US · USD
XELLL
Xcel Energy Inc. 6.25% Junior Subordinated Notes, Series due 2085
- Biên độ trong ngày
- 20,58 US$ – 21,14 US$
- Khối lượng trong ngày
- 2,9 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 20,79 US$ – 24,30 US$
Theo dõi XELLL trên Fuolio
Xem XELLL chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíXELLL qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 13,2 T US$
- P/E
- 5,90
- P/B
- 0,55
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 5,73%
- Nợ ròng/EBITDA
- 6,55
XELLL đang giao dịch ở mức 5,90 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá XELLL
Đầu tư vào XELLL lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2025 hôm nay sẽ có giá trị 875,06 US$.
- Giá trị hôm nay với XELLL
- 875,06 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -12,49%
- Với S&P 500
- 1.117,16 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của XELLL
Định giá
- P/E5,90
- P/B0,55
- EV/EBITDA8,85
- EV/EBIT18,15
- EV/Doanh thu—
- P/EBIT4,73
- P/S—
- P/OCF2,76
- P/FCF—
- Earnings yield5,51%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,57 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu38,51 US$
Nợ vay
- Nợ ròng37,4 T US$
- Nợ ròng/EBITDA6,55
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,56
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,64
- Hệ số thanh toán hiện hành0,70
- Hệ số thanh toán nhanh0,62
- Tỷ số tiền mặt0,23
Khả năng sinh lời
- ROE9,28%
- ROA2,56%
- ROIC4,53%
- Payout33,85%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)7,38%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của XELLL là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 21,10 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 55,66 US$
- Cao hơn giá 163,78%
√(22,50 × 3,57 US$ × 38,51 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho XELLL: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của XELLL theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,72 | — | — | — | — | — | — | — |
| P/B | 0,66 | — | — | — | — | — | — | — |
| EV/EBITDA | 8,86 | — | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,23 US$ | 3,37 US$ | 3,19 US$ | 3,16 US$ | 2,93 US$ | 2,74 US$ | 2,61 US$ | 2,45 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 37,84 US$ | 33,98 US$ | 31,73 US$ | 30,33 US$ | 28,69 US$ | 27,11 US$ | 25,23 US$ | 23,77 US$ |
| ROE | 8,55% | 9,92% | 10,05% | 10,41% | 10,23% | 10,11% | 10,36% | 10,32% |
| ROIC | 4,51% | 5,04% | 5,67% | 5,87% | 5,67% | 6,03% | 6,07% | 5,86% |
| Biên lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — | — | 66,59% |
| Biên EBITDA | — | — | — | — | — | — | — | 31,41% |
| Biên lợi nhuận ròng | — | — | — | — | — | — | — | 10,93% |
| Nợ ròng/EBITDA | 6,05 | 5,40 | 5,27 | 5,07 | 5,34 | 5,04 | 4,75 | 4,72 |
Báo cáo tài chính của XELLL
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | — | — | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 5,6 T US$ | 5,2 T US$ | 5 T US$ | 4,9 T US$ | 4,3 T US$ | 4,1 T US$ |
| EBIT | 2,6 T US$ | 2,4 T US$ | 2,5 T US$ | 2,4 T US$ | 2,2 T US$ | 2,1 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,8 T US$ | 1,5 T US$ | 1,6 T US$ | 1,6 T US$ | 1,5 T US$ | 1,5 T US$ |
| Thuế thu nhập | 245 Tr US$ | 402 Tr US$ | 146 Tr US$ | 135 Tr US$ | 70 Tr US$ | 6 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 2 T US$ | 1,9 T US$ | 1,8 T US$ | 1,7 T US$ | 1,6 T US$ | 1,5 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
XELLL có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 13/10/2026 | 15/10/2026 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/01/2027 | 15/01/2027 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/04/2027 | 15/04/2027 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/07/2027 | 15/07/2027 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/10/2027 | 15/10/2027 | 0,39 US$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 5,73%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 13/07/2026 | 15/07/2026 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/04/2026 | 15/04/2026 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 13/01/2026 | 15/01/2026 | 0,43 US$ |
Về Xcel Energy
- Ngành
- Vận tải và tiện ích công cộng
Câu hỏi về XELLL
Giá XELLL hôm nay là bao nhiêu?
XELLL đang ở mức 21,10 US$ (1,49% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
Khi nào XELLL trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,39 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 15/10/2026.
P/E và P/B của XELLL là bao nhiêu?
XELLL đang giao dịch với P/E là 5,90 và P/B là 0,55.