US · USD
XRXDW
Xerox Holdings Corporation Warrants
0,30 US$+7,69% (0,02 US$)
- Biên độ trong ngày
- 0,29 US$ – 0,31 US$
- Khối lượng trong ngày
- 13 N US$
- Biên độ 52 tuần
- 0,30 US$ – 0,30 US$
Theo dõi XRXDW trên Fuolio
Xem XRXDW chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíXRXDW qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 38,9 Tr US$
- P/E
- -0,04
- P/B
- 0,12
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá XRXDW
XRXDW thay đổi 0,00% trong 1N.
So sánh với
Chỉ số cơ bản của XRXDW
Định giá
- P/E-0,04
- P/B0,12
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,48
- P/EBIT—
- P/S0,01
- P/OCF0,18
- P/FCF0,24
- Earnings yield—
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-7,04 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu2,46 US$
Nợ vay
- Nợ ròng3,7 T US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu11,33
- Nợ/Vốn chủ sở hữu12,86
- Hệ số thanh toán hiện hành1,18
- Hệ số thanh toán nhanh0,85
- Tỷ số tiền mặt0,16
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng-11,92%
- Vòng quay tài sản0,80
Khả năng sinh lời
- ROE-286,38%
- ROA-9,51%
- ROIC—
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)1,50%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của XRXDW theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -8,00 US$ | -10,54 US$ | 0,01 US$ | -2,06 US$ | -2,91 US$ | 0,97 US$ | 6,36 US$ | — |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 3,45 US$ | 8,59 US$ | 20,44 US$ | 21,37 US$ | 28,37 US$ | 28,15 US$ | 26,26 US$ | — |
| ROE | -231,76% | -122,77% | 0,04% | -9,63% | -10,26% | 3,43% | 24,22% | 7,21% |
| Biên lợi nhuận gộp | — | — | — | 3,87% | 5,33% | — | — | — |
| Biên lợi nhuận ròng | -14,65% | -21,23% | 0,01% | -4,53% | -6,46% | 2,73% | 14,92% | 3,74% |
Báo cáo tài chính của XRXDW
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 7 T US$ | 6,2 T US$ | 6,9 T US$ | 7,1 T US$ | 7 T US$ | 7 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | 275 Tr US$ | 375 Tr US$ | — |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | — | — | — | -328 Tr US$ | -475 Tr US$ | 252 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -541 Tr US$ | -105 Tr US$ | 29 Tr US$ | 3 Tr US$ | 17 Tr US$ | -64 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | -1 T US$ | -1,3 T US$ | 1 Tr US$ | -322 Tr US$ | -455 Tr US$ | 192 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
XRXDW có trả cổ tức không?
XRXDW chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Xerox Holdings
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về XRXDW
Giá XRXDW hôm nay là bao nhiêu?
XRXDW đang ở mức 0,30 US$ (7,69% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của XRXDW là bao nhiêu?
XRXDW đang giao dịch với P/E là -0,04 và P/B là 0,12.