US · USD

VALE

Vale SA ADR

13,41 US$+0,83% (0,11 US$)
Biên độ trong ngày
13,36 US$ – 13,66 US$
Khối lượng trong ngày
452 Tr US$
Biên độ 52 tuần
9,93 US$ – 17,33 US$

Theo dõi VALE trên Fuolio

Xem VALE chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

VALE qua các con số

Vốn hóa thị trường
43,7 T US$
P/E
3,40
P/B
0,53
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
8,04%
Nợ ròng/EBITDA
0,97

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của VALE là 8,04%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 10,53%.

Lịch sử giá VALE

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của VALE

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+35,22%+32,71%+47,25%
Biến động (năm hóa)32,10%27,50%32,93%
Mức sụt giảm tối đa-18,82%-38,86%-44,37%
Số tháng tăng8/1219/3631/60

Đầu tư vào VALE lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.472,52 US$.

Giá trị hôm nay với VALE
1.472,52 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+47,25%
Lợi nhuận mỗi năm
+8,05%
Với S&P 500
1.788,52 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của VALE

Định giá

  • P/E
    3,40
  • P/B
    0,53
  • EV/EBITDA
    3,07
  • EV/EBIT
    3,89
  • EV/Doanh thu
    1,30
  • P/EBIT
    2,66
  • P/S
    0,89
  • P/OCF
    —
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    25,71%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,94 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    25,22 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    20,3 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,97
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,25
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,35
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,45
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,95
  • Tỷ số tiền mặt
    0,83

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    42,30%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    33,42%
  • Biên lợi nhuận ròng
    26,07%
  • Vòng quay tài sản
    0,36

Khả năng sinh lời

  • ROE
    15,62%
  • ROA
    9,40%
  • ROIC
    14,77%
  • Payout
    27,37%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    -13,10%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -18,60%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của VALE là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 13,41 US$.

Giá hợp lý theo Graham
47,29 US$
Cao hơn giá 252,61%

√(22,50 × 3,94 US$ × 25,22 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
23,95 US$
Cao hơn giá 78,60%

1,44 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của VALE theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số201220112010200920082007
ROE7,42%29,45%25,06%9,39%31,06%—
ROIC9,37%24,86%21,10%6,21%29,43%—
Biên EBITDA27,93%56,69%53,69%36,67%45,59%46,44%
Biên lợi nhuận ròng11,30%37,90%37,14%22,34%34,32%35,71%
Nợ ròng/EBITDA1,780,570,611,350,31—

Báo cáo tài chính của VALE

Khoản mục201220112010200920082007
Doanh thu thuần48,8 T US$60,4 T US$46,5 T US$23,9 T US$38,5 T US$33,1 T US$
Giá vốn hàng bán——————
Lợi nhuận gộp——————
EBITDA13,6 T US$34,2 T US$25 T US$8,8 T US$17,6 T US$15,4 T US$
EBIT9,2 T US$30,1 T US$21,7 T US$6,1 T US$14,7 T US$13,2 T US$
Kết quả tài chính-3,8 T US$-3,3 T US$-1,4 T US$1 T US$-1,5 T US$2 T US$
Lợi nhuận trước thuế5,4 T US$26,8 T US$20,3 T US$7,1 T US$13,2 T US$15,2 T US$
Thuế thu nhập833 Tr US$-5,3 T US$-3,7 T US$-2,1 T US$-535 Tr US$-3,2 T US$
Lợi nhuận ròng5,5 T US$22,9 T US$17,3 T US$5,3 T US$13,2 T US$11,8 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

VALE có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 2,35%2017
  • 5,13%2018
  • 0,00%2019
  • 4,80%2020
  • 19,70%2021
  • 8,32%2022
  • 8,10%2023
  • 10,32%2024
  • 6,22%2025
  • 8,04%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức12/08/202610/09/20260,40 US$
Cổ tức11/12/202511/03/20260,68 US$
Cổ tức12/08/202510/09/20250,35 US$
Cổ tức11/12/202421/03/20250,09 US$
Cổ tức07/03/202521/03/20250,37 US$
Cổ tức02/08/202411/09/20240,37 US$
Cổ tức11/03/202426/03/20240,54 US$
Cổ tức21/11/202308/12/20230,47 US$
Cổ tức11/08/202311/09/20230,41 US$
Cổ tức12/12/202229/03/20230,06 US$
Cổ tức13/03/202329/03/20230,35 US$
Cổ tức11/08/202209/09/20220,69 US$
Xem tất cả 23 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức08/03/202223/03/20220,73 US$
Cổ tức22/09/202108/10/20211,56 US$
Cổ tức23/06/202108/07/20210,44 US$
Cổ tức04/03/202122/03/20210,77 US$
Cổ tức21/09/202007/10/20200,46 US$
Cổ tức26/12/201914/08/20200,35 US$
Cổ tức02/08/201827/09/20180,40 US$
Cổ tức21/12/201722/03/20180,13 US$
Cổ tức06/03/201822/03/20180,15 US$
Cổ tức21/04/201705/05/20170,29 US$
Cổ tức01/12/201623/12/20160,05 US$

Về Vale

Ngành
Khai khoáng

Câu hỏi về VALE

Giá VALE hôm nay là bao nhiêu?

VALE đang ở mức 13,41 US$ (0,83% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

VALE đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

VALE đã trả 0,81 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,22%.

P/E và P/B của VALE là bao nhiêu?

VALE đang giao dịch với P/E là 3,40 và P/B là 0,53.

VALE đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

VALE sinh lời 35,22% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 32,10% và mức sụt giảm tối đa -18,82%.