B3 · BRL
VALE3
Vale S.A.
- Biên độ trong ngày
- 69,49 R$ – 70,88 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1,7 T R$
- Biên độ 52 tuần
- 58,08 R$ – 91,62 R$
Theo dõi VALE3 trên Fuolio
Xem VALE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíVALE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 310,3 T R$
- P/E
- 29,93
- P/B
- 1,58
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,03%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,31
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của VALE3 là 8,03%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 10,04%.
Lịch sử giá VALE3
Rủi ro và lợi nhuận của VALE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +15,90% | +32,78% | +47,62% |
| Biến động (năm hóa) | 26,80% | 22,24% | 27,36% |
| Mức sụt giảm tối đa | -18,76% | -23,39% | -32,08% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 18/36 | 31/60 |
Đầu tư vào VALE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.401,42 R$.
- Giá trị hôm nay với VALE3
- 1.401,42 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +40,14%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +6,98%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của VALE3
Định giá
- P/E29,93
- P/B1,58
- EV/EBITDA7,29
- EV/EBIT11,10
- EV/Doanh thu1,74
- P/EBIT9,10
- P/S1,42
- P/OCF6,13
- P/FCF19,84
- Earnings yield9,01%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,34 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu44,30 R$
Nợ vay
- Nợ ròng68,2 T R$
- Nợ ròng/EBITDA1,31
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,34
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,49
- Hệ số thanh toán hiện hành1,19
- Hệ số thanh toán nhanh0,77
- Tỷ số tiền mặt0,39
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp34,92%
- Biên EBITDA23,81%
- Biên lợi nhuận hoạt động15,64%
- Biên lợi nhuận ròng3,99%
- Vòng quay tài sản0,47
Khả năng sinh lời
- ROE5,27%
- ROA1,88%
- ROIC4,50%
- Payout240,28%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)-5,80%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-35,25%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)3,68%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-56,27%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,04%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-64,19%
Giá hợp lý của VALE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 69,91 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 48,25 R$
- Thấp hơn giá 30,98%
√(22,50 × 2,34 R$ × 44,30 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 125,57 R$
- Cao hơn giá 79,61%
7,53 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của VALE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 23,12 | 7,84 | 8,77 | 4,21 | 3,25 | 17,30 | -42,22 | 10,50 |
| P/B | 1,69 | 1,16 | 1,77 | 2,07 | 2,00 | 2,55 | 1,79 | 1,55 |
| EV/EBITDA | 7,74 | 4,34 | 4,97 | 4,17 | 2,56 | 6,84 | 18,36 | 5,54 |
| Tỷ suất cổ tức | 6,33% | 8,86% | 8,25% | 8,18% | 18,59% | 2,75% | 0,00% | 4,68% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,11 R$ | 6,96 R$ | 8,80 R$ | 21,13 R$ | 24,25 R$ | 5,05 R$ | -1,26 R$ | 4,86 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 42,56 R$ | 47,09 R$ | 43,69 R$ | 42,94 R$ | 39,42 R$ | 34,25 R$ | 29,74 R$ | 32,87 R$ |
| ROE | 7,31% | 14,78% | 20,14% | 49,22% | 61,52% | 14,76% | -4,25% | 14,77% |
| ROIC | 5,64% | 17,69% | 19,21% | 32,53% | 57,27% | 24,57% | 0,93% | 20,44% |
| Biên lợi nhuận gộp | 34,98% | 36,25% | 42,32% | 45,17% | 60,05% | 52,73% | 43,60% | 39,62% |
| Biên EBITDA | 23,07% | 34,94% | 38,72% | 47,11% | 53,73% | 32,97% | 11,43% | 41,21% |
| Biên lợi nhuận ròng | 6,47% | 15,34% | 19,20% | 42,35% | 41,30% | 12,81% | -4,49% | 19,08% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,25 | 0,90 | 0,62 | 0,39 | 0,07 | 0,12 | 1,78 | 0,68 |
Báo cáo tài chính của VALE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 213,6 T R$ | 206 T R$ | 208,1 T R$ | 226,5 T R$ | 293,5 T R$ | 208,5 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -138,9 T R$ | -131,3 T R$ | -120 T R$ | 124,2 T R$ | -117,3 T R$ | -98,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 74,7 T R$ | 74,7 T R$ | 88,1 T R$ | 102,3 T R$ | 176,3 T R$ | 110 T R$ |
| EBITDA | 49,3 T R$ | 72 T R$ | 80,6 T R$ | 106,7 T R$ | 157,7 T R$ | 68,7 T R$ |
| EBIT | 32 T R$ | 55,5 T R$ | 65,3 T R$ | 90,3 T R$ | 141,3 T R$ | 52,1 T R$ |
| Kết quả tài chính | -5,3 T R$ | -21,2 T R$ | -9,7 T R$ | 11,4 T R$ | 17,8 T R$ | -24,1 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 26,7 T R$ | 34,2 T R$ | 55,6 T R$ | 101,7 T R$ | 159,1 T R$ | 27,9 T R$ |
| Thuế thu nhập | -14,9 T R$ | -3,8 T R$ | -15 T R$ | -15,2 T R$ | -25,3 T R$ | -3 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 13,8 T R$ | 31,6 T R$ | 39,9 T R$ | 95,9 T R$ | 121,2 T R$ | 26,7 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
VALE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| VALE3Vale | 29,93 | 1,58 | 8,03% | 5,27% | 310,3 T R$ |
| GGBR4GERDAU S.A. | 21,40 | 0,89 | 3,26% | 4,18% | 45,3 T R$ |
| GGBR3GERDAU S.A. | 18,55 | 0,78 | 3,77% | 4,18% | 45,9 T R$ |
| CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A. | 11,25 | 3,57 | 7,99% | 31,79% | 26,2 T R$ |
| KLBN4KLABIN S.A. | 127,70 | 2,38 | 6,48% | 1,86% | 23,1 T R$ |
| KLBN3KLABIN S.A. | 135,46 | 2,53 | 6,11% | 1,86% | 23,1 T R$ |
VALE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 2,25%2017
- 4,68%2018
- 0,00%2019
- 2,75%2020
- 18,59%2021
- 8,18%2022
- 8,25%2023
- 8,86%2024
- 6,33%2025
- 8,03%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2026 | 02/09/2026 | 1,57 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2026 | 02/09/2026 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2025 | 04/03/2026 | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2025 | 04/03/2026 | 1,57 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2025 | 07/01/2026 | 1,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2025 | 03/09/2025 | 1,90 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2025 | 14/03/2025 | 2,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2024 | 14/03/2025 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2024 | 04/09/2024 | 2,09 R$ |
| Cổ tức | 11/03/2024 | 19/03/2024 | 2,74 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2023 | 01/12/2023 | 1,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2023 | 01/12/2023 | 0,77 R$ |
Xem tất cả 89 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2023 | 01/09/2023 | 1,92 R$ |
| Cổ tức | 13/03/2023 | 22/03/2023 | 1,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2022 | 22/03/2023 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2022 | 01/09/2022 | 1,54 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2022 | 01/09/2022 | 2,03 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2022 | 16/03/2022 | 3,70 R$ |
| Cổ tức | 22/09/2021 | 30/09/2021 | 8,20 R$ |
| Cổ tức | 23/06/2021 | 30/06/2021 | 2,18 R$ |
| Cổ tức | 04/03/2021 | 15/03/2021 | 3,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2021 | 15/03/2021 | 0,84 R$ |
| Cổ tức | 21/09/2020 | 30/09/2020 | 1,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2020 | 30/09/2020 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2018 | 20/09/2018 | 1,31 R$ |
| Cổ tức | 02/08/2018 | 20/09/2018 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/03/2018 | 15/03/2018 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2017 | 15/03/2018 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/04/2017 | 28/04/2017 | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2016 | 16/12/2016 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 15/10/2015 | 30/10/2015 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2015 | 30/04/2015 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/10/2014 | 31/10/2014 | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 16/10/2014 | 30/10/2014 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2014 | 30/04/2014 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/10/2013 | 31/10/2013 | 0,82 R$ |
| Cổ tức | 17/10/2013 | 31/10/2013 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2013 | 30/04/2013 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2013 | 30/04/2013 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 16/10/2012 | 31/10/2012 | 0,66 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/10/2012 | 31/10/2012 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2012 | 30/04/2012 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2012 | 30/04/2012 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/10/2011 | 31/10/2011 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 14/10/2011 | 31/10/2011 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2011 | 26/08/2011 | 0,93 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2011 | 29/04/2011 | 0,61 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/01/2011 | 31/01/2011 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/10/2010 | 29/10/2010 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2010 | 30/04/2010 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/10/2009 | 30/10/2009 | 0,49 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2009 | 30/04/2009 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 16/10/2008 | 31/10/2008 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/10/2008 | 31/10/2008 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2008 | 30/04/2008 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/04/2008 | 30/04/2008 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/10/2007 | 31/10/2007 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 18/10/2007 | 31/10/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/10/2007 | 31/10/2007 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/04/2007 | 30/04/2007 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2007 | 30/04/2007 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/10/2006 | 31/10/2006 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 19/10/2006 | 31/10/2006 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/04/2006 | 28/04/2006 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2006 | 28/04/2006 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/10/2005 | 31/10/2005 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 14/10/2005 | 31/10/2005 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 14/10/2005 | 31/10/2005 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2005 | 29/04/2005 | 1,11 R$ |
| Cổ tức | 13/10/2004 | 29/10/2004 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2004 | 29/10/2004 | 1,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2004 | 30/04/2004 | 2,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/10/2003 | 31/10/2003 | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/08/2003 | 31/10/2003 | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2003 | 30/04/2003 | 1,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2002 | 10/12/2002 | 2,68 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | 20/02/2001 | 3,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/1999 | 01/03/2000 | 1,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/08/1999 | 20/08/1999 | 1,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2019 | — | 1,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2001 | — | 2,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1998 | — | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/10/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/1998 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/04/1998 | — | 1,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/1997 | — | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/04/1997 | — | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 30/08/1996 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 10/04/1996 | — | 0,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 31/08/2007 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 22/05/2006 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 19/08/2004 | 3 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 18/04/1997 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 10/04/1996 | 1 đổi 10 |
Về Vale
- Ngành
- Materiais Básicos
- Phân khúc
- Mineração de Minerais Metálicos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 96,01%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 4,44 T phổ thông · 12 ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 1,4 T R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 9,97%
- Niêm yết từ
- 01/04/1968
- CNPJ
- 33.592.510/0001-54
A Vale S.A. (VALE3) é uma companhia brasileira de mineração e metais, com foco principal na produção de minério de ferro e de metais para transição energética. A empresa também atua na produção de pelotas de minério de ferro e, no segmento de metais básicos, em produtos como níquel, cobre, cobalto e metais do grupo da platina, além de subprodutos como ouro e prata. A estrutura operacional é reportada principalmente em dois grandes negócios: Iron Solutions (soluções em minério de ferro) e Energy Transition Metals (metais para transição energética), além de atividades corporativas. No negócio de minério de ferro, a companhia opera sistemas integrados de mina, ferrovia e porto no Brasil para extração, beneficiamento e escoamento de grandes volumes para o mercado internacional. A Vale também opera infraestrutura logística própria e dedicada, incluindo ferrovias, terminais marítimos e portos, o que reduz dependência de terceiros no transporte de carga mineral. Essa integração operacional é parte central do modelo de negócios da companhia, com distribuição para siderúrgicas e clientes industriais em diferentes regiões. Em posição de escala global, a empresa figura entre os maiores produtores mundiais de minério de ferro e níquel. Sua presença geográfica inclui operações e/ou ativos em países como Brasil, Canadá, Indonésia, Omã, China, Japão, Malásia e Reino Unido, com vendas para mercados internacionais, especialmente cadeias industriais de aço e de materiais para eletrificação.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| PREVI - CAIXA DE PREVIDÊNCIA DOS FUNCIONÁRIOS DO BANCO DO BRASIL | 7,02% | 0,00% | 7,02% |
| BLACKROCK, INC. | 6,71% | 0,00% | 6,71% |
| MITSUI AMP CO., LTD | 6,45% | 0,00% | 6,45% |
| Capital World Investors | 5,13% | 0,00% | 5,13% |
| GOVERNO FEDERAL | 0,00% | 100,00% | 0,00% |
| Outros | 70,73% | 0,00% | 70,73% |
| Ações Tesouraria | 3,97% | 0,00% | 3,97% |
Câu hỏi về VALE3
Giá VALE3 hôm nay là bao nhiêu?
VALE3 đang ở mức 69,91 R$ (0,43% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
VALE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
VALE3 đã trả 4,56 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,33%.
P/E và P/B của VALE3 là bao nhiêu?
VALE3 đang giao dịch với P/E là 29,93 và P/B là 1,58.
VALE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
VALE3 sinh lời 15,90% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 26,80% và mức sụt giảm tối đa -18,76%.
VALE3 thuộc ngành nào?
Vale hoạt động trong ngành Materiais Básicos, phân khúc Mineração de Minerais Metálicos.