B3 · BRL
AZUL3
Azul S.A.
- Biên độ trong ngày
- 18,01 R$ – 20,29 R$
- Khối lượng trong ngày
- 4,1 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 15,52 R$ – 52.497.000,00 R$
Theo dõi AZUL3 trên Fuolio
Xem AZUL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíAZUL3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 7,2 T R$
- P/E
- 4,41
- P/B
- -1,39
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,82
AZUL3 đang giao dịch ở mức 4,41 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá AZUL3
Đầu tư vào AZUL3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/02/2026 hôm nay sẽ có giá trị 82,60 R$.
- Giá trị hôm nay với AZUL3
- 82,60 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -91,74%
- Với Ibovespa
- 974,46 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của AZUL3
Định giá
- P/E4,41
- P/B-1,39
- EV/EBITDA3,82
- EV/EBIT6,33
- EV/Doanh thu1,25
- P/EBIT1,66
- P/S0,33
- P/OCF-6,02
- P/FCF-4,09
- Earnings yield15,81%
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,40 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-13,99 R$
Nợ vay
- Nợ ròng20,1 T R$
- Nợ ròng/EBITDA2,82
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-3,91
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-4,15
- Hệ số thanh toán hiện hành0,42
- Hệ số thanh toán nhanh0,35
- Tỷ số tiền mặt0,09
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp20,90%
- Biên EBITDA32,88%
- Biên lợi nhuận hoạt động19,84%
- Biên lợi nhuận ròng7,46%
- Vòng quay tài sản0,71
Khả năng sinh lời
- ROE-31,48%
- ROA5,27%
- ROIC0,00%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)29,09%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)10,83%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)101,36%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)3,53%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)238,73%
Chỉ số của AZUL3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,34 R$ | -95,28 R$ | -1,88 R$ | -0,57 R$ | -3,33 R$ | -8,59 R$ | -1,91 R$ | 0,33 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -79,32 R$ | -316,88 R$ | -16,86 R$ | -15,03 R$ | -14,50 R$ | -11,22 R$ | -2,80 R$ | 2,52 R$ |
| ROE | -0,43% | 30,07% | 11,16% | 3,80% | 22,98% | 76,58% | 68,29% | 13,28% |
| ROIC | 73,33% | 69,02% | 99,36% | 40,34% | 1,57% | — | — | 7,08% |
| Biên lợi nhuận gộp | 27,79% | 26,71% | 18,20% | 17,47% | 18,56% | 4,97% | 0,66% | 17,45% |
| Biên EBITDA | 33,89% | 30,50% | 21,91% | 22,10% | 16,03% | 7,08% | 21,63% | 9,29% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,58% | -46,87% | -12,83% | -4,53% | -42,23% | -188,62% | -21,00% | 4,59% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,76 | 5,93 | 5,66 | 6,40 | 13,65 | 10,34 | 0,73 | 2,37 |
Báo cáo tài chính của AZUL3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 21,6 T R$ | 19,5 T R$ | 18,6 T R$ | 15,9 T R$ | 10 T R$ | 5,7 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -15,6 T R$ | -14,3 T R$ | -15,2 T R$ | -13,2 T R$ | -8,1 T R$ | -5,5 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 6 T R$ | 5,2 T R$ | 3,4 T R$ | 2,8 T R$ | 1,9 T R$ | 285,4 Tr R$ |
| EBITDA | 7,3 T R$ | 6 T R$ | 4,1 T R$ | 3,5 T R$ | 1,6 T R$ | 406,5 Tr R$ |
| EBIT | 4,3 T R$ | 3,4 T R$ | 1,7 T R$ | 1,4 T R$ | 54,8 Tr R$ | -1,4 T R$ |
| Kết quả tài chính | -4,2 T R$ | -12,6 T R$ | -4 T R$ | -2,2 T R$ | -4,3 T R$ | -9,7 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 124,9 Tr R$ | -9,2 T R$ | -2,3 T R$ | -722,4 Tr R$ | -4,2 T R$ | -11,1 T R$ |
| Thuế thu nhập | -12 N R$ | 38,8 Tr R$ | -39,5 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 242,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 124,9 Tr R$ | -9,2 T R$ | -2,4 T R$ | -722,4 Tr R$ | -4,2 T R$ | -10,8 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
AZUL3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
AZUL3 có trả cổ tức không?
AZUL3 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 17/04/2026 | 0.0000066667 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 18/02/2026 | 1 đổi 75 |
Về Azul
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 2
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 99,67%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 368,56 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 2,3 Tr R$
- Niêm yết từ
- 11/04/2017
- CNPJ
- 09.305.994/0001-29
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Readystate Asset Management, LP | 10,48% | 0,00% | 10,48% |
| United Airlines Inc. | 8,64% | 0,00% | 8,64% |
| BlackBarn Capital Master Fund, LP | 8,06% | 0,00% | 8,06% |
| VR Global Partners, L.P. | 5,12% | 0,00% | 5,12% |
| Outros | 67,69% | 0,00% | 67,69% |
Câu hỏi về AZUL3
Giá AZUL3 hôm nay là bao nhiêu?
AZUL3 đang ở mức 19,41 R$ (9,04% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của AZUL3 là bao nhiêu?
AZUL3 đang giao dịch với P/E là 4,41 và P/B là -1,39.