B3 · BRL

BBDC3

Banco Bradesco SA

16,22 R$+3,64% (0,57 R$)
Biên độ trong ngày
15,87 R$ – 16,31 R$
Khối lượng trong ngày
184,8 Tr R$
Biên độ 52 tuần
13,86 R$ – 18,96 R$

Theo dõi BBDC3 trên Fuolio

Xem BBDC3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BBDC3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
183,9 T R$
P/E
6,94
P/B
0,95
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,05%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BBDC3 là 7,05%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,68%.

Lịch sử giá BBDC3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BBDC3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+12,47%+72,99%+52,85%
Biến động (năm hóa)25,14%30,50%30,21%
Mức sụt giảm tối đa-13,99%-25,89%-27,23%
Số tháng tăng8/1222/3635/60

Đầu tư vào BBDC3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.403,32 R$.

Giá trị hôm nay với BBDC3
1.403,32 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+40,33%
Lợi nhuận mỗi năm
+7,01%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BBDC3

Định giá

  • P/E
    6,94
  • P/B
    0,95
  • EV/EBITDA
    —
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    0,61
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    0,61
  • P/OCF
    12,63
  • P/FCF
    12,33
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    0,54
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,34 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    17,11 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,08
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,15
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    27,13%
  • Biên EBITDA
    —
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    —
  • Biên lợi nhuận ròng
    8,20%
  • Vòng quay tài sản
    0,12

Khả năng sinh lời

  • ROE
    13,66%
  • ROA
    1,00%
  • ROIC
    —
  • Payout
    48,93%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    26,72%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    28,63%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    27,96%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    12,41%

Giá hợp lý của BBDC3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,22 R$.

Giá hợp lý theo Graham
30,00 R$
Cao hơn giá 84,98%

√(22,50 × 2,34 R$ × 17,11 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
15,55 R$
Thấp hơn giá 4,11%

0,93 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của BBDC3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,735,9010,776,927,8614,2114,3816,46
P/B0,920,670,980,901,151,612,232,19
Tỷ suất cổ tức7,82%7,83%6,00%2,86%8,90%1,33%9,75%5,35%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,32 R$1,80 R$1,42 R$1,95 R$2,06 R$1,70 R$2,37 R$2,06 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu16,89 R$15,95 R$15,67 R$14,89 R$14,09 R$15,03 R$15,28 R$15,46 R$
ROE13,72%11,30%9,05%13,06%14,61%11,32%15,51%13,30%
Biên lợi nhuận gộp28,25%32,33%30,33%36,23%56,06%50,65%52,84%50,91%
Biên lợi nhuận ròng9,09%8,95%6,74%10,07%17,49%16,81%16,91%14,74%

Báo cáo tài chính của BBDC3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần270,2 T R$213,2 T R$224,5 T R$205,9 T R$125,4 T R$98,4 T R$
Giá vốn hàng bán-193,8 T R$-144,3 T R$-156,4 T R$-131,3 T R$-55,1 T R$-48,6 T R$
Lợi nhuận gộp76,3 T R$68,9 T R$68,1 T R$74,6 T R$70,3 T R$49,9 T R$
EBITDA——————
EBIT——————
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế21 T R$16,9 T R$10,2 T R$24,2 T R$32,9 T R$4,1 T R$
Thuế thu nhập2,9 T R$641,6 Tr R$4,3 T R$-3 T R$-9,5 T R$12 T R$
Lợi nhuận ròng24,5 T R$19,1 T R$15,1 T R$20,7 T R$21,9 T R$16,5 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BBDC3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BBDC3Banco Bradesco6,940,957,05%13,66%183,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$

BBDC3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202601/10/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202603/11/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202601/12/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202604/01/20270,02 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 6,71%2017
  • 5,35%2018
  • 9,75%2019
  • 1,33%2020
  • 8,90%2021
  • 2,86%2022
  • 6,00%2023
  • 7,83%2024
  • 7,82%2025
  • 10,06%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202615/09/20260,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/04/202615/09/20260,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/202601/09/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202603/08/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202531/07/20260,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202601/07/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/05/202601/06/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202604/05/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202530/04/20260,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/202601/04/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/02/202602/03/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202602/02/20260,02 R$
Xem tất cả 454 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202530/01/20260,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202502/01/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202501/12/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202503/11/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202531/10/20250,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202501/10/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202501/09/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202501/08/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202431/07/20250,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/202501/07/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202502/06/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202502/05/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202430/04/20250,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/202501/04/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/02/202505/03/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202503/02/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/06/202431/01/20250,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/12/202402/01/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/202402/12/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202401/11/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/09/202401/10/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202402/09/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202401/08/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/06/202401/07/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202328/06/20240,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202403/06/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202402/05/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/202401/04/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/202401/03/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202401/02/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202302/01/20240,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202302/01/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/202301/12/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/202301/11/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202302/10/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202301/09/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202301/08/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202306/07/20230,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202303/07/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202301/06/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/202302/05/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/202303/04/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202308/03/20230,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/202301/03/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202301/02/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202202/01/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/202201/12/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/10/202201/11/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202203/10/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202201/09/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202201/08/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/202230/06/20220,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202201/06/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202202/05/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/202201/04/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/202202/03/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/01/202201/02/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202103/01/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202130/12/20210,02 R$
Cổ tức20/12/202130/12/20210,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202101/12/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202101/11/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202101/10/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/202101/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202102/08/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/202112/07/20210,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202101/07/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/05/202101/06/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202103/05/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/202101/04/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/02/202108/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/202101/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202101/02/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202007/01/20210,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202004/01/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202001/12/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202003/11/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202001/10/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/202001/09/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202003/08/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202001/07/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/05/202001/06/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202004/05/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/202001/04/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/02/202002/03/20200,02 R$
Cổ tức17/02/202028/02/20200,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202003/02/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/12/201902/01/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/201930/12/20190,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/11/201902/12/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201901/11/20190,02 R$
Cổ tức17/10/201923/10/20190,95 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/09/201901/10/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201902/09/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/201901/08/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201915/07/20190,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/06/201901/07/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201903/06/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201902/05/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/201901/04/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201808/03/20190,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/201901/03/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201901/02/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/201802/01/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/11/201803/12/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201801/11/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/201801/10/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201803/09/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/201801/08/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201816/07/20180,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/201802/07/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201801/06/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/04/201802/05/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/201802/04/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201708/03/20180,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/201801/03/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201801/02/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/201702/01/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/201701/12/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/201701/11/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/201702/10/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/201701/09/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/201701/08/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201717/07/20170,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/201703/07/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201701/06/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/201702/05/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/201703/04/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201608/03/20170,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201608/03/20170,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/201701/03/20170,02 R$
Cổ tức01/02/201701/03/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201701/02/20170,02 R$
Cổ tức02/01/201701/02/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/201601/12/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/10/201601/11/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/201603/10/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201601/09/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/201601/08/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/201618/07/20160,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/201601/07/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201601/06/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201602/05/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/201601/04/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/201601/03/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201501/03/20160,77 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/201601/02/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/201504/01/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/201501/12/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201503/11/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/201501/10/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/201501/09/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/201503/08/20150,02 R$
Cổ tức22/06/201517/07/20150,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/201501/07/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/05/201501/06/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201504/05/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201504/05/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/201501/04/20150,02 R$
Cổ tức09/02/201506/03/20150,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201406/03/20150,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/02/201502/03/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201502/02/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/201402/01/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/201401/12/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201403/11/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/201401/10/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201401/09/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/201401/08/20140,02 R$
Cổ tức24/06/201417/07/20140,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/201401/07/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201402/06/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201402/05/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/201401/04/20140,02 R$
Cổ tức10/02/201407/03/20140,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201307/03/20140,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/02/201405/03/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201403/02/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/12/201302/01/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/201302/12/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201301/11/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201302/09/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/201301/08/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/06/201318/07/20130,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/06/201301/07/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201303/06/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201302/05/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/201301/04/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201207/03/20130,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/201301/03/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201301/02/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/201202/01/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/201203/12/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/201201/11/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/201201/10/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/201201/08/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/06/201218/07/20120,19 R$
Cổ tức01/06/201202/07/20120,02 R$
Cổ tức02/05/201201/06/20120,02 R$
Cổ tức02/04/201202/05/20120,02 R$
Cổ tức01/03/201202/04/20120,01 R$
Cổ tức10/02/201208/03/20120,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/201108/03/20120,58 R$
Cổ tức01/02/201201/03/20120,01 R$
Cổ tức02/01/201201/02/20120,01 R$
Cổ tức01/12/201102/01/20120,01 R$
Cổ tức01/11/201101/12/20110,01 R$
Cổ tức03/10/201101/11/20110,01 R$
Cổ tức01/09/201103/10/20110,01 R$
Cổ tức01/08/201101/09/20110,01 R$
Cổ tức01/07/201101/08/20110,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/06/201118/07/20110,16 R$
Cổ tức01/06/201101/07/20110,01 R$
Cổ tức02/05/201101/06/20110,01 R$
Cổ tức01/04/201102/05/20110,01 R$
Cổ tức01/03/201101/04/20110,01 R$
Cổ tức01/02/201101/03/20110,01 R$
Cổ tức11/02/201118/02/20110,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/201018/02/20110,48 R$
Cổ tức03/01/201101/02/20110,01 R$
Cổ tức01/12/201003/01/20110,01 R$
Cổ tức01/11/201001/12/20100,01 R$
Cổ tức01/10/201001/11/20100,01 R$
Cổ tức01/09/201001/10/20100,01 R$
Cổ tức02/08/201001/09/20100,01 R$
Cổ tức01/07/201002/08/20100,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201019/07/20100,16 R$
Cổ tức01/06/201001/07/20100,01 R$
Cổ tức03/05/201001/06/20100,01 R$
Cổ tức01/04/201003/05/20100,01 R$
Cổ tức01/03/201001/04/20100,01 R$
Cổ tức10/02/201009/03/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/12/200909/03/20100,50 R$
Cổ tức01/02/201001/03/20100,01 R$
Cổ tức04/01/201001/02/20100,01 R$
Cổ tức01/12/200904/01/20100,01 R$
Cổ tức03/11/200901/12/20090,01 R$
Cổ tức01/10/200903/11/20090,01 R$
Cổ tức01/09/200901/10/20090,01 R$
Cổ tức03/08/200901/09/20090,01 R$
Cổ tức01/07/200903/08/20090,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/200920/07/20090,16 R$
Cổ tức01/06/200901/07/20090,01 R$
Cổ tức04/05/200901/06/20090,01 R$
Cổ tức01/04/200904/05/20090,01 R$
Cổ tức02/03/200901/04/20090,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/12/200809/03/20090,57 R$
Cổ tức02/02/200902/03/20090,01 R$
Cổ tức01/12/200802/01/20090,01 R$
Cổ tức03/11/200801/12/20080,01 R$
Cổ tức01/10/200803/11/20080,01 R$
Cổ tức01/09/200801/10/20080,01 R$
Cổ tức01/08/200801/09/20080,01 R$
Cổ tức01/07/200801/08/20080,01 R$
Cổ tức27/06/200821/07/20080,12 R$
Cổ tức02/06/200801/07/20080,01 R$
Cổ tức02/05/200802/06/20080,01 R$
Cổ tức01/04/200802/05/20080,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/03/200801/04/20080,02 R$
Cổ tức03/03/200817/03/20080,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200717/03/20080,54 R$
Cổ tức28/12/200717/03/20080,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/200803/03/20080,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/200801/02/20080,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/200702/01/20080,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/200703/12/20070,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/200701/11/20070,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/200701/10/20070,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2016—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/09/2013—0,02 R$
Cổ tức05/02/2013—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2012—0,02 R$
Cổ tức02/01/2009—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2007—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/2007—0,02 R$
Cổ tức27/06/2007—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2007—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2007—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/04/2007—0,02 R$
Cổ tức05/03/2007—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2007—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2007—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2007—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/2006—0,78 R$
Cổ tức05/10/2006—0,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2006—0,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/2006—0,03 R$
Cổ tức06/03/2006—0,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2005—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/2005—1,76 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/10/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/2005—0,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2005—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2005—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/01/2005—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/2004—5,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2004—0,85 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/05/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/02/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/12/2003—0,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2003—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/02/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2002—0,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/12/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/09/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/2002—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/06/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2002—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/2001—0,32 R$
Cổ tức06/12/2001—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/2001—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/04/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2001—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/2000—0,34 R$
Cổ tức06/12/2000—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/2000—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/01/2000—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/1999—0,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/1999—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/05/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/04/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/1998—0,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/07/1998—0,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/01/1998—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/1997—0,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/07/1997—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/1997—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/1997—0,01 R$
Cổ tức30/04/1997—0,01 R$
Cổ tức31/03/1997—0,01 R$
Cổ tức28/02/1997—0,01 R$
Cổ tức31/01/1997—0,01 R$
Cổ tức03/01/1997—0,10 R$
Cổ tức30/12/1996—0,01 R$
Cổ tức29/11/1996—0,01 R$
Cổ tức31/10/1996—0,01 R$
Cổ tức30/09/1996—0,01 R$
Cổ tức30/08/1996—0,01 R$
Cổ tức31/07/1996—0,01 R$
Cổ tức10/07/1996—0,10 R$
Cổ tức28/06/1996—0,01 R$
Cổ tức31/05/1996—0,01 R$
Cổ tức30/04/1996—0,01 R$
Cổ tức29/03/1996—0,01 R$
Cổ tức29/02/1996—0,01 R$
Cổ tức31/01/1996—0,01 R$
Cổ tức28/12/1995—0,01 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu07/02/202420,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu18/04/202210,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu19/04/202110,00% bằng cổ phiếu
Chia tách14/04/202011 đổi 10
Thưởng cổ phiếu01/04/201920,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu02/04/201810,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu02/05/201710,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu18/04/201610,00% bằng cổ phiếu
Chia tách27/03/20156 đổi 5
Thưởng cổ phiếu26/03/201310,00% bằng cổ phiếu
Chia tách14/07/201011 đổi 10
Chia tách20/01/201011 đổi 10
Gộp cổ phiếu08/06/20091 đổi 50
Chia tách08/06/200950 đổi 1
Chia tách07/04/20083 đổi 2
Chia tách26/03/20072 đổi 1
Chia tách23/11/20052 đổi 1
Chia tách14/12/20042 đổi 1
Gộp cổ phiếu22/03/20040.0001 đổi 1

Về Banco Bradesco

Ngành
Serviços Financeiros
Phân khúc
Bancos
Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
80,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
61,98%
Cổ phiếu đã phát hành
5,3 T phổ thông · 5,29 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
106,4 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,89%
Niêm yết từ
26/11/1946
CNPJ
60.746.948/0001-12

O Banco Bradesco S.A. é uma das maiores instituições financeiras do Brasil, com atuação em banco de varejo, atacado, cartões, seguros, gestão de recursos e serviços para empresas. A operação é estruturada por canais físicos e digitais, incluindo rede de agências, plataformas de atendimento remoto e ecossistema de meios de pagamento. A companhia atende pessoas físicas, pequenas e médias empresas e grandes corporações em diferentes produtos de crédito, captação e investimentos. Listado na B3 sob BBDC3 e BBDC4, o grupo também tem presença relevante em seguros, previdência e capitalização por meio de subsidiárias especializadas. O resultado financeiro depende de margem com clientes, qualidade de crédito, receitas de serviços e desempenho das operações de seguros e gestão de ativos. A escala operacional, a base ampla de clientes e a diversificação de receitas posicionam o banco entre os principais participantes do sistema financeiro brasileiro.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Cidade de Deus Cia Cial ParticipaçõesCổ đông kiểm soát46,10%0,02%23,10%
Fundação BradescoCổ đông kiểm soát17,24%0,00%8,63%
NCF Participações S.A.Cổ đông kiểm soát8,52%2,27%5,40%
Outros27,94%97,51%62,67%
Ações Tesouraria0,20%0,20%0,20%

Câu hỏi về BBDC3

Giá BBDC3 hôm nay là bao nhiêu?

BBDC3 đang ở mức 16,22 R$ (3,64% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

BBDC3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

BBDC3 đã trả 1,22 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,82%.

Khi nào BBDC3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.

P/E và P/B của BBDC3 là bao nhiêu?

BBDC3 đang giao dịch với P/E là 6,94 và P/B là 0,95.

BBDC3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BBDC3 sinh lời 12,47% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,14% và mức sụt giảm tối đa -13,99%.

BBDC3 thuộc ngành nào?

Banco Bradesco hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.