B3 · BRL
BBDC3
Banco Bradesco SA
- Biên độ trong ngày
- 15,87 R$ – 16,31 R$
- Khối lượng trong ngày
- 184,8 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 13,86 R$ – 18,96 R$
Theo dõi BBDC3 trên Fuolio
Xem BBDC3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBBDC3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 183,9 T R$
- P/E
- 6,94
- P/B
- 0,95
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,05%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BBDC3 là 7,05%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,68%.
Lịch sử giá BBDC3
Rủi ro và lợi nhuận của BBDC3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +12,47% | +72,99% | +52,85% |
| Biến động (năm hóa) | 25,14% | 30,50% | 30,21% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,99% | -25,89% | -27,23% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 22/36 | 35/60 |
Đầu tư vào BBDC3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.403,32 R$.
- Giá trị hôm nay với BBDC3
- 1.403,32 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +40,33%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,01%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BBDC3
Định giá
- P/E6,94
- P/B0,95
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,61
- P/EBIT—
- P/S0,61
- P/OCF12,63
- P/FCF12,33
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,54
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,34 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu17,11 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,08
- Hệ số thanh toán nhanh0,15
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp27,13%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng8,20%
- Vòng quay tài sản0,12
Khả năng sinh lời
- ROE13,66%
- ROA1,00%
- ROIC—
- Payout48,93%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)26,72%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)28,63%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)27,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)12,41%
Giá hợp lý của BBDC3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,22 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 30,00 R$
- Cao hơn giá 84,98%
√(22,50 × 2,34 R$ × 17,11 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 15,55 R$
- Thấp hơn giá 4,11%
0,93 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BBDC3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,73 | 5,90 | 10,77 | 6,92 | 7,86 | 14,21 | 14,38 | 16,46 |
| P/B | 0,92 | 0,67 | 0,98 | 0,90 | 1,15 | 1,61 | 2,23 | 2,19 |
| Tỷ suất cổ tức | 7,82% | 7,83% | 6,00% | 2,86% | 8,90% | 1,33% | 9,75% | 5,35% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,32 R$ | 1,80 R$ | 1,42 R$ | 1,95 R$ | 2,06 R$ | 1,70 R$ | 2,37 R$ | 2,06 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 16,89 R$ | 15,95 R$ | 15,67 R$ | 14,89 R$ | 14,09 R$ | 15,03 R$ | 15,28 R$ | 15,46 R$ |
| ROE | 13,72% | 11,30% | 9,05% | 13,06% | 14,61% | 11,32% | 15,51% | 13,30% |
| Biên lợi nhuận gộp | 28,25% | 32,33% | 30,33% | 36,23% | 56,06% | 50,65% | 52,84% | 50,91% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,09% | 8,95% | 6,74% | 10,07% | 17,49% | 16,81% | 16,91% | 14,74% |
Báo cáo tài chính của BBDC3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 270,2 T R$ | 213,2 T R$ | 224,5 T R$ | 205,9 T R$ | 125,4 T R$ | 98,4 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -193,8 T R$ | -144,3 T R$ | -156,4 T R$ | -131,3 T R$ | -55,1 T R$ | -48,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 76,3 T R$ | 68,9 T R$ | 68,1 T R$ | 74,6 T R$ | 70,3 T R$ | 49,9 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 T R$ | 16,9 T R$ | 10,2 T R$ | 24,2 T R$ | 32,9 T R$ | 4,1 T R$ |
| Thuế thu nhập | 2,9 T R$ | 641,6 Tr R$ | 4,3 T R$ | -3 T R$ | -9,5 T R$ | 12 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 24,5 T R$ | 19,1 T R$ | 15,1 T R$ | 20,7 T R$ | 21,9 T R$ | 16,5 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BBDC3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BBDC3Banco Bradesco | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
BBDC3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2026 | 01/10/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2026 | 03/11/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2026 | 01/12/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2026 | 04/01/2027 | 0,02 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 6,71%2017
- 5,35%2018
- 9,75%2019
- 1,33%2020
- 8,90%2021
- 2,86%2022
- 6,00%2023
- 7,83%2024
- 7,82%2025
- 10,06%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2026 | 15/09/2026 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/04/2026 | 15/09/2026 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/2026 | 01/09/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2026 | 03/08/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2025 | 31/07/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2026 | 01/07/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/05/2026 | 01/06/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2026 | 04/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2025 | 30/04/2026 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2026 | 01/04/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/02/2026 | 02/03/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2026 | 02/02/2026 | 0,02 R$ |
Xem tất cả 454 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2025 | 30/01/2026 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2025 | 02/01/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2025 | 01/12/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2025 | 03/11/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2025 | 31/10/2025 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2025 | 01/10/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2025 | 01/09/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2025 | 01/08/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2024 | 31/07/2025 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2025 | 01/07/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2025 | 02/06/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2025 | 02/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 30/04/2025 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2025 | 01/04/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/02/2025 | 05/03/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2025 | 03/02/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/06/2024 | 31/01/2025 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2024 | 02/01/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2024 | 02/12/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2024 | 01/11/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2024 | 01/10/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2024 | 02/09/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2024 | 01/08/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2024 | 01/07/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 28/06/2024 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2024 | 03/06/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2024 | 02/05/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2024 | 01/04/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2024 | 01/03/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2024 | 01/02/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 02/01/2024 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2023 | 02/01/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2023 | 01/12/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2023 | 01/11/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2023 | 02/10/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2023 | 01/09/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2023 | 01/08/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2023 | 06/07/2023 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2023 | 03/07/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2023 | 01/06/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2023 | 02/05/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2023 | 03/04/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2023 | 08/03/2023 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2023 | 01/03/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2023 | 01/02/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2022 | 01/12/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2022 | 01/11/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2022 | 01/09/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2022 | 01/08/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2022 | 30/06/2022 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2022 | 01/06/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2022 | 02/05/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2022 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2022 | 02/03/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/01/2022 | 01/02/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2021 | 30/12/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 20/12/2021 | 30/12/2021 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2021 | 01/12/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2021 | 01/11/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2021 | 01/10/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2021 | 01/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2021 | 02/08/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2021 | 12/07/2021 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2021 | 01/07/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/05/2021 | 01/06/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2021 | 03/05/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2021 | 01/04/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/02/2021 | 08/03/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2021 | 01/03/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2021 | 01/02/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2020 | 07/01/2021 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2020 | 04/01/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2020 | 01/12/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2020 | 03/11/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2020 | 01/10/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/2020 | 01/09/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2020 | 03/08/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2020 | 01/07/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/05/2020 | 01/06/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2020 | 04/05/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2020 | 01/04/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/02/2020 | 02/03/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2020 | 28/02/2020 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2020 | 03/02/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2019 | 02/01/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2019 | 30/12/2019 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/11/2019 | 02/12/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2019 | 01/11/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/10/2019 | 23/10/2019 | 0,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2019 | 01/10/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2019 | 02/09/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2019 | 01/08/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2019 | 15/07/2019 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2019 | 01/07/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2019 | 03/06/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2019 | 02/05/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2019 | 01/04/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 08/03/2019 | 0,66 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2019 | 01/03/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2019 | 01/02/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2018 | 02/01/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2018 | 03/12/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2018 | 01/11/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2018 | 01/10/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2018 | 03/09/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2018 | 01/08/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2018 | 16/07/2018 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2018 | 02/07/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2018 | 01/06/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2018 | 02/05/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2018 | 02/04/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2017 | 08/03/2018 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2018 | 01/03/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2018 | 01/02/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2017 | 02/01/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2017 | 01/12/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2017 | 01/11/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2017 | 02/10/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2017 | 01/09/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2017 | 01/08/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2017 | 17/07/2017 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2017 | 03/07/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2017 | 01/06/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2017 | 02/05/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2017 | 03/04/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2016 | 08/03/2017 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2016 | 08/03/2017 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2017 | 01/03/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2017 | 01/03/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2017 | 01/02/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/01/2017 | 01/02/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2016 | 01/12/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2016 | 01/11/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2016 | 03/10/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2016 | 01/09/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2016 | 01/08/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2016 | 18/07/2016 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2016 | 01/07/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2016 | 01/06/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2016 | 02/05/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2016 | 01/04/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2016 | 01/03/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2015 | 01/03/2016 | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2016 | 01/02/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2015 | 04/01/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2015 | 01/12/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2015 | 03/11/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2015 | 01/10/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/2015 | 01/09/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2015 | 03/08/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 22/06/2015 | 17/07/2015 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2015 | 01/07/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/05/2015 | 01/06/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2015 | 04/05/2015 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2015 | 04/05/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2015 | 01/04/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 09/02/2015 | 06/03/2015 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2014 | 06/03/2015 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/02/2015 | 02/03/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2015 | 02/02/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2014 | 02/01/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2014 | 01/12/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2014 | 03/11/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2014 | 01/10/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2014 | 01/09/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2014 | 01/08/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 24/06/2014 | 17/07/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2014 | 01/07/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2014 | 02/06/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2014 | 02/05/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2014 | 01/04/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2014 | 07/03/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2013 | 07/03/2014 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/02/2014 | 05/03/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2014 | 03/02/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2013 | 02/01/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2013 | 02/12/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2013 | 01/11/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2013 | 02/09/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2013 | 01/08/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2013 | 18/07/2013 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2013 | 01/07/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2013 | 03/06/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2013 | 02/05/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2013 | 01/04/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | 07/03/2013 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2013 | 01/03/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2013 | 01/02/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2012 | 02/01/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2012 | 03/12/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2012 | 01/11/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2012 | 01/10/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2012 | 01/08/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2012 | 18/07/2012 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2012 | 02/07/2012 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2012 | 01/06/2012 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2012 | 02/05/2012 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2012 | 02/04/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2012 | 08/03/2012 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2011 | 08/03/2012 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2012 | 01/03/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/01/2012 | 01/02/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2011 | 02/01/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/11/2011 | 01/12/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/10/2011 | 01/11/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/09/2011 | 03/10/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/08/2011 | 01/09/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/07/2011 | 01/08/2011 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2011 | 18/07/2011 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2011 | 01/07/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2011 | 01/06/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2011 | 02/05/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2011 | 01/04/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2011 | 01/03/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 11/02/2011 | 18/02/2011 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2010 | 18/02/2011 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 03/01/2011 | 01/02/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2010 | 03/01/2011 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/11/2010 | 01/12/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2010 | 01/11/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/09/2010 | 01/10/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/08/2010 | 01/09/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/07/2010 | 02/08/2010 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2010 | 19/07/2010 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2010 | 01/07/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2010 | 01/06/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2010 | 03/05/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2010 | 01/04/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2010 | 09/03/2010 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2009 | 09/03/2010 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2010 | 01/03/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 04/01/2010 | 01/02/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2009 | 04/01/2010 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2009 | 01/12/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2009 | 03/11/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/09/2009 | 01/10/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2009 | 01/09/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/07/2009 | 03/08/2009 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2009 | 20/07/2009 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2009 | 01/07/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2009 | 01/06/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2009 | 04/05/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2009 | 01/04/2009 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2008 | 09/03/2009 | 0,57 R$ |
| Cổ tức | 02/02/2009 | 02/03/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2008 | 02/01/2009 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2008 | 01/12/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2008 | 03/11/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/09/2008 | 01/10/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/08/2008 | 01/09/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/07/2008 | 01/08/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 27/06/2008 | 21/07/2008 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 02/06/2008 | 01/07/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2008 | 02/06/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2008 | 02/05/2008 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2008 | 01/04/2008 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 03/03/2008 | 17/03/2008 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2007 | 17/03/2008 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2007 | 17/03/2008 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2008 | 03/03/2008 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2008 | 01/02/2008 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2007 | 02/01/2008 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2007 | 03/12/2007 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2007 | 01/11/2007 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2007 | 01/10/2007 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2016 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 05/02/2013 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/01/2009 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2007 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 27/06/2007 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2007 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2007 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2007 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2007 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2007 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2007 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2006 | — | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 05/10/2006 | — | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2006 | — | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2006 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2005 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2005 | — | 1,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2005 | — | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2005 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2005 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/01/2005 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2004 | — | 5,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2004 | — | 0,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/05/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/02/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2003 | — | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2003 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/02/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2002 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2002 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2001 | — | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2001 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2001 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2001 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2000 | — | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2000 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2000 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/05/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/01/2000 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/1999 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/1999 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/05/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/04/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/1999 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/1998 | — | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/07/1998 | — | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/1998 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/1997 | — | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/07/1997 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1997 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/02/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/01/1997 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 30/12/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/11/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/10/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/08/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/07/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 10/07/1996 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 28/06/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/03/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/02/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/12/1995 | — | 0,01 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 07/02/2024 | 20,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 18/04/2022 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 19/04/2021 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 14/04/2020 | 11 đổi 10 |
| Thưởng cổ phiếu | 01/04/2019 | 20,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 02/04/2018 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 02/05/2017 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 18/04/2016 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 27/03/2015 | 6 đổi 5 |
| Thưởng cổ phiếu | 26/03/2013 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 14/07/2010 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 20/01/2010 | 11 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 08/06/2009 | 1 đổi 50 |
| Chia tách | 08/06/2009 | 50 đổi 1 |
| Chia tách | 07/04/2008 | 3 đổi 2 |
| Chia tách | 26/03/2007 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 23/11/2005 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 14/12/2004 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 22/03/2004 | 0.0001 đổi 1 |
Về Banco Bradesco
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 61,98%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 5,3 T phổ thông · 5,29 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 106,4 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,89%
- Niêm yết từ
- 26/11/1946
- CNPJ
- 60.746.948/0001-12
O Banco Bradesco S.A. é uma das maiores instituições financeiras do Brasil, com atuação em banco de varejo, atacado, cartões, seguros, gestão de recursos e serviços para empresas. A operação é estruturada por canais físicos e digitais, incluindo rede de agências, plataformas de atendimento remoto e ecossistema de meios de pagamento. A companhia atende pessoas físicas, pequenas e médias empresas e grandes corporações em diferentes produtos de crédito, captação e investimentos. Listado na B3 sob BBDC3 e BBDC4, o grupo também tem presença relevante em seguros, previdência e capitalização por meio de subsidiárias especializadas. O resultado financeiro depende de margem com clientes, qualidade de crédito, receitas de serviços e desempenho das operações de seguros e gestão de ativos. A escala operacional, a base ampla de clientes e a diversificação de receitas posicionam o banco entre os principais participantes do sistema financeiro brasileiro.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cidade de Deus Cia Cial ParticipaçõesCổ đông kiểm soát | 46,10% | 0,02% | 23,10% |
| Fundação BradescoCổ đông kiểm soát | 17,24% | 0,00% | 8,63% |
| NCF Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 8,52% | 2,27% | 5,40% |
| Outros | 27,94% | 97,51% | 62,67% |
| Ações Tesouraria | 0,20% | 0,20% | 0,20% |
Câu hỏi về BBDC3
Giá BBDC3 hôm nay là bao nhiêu?
BBDC3 đang ở mức 16,22 R$ (3,64% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BBDC3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BBDC3 đã trả 1,22 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,82%.
Khi nào BBDC3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.
P/E và P/B của BBDC3 là bao nhiêu?
BBDC3 đang giao dịch với P/E là 6,94 và P/B là 0,95.
BBDC3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BBDC3 sinh lời 12,47% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,14% và mức sụt giảm tối đa -13,99%.
BBDC3 thuộc ngành nào?
Banco Bradesco hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.