B3 · BRL
ITUB3
Itau Unibanco Holding S.A.
- Biên độ trong ngày
- 47,11 R$ – 48,94 R$
- Khối lượng trong ngày
- 193 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 31,58 R$ – 48,94 R$
Theo dõi ITUB3 trên Fuolio
Xem ITUB3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíITUB3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 511,8 T R$
- P/E
- 11,41
- P/B
- 2,45
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,53%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ITUB3 là 6,53%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 7,54%.
Lịch sử giá ITUB3
Rủi ro và lợi nhuận của ITUB3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +54,34% | +211,56% | +273,69% |
| Biến động (năm hóa) | 23,00% | 22,97% | 24,77% |
| Mức sụt giảm tối đa | -7,98% | -13,57% | -17,05% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 24/36 | 37/60 |
Đầu tư vào ITUB3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.766,87 R$.
- Giá trị hôm nay với ITUB3
- 2.766,87 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +176,69%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +22,58%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ITUB3
Định giá
- P/E11,41
- P/B2,45
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu1,33
- P/EBIT—
- P/S1,33
- P/OCF3,22
- P/FCF6,70
- Earnings yield—
- Hệ số PEG1,19
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,25 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu19,75 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,08
- Hệ số thanh toán nhanh0,27
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp37,23%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng12,42%
- Vòng quay tài sản0,12
Khả năng sinh lời
- ROE21,50%
- ROA1,50%
- ROIC—
- Payout74,54%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)14,42%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)10,99%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)15,44%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)9,18%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,48%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)9,30%
Giá hợp lý của ITUB3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 48,47 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 43,44 R$
- Thấp hơn giá 10,38%
√(22,50 × 4,25 R$ × 19,75 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 34,09 R$
- Thấp hơn giá 29,66%
2,05 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ITUB3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 9,20 | 7,06 | 8,54 | 7,23 | 6,99 | 14,49 | 11,58 | 11,83 |
| P/B | 1,92 | 1,31 | 1,42 | 1,21 | 1,14 | 1,77 | 2,10 | 1,96 |
| Tỷ suất cổ tức | 13,61% | 9,88% | 4,88% | 5,05% | 4,26% | 5,18% | 9,83% | 12,51% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,07 R$ | 3,81 R$ | 3,38 R$ | 3,03 R$ | 2,73 R$ | 1,93 R$ | 2,77 R$ | 2,54 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 19,50 R$ | 20,52 R$ | 20,30 R$ | 18,09 R$ | 16,78 R$ | 15,76 R$ | 15,25 R$ | 15,35 R$ |
| ROE | 20,86% | 18,57% | 16,63% | 16,75% | 16,27% | 12,23% | 18,14% | 16,55% |
| Biên lợi nhuận gộp | 35,89% | 40,48% | 39,76% | 40,78% | 64,58% | 57,67% | 60,65% | 46,23% |
| Biên lợi nhuận ròng | 11,59% | 12,25% | 10,57% | 10,48% | 13,68% | 10,87% | 14,05% | 18,97% |
Báo cáo tài chính của ITUB3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 387,1 T R$ | 335,3 T R$ | 313,2 T R$ | 283,4 T R$ | 195,7 T R$ | 173,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -248,2 T R$ | -199,6 T R$ | -188,7 T R$ | -167,8 T R$ | -69,3 T R$ | -73,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 138,9 T R$ | 135,7 T R$ | 124,5 T R$ | 115,6 T R$ | 126,4 T R$ | 100,2 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 50,3 T R$ | 47,6 T R$ | 39,7 T R$ | 37,5 T R$ | 42,2 T R$ | 5,2 T R$ |
| Thuế thu nhập | -4,4 T R$ | -5,4 T R$ | -5,8 T R$ | -6,8 T R$ | -13,8 T R$ | 9,8 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 44,9 T R$ | 41,1 T R$ | 33,1 T R$ | 29,7 T R$ | 26,8 T R$ | 18,9 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ITUB3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ITUB3Itau Unibanco Holding | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,11 | 2,91 | 2,28% | 22,20% | 267,3 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,61 | 1,04 | 7,08% | 13,66% | 177 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,69 | 0,91 | 7,31% | 13,66% | 177 T R$ |
ITUB3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2026 | 01/10/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2026 | 03/11/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2026 | 01/12/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2026 | 04/01/2027 | 0,02 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 8,23%2017
- 12,51%2018
- 9,83%2019
- 5,18%2020
- 4,26%2021
- 5,05%2022
- 4,88%2023
- 9,88%2024
- 13,61%2025
- 2,57%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2026 | 01/09/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2026 | 28/08/2026 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2026 | 28/08/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2026 | 03/08/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/2026 | 01/07/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2026 | 01/06/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2026 | 01/04/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2025 | 06/03/2026 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2026 | 02/03/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 02/02/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 02/01/2026 | 0,02 R$ |
Xem tất cả 492 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 09/12/2025 | 19/12/2025 | 1,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2025 | 01/12/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2025 | 03/11/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2025 | 01/10/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2025 | 01/09/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2025 | 29/08/2025 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2025 | 29/08/2025 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2025 | 01/08/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2025 | 01/07/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2025 | 02/06/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2025 | 02/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2024 | 30/04/2025 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2025 | 01/04/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 1,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2024 | 07/03/2025 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2024 | 03/02/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2024 | 02/01/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2024 | 02/12/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 01/11/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2024 | 01/10/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2024 | 02/09/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2024 | 30/08/2024 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2024 | 30/08/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2024 | 01/08/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2024 | 01/07/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2024 | 03/06/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2024 | 02/05/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2023 | 30/04/2024 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2024 | 01/04/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2024 | 08/03/2024 | 1,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2023 | 08/03/2024 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2024 | 01/03/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2023 | 01/02/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2023 | 02/01/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2023 | 01/12/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2023 | 01/11/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2023 | 02/10/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2023 | 01/09/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2023 | 25/08/2023 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2023 | 25/08/2023 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2023 | 01/08/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2023 | 03/07/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2023 | 01/06/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2023 | 02/05/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2023 | 03/04/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2022 | 10/03/2023 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2023 | 01/03/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2022 | 01/02/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2022 | 01/12/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2022 | 01/12/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2022 | 01/11/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2022 | 01/11/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2022 | 01/09/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2022 | 01/09/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2022 | 30/08/2022 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2022 | 01/08/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2022 | 01/08/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2022 | 01/06/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 01/06/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2022 | 02/05/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2022 | 02/05/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2022 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2022 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2022 | 11/03/2022 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2021 | 11/03/2022 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2022 | 02/03/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2022 | 02/03/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2021 | 01/02/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2021 | 01/02/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2021 | 01/12/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2021 | 01/12/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2021 | 01/11/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 01/10/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2021 | 01/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2021 | 26/08/2021 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/05/2021 | 26/08/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2021 | 26/08/2021 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2021 | 26/08/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2021 | 02/08/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2021 | 01/07/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 01/06/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 03/05/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/01/2021 | 30/04/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2020 | 30/04/2021 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2021 | 01/04/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2021 | 12/03/2021 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2021 | 12/03/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2021 | 01/03/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2020 | 01/02/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2020 | 04/01/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2020 | 01/12/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2020 | 03/11/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2020 | 01/10/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2020 | 01/09/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2020 | 26/08/2020 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2020 | 03/08/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2020 | 01/07/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2020 | 01/06/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2020 | 04/05/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2020 | 01/04/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2019 | 06/03/2020 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2020 | 02/03/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2019 | 03/02/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2019 | 02/01/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2019 | 02/12/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2019 | 01/11/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2019 | 01/10/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2019 | 02/09/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2019 | 23/08/2019 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 28/06/2019 | 01/08/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2019 | 01/07/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 03/06/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2019 | 02/05/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2019 | 01/04/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 1,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2018 | 07/03/2019 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2019 | 01/03/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2018 | 01/02/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2018 | 02/01/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2018 | 03/12/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2018 | 01/11/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2018 | 01/10/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2018 | 03/09/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2018 | 01/08/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2018 | 02/07/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2018 | 01/06/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2018 | 02/05/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2018 | 02/04/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 1,15 R$ |
| Cổ tức | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2017 | 07/03/2018 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2018 | 01/03/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2017 | 01/02/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2017 | 02/01/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2017 | 01/12/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/09/2017 | 01/11/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2017 | 02/10/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2017 | 01/09/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2017 | 25/08/2017 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2017 | 01/08/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2017 | 03/07/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 01/06/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2017 | 02/05/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2017 | 03/04/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2017 | 03/03/2017 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2016 | 03/03/2017 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2017 | 01/03/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/12/2016 | 01/02/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2016 | 02/01/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2016 | 01/12/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2016 | 01/11/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2016 | 03/10/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2016 | 01/09/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2016 | 25/08/2016 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2016 | 01/08/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2016 | 01/07/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 01/06/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2016 | 02/05/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2016 | 01/04/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2016 | 01/03/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2015 | 29/02/2016 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2015 | 24/08/2015 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2014 | 24/08/2014 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2014 | 28/02/2014 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | 28/02/2014 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/08/2013 | 21/08/2013 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2013 | 14/03/2013 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | 14/03/2013 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2012 | 15/08/2012 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2012 | 13/03/2012 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2011 | 13/03/2012 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2011 | 22/08/2011 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | 17/03/2011 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2011 | 14/03/2011 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2010 | 20/08/2010 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/02/2010 | 01/03/2010 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | 01/03/2010 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2009 | 31/08/2009 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/01/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/06/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2012 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/12/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2009 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2009 | — | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/01/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2008 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | — | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2008 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2008 | — | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2008 | — | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2008 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2008 | — | 0,70 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2007 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2007 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2007 | — | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2007 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2007 | — | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2007 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2006 | — | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2006 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2006 | — | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2005 | — | 2,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2005 | — | 3,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2004 | — | 4,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 2,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2004 | — | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 5,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2003 | — | 1,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2003 | — | 2,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2003 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2003 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 2,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2002 | — | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/03/2002 | — | 2,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2001 | — | 2,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/09/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2001 | — | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/02/2001 | — | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2000 | — | 2,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/08/2000 | — | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | — | 3,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/1999 | — | 7,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/1998 | — | 15,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/1998 | — | 5,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/1997 | — | 6,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/1997 | — | 11,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/1997 | — | 4,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/1997 | — | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 17/02/1997 | — | 3,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/1997 | — | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1996 | — | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 29/11/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 31/10/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/09/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/08/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 06/08/1996 | — | 3,28 R$ |
| Cổ tức | 31/07/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 28/06/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 31/05/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 29/03/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 29/02/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 13/02/1996 | — | 3,36 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1996 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 28/12/1995 | — | 0,36 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 23/12/2025 | 3,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 17/03/2025 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 19/11/2018 | 3 đổi 2 |
| Thưởng cổ phiếu | 18/10/2016 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 14/07/2015 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 06/06/2014 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 21/05/2013 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 31/10/2011 | 1 đổi 100 |
| Chia tách | 31/08/2009 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 02/06/2008 | 5 đổi 4 |
| Chia tách | 01/10/2007 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 03/10/2005 | 10 đổi 1 |
Về Itau Unibanco Holding
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 52,55%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 5,62 T phổ thông · 5,41 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 84,7 Tr R$
- Niêm yết từ
- 24/03/2003
- CNPJ
- 60.872.504/0001-23
Itaú Unibanco Holding S.A. é um conglomerado financeiro brasileiro listado na B3 (ITUB3 e ITUB4) e na NYSE (ITUB), com atuação em varejo bancário, atacado, cartões, seguros, gestão de recursos e serviços de investimento. O grupo foi formado pela fusão entre Banco Itaú e Unibanco em 2008 e opera com presença relevante no Brasil e em outros países da América Latina. A companhia mantém escala elevada em crédito, captação, meios de pagamento e serviços financeiros para pessoas físicas, PMEs e grandes empresas. A geração de resultado depende de margem financeira, qualidade da carteira de crédito, receitas de serviços e eficiência operacional, além de regulação prudencial do sistema bancário. No setor bancário brasileiro, o Itaú está entre os maiores players privados em ativos, lucro e base de clientes.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| IUPAR - Itaú Unibanco Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 51,71% | 0,00% | 26,35% |
| Itaúsa S.A.Cổ đông kiểm soát | 39,21% | 0,00% | 19,98% |
| BlackRock,INC | 0,00% | 7,33% | 3,60% |
| Outros | 9,08% | 92,57% | 50,04% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,09% | 0,05% |
Câu hỏi về ITUB3
Giá ITUB3 hôm nay là bao nhiêu?
ITUB3 đang ở mức 48,47 R$ (3,22% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ITUB3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ITUB3 đã trả 4,95 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,61%.
Khi nào ITUB3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.
P/E và P/B của ITUB3 là bao nhiêu?
ITUB3 đang giao dịch với P/E là 11,41 và P/B là 2,45.
ITUB3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ITUB3 sinh lời 54,34% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,00% và mức sụt giảm tối đa -7,98%.
ITUB3 thuộc ngành nào?
Itau Unibanco Holding hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.