B3 · BRL
ITUB4
Itau Unibanco Holding SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 42,71 R$ – 44,67 R$
- Khối lượng trong ngày
- 3,3 T R$
- Biên độ 52 tuần
- 35,92 R$ – 49,67 R$
Theo dõi ITUB4 trên Fuolio
Xem ITUB4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíITUB4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 511,8 T R$
- P/E
- 10,43
- P/B
- 2,24
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,15%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ITUB4 là 7,15%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,74%.
Lịch sử giá ITUB4
Rủi ro và lợi nhuận của ITUB4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +24,96% | +134,87% | +195,82% |
| Biến động (năm hóa) | 23,75% | 23,32% | 25,46% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,84% | -14,66% | -17,33% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 22/36 | 37/60 |
Đầu tư vào ITUB4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.254,94 R$.
- Giá trị hôm nay với ITUB4
- 2.254,94 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +125,49%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +17,66%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ITUB4
Định giá
- P/E10,43
- P/B2,24
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu1,33
- P/EBIT—
- P/S1,33
- P/OCF3,22
- P/FCF6,70
- Earnings yield—
- Hệ số PEG1,19
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,25 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu19,75 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,08
- Hệ số thanh toán nhanh0,27
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp37,23%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng12,42%
- Vòng quay tài sản0,12
Khả năng sinh lời
- ROE21,50%
- ROA1,50%
- ROIC—
- Payout74,54%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)14,42%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)10,99%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)15,44%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)9,18%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,48%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)9,30%
Giá hợp lý của ITUB4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 44,28 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 43,44 R$
- Thấp hơn giá 1,89%
√(22,50 × 4,25 R$ × 19,75 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 34,09 R$
- Thấp hơn giá 23,01%
2,05 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ITUB4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 9,93 | 8,07 | 10,06 | 8,25 | 7,68 | 16,41 | 13,42 | 13,97 |
| P/B | 2,07 | 1,50 | 1,67 | 1,38 | 1,25 | 2,01 | 2,43 | 2,31 |
| Tỷ suất cổ tức | 12,61% | 8,65% | 4,14% | 4,43% | 3,89% | 4,57% | 8,48% | 10,59% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,07 R$ | 3,81 R$ | 3,38 R$ | 3,03 R$ | 2,73 R$ | 1,93 R$ | 2,77 R$ | 2,54 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 19,50 R$ | 20,52 R$ | 20,30 R$ | 18,09 R$ | 16,78 R$ | 15,76 R$ | 15,25 R$ | 15,35 R$ |
| ROE | 20,86% | 18,57% | 16,63% | 16,75% | 16,27% | 12,23% | 18,14% | 16,55% |
| Biên lợi nhuận gộp | 35,89% | 40,48% | 39,76% | 40,78% | 64,58% | 57,67% | 60,65% | 46,23% |
| Biên lợi nhuận ròng | 11,59% | 12,25% | 10,57% | 10,48% | 13,68% | 10,87% | 14,05% | 18,97% |
Báo cáo tài chính của ITUB4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 387,1 T R$ | 335,3 T R$ | 313,2 T R$ | 283,4 T R$ | 195,7 T R$ | 173,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -248,2 T R$ | -199,6 T R$ | -188,7 T R$ | -167,8 T R$ | -69,3 T R$ | -73,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 138,9 T R$ | 135,7 T R$ | 124,5 T R$ | 115,6 T R$ | 126,4 T R$ | 100,2 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 50,3 T R$ | 47,6 T R$ | 39,7 T R$ | 37,5 T R$ | 42,2 T R$ | 5,2 T R$ |
| Thuế thu nhập | -4,4 T R$ | -5,4 T R$ | -5,8 T R$ | -6,8 T R$ | -13,8 T R$ | 9,8 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 44,9 T R$ | 41,1 T R$ | 33,1 T R$ | 29,7 T R$ | 26,8 T R$ | 18,9 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ITUB4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ITUB4Itau Unibanco Holding | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,06 | 2,38 | 6,74% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,30 | 3,40 | 1,96% | 22,20% | 267,3 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,11 | 2,91 | 2,28% | 22,20% | 267,3 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,61 | 1,04 | 7,08% | 13,66% | 177 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,69 | 0,91 | 7,31% | 13,66% | 177 T R$ |
ITUB4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2026 | 01/10/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2026 | 03/11/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2026 | 01/12/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2026 | 04/01/2027 | 0,02 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 7,29%2017
- 10,59%2018
- 8,48%2019
- 4,57%2020
- 3,89%2021
- 4,43%2022
- 4,14%2023
- 8,65%2024
- 12,61%2025
- 2,81%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2026 | 01/09/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2026 | 28/08/2026 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2026 | 28/08/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2026 | 03/08/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/2026 | 01/07/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2026 | 01/06/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2026 | 04/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2026 | 01/04/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2025 | 06/03/2026 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2026 | 02/03/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 02/02/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 02/01/2026 | 0,02 R$ |
Xem tất cả 492 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 09/12/2025 | 19/12/2025 | 1,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2025 | 01/12/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2025 | 03/11/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2025 | 01/10/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2025 | 01/09/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2025 | 29/08/2025 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2025 | 29/08/2025 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2025 | 01/08/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2025 | 01/07/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2025 | 02/06/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2025 | 02/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2024 | 30/04/2025 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2025 | 01/04/2025 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 1,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2024 | 07/03/2025 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2024 | 03/02/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2024 | 02/01/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2024 | 02/12/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 01/11/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2024 | 01/10/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2024 | 02/09/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2024 | 30/08/2024 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2024 | 30/08/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2024 | 01/08/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2024 | 01/07/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2024 | 03/06/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2024 | 02/05/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2023 | 30/04/2024 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2024 | 01/04/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2024 | 08/03/2024 | 1,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2023 | 08/03/2024 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2024 | 01/03/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2023 | 01/02/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2023 | 02/01/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2023 | 01/12/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2023 | 01/11/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2023 | 02/10/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2023 | 01/09/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2023 | 25/08/2023 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2023 | 25/08/2023 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2023 | 01/08/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2023 | 03/07/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2023 | 01/06/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2023 | 02/05/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2023 | 03/04/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2022 | 10/03/2023 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2023 | 01/03/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2022 | 01/02/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2022 | 01/12/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2022 | 01/12/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2022 | 01/11/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2022 | 01/11/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2022 | 01/09/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2022 | 01/09/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2022 | 30/08/2022 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2022 | 01/08/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2022 | 01/08/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2022 | 01/06/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 01/06/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2022 | 02/05/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2022 | 02/05/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2022 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2022 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2022 | 11/03/2022 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2021 | 11/03/2022 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2022 | 02/03/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2022 | 02/03/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2021 | 01/02/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2021 | 01/02/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2021 | 01/12/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2021 | 01/12/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2021 | 01/11/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 01/10/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2021 | 01/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2021 | 26/08/2021 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/05/2021 | 26/08/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2021 | 26/08/2021 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2021 | 26/08/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2021 | 02/08/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2021 | 01/07/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 01/06/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 03/05/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/01/2021 | 30/04/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2020 | 30/04/2021 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2021 | 01/04/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2021 | 12/03/2021 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2021 | 12/03/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2021 | 01/03/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2020 | 01/02/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2020 | 04/01/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2020 | 01/12/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2020 | 03/11/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2020 | 01/10/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2020 | 01/09/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2020 | 26/08/2020 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2020 | 03/08/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2020 | 01/07/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2020 | 01/06/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2020 | 04/05/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2020 | 01/04/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2019 | 06/03/2020 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2020 | 02/03/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2019 | 03/02/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2019 | 02/01/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2019 | 02/12/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2019 | 01/11/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2019 | 01/10/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2019 | 02/09/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2019 | 23/08/2019 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 28/06/2019 | 01/08/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2019 | 01/07/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 03/06/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2019 | 02/05/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2019 | 01/04/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 1,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2018 | 07/03/2019 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2019 | 01/03/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2018 | 01/02/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2018 | 02/01/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2018 | 03/12/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2018 | 01/11/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2018 | 01/10/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2018 | 03/09/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2018 | 01/08/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2018 | 02/07/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2018 | 01/06/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2018 | 02/05/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2018 | 02/04/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/02/2018 | 07/03/2018 | 1,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2017 | 07/03/2018 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2018 | 01/03/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2017 | 01/02/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2017 | 02/01/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2017 | 01/12/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/09/2017 | 01/11/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2017 | 02/10/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2017 | 01/09/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2017 | 25/08/2017 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2017 | 01/08/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2017 | 03/07/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 01/06/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2017 | 02/05/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2017 | 03/04/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2017 | 03/03/2017 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2016 | 03/03/2017 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2017 | 01/03/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/12/2016 | 01/02/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2016 | 02/01/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2016 | 01/12/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2016 | 01/11/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2016 | 03/10/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2016 | 01/09/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2016 | 25/08/2016 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2016 | 01/08/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2016 | 01/07/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 01/06/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2016 | 02/05/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2016 | 01/04/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2016 | 01/03/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2015 | 29/02/2016 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2015 | 24/08/2015 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2014 | 24/08/2014 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2014 | 28/02/2014 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | 28/02/2014 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/08/2013 | 21/08/2013 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2013 | 14/03/2013 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | 14/03/2013 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2012 | 15/08/2012 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2012 | 13/03/2012 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2011 | 13/03/2012 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2011 | 22/08/2011 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | 17/03/2011 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2011 | 14/03/2011 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2010 | 20/08/2010 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/02/2010 | 01/03/2010 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | 01/03/2010 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2009 | 31/08/2009 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/01/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2014 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/06/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2012 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2012 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/12/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2009 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2009 | — | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/01/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2008 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | — | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2008 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2008 | — | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2008 | — | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2008 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2008 | — | 0,70 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2007 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2007 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2007 | — | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2007 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2007 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2007 | — | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2007 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2006 | — | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2006 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2006 | — | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2005 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2005 | — | 2,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2005 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2005 | — | 3,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2005 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2004 | — | 4,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 2,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2004 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2004 | — | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 5,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2003 | — | 1,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2003 | — | 2,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2003 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2003 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 2,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2002 | — | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/03/2002 | — | 2,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2001 | — | 2,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/09/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2001 | — | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/02/2001 | — | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2000 | — | 2,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/08/2000 | — | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2000 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2000 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | — | 3,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/1999 | — | 7,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1999 | — | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/1999 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/1998 | — | 15,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/1998 | — | 5,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/1998 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/1997 | — | 6,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/1997 | — | 11,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/1997 | — | 4,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/1997 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/1997 | — | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 17/02/1997 | — | 3,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/1997 | — | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1996 | — | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 29/11/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 31/10/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/09/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/08/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 06/08/1996 | — | 3,28 R$ |
| Cổ tức | 31/07/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 28/06/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 31/05/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 29/03/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 29/02/1996 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 13/02/1996 | — | 3,36 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1996 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 28/12/1995 | — | 0,36 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 23/12/2025 | 3,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 17/03/2025 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 19/11/2018 | 3 đổi 2 |
| Thưởng cổ phiếu | 18/10/2016 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 14/07/2015 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 06/06/2014 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 21/05/2013 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 31/10/2011 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 31/08/2009 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 02/06/2008 | 25,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 01/10/2007 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 03/10/2005 | 10 đổi 1 |
Về Itau Unibanco Holding
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos Diversificados
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 52,55%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 5,62 T phổ thông · 5,41 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 969,5 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 8,77%
- Niêm yết từ
- 24/03/2003
- CNPJ
- 60.872.504/0001-23
O Itaú Unibanco Holding S.A. (ITUB4) é um conglomerado financeiro brasileiro de capital aberto, formado em 2008 pela combinação entre Itaú e Unibanco. A companhia atua como banco universal, com operações em banco de varejo, atacado, cartões, crédito, seguros, gestão de recursos, serviços de pagamentos e banco de investimento, atendendo pessoas físicas, PMEs e grandes empresas. No varejo, o grupo concentra produtos de conta corrente, crédito ao consumo e imobiliário, cartões, investimentos, previdência, seguros e canais digitais. No atacado, opera com crédito e serviços para empresas, mercado de capitais, tesouraria, câmbio, trade finance e advisory, com destaque para a plataforma Itaú BBA. O grupo também participa de adquirência e meios de pagamento por meio de marcas e estruturas dedicadas. Em escala, o Itaú Unibanco é um dos maiores bancos da América Latina em ativos e um dos principais bancos privados do Brasil, competindo com grandes instituições bancárias locais e internacionais. Sua base operacional combina rede física e canais digitais, com forte presença em clientes de alta renda, empresas e setor institucional. Geograficamente, o banco tem foco principal no Brasil e presença internacional em países da América Latina, além de operações e escritórios financeiros em centros globais para atender clientes corporativos e institucionais. As ações são negociadas no Brasil (B3, incluindo ITUB4) e o grupo mantém acesso ao mercado internacional via ADRs.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| IUPAR - Itaú Unibanco Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 51,71% | 0,00% | 26,35% |
| Itaúsa S.A.Cổ đông kiểm soát | 39,21% | 0,00% | 19,98% |
| BlackRock,INC | 0,00% | 7,33% | 3,60% |
| Outros | 9,08% | 92,57% | 50,04% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,09% | 0,05% |
Câu hỏi về ITUB4
Giá ITUB4 hôm nay là bao nhiêu?
ITUB4 đang ở mức 44,28 R$ (4,68% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ITUB4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ITUB4 đã trả 4,95 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,61%.
Khi nào ITUB4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.
P/E và P/B của ITUB4 là bao nhiêu?
ITUB4 đang giao dịch với P/E là 10,43 và P/B là 2,24.
ITUB4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ITUB4 sinh lời 24,96% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,75% và mức sụt giảm tối đa -13,84%.
ITUB4 thuộc ngành nào?
Itau Unibanco Holding hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos Diversificados.