B3 · BRL

ITUB4

Itau Unibanco Holding SA Pfd

44,28 R$+4,68% (1,98 R$)
Biên độ trong ngày
42,71 R$ – 44,67 R$
Khối lượng trong ngày
3,3 T R$
Biên độ 52 tuần
35,92 R$ – 49,67 R$

Theo dõi ITUB4 trên Fuolio

Xem ITUB4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ITUB4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
511,8 T R$
P/E
10,43
P/B
2,24
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,15%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ITUB4 là 7,15%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,74%.

Lịch sử giá ITUB4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ITUB4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+24,96%+134,87%+195,82%
Biến động (năm hóa)23,75%23,32%25,46%
Mức sụt giảm tối đa-13,84%-14,66%-17,33%
Số tháng tăng8/1222/3637/60

Đầu tư vào ITUB4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.254,94 R$.

Giá trị hôm nay với ITUB4
2.254,94 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+125,49%
Lợi nhuận mỗi năm
+17,66%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ITUB4

Định giá

  • P/E
    10,43
  • P/B
    2,24
  • EV/EBITDA
    —
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    1,33
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    1,33
  • P/OCF
    3,22
  • P/FCF
    6,70
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    1,19
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,25 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    19,75 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,08
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,27
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    37,23%
  • Biên EBITDA
    —
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    —
  • Biên lợi nhuận ròng
    12,42%
  • Vòng quay tài sản
    0,12

Khả năng sinh lời

  • ROE
    21,50%
  • ROA
    1,50%
  • ROIC
    —
  • Payout
    74,54%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    14,42%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    10,99%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    15,44%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    9,18%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    4,48%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    9,30%

Giá hợp lý của ITUB4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 44,28 R$.

Giá hợp lý theo Graham
43,44 R$
Thấp hơn giá 1,89%

√(22,50 × 4,25 R$ × 19,75 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
34,09 R$
Thấp hơn giá 23,01%

2,05 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của ITUB4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E9,938,0710,068,257,6816,4113,4213,97
P/B2,071,501,671,381,252,012,432,31
Tỷ suất cổ tức12,61%8,65%4,14%4,43%3,89%4,57%8,48%10,59%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,07 R$3,81 R$3,38 R$3,03 R$2,73 R$1,93 R$2,77 R$2,54 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu19,50 R$20,52 R$20,30 R$18,09 R$16,78 R$15,76 R$15,25 R$15,35 R$
ROE20,86%18,57%16,63%16,75%16,27%12,23%18,14%16,55%
Biên lợi nhuận gộp35,89%40,48%39,76%40,78%64,58%57,67%60,65%46,23%
Biên lợi nhuận ròng11,59%12,25%10,57%10,48%13,68%10,87%14,05%18,97%

Báo cáo tài chính của ITUB4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần387,1 T R$335,3 T R$313,2 T R$283,4 T R$195,7 T R$173,8 T R$
Giá vốn hàng bán-248,2 T R$-199,6 T R$-188,7 T R$-167,8 T R$-69,3 T R$-73,6 T R$
Lợi nhuận gộp138,9 T R$135,7 T R$124,5 T R$115,6 T R$126,4 T R$100,2 T R$
EBITDA——————
EBIT——————
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế50,3 T R$47,6 T R$39,7 T R$37,5 T R$42,2 T R$5,2 T R$
Thuế thu nhập-4,4 T R$-5,4 T R$-5,8 T R$-6,8 T R$-13,8 T R$9,8 T R$
Lợi nhuận ròng44,9 T R$41,1 T R$33,1 T R$29,7 T R$26,8 T R$18,9 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ITUB4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ITUB4Itau Unibanco Holding10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,062,386,74%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,303,401,96%22,20%267,3 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,112,912,28%22,20%267,3 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,611,047,08%13,66%177 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,690,917,31%13,66%177 T R$

ITUB4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202601/10/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202603/11/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/202601/12/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202604/01/20270,02 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 7,29%2017
  • 10,59%2018
  • 8,48%2019
  • 4,57%2020
  • 3,89%2021
  • 4,43%2022
  • 4,14%2023
  • 8,65%2024
  • 12,61%2025
  • 2,81%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202601/09/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/202628/08/20260,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/202628/08/20260,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202603/08/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/202601/07/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202601/06/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202604/05/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/202601/04/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202506/03/20260,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/01/202602/03/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202502/02/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202502/01/20260,02 R$
Xem tất cả 492 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức09/12/202519/12/20251,87 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202501/12/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202503/11/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/202501/10/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202501/09/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202529/08/20250,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/06/202529/08/20250,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202501/08/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/202501/07/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202502/06/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202502/05/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/09/202430/04/20250,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202501/04/20250,02 R$
Cổ tức17/02/202507/03/20251,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/02/202507/03/20250,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202407/03/20250,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202506/03/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202403/02/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/202402/01/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202402/12/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202401/11/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/08/202401/10/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202402/09/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/202430/08/20240,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/202430/08/20240,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/202401/08/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202401/07/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202403/06/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/202402/05/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/202330/04/20240,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/202401/04/20240,02 R$
Cổ tức21/02/202408/03/20241,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/202308/03/20240,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202401/03/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202301/02/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202302/01/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202301/12/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202301/11/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202302/10/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202301/09/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/06/202325/08/20230,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/202325/08/20230,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202301/08/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202303/07/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/202301/06/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202302/05/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202303/04/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/202210/03/20230,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202301/03/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202201/02/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202202/01/20230,02 R$
Cổ tức30/11/202202/01/20230,02 R$
Cổ tức31/10/202201/12/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202201/12/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202201/11/20220,02 R$
Cổ tức30/09/202201/11/20220,02 R$
Cổ tức31/08/202203/10/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202203/10/20220,02 R$
Cổ tức29/07/202201/09/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/202201/09/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202230/08/20220,31 R$
Cổ tức30/06/202201/08/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202201/08/20220,02 R$
Cổ tức31/05/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/202201/06/20220,02 R$
Cổ tức29/04/202201/06/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202202/05/20220,02 R$
Cổ tức31/03/202202/05/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/202201/04/20220,02 R$
Cổ tức25/02/202201/04/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/02/202211/03/20220,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/11/202111/03/20220,26 R$
Cổ tức31/01/202202/03/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202202/03/20220,02 R$
Cổ tức30/12/202101/02/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202101/02/20220,02 R$
Cổ tức30/11/202103/01/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202103/01/20220,02 R$
Cổ tức29/10/202101/12/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/202101/12/20210,02 R$
Cổ tức30/09/202101/11/20210,02 R$
Cổ tức31/08/202101/10/20210,02 R$
Cổ tức30/07/202101/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/202126/08/20210,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/05/202126/08/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/202126/08/20210,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202126/08/20210,05 R$
Cổ tức30/06/202102/08/20210,02 R$
Cổ tức31/05/202101/07/20210,02 R$
Cổ tức30/04/202101/06/20210,02 R$
Cổ tức31/03/202103/05/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/01/202130/04/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/202030/04/20210,06 R$
Cổ tức26/02/202101/04/20210,02 R$
Cổ tức25/02/202112/03/20210,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/202112/03/20210,05 R$
Cổ tức29/01/202101/03/20210,02 R$
Cổ tức30/12/202001/02/20210,02 R$
Cổ tức30/11/202004/01/20210,02 R$
Cổ tức30/10/202001/12/20200,02 R$
Cổ tức30/09/202003/11/20200,02 R$
Cổ tức31/08/202001/10/20200,02 R$
Cổ tức31/07/202001/09/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/202026/08/20200,05 R$
Cổ tức30/06/202003/08/20200,02 R$
Cổ tức29/05/202001/07/20200,02 R$
Cổ tức30/04/202001/06/20200,02 R$
Cổ tức31/03/202004/05/20200,02 R$
Cổ tức28/02/202001/04/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/02/202006/03/20200,52 R$
Cổ tức20/02/202006/03/20200,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/201906/03/20200,04 R$
Cổ tức31/01/202002/03/20200,02 R$
Cổ tức30/12/201903/02/20200,02 R$
Cổ tức29/11/201902/01/20200,02 R$
Cổ tức31/10/201902/12/20190,02 R$
Cổ tức30/09/201901/11/20190,02 R$
Cổ tức30/08/201901/10/20190,02 R$
Cổ tức31/07/201902/09/20190,02 R$
Cổ tức15/08/201923/08/20190,79 R$
Cổ tức28/06/201901/08/20190,02 R$
Cổ tức31/05/201901/07/20190,02 R$
Cổ tức30/04/201903/06/20190,02 R$
Cổ tức29/03/201902/05/20190,02 R$
Cổ tức28/02/201901/04/20190,02 R$
Cổ tức21/02/201907/03/20191,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/02/201907/03/20190,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201807/03/20190,01 R$
Cổ tức31/01/201901/03/20190,02 R$
Cổ tức28/12/201801/02/20190,02 R$
Cổ tức30/11/201802/01/20190,02 R$
Cổ tức31/10/201803/12/20180,02 R$
Cổ tức28/09/201801/11/20180,02 R$
Cổ tức31/08/201801/10/20180,02 R$
Cổ tức31/07/201803/09/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/201830/08/20180,13 R$
Cổ tức17/08/201830/08/20180,62 R$
Cổ tức29/06/201801/08/20180,02 R$
Cổ tức30/05/201802/07/20180,02 R$
Cổ tức30/04/201801/06/20180,02 R$
Cổ tức29/03/201802/05/20180,02 R$
Cổ tức28/02/201802/04/20180,02 R$
Cổ tức15/02/201807/03/20180,13 R$
Cổ tức15/02/201807/03/20180,96 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/02/201807/03/20181,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/201707/03/20180,14 R$
Cổ tức31/01/201801/03/20180,02 R$
Cổ tức28/12/201701/02/20180,02 R$
Cổ tức30/11/201702/01/20180,02 R$
Cổ tức31/10/201701/12/20170,02 R$
Cổ tức29/09/201701/11/20170,02 R$
Cổ tức31/08/201702/10/20170,02 R$
Cổ tức31/07/201701/09/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/201725/08/20170,40 R$
Cổ tức30/06/201701/08/20170,02 R$
Cổ tức31/05/201703/07/20170,02 R$
Cổ tức28/04/201701/06/20170,02 R$
Cổ tức31/03/201702/05/20170,02 R$
Cổ tức24/02/201703/04/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/02/201703/03/20170,78 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201603/03/20170,47 R$
Cổ tức31/01/201701/03/20170,02 R$
Cổ tức29/12/201601/02/20170,02 R$
Cổ tức30/11/201602/01/20170,02 R$
Cổ tức31/10/201601/12/20160,02 R$
Cổ tức30/09/201601/11/20160,02 R$
Cổ tức31/08/201603/10/20160,02 R$
Cổ tức29/07/201601/09/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201625/08/20160,40 R$
Cổ tức30/06/201601/08/20160,02 R$
Cổ tức31/05/201601/07/20160,02 R$
Cổ tức29/04/201601/06/20160,02 R$
Cổ tức31/03/201602/05/20160,02 R$
Cổ tức29/02/201601/04/20160,02 R$
Cổ tức29/01/201601/03/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/201629/02/20160,46 R$
Cổ tức18/02/201629/02/20160,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/201629/02/20160,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/201529/02/20160,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201524/08/20150,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/02/201525/02/20150,54 R$
Cổ tức10/02/201525/02/20150,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/201424/08/20140,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/201428/02/20140,52 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201328/02/20140,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/08/201321/08/20130,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/201314/03/20130,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201214/03/20130,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/201215/08/20120,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/201213/03/20120,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201113/03/20120,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/201122/08/20110,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201017/03/20110,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/201114/03/20110,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/201020/08/20100,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/02/201001/03/20100,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200901/03/20100,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/200931/08/20090,20 R$
Cổ tức30/12/2015—0,02 R$
Cổ tức30/11/2015—0,02 R$
Cổ tức30/10/2015—0,02 R$
Cổ tức30/09/2015—0,02 R$
Cổ tức31/08/2015—0,02 R$
Cổ tức31/07/2015—0,02 R$
Cổ tức30/06/2015—0,02 R$
Cổ tức29/05/2015—0,02 R$
Cổ tức30/04/2015—0,02 R$
Cổ tức31/03/2015—0,02 R$
Cổ tức27/02/2015—0,02 R$
Cổ tức30/01/2015—0,02 R$
Cổ tức30/12/2014—0,02 R$
Cổ tức28/11/2014—0,02 R$
Cổ tức31/10/2014—0,02 R$
Cổ tức30/09/2014—0,02 R$
Cổ tức29/08/2014—0,02 R$
Cổ tức31/07/2014—0,02 R$
Cổ tức30/06/2014—0,02 R$
Cổ tức30/05/2014—0,02 R$
Cổ tức30/04/2014—0,02 R$
Cổ tức31/03/2014—0,02 R$
Cổ tức28/02/2014—0,02 R$
Cổ tức31/01/2014—0,02 R$
Cổ tức30/12/2013—0,02 R$
Cổ tức29/11/2013—0,02 R$
Cổ tức31/10/2013—0,02 R$
Cổ tức30/09/2013—0,02 R$
Cổ tức30/08/2013—0,02 R$
Cổ tức31/07/2013—0,02 R$
Cổ tức28/06/2013—0,02 R$
Cổ tức31/05/2013—0,02 R$
Cổ tức30/04/2013—0,02 R$
Cổ tức28/03/2013—0,02 R$
Cổ tức28/02/2013—0,02 R$
Cổ tức31/01/2013—0,02 R$
Cổ tức28/12/2012—0,02 R$
Cổ tức30/11/2012—0,02 R$
Cổ tức31/10/2012—0,02 R$
Cổ tức28/09/2012—0,02 R$
Cổ tức31/08/2012—0,02 R$
Cổ tức31/07/2012—0,02 R$
Cổ tức29/06/2012—0,02 R$
Cổ tức31/05/2012—0,02 R$
Cổ tức30/04/2012—0,02 R$
Cổ tức30/03/2012—0,02 R$
Cổ tức29/02/2012—0,02 R$
Cổ tức31/01/2012—0,01 R$
Cổ tức29/12/2011—0,01 R$
Cổ tức30/11/2011—0,01 R$
Cổ tức31/10/2011—0,01 R$
Cổ tức30/09/2011—0,01 R$
Cổ tức31/08/2011—0,01 R$
Cổ tức29/07/2011—0,01 R$
Cổ tức30/06/2011—0,01 R$
Cổ tức31/05/2011—0,01 R$
Cổ tức29/04/2011—0,01 R$
Cổ tức31/03/2011—0,01 R$
Cổ tức28/02/2011—0,01 R$
Cổ tức31/01/2011—0,01 R$
Cổ tức30/12/2010—0,01 R$
Cổ tức30/11/2010—0,01 R$
Cổ tức29/10/2010—0,01 R$
Cổ tức30/09/2010—0,01 R$
Cổ tức31/08/2010—0,01 R$
Cổ tức30/07/2010—0,01 R$
Cổ tức30/06/2010—0,01 R$
Cổ tức31/05/2010—0,01 R$
Cổ tức30/04/2010—0,01 R$
Cổ tức31/03/2010—0,01 R$
Cổ tức26/02/2010—0,01 R$
Cổ tức29/01/2010—0,01 R$
Cổ tức30/12/2009—0,01 R$
Cổ tức30/11/2009—0,01 R$
Cổ tức30/10/2009—0,01 R$
Cổ tức30/09/2009—0,01 R$
Cổ tức31/08/2009—0,01 R$
Cổ tức31/07/2009—0,01 R$
Cổ tức30/06/2009—0,01 R$
Cổ tức29/05/2009—0,01 R$
Cổ tức30/04/2009—0,01 R$
Cổ tức31/03/2009—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/2009—0,22 R$
Cổ tức27/02/2009—0,01 R$
Cổ tức30/01/2009—0,01 R$
Cổ tức30/12/2008—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2008—0,08 R$
Cổ tức28/11/2008—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/2008—0,39 R$
Cổ tức31/10/2008—0,01 R$
Cổ tức30/09/2008—0,01 R$
Cổ tức29/08/2008—0,01 R$
Cổ tức15/08/2008—0,15 R$
Cổ tức31/07/2008—0,01 R$
Cổ tức30/06/2008—0,01 R$
Cổ tức30/05/2008—0,01 R$
Cổ tức30/04/2008—0,01 R$
Cổ tức31/03/2008—0,01 R$
Cổ tức29/02/2008—0,01 R$
Cổ tức22/02/2008—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/2008—0,70 R$
Cổ tức31/01/2008—0,01 R$
Cổ tức28/12/2007—0,01 R$
Cổ tức30/11/2007—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/11/2007—0,07 R$
Cổ tức31/10/2007—0,01 R$
Cổ tức28/09/2007—0,01 R$
Cổ tức31/08/2007—0,02 R$
Cổ tức17/08/2007—0,33 R$
Cổ tức31/07/2007—0,02 R$
Cổ tức29/06/2007—0,02 R$
Cổ tức31/05/2007—0,02 R$
Cổ tức30/04/2007—0,02 R$
Cổ tức30/03/2007—0,02 R$
Cổ tức28/02/2007—0,02 R$
Cổ tức28/02/2007—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2007—1,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2007—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/2006—0,14 R$
Cổ tức11/08/2006—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/03/2006—0,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/02/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2005—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2005—0,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2005—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2005—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/2005—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2005—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/2005—2,76 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/2005—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2005—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2005—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2005—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2005—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/2005—3,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2005—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2005—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/2004—4,73 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/2004—2,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2004—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/2004—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2004—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/2004—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/2004—0,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/01/2004—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2003—5,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/2003—1,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2003—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/2003—2,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2003—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2003—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2002—2,85 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/08/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/2002—1,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/03/2002—2,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2002—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2002—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/2001—2,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/09/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2001—1,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/03/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/02/2001—0,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/2000—2,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/2000—0,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/2000—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/2000—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2000—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/2000—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/2000—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1999—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/1999—3,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/1999—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/1999—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/1999—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/1999—0,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/1999—7,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/1999—0,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/1999—0,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/1999—0,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1999—0,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/1999—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/1999—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/01/1999—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/1998—15,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/1998—5,82 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/01/1998—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/1997—6,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/1997—11,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/08/1997—4,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/1997—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/1997—0,65 R$
Cổ tức17/02/1997—3,85 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/1997—0,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1996—0,53 R$
Cổ tức29/11/1996—0,45 R$
Cổ tức31/10/1996—0,45 R$
Cổ tức30/09/1996—0,45 R$
Cổ tức30/08/1996—0,45 R$
Cổ tức06/08/1996—3,28 R$
Cổ tức31/07/1996—0,45 R$
Cổ tức28/06/1996—0,45 R$
Cổ tức31/05/1996—0,45 R$
Cổ tức30/04/1996—0,45 R$
Cổ tức29/03/1996—0,45 R$
Cổ tức29/02/1996—0,45 R$
Cổ tức13/02/1996—3,36 R$
Cổ tức31/01/1996—0,36 R$
Cổ tức28/12/1995—0,36 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu23/12/20253,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu17/03/202510,00% bằng cổ phiếu
Chia tách19/11/20183 đổi 2
Thưởng cổ phiếu18/10/201610,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu14/07/201510,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu06/06/201410,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu21/05/201310,00% bằng cổ phiếu
Gộp cổ phiếu31/10/20111 đổi 100
Thưởng cổ phiếu31/08/200910,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu02/06/200825,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu01/10/2007100,00% bằng cổ phiếu
Chia tách03/10/200510 đổi 1

Về Itau Unibanco Holding

Ngành
Serviços Financeiros
Phân khúc
Bancos Diversificados
Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
52,55%
Cổ phiếu đã phát hành
5,62 T phổ thông · 5,41 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
969,5 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
8,77%
Niêm yết từ
24/03/2003
CNPJ
60.872.504/0001-23

O Itaú Unibanco Holding S.A. (ITUB4) é um conglomerado financeiro brasileiro de capital aberto, formado em 2008 pela combinação entre Itaú e Unibanco. A companhia atua como banco universal, com operações em banco de varejo, atacado, cartões, crédito, seguros, gestão de recursos, serviços de pagamentos e banco de investimento, atendendo pessoas físicas, PMEs e grandes empresas. No varejo, o grupo concentra produtos de conta corrente, crédito ao consumo e imobiliário, cartões, investimentos, previdência, seguros e canais digitais. No atacado, opera com crédito e serviços para empresas, mercado de capitais, tesouraria, câmbio, trade finance e advisory, com destaque para a plataforma Itaú BBA. O grupo também participa de adquirência e meios de pagamento por meio de marcas e estruturas dedicadas. Em escala, o Itaú Unibanco é um dos maiores bancos da América Latina em ativos e um dos principais bancos privados do Brasil, competindo com grandes instituições bancárias locais e internacionais. Sua base operacional combina rede física e canais digitais, com forte presença em clientes de alta renda, empresas e setor institucional. Geograficamente, o banco tem foco principal no Brasil e presença internacional em países da América Latina, além de operações e escritórios financeiros em centros globais para atender clientes corporativos e institucionais. As ações são negociadas no Brasil (B3, incluindo ITUB4) e o grupo mantém acesso ao mercado internacional via ADRs.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
IUPAR - Itaú Unibanco Participações S.A.Cổ đông kiểm soát51,71%0,00%26,35%
Itaúsa S.A.Cổ đông kiểm soát39,21%0,00%19,98%
BlackRock,INC0,00%7,33%3,60%
Outros9,08%92,57%50,04%
Ações Tesouraria0,00%0,09%0,05%

Câu hỏi về ITUB4

Giá ITUB4 hôm nay là bao nhiêu?

ITUB4 đang ở mức 44,28 R$ (4,68% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

ITUB4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

ITUB4 đã trả 4,95 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,61%.

Khi nào ITUB4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.

P/E và P/B của ITUB4 là bao nhiêu?

ITUB4 đang giao dịch với P/E là 10,43 và P/B là 2,24.

ITUB4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ITUB4 sinh lời 24,96% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,75% và mức sụt giảm tối đa -13,84%.

ITUB4 thuộc ngành nào?

Itau Unibanco Holding hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos Diversificados.