B3 · BRL
PETR3
Petroleo Brasileiro SA
- Biên độ trong ngày
- 53,87 R$ – 55,28 R$
- Khối lượng trong ngày
- 562,7 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 30,96 R$ – 56,65 R$
Theo dõi PETR3 trên Fuolio
Xem PETR3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíPETR3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 668,4 T R$
- P/E
- 5,21
- P/B
- 1,44
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,79%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,14
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PETR3 là 6,79%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 25,30%.
Lịch sử giá PETR3
Rủi ro và lợi nhuận của PETR3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +86,07% | +108,77% | +535,83% |
| Biến động (năm hóa) | 41,82% | 32,93% | 32,75% |
| Mức sụt giảm tối đa | -22,51% | -22,51% | -22,51% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 23/36 | 40/60 |
Đầu tư vào PETR3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 6.278,90 R$.
- Giá trị hôm nay với PETR3
- 6.278,90 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +527,89%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +44,41%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của PETR3
Định giá
- P/E5,21
- P/B1,44
- EV/EBITDA3,59
- EV/EBIT5,28
- EV/Doanh thu1,79
- P/EBIT3,60
- P/S1,22
- P/OCF3,12
- P/FCF6,35
- Earnings yield18,93%
- Hệ số PEG0,07
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu10,35 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu37,32 R$
Nợ vay
- Nợ ròng312,8 T R$
- Nợ ròng/EBITDA1,14
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,65
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,76
- Hệ số thanh toán hiện hành0,85
- Hệ số thanh toán nhanh0,58
- Tỷ số tiền mặt0,30
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp50,60%
- Biên EBITDA49,83%
- Biên lợi nhuận hoạt động33,86%
- Biên lợi nhuận ròng24,39%
- Vòng quay tài sản0,43
Khả năng sinh lời
- ROE27,73%
- ROA10,46%
- ROIC17,28%
- Payout35,32%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,87%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)5,43%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)1,37%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)200,85%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)11,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)72,38%
Giá hợp lý của PETR3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 53,87 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 93,21 R$
- Cao hơn giá 73,03%
√(22,50 × 10,35 R$ × 37,32 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 137,09 R$
- Cao hơn giá 154,49%
8,23 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của PETR3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 3,81 | 13,88 | 4,08 | 1,94 | 3,75 | 52,95 | 10,40 | 12,85 |
| P/B | 1,01 | 1,38 | 1,33 | 1,00 | 1,03 | 1,21 | 1,40 | 1,17 |
| EV/EBITDA | 3,27 | 4,09 | 2,77 | 1,60 | 2,37 | 6,24 | 5,07 | 5,53 |
| Tỷ suất cổ tức | 13,18% | 21,42% | 19,62% | 53,82% | 18,43% | 3,15% | 1,16% | 0,79% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 8,54 R$ | 2,84 R$ | 9,55 R$ | 14,44 R$ | 8,18 R$ | 0,54 R$ | 3,08 R$ | 1,98 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 32,40 R$ | 28,51 R$ | 29,31 R$ | 27,93 R$ | 29,87 R$ | 23,85 R$ | 22,93 R$ | 21,74 R$ |
| ROE | 26,37% | 9,96% | 32,59% | 51,68% | 27,38% | 2,28% | 13,42% | 9,09% |
| ROIC | 14,24% | 13,36% | 21,89% | 34,34% | 22,77% | 7,76% | 8,64% | 7,16% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,63% | 50,21% | 52,72% | 52,10% | 48,52% | 45,56% | 40,40% | 35,60% |
| Biên EBITDA | 46,23% | 41,61% | 51,83% | 57,60% | 61,99% | 41,52% | 47,95% | 31,02% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,13% | 7,46% | 24,34% | 29,37% | 23,56% | 2,61% | 13,28% | 7,37% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,45 | 1,60 | 0,86 | 0,61 | 0,95 | 2,91 | 2,19 | 2,48 |
Báo cáo tài chính của PETR3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 497,5 T R$ | 490,8 T R$ | 512 T R$ | 641,3 T R$ | 452,7 T R$ | 272,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -260,6 T R$ | -244,4 T R$ | -242,1 T R$ | -307,2 T R$ | -233 T R$ | -148,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 237 T R$ | 246,5 T R$ | 269,9 T R$ | 334,1 T R$ | 219,6 T R$ | 124 T R$ |
| EBITDA | 230 T R$ | 204,2 T R$ | 265,4 T R$ | 369,4 T R$ | 280,6 T R$ | 113 T R$ |
| EBIT | 145,6 T R$ | 137,2 T R$ | 189,3 T R$ | 294,3 T R$ | 210,8 T R$ | 49,6 T R$ |
| Kết quả tài chính | 5 T R$ | -82,5 T R$ | -11,9 T R$ | -19,3 T R$ | -59,3 T R$ | -49,6 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 150,6 T R$ | 54,7 T R$ | 177,5 T R$ | 275 T R$ | 151,6 T R$ | 37 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -40 T R$ | -17,7 T R$ | -52,3 T R$ | -86 T R$ | -44,3 T R$ | 6,2 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 110,1 T R$ | 36,6 T R$ | 124,6 T R$ | 188,3 T R$ | 106,7 T R$ | 7,1 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
PETR3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
PETR3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2026 | 23/11/2026 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2026 | 21/12/2026 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2026 | 21/12/2026 | 0,20 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 0,79%2018
- 1,16%2019
- 3,15%2020
- 18,43%2021
- 53,82%2022
- 19,62%2023
- 21,42%2024
- 13,18%2025
- 4,28%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2026 | 21/09/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2026 | 20/08/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2026 | 22/06/2026 | 0,31 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2026 | 22/06/2026 | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 20/03/2026 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 20/03/2026 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 20/02/2026 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2025 | 22/12/2025 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2025 | 22/12/2025 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2025 | 21/11/2025 | 0,34 R$ |
Xem tất cả 172 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2025 | 22/09/2025 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 02/06/2025 | 22/09/2025 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2025 | 20/08/2025 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 20/06/2025 | 0,35 R$ |
| Thu nhập | 16/04/2025 | 20/06/2025 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 20/05/2025 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/02/2025 | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2024 | 23/12/2024 | 1,55 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2024 | 20/12/2024 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2024 | 21/11/2024 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2024 | 21/11/2024 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2024 | 20/09/2024 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 11/06/2024 | 20/09/2024 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/05/2024 | 20/09/2024 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2024 | 20/09/2024 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2024 | 20/08/2024 | 0,52 R$ |
| Thu nhập | 02/05/2024 | 20/06/2024 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2024 | 20/06/2024 | 0,85 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2024 | 20/06/2024 | 0,55 R$ |
| Thu nhập | 25/04/2024 | 20/06/2024 | 0,03 R$ |
| Thu nhập | 02/05/2024 | 20/05/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2024 | 20/05/2024 | 0,85 R$ |
| Thu nhập | 25/04/2024 | 20/05/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2024 | 20/05/2024 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2023 | 20/03/2024 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2023 | 20/02/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2023 | 20/02/2024 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 27/12/2023 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 15/12/2023 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2023 | 21/11/2023 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 21/11/2023 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2023 | 20/09/2023 | 0,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/06/2023 | 18/08/2023 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2023 | 18/08/2023 | 0,28 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,06 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,87 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 19/05/2023 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 19/05/2023 | 1,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 19/01/2023 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 19/01/2023 | 1,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 20/12/2022 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 20/12/2022 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2022 | 20/09/2022 | 3,37 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2022 | 31/08/2022 | 2,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2022 | 31/08/2022 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2022 | 20/07/2022 | 1,86 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2022 | 20/06/2022 | 1,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2022 | 20/06/2022 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2022 | 16/05/2022 | 2,97 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2021 | 15/12/2021 | 2,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2021 | 15/12/2021 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2021 | 25/08/2021 | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2021 | 29/04/2021 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 22/07/2020 | 15/12/2020 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2020 | 15/12/2020 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2020 | 20/05/2020 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2019 | 07/02/2020 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2019 | 04/10/2019 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2019 | 05/07/2019 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2019 | 20/05/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 20/05/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2018 | 03/12/2018 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2018 | 23/08/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2018 | 29/05/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2014 | 25/04/2014 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2014 | 25/04/2014 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2012 | 31/05/2012 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2012 | 18/05/2012 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2012 | 18/05/2012 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2012 | 29/02/2012 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2011 | 30/11/2011 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2011 | 31/08/2011 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 27/06/2011 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 27/06/2011 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2011 | 31/05/2011 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2011 | 31/03/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2011 | 31/03/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2010 | 30/12/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2010 | 30/11/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2010 | 30/09/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2010 | 31/05/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2010 | 30/04/2010 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2010 | 30/04/2010 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2009 | 29/12/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2009 | 21/12/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2009 | 30/11/2009 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2009 | 14/08/2009 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2008 | 03/06/2008 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2008 | 03/06/2008 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/01/2008 | 30/04/2008 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2007 | 31/03/2008 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2007 | 23/01/2008 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2007 | 17/05/2007 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | 30/03/2007 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | 04/01/2007 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2006 | 23/05/2006 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2006 | 23/05/2006 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | 22/03/2006 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | 05/01/2006 | 2,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2005 | 17/05/2005 | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2005 | 17/05/2005 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2004 | 15/02/2005 | 2,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/03/2004 | 21/05/2004 | 1,15 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2004 | 21/05/2004 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2003 | 13/02/2004 | 2,99 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2003 | 05/05/2003 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2003 | 05/05/2003 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2002 | 13/01/2003 | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 22/03/2002 | 03/05/2002 | 1,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2002 | 03/05/2002 | 0,89 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2001 | 22/08/2001 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2001 | 22/08/2001 | 1,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2001 | 04/05/2001 | 1,67 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2001 | 04/05/2001 | 0,57 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2000 | 19/05/2000 | 3,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2000 | 19/05/2000 | 4,27 R$ |
| Thu nhập | 16/04/2025 | — | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 02/04/2014 | — | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 29/04/2013 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2013 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2013 | — | 0,13 R$ |
| Thu nhập | 29/04/2013 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 19/03/2012 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 28/04/2011 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 21/03/2011 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2010 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2010 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 08/04/2009 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2008 | — | 0,80 R$ |
| Thu nhập | 04/04/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 04/04/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 11/01/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 02/04/2007 | — | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 28/12/2006 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 03/04/2006 | — | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 29/12/2005 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 30/06/2005 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 31/03/2005 | — | 0,07 R$ |
| Thu nhập | 30/09/2004 | — | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 29/03/2004 | — | 0,04 R$ |
| Thu nhập | 25/11/2003 | — | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 27/03/2003 | — | 0,06 R$ |
| Thu nhập | 27/03/2003 | — | 0,03 R$ |
| Thu nhập | 22/03/2002 | — | 0,09 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2001 | — | 0,07 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2000 | — | 0,17 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2000 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/1999 | — | 4,55 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1999 | — | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1997 | — | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1997 | — | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1996 | — | 0,99 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 25/04/2008 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 01/09/2005 | 4 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 21/06/2000 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 25/03/1994 | 33,33% bằng cổ phiếu |
Về Petrobras
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Exploração. Refino e Distribuição
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 2
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 61,21%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 7,44 T phổ thông · 5,45 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 505,6 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 5,13%
- Niêm yết từ
- 20/07/1977
- CNPJ
- 33.000.167/0001-01
Petróleo Brasileiro S.A. - Petrobras é uma empresa integrada de óleo e gás, uma das maiores produtoras de petróleo do mundo, atuando em exploração, produção, refino, distribuição e comercialização de petróleo, gás natural e derivados. A companhia organiza suas operações em cinco segmentos principais: Exploração e Produção (E&P), focando na exploração, desenvolvimento e produção de óleo cru e gás natural; Refino, Processamento de Gás Natural e Distribuição; Comercialização e Logística; Gás e Energia; e Biocombustíveis. Com operações no Brasil e internacionalmente, a Petrobras é responsável por significativa parcela da produção de petróleo brasileira, incluindo operações no pré-sal. A empresa investe continuamente em inovação, tecnologia e transição energética, buscando conciliar produção de energia com sustentabilidade ambiental.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| União FederalCổ đông kiểm soát | 50,26% | 0,00% | 29,02% |
| BNDES Participações - BNDESPAR | 0,00% | 16,53% | 6,98% |
| GQG Partners LLC | 5,00% | 6,38% | 5,58% |
| BlackRock Inc | 3,94% | 7,20% | 5,32% |
| Banco Nacional de Desenvolvimento Econômico e Social - BNDES | 0,00% | 2,48% | 1,05% |
| Outros | 40,80% | 67,41% | 52,05% |
Câu hỏi về PETR3
Giá PETR3 hôm nay là bao nhiêu?
PETR3 đang ở mức 53,87 R$ (-0,35% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
PETR3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
PETR3 đã trả 4,29 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,18%.
Khi nào PETR3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,67 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 23/11/2026.
P/E và P/B của PETR3 là bao nhiêu?
PETR3 đang giao dịch với P/E là 5,21 và P/B là 1,44.
PETR3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
PETR3 sinh lời 86,07% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 41,82% và mức sụt giảm tối đa -22,51%.
PETR3 thuộc ngành nào?
Petrobras hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Exploração. Refino e Distribuição.