B3 · BRL
PETR4
Petroleo Brasileiro SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 49,12 R$ – 50,03 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1,6 T R$
- Biên độ 52 tuần
- 29,31 R$ – 50,70 R$
Theo dõi PETR4 trên Fuolio
Xem PETR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíPETR4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 668,4 T R$
- P/E
- 4,75
- P/B
- 1,32
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,44%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,14
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PETR4 là 7,44%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27,86%.
Lịch sử giá PETR4
Rủi ro và lợi nhuận của PETR4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +71,79% | +114,48% | +511,72% |
| Biến động (năm hóa) | 40,22% | 30,24% | 31,02% |
| Mức sụt giảm tối đa | -21,69% | -21,69% | -24,50% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 24/36 | 39/60 |
Đầu tư vào PETR4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 6.117,17 R$.
- Giá trị hôm nay với PETR4
- 6.117,17 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +511,72%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +43,66%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của PETR4
Định giá
- P/E4,75
- P/B1,32
- EV/EBITDA3,59
- EV/EBIT5,28
- EV/Doanh thu1,79
- P/EBIT3,60
- P/S1,22
- P/OCF3,12
- P/FCF6,35
- Earnings yield18,93%
- Hệ số PEG0,07
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu10,35 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu37,32 R$
Nợ vay
- Nợ ròng312,8 T R$
- Nợ ròng/EBITDA1,14
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,65
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,76
- Hệ số thanh toán hiện hành0,85
- Hệ số thanh toán nhanh0,58
- Tỷ số tiền mặt0,30
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp50,60%
- Biên EBITDA49,83%
- Biên lợi nhuận hoạt động33,86%
- Biên lợi nhuận ròng24,39%
- Vòng quay tài sản0,43
Khả năng sinh lời
- ROE27,73%
- ROA10,46%
- ROIC17,28%
- Payout35,32%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,87%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)5,43%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)1,37%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)200,85%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)11,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)72,38%
Giá hợp lý của PETR4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 49,12 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 93,21 R$
- Cao hơn giá 89,76%
√(22,50 × 10,35 R$ × 37,32 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 137,15 R$
- Cao hơn giá 179,21%
8,23 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của PETR4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 3,61 | 12,74 | 3,90 | 1,70 | 3,49 | 52,01 | 9,81 | 11,48 |
| P/B | 0,95 | 1,27 | 1,27 | 0,88 | 0,95 | 1,19 | 1,32 | 1,04 |
| EV/EBITDA | 3,18 | 3,88 | 2,69 | 1,47 | 2,27 | 6,18 | 4,91 | 5,20 |
| Tỷ suất cổ tức | 13,99% | 23,32% | 20,54% | 61,60% | 19,84% | 2,20% | 3,43% | 0,88% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 8,54 R$ | 2,84 R$ | 9,55 R$ | 14,44 R$ | 8,18 R$ | 0,54 R$ | 3,08 R$ | 1,98 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 32,40 R$ | 28,51 R$ | 29,31 R$ | 27,93 R$ | 29,87 R$ | 23,85 R$ | 22,93 R$ | 21,74 R$ |
| ROE | 26,37% | 9,96% | 32,59% | 51,68% | 27,38% | 2,28% | 13,42% | 9,09% |
| ROIC | 14,24% | 13,36% | 21,89% | 34,34% | 22,77% | 7,76% | 8,64% | 7,16% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,63% | 50,21% | 52,72% | 52,10% | 48,52% | 45,56% | 40,40% | 35,60% |
| Biên EBITDA | 46,23% | 41,61% | 51,83% | 57,60% | 61,99% | 41,52% | 47,95% | 31,02% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,13% | 7,46% | 24,34% | 29,37% | 23,56% | 2,61% | 13,28% | 7,37% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,45 | 1,60 | 0,86 | 0,61 | 0,95 | 2,91 | 2,19 | 2,48 |
Báo cáo tài chính của PETR4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 497,5 T R$ | 490,8 T R$ | 512 T R$ | 641,3 T R$ | 452,7 T R$ | 272,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -260,6 T R$ | -244,4 T R$ | -242,1 T R$ | -307,2 T R$ | -233 T R$ | -148,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 237 T R$ | 246,5 T R$ | 269,9 T R$ | 334,1 T R$ | 219,6 T R$ | 124 T R$ |
| EBITDA | 230 T R$ | 204,2 T R$ | 265,4 T R$ | 369,4 T R$ | 280,6 T R$ | 113 T R$ |
| EBIT | 145,6 T R$ | 137,2 T R$ | 189,3 T R$ | 294,3 T R$ | 210,8 T R$ | 49,6 T R$ |
| Kết quả tài chính | 5 T R$ | -82,5 T R$ | -11,9 T R$ | -19,3 T R$ | -59,3 T R$ | -49,6 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 150,6 T R$ | 54,7 T R$ | 177,5 T R$ | 275 T R$ | 151,6 T R$ | 37 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -40 T R$ | -17,7 T R$ | -52,3 T R$ | -86 T R$ | -44,3 T R$ | 6,2 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 110,1 T R$ | 36,6 T R$ | 124,6 T R$ | 188,3 T R$ | 106,7 T R$ | 7,1 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
PETR4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
PETR4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2026 | 23/11/2026 | 0,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2026 | 21/12/2026 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2026 | 21/12/2026 | 0,47 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 0,88%2018
- 3,43%2019
- 2,20%2020
- 19,84%2021
- 61,60%2022
- 20,54%2023
- 23,32%2024
- 13,99%2025
- 4,70%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2026 | 21/09/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2026 | 20/08/2026 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2026 | 22/06/2026 | 0,31 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2026 | 22/06/2026 | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2026 | 20/05/2026 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 20/03/2026 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 20/03/2026 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 20/02/2026 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2025 | 22/12/2025 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2025 | 22/12/2025 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2025 | 21/11/2025 | 0,34 R$ |
Xem tất cả 173 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2025 | 22/09/2025 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 02/06/2025 | 22/09/2025 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2025 | 20/08/2025 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 20/06/2025 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 20/05/2025 | 0,35 R$ |
| Thu nhập | 16/04/2025 | 20/05/2025 | 0,02 R$ |
| Thu nhập | 16/04/2025 | 20/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 23/12/2024 | 20/03/2025 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 20/02/2025 | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2024 | 23/12/2024 | 1,55 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2024 | 20/12/2024 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2024 | 21/11/2024 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2024 | 21/11/2024 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 11/06/2024 | 20/09/2024 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2024 | 20/09/2024 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2024 | 20/09/2024 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/05/2024 | 20/09/2024 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2024 | 20/08/2024 | 0,52 R$ |
| Thu nhập | 02/05/2024 | 20/06/2024 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2024 | 20/06/2024 | 0,85 R$ |
| Thu nhập | 25/04/2024 | 20/06/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2024 | 20/06/2024 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2024 | 20/05/2024 | 0,85 R$ |
| Thu nhập | 02/05/2024 | 20/05/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2024 | 20/05/2024 | 0,55 R$ |
| Thu nhập | 25/04/2024 | 20/05/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2023 | 20/03/2024 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2023 | 20/02/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2023 | 20/02/2024 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 27/12/2023 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 15/12/2023 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2023 | 21/11/2023 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 21/11/2023 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2023 | 20/09/2023 | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2023 | 18/08/2023 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/06/2023 | 18/08/2023 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,87 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,05 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 16/06/2023 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 19/05/2023 | 1,37 R$ |
| Thu nhập | 27/04/2023 | 19/05/2023 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 19/01/2023 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 19/01/2023 | 1,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 20/12/2022 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 20/12/2022 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2022 | 20/09/2022 | 3,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2022 | 31/08/2022 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2022 | 31/08/2022 | 2,94 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2022 | 20/07/2022 | 1,86 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2022 | 20/06/2022 | 1,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2022 | 20/06/2022 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2022 | 16/05/2022 | 2,97 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2021 | 15/12/2021 | 2,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2021 | 15/12/2021 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2021 | 25/08/2021 | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2021 | 29/04/2021 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 22/07/2020 | 15/12/2020 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2020 | 15/12/2020 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2020 | 20/05/2020 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2019 | 07/02/2020 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2019 | 07/02/2020 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2019 | 04/10/2019 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2019 | 05/07/2019 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2019 | 20/05/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 20/05/2019 | 0,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2018 | 03/12/2018 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2018 | 23/08/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2018 | 29/05/2018 | 0,05 R$ |
| Thu nhập | 02/04/2014 | 25/05/2014 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2014 | 25/04/2014 | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2014 | 25/04/2014 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2012 | 31/05/2012 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2012 | 18/05/2012 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2012 | 18/05/2012 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2012 | 29/02/2012 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2011 | 30/11/2011 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2011 | 31/08/2011 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 27/06/2011 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 27/06/2011 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2011 | 31/05/2011 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2011 | 31/03/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2011 | 31/03/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2010 | 30/12/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2010 | 30/11/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2010 | 31/08/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2010 | 31/05/2010 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2010 | 30/04/2010 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2010 | 30/04/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2009 | 29/12/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2009 | 21/12/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2009 | 30/11/2009 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2009 | 14/08/2009 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2008 | 03/06/2008 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2008 | 03/06/2008 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/01/2008 | 30/04/2008 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2007 | 31/03/2008 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2007 | 23/01/2008 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | 30/03/2007 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | 04/01/2007 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | 22/03/2006 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | 05/01/2006 | 2,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2002 | 13/01/2003 | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2001 | 22/08/2001 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2001 | 22/08/2001 | 1,02 R$ |
| Thu nhập | 29/04/2013 | — | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 29/04/2013 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2013 | — | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2013 | — | 0,38 R$ |
| Thu nhập | 19/03/2012 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 28/04/2011 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 21/03/2011 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2010 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 22/04/2010 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 08/04/2009 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2008 | — | 0,80 R$ |
| Thu nhập | 04/04/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 04/04/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 11/01/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 02/04/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2007 | — | 0,35 R$ |
| Thu nhập | 28/12/2006 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 03/04/2006 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2006 | — | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2006 | — | 0,35 R$ |
| Thu nhập | 29/12/2005 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 30/06/2005 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 31/03/2005 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2005 | — | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2005 | — | 1,00 R$ |
| Thu nhập | 30/09/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2004 | — | 2,99 R$ |
| Thu nhập | 29/03/2004 | — | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2004 | — | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/03/2004 | — | 1,15 R$ |
| Thu nhập | 25/11/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2003 | — | 2,99 R$ |
| Thu nhập | 27/03/2003 | — | 0,03 R$ |
| Thu nhập | 27/03/2003 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2003 | — | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2003 | — | 1,00 R$ |
| Thu nhập | 22/03/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2002 | — | 0,89 R$ |
| Cổ tức | 22/03/2002 | — | 1,30 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2001 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2001 | — | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2001 | — | 1,67 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2000 | — | 0,14 R$ |
| Thu nhập | 23/03/2000 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2000 | — | 3,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2000 | — | 4,27 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1999 | — | 1,89 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/1999 | — | 4,55 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 2,07 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1998 | — | 3,21 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1997 | — | 2,00 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1997 | — | 2,13 R$ |
| Cổ tức | 21/03/1996 | — | 5,15 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 25/04/2008 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 01/09/2005 | 4 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 21/06/2000 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 25/03/1994 | 33,33% bằng cổ phiếu |
Về Petrobras
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Petróleo e Gás Integrado
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 2
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 61,21%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 7,44 T phổ thông · 5,45 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 1,8 T R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 8,30%
- Niêm yết từ
- 20/07/1977
- CNPJ
- 33.000.167/0001-01
A Petróleo Brasileiro S.A. (Petrobras) é uma sociedade de economia mista brasileira, controlada pela União Federal, com ações negociadas na B3 (PETR3/PETR4) e ADRs na NYSE (PBR/PBR.A). Fundada em 1953, a companhia atua de forma integrada na cadeia de óleo, gás e energia, com foco em exploração e produção, refino, logística, comercialização, gás natural e iniciativas de baixo carbono. No upstream, a Petrobras concentra ativos em bacias brasileiras, com destaque para o pré-sal, onde opera parte relevante da produção nacional de petróleo e gás. No downstream, mantém parque de refino, infraestrutura de transporte e terminais, além de participação relevante na oferta doméstica de derivados como gasolina, diesel, GLP, querosene de aviação e bunker. A companhia também atua em processamento e comercialização de gás natural, incluindo suprimento para distribuidoras e clientes industriais. Em posição de mercado, a Petrobras permanece como principal produtora de petróleo do Brasil e um dos maiores grupos integrados de energia da América Latina em escala operacional e financeira. Sua atuação influencia diretamente o abastecimento nacional de combustíveis e gás, a balança comercial energética e investimentos da cadeia de fornecedores no país. Geograficamente, o núcleo dos ativos e operações está no Brasil, enquanto a comercialização de petróleo e derivados possui alcance internacional por meio de exportações e trading para múltiplos mercados. A estratégia recente combina expansão de produção em ativos de maior retorno (especialmente offshore), otimização do parque de refino e avanço seletivo em soluções de transição energética e descarbonização.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| União FederalCổ đông kiểm soát | 50,26% | 0,00% | 29,02% |
| BNDES Participações - BNDESPAR | 0,00% | 16,53% | 6,98% |
| GQG Partners LLC | 5,00% | 6,38% | 5,58% |
| BlackRock Inc | 3,94% | 7,20% | 5,32% |
| Banco Nacional de Desenvolvimento Econômico e Social - BNDES | 0,00% | 2,48% | 1,05% |
| Outros | 40,80% | 67,41% | 52,05% |
Câu hỏi về PETR4
Giá PETR4 hôm nay là bao nhiêu?
PETR4 đang ở mức 49,12 R$ (0,04% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
PETR4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
PETR4 đã trả 4,31 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,99%.
Khi nào PETR4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,67 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 23/11/2026.
P/E và P/B của PETR4 là bao nhiêu?
PETR4 đang giao dịch với P/E là 4,75 và P/B là 1,32.
PETR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
PETR4 sinh lời 71,79% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 40,22% và mức sụt giảm tối đa -21,69%.
PETR4 thuộc ngành nào?
Petrobras hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Petróleo e Gás Integrado.