B3 · BRL

PETR4

Petroleo Brasileiro SA Pfd

49,12 R$+0,04% (0,02 R$)
Biên độ trong ngày
49,12 R$ – 50,03 R$
Khối lượng trong ngày
1,6 T R$
Biên độ 52 tuần
29,31 R$ – 50,70 R$

Theo dõi PETR4 trên Fuolio

Xem PETR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

PETR4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
668,4 T R$
P/E
4,75
P/B
1,32
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,44%
Nợ ròng/EBITDA
1,14

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PETR4 là 7,44%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27,86%.

Lịch sử giá PETR4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của PETR4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+71,79%+114,48%+511,72%
Biến động (năm hóa)40,22%30,24%31,02%
Mức sụt giảm tối đa-21,69%-21,69%-24,50%
Số tháng tăng9/1224/3639/60

Đầu tư vào PETR4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 6.117,17 R$.

Giá trị hôm nay với PETR4
6.117,17 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+511,72%
Lợi nhuận mỗi năm
+43,66%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của PETR4

Định giá

  • P/E
    4,75
  • P/B
    1,32
  • EV/EBITDA
    3,59
  • EV/EBIT
    5,28
  • EV/Doanh thu
    1,79
  • P/EBIT
    3,60
  • P/S
    1,22
  • P/OCF
    3,12
  • P/FCF
    6,35
  • Earnings yield
    18,93%
  • Hệ số PEG
    0,07
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    10,35 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    37,32 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    312,8 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    1,14
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,65
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,76
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,85
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,58
  • Tỷ số tiền mặt
    0,30

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    50,60%
  • Biên EBITDA
    49,83%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    33,86%
  • Biên lợi nhuận ròng
    24,39%
  • Vòng quay tài sản
    0,43

Khả năng sinh lời

  • ROE
    27,73%
  • ROA
    10,46%
  • ROIC
    17,28%
  • Payout
    35,32%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    9,87%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    5,43%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    1,37%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    200,85%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    11,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    72,38%

Giá hợp lý của PETR4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 49,12 R$.

Giá hợp lý theo Graham
93,21 R$
Cao hơn giá 89,76%

√(22,50 × 10,35 R$ × 37,32 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
137,15 R$
Cao hơn giá 179,21%

8,23 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của PETR4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E3,6112,743,901,703,4952,019,8111,48
P/B0,951,271,270,880,951,191,321,04
EV/EBITDA3,183,882,691,472,276,184,915,20
Tỷ suất cổ tức13,99%23,32%20,54%61,60%19,84%2,20%3,43%0,88%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu8,54 R$2,84 R$9,55 R$14,44 R$8,18 R$0,54 R$3,08 R$1,98 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu32,40 R$28,51 R$29,31 R$27,93 R$29,87 R$23,85 R$22,93 R$21,74 R$
ROE26,37%9,96%32,59%51,68%27,38%2,28%13,42%9,09%
ROIC14,24%13,36%21,89%34,34%22,77%7,76%8,64%7,16%
Biên lợi nhuận gộp47,63%50,21%52,72%52,10%48,52%45,56%40,40%35,60%
Biên EBITDA46,23%41,61%51,83%57,60%61,99%41,52%47,95%31,02%
Biên lợi nhuận ròng22,13%7,46%24,34%29,37%23,56%2,61%13,28%7,37%
Nợ ròng/EBITDA1,451,600,860,610,952,912,192,48

Báo cáo tài chính của PETR4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần497,5 T R$490,8 T R$512 T R$641,3 T R$452,7 T R$272,1 T R$
Giá vốn hàng bán-260,6 T R$-244,4 T R$-242,1 T R$-307,2 T R$-233 T R$-148,1 T R$
Lợi nhuận gộp237 T R$246,5 T R$269,9 T R$334,1 T R$219,6 T R$124 T R$
EBITDA230 T R$204,2 T R$265,4 T R$369,4 T R$280,6 T R$113 T R$
EBIT145,6 T R$137,2 T R$189,3 T R$294,3 T R$210,8 T R$49,6 T R$
Kết quả tài chính5 T R$-82,5 T R$-11,9 T R$-19,3 T R$-59,3 T R$-49,6 T R$
Lợi nhuận trước thuế150,6 T R$54,7 T R$177,5 T R$275 T R$151,6 T R$37 Tr R$
Thuế thu nhập-40 T R$-17,7 T R$-52,3 T R$-86 T R$-44,3 T R$6,2 T R$
Lợi nhuận ròng110,1 T R$36,6 T R$124,6 T R$188,3 T R$106,7 T R$7,1 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

PETR4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
PETR4Petrobras4,751,327,44%27,73%668,4 T R$
PETR3PETROLEO BRASILEIRO S.A. PETROBRAS5,211,446,79%27,73%668,4 T R$
PRIO3PRIO S.A.13,731,880,00%13,71%53,1 T R$

PETR4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202623/11/20260,67 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202621/12/20260,20 R$
Cổ tức21/08/202621/12/20260,47 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 0,88%2018
  • 3,43%2019
  • 2,20%2020
  • 19,84%2021
  • 61,60%2022
  • 20,54%2023
  • 23,32%2024
  • 13,99%2025
  • 4,70%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202621/09/20260,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202620/08/20260,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/202622/06/20260,31 R$
Thu nhập22/04/202622/06/20260,02 R$
Thu nhập22/04/202620/05/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/202620/05/20260,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202520/03/20260,18 R$
Cổ tức22/12/202520/03/20260,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202520/02/20260,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202522/12/20250,14 R$
Cổ tức21/08/202522/12/20250,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202521/11/20250,34 R$
Xem tất cả 173 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/202522/09/20250,15 R$
Cổ tức02/06/202522/09/20250,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/202520/08/20250,45 R$
Cổ tức16/04/202520/06/20250,35 R$
Cổ tức16/04/202520/05/20250,35 R$
Thu nhập16/04/202520/05/20250,02 R$
Thu nhập16/04/202520/05/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202420/03/20250,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202420/03/20250,65 R$
Cổ tức23/12/202420/03/20250,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202420/02/20250,66 R$
Cổ tức11/12/202423/12/20241,55 R$
Cổ tức21/08/202420/12/20240,53 R$
Cổ tức21/08/202421/11/20240,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202421/11/20240,41 R$
Cổ tức11/06/202420/09/20240,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/06/202420/09/20240,07 R$
Cổ tức13/05/202420/09/20240,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/05/202420/09/20240,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/06/202420/08/20240,52 R$
Thu nhập02/05/202420/06/20240,04 R$
Cổ tức02/05/202420/06/20240,85 R$
Thu nhập25/04/202420/06/20240,03 R$
Cổ tức25/04/202420/06/20240,55 R$
Cổ tức02/05/202420/05/20240,85 R$
Thu nhập02/05/202420/05/20240,03 R$
Cổ tức25/04/202420/05/20240,55 R$
Thu nhập25/04/202420/05/20240,02 R$
Cổ tức21/11/202320/03/20240,67 R$
Cổ tức21/11/202320/02/20240,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/202320/02/20240,43 R$
Cổ tức27/04/202327/12/20230,50 R$
Cổ tức21/08/202315/12/20230,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/202321/11/20230,37 R$
Cổ tức21/08/202321/11/20230,21 R$
Cổ tức12/06/202320/09/20230,95 R$
Cổ tức12/06/202318/08/20230,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/06/202318/08/20230,67 R$
Cổ tức27/04/202316/06/20230,87 R$
Thu nhập27/04/202316/06/20230,05 R$
Thu nhập27/04/202316/06/20230,06 R$
Cổ tức27/04/202319/05/20231,37 R$
Thu nhập27/04/202319/05/20230,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/202219/01/20230,07 R$
Cổ tức21/11/202219/01/20231,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/202220/12/20220,52 R$
Cổ tức21/11/202220/12/20221,16 R$
Cổ tức11/08/202220/09/20223,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/202231/08/20220,43 R$
Cổ tức11/08/202231/08/20222,94 R$
Cổ tức23/05/202220/07/20221,86 R$
Cổ tức23/05/202220/06/20221,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/05/202220/06/20220,43 R$
Cổ tức13/04/202216/05/20222,97 R$
Cổ tức01/12/202115/12/20212,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202115/12/20211,06 R$
Cổ tức16/08/202125/08/20211,61 R$
Cổ tức14/04/202129/04/20210,79 R$
Cổ tức22/07/202015/12/20200,00 R$
Cổ tức27/04/202015/12/20200,00 R$
Cổ tức22/04/202020/05/20200,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201907/02/20200,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/201907/02/20200,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201904/10/20190,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/05/201905/07/20190,10 R$
Cổ tức25/04/201920/05/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201820/05/20190,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/201803/12/20180,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/201823/08/20180,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/05/201829/05/20180,05 R$
Thu nhập02/04/201425/05/20140,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/04/201425/04/20140,97 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/04/201425/04/20141,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/201231/05/20120,20 R$
Cổ tức19/03/201218/05/20120,12 R$
Cổ tức19/03/201218/05/20120,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201229/02/20120,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/201130/11/20110,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/201131/08/20110,20 R$
Cổ tức28/04/201127/06/20110,12 R$
Cổ tức28/04/201127/06/20110,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/201131/05/20110,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/201131/03/20110,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/201131/03/20110,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201030/12/20100,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/201030/11/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/201031/08/20100,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/05/201031/05/20100,20 R$
Cổ tức22/04/201030/04/20100,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/201030/04/20100,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200929/12/20090,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/200921/12/20090,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/200930/11/20090,30 R$
Cổ tức08/04/200914/08/20090,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/04/200803/06/20080,15 R$
Cổ tức04/04/200803/06/20080,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/01/200830/04/20080,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/200731/03/20080,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/200723/01/20080,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200630/03/20070,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/200604/01/20071,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200522/03/20060,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200505/01/20062,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/11/200213/01/20031,00 R$
Cổ tức03/08/200122/08/20010,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/200122/08/20011,02 R$
Thu nhập29/04/2013—0,01 R$
Thu nhập29/04/2013—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2013—0,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2013—0,38 R$
Thu nhập19/03/2012—0,00 R$
Thu nhập28/04/2011—0,00 R$
Thu nhập21/03/2011—0,00 R$
Thu nhập22/04/2010—0,00 R$
Thu nhập22/04/2010—0,00 R$
Thu nhập08/04/2009—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2008—0,80 R$
Thu nhập04/04/2008—0,00 R$
Thu nhập04/04/2008—0,00 R$
Thu nhập11/01/2008—0,00 R$
Thu nhập02/04/2007—0,01 R$
Cổ tức02/04/2007—0,35 R$
Thu nhập28/12/2006—0,00 R$
Thu nhập03/04/2006—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/2006—0,25 R$
Cổ tức03/04/2006—0,35 R$
Thu nhập29/12/2005—0,00 R$
Thu nhập30/06/2005—0,00 R$
Thu nhập31/03/2005—0,07 R$
Cổ tức31/03/2005—0,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/2005—1,00 R$
Thu nhập30/09/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/2004—2,99 R$
Thu nhập29/03/2004—0,04 R$
Cổ tức29/03/2004—1,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/03/2004—1,15 R$
Thu nhập25/11/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/11/2003—2,99 R$
Thu nhập27/03/2003—0,03 R$
Thu nhập27/03/2003—0,06 R$
Cổ tức27/03/2003—0,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/2003—1,00 R$
Thu nhập22/03/2002—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/2002—0,89 R$
Cổ tức22/03/2002—1,30 R$
Thu nhập23/03/2001—0,07 R$
Cổ tức23/03/2001—0,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2001—1,67 R$
Thu nhập23/03/2000—0,14 R$
Thu nhập23/03/2000—0,17 R$
Cổ tức23/03/2000—3,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2000—4,27 R$
Cổ tức24/03/1999—1,89 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/1999—4,55 R$
Cổ tức24/03/1998—0,20 R$
Cổ tức24/03/1998—0,67 R$
Cổ tức24/03/1998—2,07 R$
Cổ tức24/03/1998—3,21 R$
Cổ tức21/03/1997—2,00 R$
Cổ tức21/03/1997—2,13 R$
Cổ tức21/03/1996—5,15 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách25/04/20082 đổi 1
Chia tách01/09/20054 đổi 1
Gộp cổ phiếu21/06/20001 đổi 100
Thưởng cổ phiếu25/03/199433,33% bằng cổ phiếu

Về Petrobras

Ngành
Energia
Phân khúc
Petróleo e Gás Integrado
Phân khúc niêm yết
Cấp 2
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
61,21%
Cổ phiếu đã phát hành
7,44 T phổ thông · 5,45 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
1,8 T R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
8,30%
Niêm yết từ
20/07/1977
CNPJ
33.000.167/0001-01

A Petróleo Brasileiro S.A. (Petrobras) é uma sociedade de economia mista brasileira, controlada pela União Federal, com ações negociadas na B3 (PETR3/PETR4) e ADRs na NYSE (PBR/PBR.A). Fundada em 1953, a companhia atua de forma integrada na cadeia de óleo, gás e energia, com foco em exploração e produção, refino, logística, comercialização, gás natural e iniciativas de baixo carbono. No upstream, a Petrobras concentra ativos em bacias brasileiras, com destaque para o pré-sal, onde opera parte relevante da produção nacional de petróleo e gás. No downstream, mantém parque de refino, infraestrutura de transporte e terminais, além de participação relevante na oferta doméstica de derivados como gasolina, diesel, GLP, querosene de aviação e bunker. A companhia também atua em processamento e comercialização de gás natural, incluindo suprimento para distribuidoras e clientes industriais. Em posição de mercado, a Petrobras permanece como principal produtora de petróleo do Brasil e um dos maiores grupos integrados de energia da América Latina em escala operacional e financeira. Sua atuação influencia diretamente o abastecimento nacional de combustíveis e gás, a balança comercial energética e investimentos da cadeia de fornecedores no país. Geograficamente, o núcleo dos ativos e operações está no Brasil, enquanto a comercialização de petróleo e derivados possui alcance internacional por meio de exportações e trading para múltiplos mercados. A estratégia recente combina expansão de produção em ativos de maior retorno (especialmente offshore), otimização do parque de refino e avanço seletivo em soluções de transição energética e descarbonização.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
União FederalCổ đông kiểm soát50,26%0,00%29,02%
BNDES Participações - BNDESPAR0,00%16,53%6,98%
GQG Partners LLC5,00%6,38%5,58%
BlackRock Inc3,94%7,20%5,32%
Banco Nacional de Desenvolvimento Econômico e Social - BNDES0,00%2,48%1,05%
Outros40,80%67,41%52,05%

Câu hỏi về PETR4

Giá PETR4 hôm nay là bao nhiêu?

PETR4 đang ở mức 49,12 R$ (0,04% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

PETR4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

PETR4 đã trả 4,31 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,99%.

Khi nào PETR4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,67 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 23/11/2026.

P/E và P/B của PETR4 là bao nhiêu?

PETR4 đang giao dịch với P/E là 4,75 và P/B là 1,32.

PETR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

PETR4 sinh lời 71,79% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 40,22% và mức sụt giảm tối đa -21,69%.

PETR4 thuộc ngành nào?

Petrobras hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Petróleo e Gás Integrado.