B3 · BRL
BBSE3
BB Seguridade Participacoes SA
- Biên độ trong ngày
- 38,92 R$ – 39,49 R$
- Khối lượng trong ngày
- 204 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 31,68 R$ – 42,98 R$
Theo dõi BBSE3 trên Fuolio
Xem BBSE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBBSE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 76,1 T R$
- P/E
- 8,28
- P/B
- 6,98
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 11,72%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BBSE3 là 11,72%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 8,02%.
Lịch sử giá BBSE3
Rủi ro và lợi nhuận của BBSE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +34,63% | +74,18% | +189,56% |
| Biến động (năm hóa) | 13,86% | 16,55% | 18,79% |
| Mức sụt giảm tối đa | -4,03% | -21,21% | -21,21% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 24/36 | 38/60 |
Đầu tư vào BBSE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.172,70 R$.
- Giá trị hôm nay với BBSE3
- 3.172,70 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +217,27%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +25,98%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BBSE3
Định giá
- P/E8,28
- P/B6,98
- EV/EBITDA7,63
- EV/EBIT7,63
- EV/Doanh thu—
- P/EBIT7,63
- P/S—
- P/OCF21,97
- P/FCF9,62
- Earnings yield13,11%
- Hệ số PEG2,68
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,73 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu5,61 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,15
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,90
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng—
- Vòng quay tài sản0,00
Khả năng sinh lời
- ROE84,38%
- ROA41,91%
- ROIC91,59%
- Payout96,97%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)19,68%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)3,61%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)3,05%
Giá hợp lý của BBSE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 39,18 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 24,44 R$
- Thấp hơn giá 37,62%
√(22,50 × 4,73 R$ × 5,61 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 44,55 R$
- Cao hơn giá 13,70%
2,67 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BBSE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,78 | 8,31 | 8,47 | 11,15 | 10,62 | 15,39 | 11,32 | 15,59 |
| P/B | 6,76 | 7,46 | 6,86 | 8,88 | 5,74 | 9,27 | 14,37 | 8,08 |
| EV/EBITDA | 7,11 | 7,42 | 7,56 | 17,21 | 12,80 | 20,16 | 11,02 | 20,24 |
| Tỷ suất cổ tức | 11,79% | 7,33% | 10,36% | 5,83% | 4,77% | 14,01% | 7,80% | 6,33% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,64 R$ | 4,35 R$ | 3,97 R$ | 3,02 R$ | 1,97 R$ | 1,93 R$ | 3,33 R$ | 1,77 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 5,35 R$ | 4,85 R$ | 4,91 R$ | 3,80 R$ | 3,64 R$ | 3,19 R$ | 2,62 R$ | 3,42 R$ |
| ROE | 86,84% | 89,77% | 80,96% | 79,57% | 54,02% | 60,27% | 126,86% | 51,82% |
| ROIC | 95,01% | 100,64% | 90,72% | 103,86% | 59,37% | 51,74% | — | 124,23% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | — | — | -1,10 | -0,66 | -0,27 | -0,99 | -1,94 |
Báo cáo tài chính của BBSE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
| Lợi nhuận gộp | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
| EBITDA | 9,9 T R$ | 9,8 T R$ | 8,9 T R$ | 3,7 T R$ | 3,1 T R$ | 2,9 T R$ |
| EBIT | 9,9 T R$ | 9,8 T R$ | 8,9 T R$ | 3,7 T R$ | 3,1 T R$ | 2,9 T R$ |
| Kết quả tài chính | 1,1 T R$ | 653,7 Tr R$ | 587,5 Tr R$ | 3,4 T R$ | 1,8 T R$ | 1,9 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 10,9 T R$ | 10,4 T R$ | 9,5 T R$ | 7 T R$ | 4,9 T R$ | 4,8 T R$ |
| Thuế thu nhập | — | — | — | 502,6 Tr R$ | 147,2 Tr R$ | 111,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 9 T R$ | 8,7 T R$ | 7,9 T R$ | 6 T R$ | 3,9 T R$ | 3,9 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BBSE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BBSE3Bb Seguridade Participações | 8,28 | 6,98 | 11,72% | 84,38% | 76,1 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BBSE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 5,77%2017
- 6,33%2018
- 7,80%2019
- 14,01%2020
- 4,77%2021
- 5,83%2022
- 10,36%2023
- 7,33%2024
- 11,79%2025
- 11,72%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 06/08/2026 | 03/09/2026 | 1,98 R$ |
| Thu nhập | 12/02/2026 | 02/03/2026 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 12/02/2026 | 02/03/2026 | 2,55 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2025 | 26/08/2025 | 1,94 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 2,27 R$ |
| Thu nhập | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2024 | 30/08/2024 | 1,39 R$ |
| Thu nhập | 08/02/2024 | 22/02/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 08/02/2024 | 22/02/2024 | 1,24 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2023 | 28/08/2023 | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2023 | 01/03/2023 | 1,84 R$ |
| Thu nhập | 14/02/2023 | 01/03/2023 | 0,04 R$ |
Xem tất cả 47 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/08/2022 | 29/08/2022 | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2022 | 23/02/2022 | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2021 | 23/08/2021 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 11/02/2021 | 25/02/2021 | 0,48 R$ |
| Thu nhập | 13/02/2020 | 27/08/2020 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2020 | 24/08/2020 | 0,88 R$ |
| Khác | 09/01/2020 | 30/04/2020 | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 13/02/2020 | 27/02/2020 | 1,91 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2019 | 21/08/2019 | 0,90 R$ |
| Thu nhập | 14/02/2019 | 26/02/2019 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2019 | 26/02/2019 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2018 | 02/01/2019 | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2018 | 21/08/2018 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2018 | 06/03/2018 | 0,96 R$ |
| Cổ tức | 10/08/2017 | 22/08/2017 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2017 | 02/03/2017 | 0,85 R$ |
| Thu nhập | 11/08/2016 | 24/08/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2016 | 24/08/2016 | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/02/2016 | 07/03/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2016 | 07/03/2016 | 0,84 R$ |
| Thu nhập | 12/08/2015 | 25/08/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2015 | 25/08/2015 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2015 | 25/08/2015 | 0,88 R$ |
| Thu nhập | 12/02/2015 | 26/02/2015 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 12/02/2015 | 26/02/2015 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 12/02/2015 | 26/02/2015 | 0,80 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2014 | 29/08/2014 | 0,61 R$ |
| Thu nhập | 18/08/2014 | 29/08/2014 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2014 | 28/08/2014 | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2014 | 26/02/2014 | 0,58 R$ |
| Thu nhập | 14/02/2014 | 26/02/2014 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2014 | 26/02/2014 | 0,59 R$ |
| Thu nhập | 19/08/2013 | 30/08/2013 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 19/08/2013 | 30/08/2013 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 19/08/2013 | 30/08/2013 | 0,41 R$ |
Về Bb Seguridade Participações
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Seguradoras
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 31,74%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 1,94 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 234,6 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,93%
- Niêm yết từ
- 29/04/2013
- CNPJ
- 17.344.597/0001-94
A BB Seguridade Participações S.A. é uma holding de negócios de seguros, previdência aberta, capitalização e corretagem, com distribuição concentrada no canal do Banco do Brasil. A companhia estrutura suas operações por meio de participações societárias em empresas dos diferentes ramos do setor securitário. Criada em 2012, a empresa foi listada na B3 em 2013 e manteve o Banco do Brasil como acionista controlador. O modelo de negócio é baseado em parcerias e joint ventures com grupos especializados, com foco em escala de distribuição e eficiência de capital. A receita e o resultado refletem principalmente desempenho operacional das investidas e resultados de distribuição no ecossistema bancário. A companhia permanece exposta à dinâmica de prêmios, sinistralidade, previdência e produtos de acumulação de longo prazo.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| BANCO DO BRASIL S.A.Cổ đông kiểm soát | 68,25% | 0,00% | 68,25% |
| Outros | 31,74% | 0,00% | 31,74% |
| Ações Tesouraria | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
Câu hỏi về BBSE3
Giá BBSE3 hôm nay là bao nhiêu?
BBSE3 đang ở mức 39,18 R$ (1,08% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BBSE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BBSE3 đã trả 4,26 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 11,79%.
P/E và P/B của BBSE3 là bao nhiêu?
BBSE3 đang giao dịch với P/E là 8,28 và P/B là 6,98.
BBSE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BBSE3 sinh lời 34,63% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 13,86% và mức sụt giảm tối đa -4,03%.
BBSE3 thuộc ngành nào?
Bb Seguridade Participações hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Seguradoras.