B3 · BRL

BEES4

Banestes SA Banco do Estado do Espirito Santo Pfd

9,40 R$+2,96% (0,27 R$)
Biên độ trong ngày
9,18 R$ – 9,35 R$
Khối lượng trong ngày
44,2 N R$
Biên độ 52 tuần
7,75 R$ – 9,50 R$

Theo dõi BEES4 trên Fuolio

Xem BEES4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BEES4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
3,2 T R$
P/E
7,33
P/B
1,30
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
9,14%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BEES4 là 9,14%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 8,06%.

Lịch sử giá BEES4

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BEES4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+22,48%+25,92%+152,15%
Biến động (năm hóa)12,26%12,70%18,66%
Mức sụt giảm tối đa-3,27%-12,46%-12,46%
Số tháng tăng9/1221/3636/60

Đầu tư vào BEES4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.684,15 R$.

Giá trị hôm nay với BEES4
2.684,15 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+168,42%
Lợi nhuận mỗi năm
+21,84%
Với Ibovespa
1.793,36 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BEES4

Định giá

  • P/E
    7,33
  • P/B
    1,30
  • EV/EBITDA
    —
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    0,55
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    0,55
  • P/OCF
    5,21
  • P/FCF
    -0,98
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    1,06
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,28 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    7,23 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,06
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,14
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    28,63%
  • Biên EBITDA
    —
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    —
  • Biên lợi nhuận ròng
    7,61%
  • Vòng quay tài sản
    0,14

Khả năng sinh lời

  • ROE
    17,75%
  • ROA
    1,04%
  • ROIC
    —
  • Payout
    67,01%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    17,99%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    5,34%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    21,90%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    6,69%

Giá hợp lý của BEES4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 9,40 R$.

Giá hợp lý theo Graham
14,44 R$
Cao hơn giá 53,65%

√(22,50 × 1,28 R$ × 7,23 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
9,78 R$
Cao hơn giá 4,03%

0,59 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của BEES4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,857,008,606,227,268,229,948,73
P/B1,171,191,501,030,991,131,350,91
Tỷ suất cổ tức8,72%8,66%6,88%9,87%6,17%4,28%4,88%6,36%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,19 R$1,24 R$1,17 R$1,04 R$0,79 R$0,73 R$0,68 R$0,49 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu6,97 R$7,32 R$6,71 R$6,31 R$5,80 R$5,33 R$5,03 R$4,66 R$
ROE17,06%16,96%17,48%16,57%13,67%13,76%13,54%10,44%
Biên lợi nhuận gộp28,67%31,98%28,15%26,05%43,46%56,19%40,99%38,88%
Biên lợi nhuận ròng7,57%8,48%7,22%6,90%11,87%15,02%10,24%7,10%

Báo cáo tài chính của BEES4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần5,5 T R$4,6 T R$5,1 T R$4,8 T R$2,1 T R$1,5 T R$
Giá vốn hàng bán-3,9 T R$-3,1 T R$-3,7 T R$-3,5 T R$-1,2 T R$-676,2 Tr R$
Lợi nhuận gộp1,6 T R$1,5 T R$1,4 T R$1,2 T R$917,6 Tr R$867,3 Tr R$
EBITDA——————
EBIT——————
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế404,6 Tr R$595,6 Tr R$432,7 Tr R$509,1 Tr R$342,6 Tr R$331,8 Tr R$
Thuế thu nhập-64,7 Tr R$-166,9 Tr R$-108,9 Tr R$-163,3 Tr R$-112,1 Tr R$-110,2 Tr R$
Lợi nhuận ròng413,4 Tr R$392,5 Tr R$370,6 Tr R$330 Tr R$250,6 Tr R$231,8 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BEES4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BEES4Bco Est Espirito Santo7,331,309,14%17,75%3,2 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

BEES4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202614/10/20260,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202603/11/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202601/12/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202604/01/20270,03 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 5,61%2017
  • 6,36%2018
  • 4,88%2019
  • 4,28%2020
  • 6,17%2021
  • 9,87%2022
  • 6,88%2023
  • 8,66%2024
  • 8,72%2025
  • 5,40%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202601/10/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/202601/09/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202603/08/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/202620/07/20260,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/202601/07/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/05/202601/06/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202604/05/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202613/04/20260,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202513/04/20260,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/202601/04/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/02/202602/03/20260,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202602/02/20260,03 R$
Xem tất cả 254 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/202502/01/20260,02 R$
Cổ tức18/12/202530/12/20250,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202530/12/20250,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202501/12/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202503/11/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202501/10/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202501/09/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202501/08/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202521/07/20250,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/202501/07/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202502/06/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202502/05/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/202501/04/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/02/202505/03/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202503/02/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/12/202402/01/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202420/12/20240,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/202402/12/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202401/11/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/09/202401/10/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/202402/09/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202401/08/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/06/202422/07/20240,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/06/202401/07/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/202403/06/20240,02 R$
Cổ tức02/05/202424/05/20240,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202402/05/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/03/202401/04/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/02/202401/03/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/202401/02/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202301/02/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202302/01/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202315/12/20230,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202301/12/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202301/11/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202302/10/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202301/09/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202301/08/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202321/07/20230,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202303/07/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/202301/06/20230,02 R$
Cổ tức03/05/202322/05/20230,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202302/05/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202303/04/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202301/03/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202201/02/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202202/01/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202229/12/20220,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/202201/12/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202201/11/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202203/10/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/202201/09/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202201/08/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202215/07/20220,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/202201/06/20220,02 R$
Cổ tức04/05/202220/05/20220,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202202/05/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/202201/04/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202202/03/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202101/02/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202103/01/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202130/12/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/202101/12/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202101/11/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202101/10/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/202101/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202102/08/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202101/07/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202101/06/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/05/202120/05/20210,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202103/05/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/202101/04/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/01/202101/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202001/02/20210,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202004/01/20210,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/202001/12/20200,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202003/11/20200,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202001/10/20200,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202001/06/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/05/202020/05/20200,02 R$
Cổ tức07/05/202020/05/20200,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202004/05/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202001/04/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/202002/03/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201903/02/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/201902/01/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201902/12/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201901/11/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/08/201901/10/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201902/09/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/07/201902/08/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201901/08/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201901/07/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201903/06/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/05/201920/05/20190,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/03/201902/05/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/201901/04/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/201901/03/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201801/02/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201802/01/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201803/12/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/09/201801/11/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/10/201829/10/20180,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201801/10/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201803/09/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/07/201803/08/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201801/08/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/201802/07/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201801/06/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/05/201825/05/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/03/201802/05/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/201802/04/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/201801/03/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201701/02/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201702/01/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201701/12/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/201701/11/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201702/10/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201701/09/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/07/201704/08/20170,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201701/08/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201703/07/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/201701/06/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/05/201718/05/20170,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201702/05/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/02/201703/04/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/201701/03/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/201601/02/20170,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201602/01/20170,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201601/12/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201601/11/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201603/10/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/201601/09/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/07/201603/08/20160,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201601/08/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201601/07/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/201601/06/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/201618/05/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201602/05/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/201601/04/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/01/201601/03/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201501/02/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201504/01/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/201501/12/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201503/11/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201501/10/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201501/09/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/07/201514/08/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201503/08/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/201501/07/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201501/06/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201504/05/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/201501/04/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/01/201502/03/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201402/02/20150,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/201402/01/20150,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201401/12/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201403/11/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/201401/10/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201401/09/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/201415/08/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201401/08/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/201401/07/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201402/06/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201402/05/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/201401/04/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/201410/03/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201303/02/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/201302/01/20140,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201302/12/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201301/11/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/08/201301/10/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201302/09/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201301/08/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201301/07/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201303/06/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/201302/05/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201201/02/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201202/01/20130,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201203/12/20120,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/09/201201/11/20120,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/201203/09/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201201/08/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201202/07/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201201/06/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/03/201202/05/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/201202/04/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/201209/03/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/201101/02/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201102/01/20120,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/201101/12/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201101/11/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201103/10/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/201101/09/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201101/08/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201101/07/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/201101/06/20110,03 R$
Cổ tức29/04/201101/06/20110,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201102/05/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/201101/04/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/201110/02/20110,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/01/201110/02/20110,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/201003/01/20110,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/201001/12/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201001/11/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/201001/10/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/201001/09/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201002/08/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/201001/07/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201001/06/20100,02 R$
Cổ tức30/04/201001/06/20100,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201003/05/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/200904/01/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/200901/12/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/200903/11/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/200901/10/20090,02 R$
Cổ tức27/08/200901/10/20090,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/200901/09/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200903/08/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/200901/07/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200901/06/20090,02 R$
Cổ tức28/04/200901/06/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/200904/05/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/200901/04/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/02/200902/03/20090,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200802/02/20090,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/200802/01/20090,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/200801/12/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/200803/11/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/200801/10/20080,01 R$
Cổ tức26/08/200801/10/20080,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/200801/09/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200801/08/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/200801/07/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/200801/04/20080,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/02/200803/03/20080,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/05/2019—0,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/01/2015—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/2013—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/2012—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/2010—0,02 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu01/09/202510,00% bằng cổ phiếu
Gộp cổ phiếu16/01/20151 đổi 5
Chia tách20/08/201210 đổi 1
Chia tách17/08/20121000 đổi 1

Về Bco Est Espirito Santo

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
4,58%
Cổ phiếu đã phát hành
254,11 Tr phổ thông · 93,4 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
26,3 N R$
Niêm yết từ
20/07/1977
CNPJ
28.127.603/0001-78
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
ESTADO DO ESPÍRITO SANTOCổ đông kiểm soát92,48%92,06%92,37%
Outros7,52%7,94%7,64%

Câu hỏi về BEES4

Giá BEES4 hôm nay là bao nhiêu?

BEES4 đang ở mức 9,40 R$ (2,96% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

BEES4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

BEES4 đã trả 0,71 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,72%.

Khi nào BEES4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,07 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 14/10/2026.

P/E và P/B của BEES4 là bao nhiêu?

BEES4 đang giao dịch với P/E là 7,33 và P/B là 1,30.

BEES4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BEES4 sinh lời 22,48% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 12,26% và mức sụt giảm tối đa -3,27%.