B3 · BRL
BGIP3
Banco do Estado de Sergipe SA - Banese
- Biên độ trong ngày
- 48,76 R$ – 48,76 R$
- Khối lượng trong ngày
- 4,9 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 30,50 R$ – 65,00 R$
Theo dõi BGIP3 trên Fuolio
Xem BGIP3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBGIP3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 962 Tr R$
- P/E
- 0,58
- P/B
- 0,10
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 5,23%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BGIP3 là 5,23%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 7,51%.
Lịch sử giá BGIP3
Rủi ro và lợi nhuận của BGIP3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +73,78% | +147,94% | +139,72% |
| Biến động (năm hóa) | 46,54% | 34,92% | 32,38% |
| Mức sụt giảm tối đa | -23,19% | -23,19% | -30,50% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 20/36 | 27/60 |
Đầu tư vào BGIP3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.397,17 R$.
- Giá trị hôm nay với BGIP3
- 2.397,17 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +139,72%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +19,11%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BGIP3
Định giá
- P/E0,58
- P/B0,10
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,49
- P/EBIT—
- P/S0,49
- P/OCF-2,24
- P/FCF-0,74
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu83,61 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu485,45 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,08
- Hệ số thanh toán nhanh0,01
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp31,92%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng8,57%
- Vòng quay tài sản0,15
Khả năng sinh lời
- ROE17,22%
- ROA1,29%
- ROIC—
- Payout3,05%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,41%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)45,28%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)28,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)277,42%
Giá hợp lý của BGIP3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 48,76 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 955,65 R$
- Cao hơn giá 1.859,90%
√(22,50 × 83,61 R$ × 485,45 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 37,43 R$
- Thấp hơn giá 23,24%
2,25 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BGIP3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 5,87 | — | — | — | — | — | — | — |
| P/B | 0,98 | — | — | — | — | — | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 9,03% | 8,82% | 12,72% | 3,79% | 3,17% | 1,65% | 1,30% | 4,27% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 6,56 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 39,45 R$ | — | — | — | — | — | — | — |
| ROE | 16,64% | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,63% | 38,64% | 36,13% | 35,90% | 60,08% | 71,66% | 58,34% | 58,89% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,09% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Báo cáo tài chính của BGIP3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,9 T R$ | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 710,9 Tr R$ | 634 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,3 T R$ | -790,4 Tr R$ | -778,9 Tr R$ | -688,8 Tr R$ | -283,8 Tr R$ | -179,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 573,3 Tr R$ | 497,7 Tr R$ | 440,5 Tr R$ | 385,7 Tr R$ | 427,1 Tr R$ | 454,4 Tr R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 250,8 Tr R$ | 206,9 Tr R$ | 56,5 Tr R$ | 89,8 Tr R$ | 143,6 Tr R$ | 80,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -76 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -3,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 151,5 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BGIP3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BGIP3Banese | 0,58 | 0,10 | 5,23% | 17,22% | 962 Tr R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BGIP3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 10,07%2017
- 4,27%2018
- 1,30%2019
- 1,65%2020
- 3,17%2021
- 3,79%2022
- 12,72%2023
- 8,82%2024
- 9,03%2025
- 5,23%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/01/2026 | 06/02/2026 | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/04/2025 | 25/04/2025 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 1,13 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2024 | 01/10/2024 | 1,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2024 | 08/03/2024 | 1,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2023 | 06/09/2023 | 1,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/02/2023 | 07/03/2023 | 2,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2022 | 22/03/2022 | 1,00 R$ |
Xem tất cả 103 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2021 | 31/08/2021 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2021 | 15/03/2021 | 0,82 R$ |
| Cổ tức | 23/07/2020 | 20/08/2020 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2020 | 09/03/2020 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2020 | 09/03/2020 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2019 | 15/07/2019 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/11/2018 | 05/12/2018 | 0,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2018 | 25/06/2018 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 06/04/2018 | 16/04/2018 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2017 | 01/12/2017 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2017 | 29/08/2017 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2017 | 28/06/2017 | 0,73 R$ |
| Cổ tức | 06/04/2017 | 18/04/2017 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2017 | 11/04/2017 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2017 | 06/03/2017 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2017 | 06/03/2017 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2016 | 09/09/2016 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2015 | 30/11/2015 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/08/2015 | 10/09/2015 | 0,49 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2014 | 01/09/2014 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/07/2014 | 06/08/2014 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2014 | 14/03/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2013 | 10/01/2014 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2013 | 04/09/2013 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2013 | 05/04/2013 | 0,84 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2013 | 05/04/2013 | 1,89 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2012 | 11/12/2012 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2012 | 03/09/2012 | 1,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/06/2012 | 29/06/2012 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2012 | 12/04/2012 | 2,25 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2012 | 12/04/2012 | 0,94 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2011 | 09/09/2011 | 1,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2011 | 15/06/2011 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2011 | 14/03/2011 | 1,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2010 | 07/12/2010 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2010 | 16/08/2010 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 16/07/2010 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2010 | 29/03/2010 | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2009 | 28/12/2009 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 24/08/2009 | 15/09/2009 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2009 | 16/07/2009 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2009 | 12/03/2009 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2008 | 15/01/2009 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/07/2008 | 31/07/2008 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2008 | 28/05/2008 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/02/2008 | 25/02/2008 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2013 | — | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2011 | — | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 1,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2006 | — | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2006 | — | 2,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | — | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 17/10/2006 | — | 34,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2006 | — | 1,13 R$ |
| Cổ tức | 18/09/2006 | — | 12,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2006 | — | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2006 | — | 5,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2006 | — | 1,23 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2006 | — | 11,32 R$ |
| Cổ tức | 03/07/2006 | — | 2,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 1,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2006 | — | 1,23 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2006 | — | 7,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2006 | — | 1,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2006 | — | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2006 | — | 5,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/03/2006 | — | 2,70 R$ |
| Cổ tức | 12/12/2005 | — | 12,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2005 | — | 2,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 25/11/2005 | — | 2,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 20/10/2005 | — | 4,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 29/09/2005 | — | 3,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2005 | — | 2,83 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2005 | — | 1,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2005 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 21/06/2005 | — | 8,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | — | 19,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 4,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/04/2005 | — | 3,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2004 | — | 5,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 9,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2004 | — | 8,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2003 | — | 8,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | — | 12,91 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 09/09/2014 | 45,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 10/12/2007 | 20 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 07/12/2007 | 1 đổi 50 |
| Chia tách | 28/07/1997 | 5 đổi 2 |
Về Banese
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 7,92%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 11,54 Tr phổ thông · 11,54 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 81,4 N R$
- Niêm yết từ
- 26/08/1988
- CNPJ
- 13.009.717/0001-46
O Banco do Estado de Sergipe S.A. (Banese) é uma instituição financeira de economia mista controlada pelo governo estadual, com atuação concentrada em Sergipe. O banco oferece produtos de varejo, crédito para pessoas físicas e empresas, serviços de pagamentos, cartões e soluções para o setor público local. Sua rede combina agências, correspondentes e canais digitais para atendimento de clientes no estado. Listado na B3 sob BGIP3 e BGIP4, o Banese mantém estratégia regional, com foco em intermediação financeira doméstica e relacionamento com a economia sergipana. O desempenho depende do custo de captação, qualidade da carteira, inadimplência e receitas de serviços financeiros. A instituição também atua por empresas ligadas em cartões e seguros, compondo um ecossistema de serviços que complementa a atividade bancária tradicional no mercado regional.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Governo do Estado de SergipeCổ đông kiểm soát | 95,50% | 88,66% | 92,08% |
| Outros | 4,50% | 11,34% | 7,92% |
Câu hỏi về BGIP3
Giá BGIP3 hôm nay là bao nhiêu?
BGIP3 đang ở mức 48,76 R$ (-0,18% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BGIP3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BGIP3 đã trả 3,47 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 9,03%.
P/E và P/B của BGIP3 là bao nhiêu?
BGIP3 đang giao dịch với P/E là 0,58 và P/B là 0,10.
BGIP3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BGIP3 sinh lời 73,78% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 46,54% và mức sụt giảm tối đa -23,19%.
BGIP3 thuộc ngành nào?
Banese hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.