B3 · BRL
BGIP4
Banco do Estado de Sergipe SA - Banese Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 34,60 R$ – 34,60 R$
- Khối lượng trong ngày
- 3,4 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 25,82 R$ – 40,03 R$
Theo dõi BGIP4 trên Fuolio
Xem BGIP4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBGIP4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 962 Tr R$
- P/E
- 0,41
- P/B
- 0,07
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,21%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BGIP4 là 8,21%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,83%.
Lịch sử giá BGIP4
Rủi ro và lợi nhuận của BGIP4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +31,46% | +93,15% | +134,65% |
| Biến động (năm hóa) | 27,62% | 25,69% | 24,39% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,59% | -21,14% | -26,83% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 22/36 | 35/60 |
Đầu tư vào BGIP4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.426,69 R$.
- Giá trị hôm nay với BGIP4
- 2.426,69 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +142,67%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +19,40%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BGIP4
Định giá
- P/E0,41
- P/B0,07
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,49
- P/EBIT—
- P/S0,49
- P/OCF-2,24
- P/FCF-0,74
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu83,61 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu485,45 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,08
- Hệ số thanh toán nhanh0,01
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp31,92%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng8,57%
- Vòng quay tài sản0,15
Khả năng sinh lời
- ROE17,22%
- ROA1,29%
- ROIC—
- Payout3,35%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,41%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)45,28%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)28,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)277,42%
Giá hợp lý của BGIP4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 34,14 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 955,65 R$
- Cao hơn giá 2.699,20%
√(22,50 × 83,61 R$ × 485,45 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 41,17 R$
- Cao hơn giá 20,60%
2,47 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BGIP4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 5,32 | — | — | — | — | — | — | — |
| P/B | 0,88 | — | — | — | — | — | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 10,95% | 10,05% | 16,65% | 6,41% | 5,11% | 2,89% | 2,03% | 4,88% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 6,56 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 39,45 R$ | — | — | — | — | — | — | — |
| ROE | 16,64% | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,63% | 38,64% | 36,13% | 35,90% | 60,08% | 71,66% | 58,34% | 58,89% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,09% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Báo cáo tài chính của BGIP4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,9 T R$ | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 710,9 Tr R$ | 634 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,3 T R$ | -790,4 Tr R$ | -778,9 Tr R$ | -688,8 Tr R$ | -283,8 Tr R$ | -179,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 573,3 Tr R$ | 497,7 Tr R$ | 440,5 Tr R$ | 385,7 Tr R$ | 427,1 Tr R$ | 454,4 Tr R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 250,8 Tr R$ | 206,9 Tr R$ | 56,5 Tr R$ | 89,8 Tr R$ | 143,6 Tr R$ | 80,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -76 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | -3,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 151,5 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BGIP4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BGIP4Banese | 0,41 | 0,07 | 8,21% | 17,22% | 962 Tr R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BGIP4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 11,84%2017
- 4,88%2018
- 2,03%2019
- 2,89%2020
- 5,11%2021
- 6,41%2022
- 16,65%2023
- 10,05%2024
- 10,95%2025
- 8,10%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2026 | 28/04/2026 | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/01/2026 | 06/02/2026 | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2025 | 03/02/2026 | 0,86 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/04/2025 | 25/04/2025 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 1,25 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2025 | 06/03/2025 | 0,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2024 | 01/10/2024 | 1,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2024 | 08/03/2024 | 1,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2023 | 06/09/2023 | 1,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/02/2023 | 07/03/2023 | 2,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2022 | 22/03/2022 | 1,10 R$ |
Xem tất cả 103 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2021 | 31/08/2021 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2021 | 15/03/2021 | 0,90 R$ |
| Cổ tức | 23/07/2020 | 20/08/2020 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2020 | 09/03/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2020 | 09/03/2020 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2019 | 15/07/2019 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/11/2018 | 05/12/2018 | 0,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2018 | 25/06/2018 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 06/04/2018 | 16/04/2018 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2017 | 01/12/2017 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2017 | 29/08/2017 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2017 | 28/06/2017 | 0,81 R$ |
| Cổ tức | 06/04/2017 | 18/04/2017 | 1,17 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2017 | 11/04/2017 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2017 | 06/03/2017 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2017 | 06/03/2017 | 0,68 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2016 | 09/09/2016 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/08/2015 | 10/09/2015 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2014 | 01/09/2014 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/07/2014 | 06/08/2014 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2014 | 14/03/2014 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2013 | 10/01/2014 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2013 | 04/09/2013 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2013 | 05/04/2013 | 0,92 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2013 | 05/04/2013 | 2,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2012 | 11/12/2012 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2012 | 03/09/2012 | 1,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/06/2012 | 29/06/2012 | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2012 | 12/04/2012 | 2,48 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2012 | 12/04/2012 | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2011 | 09/09/2011 | 1,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/06/2011 | 15/06/2011 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2011 | 14/03/2011 | 1,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2010 | 07/12/2010 | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2010 | 16/08/2010 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 16/07/2010 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2010 | 29/03/2010 | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2009 | 28/12/2009 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 24/08/2009 | 15/09/2009 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2009 | 16/07/2009 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2009 | 12/03/2009 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2008 | 15/01/2009 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/07/2008 | 31/07/2008 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2008 | 28/05/2008 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/02/2008 | 25/02/2008 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2015 | — | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2013 | — | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2011 | — | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 1,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2006 | — | 1,14 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2006 | — | 2,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2006 | — | 1,14 R$ |
| Cổ tức | 17/10/2006 | — | 37,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2006 | — | 1,24 R$ |
| Cổ tức | 18/09/2006 | — | 13,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2006 | — | 1,14 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2006 | — | 5,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2006 | — | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2006 | — | 12,45 R$ |
| Cổ tức | 03/07/2006 | — | 3,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 1,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2006 | — | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2006 | — | 8,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2006 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2006 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2006 | — | 6,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/03/2006 | — | 2,97 R$ |
| Cổ tức | 12/12/2005 | — | 13,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2005 | — | 2,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 25/11/2005 | — | 2,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 20/10/2005 | — | 5,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 29/09/2005 | — | 3,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2005 | — | 3,11 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2005 | — | 1,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2005 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 21/06/2005 | — | 9,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2005 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | — | 21,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 4,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/04/2005 | — | 3,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2004 | — | 5,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 9,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2004 | — | 8,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2003 | — | 8,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | — | 12,91 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 09/09/2014 | 45,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 07/12/2007 | 1 đổi 50 |
| Chia tách | 28/07/1997 | 5 đổi 2 |
Về Banese
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 7,92%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 11,54 Tr phổ thông · 11,54 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 21,3 N R$
- Niêm yết từ
- 26/08/1988
- CNPJ
- 13.009.717/0001-46
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Governo do Estado de SergipeCổ đông kiểm soát | 95,50% | 88,66% | 92,08% |
| Outros | 4,50% | 11,34% | 7,92% |
Câu hỏi về BGIP4
Giá BGIP4 hôm nay là bao nhiêu?
BGIP4 đang ở mức 34,14 R$ (-0,32% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
BGIP4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BGIP4 đã trả 3,82 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,95%.
P/E và P/B của BGIP4 là bao nhiêu?
BGIP4 đang giao dịch với P/E là 0,41 và P/B là 0,07.
BGIP4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BGIP4 sinh lời 31,46% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 27,62% và mức sụt giảm tối đa -13,59%.