B3 · BRL
BMEB3
BCO Mercantil do Brasil SA
- Biên độ trong ngày
- 49,40 R$ – 49,61 R$
- Khối lượng trong ngày
- 143,5 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 37,38 R$ – 75,49 R$
Theo dõi BMEB3 trên Fuolio
Xem BMEB3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBMEB3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 6,5 T R$
- P/E
- 7,48
- P/B
- 1,95
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,46%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BMEB3 là 6,46%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 6,48%.
Lịch sử giá BMEB3
Rủi ro và lợi nhuận của BMEB3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +19,09% | +328,56% | +448,28% |
| Biến động (năm hóa) | 46,91% | 49,92% | 44,24% |
| Mức sụt giảm tối đa | -32,30% | -32,30% | -32,61% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 22/36 | 36/60 |
Đầu tư vào BMEB3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 5.604,17 R$.
- Giá trị hôm nay với BMEB3
- 5.604,17 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +460,42%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +41,16%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BMEB3
Định giá
- P/E7,48
- P/B1,95
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,68
- P/EBIT—
- P/S0,68
- P/OCF7,00
- P/FCF5,92
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,16
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu6,62 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu25,37 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,09
- Hệ số thanh toán nhanh0,28
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp45,26%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng8,94%
- Vòng quay tài sản0,24
Khả năng sinh lời
- ROE26,08%
- ROA2,19%
- ROIC—
- Payout48,30%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)39,66%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)0,15%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)38,22%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)45,48%
Giá hợp lý của BMEB3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 49,48 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 61,45 R$
- Cao hơn giá 24,20%
√(22,50 × 6,62 R$ × 25,37 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 22,75 R$
- Thấp hơn giá 54,02%
1,37 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BMEB3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 10,33 | 4,41 | 5,10 | 5,23 | 12,69 | 4,74 | 6,19 | 6,51 |
| P/B | 3,34 | 1,75 | 1,33 | 0,77 | 2,07 | 0,81 | 0,74 | 0,43 |
| Tỷ suất cổ tức | 1,72% | 9,74% | 3,56% | 7,53% | 9,83% | 7,56% | 1,53% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 6,09 R$ | 7,18 R$ | 4,01 R$ | 1,91 R$ | 1,89 R$ | 3,48 R$ | 2,11 R$ | 1,08 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 18,85 R$ | 18,07 R$ | 15,38 R$ | 13,00 R$ | 11,59 R$ | 20,29 R$ | 17,75 R$ | 16,37 R$ |
| ROE | 32,29% | 39,70% | 26,11% | 14,72% | 16,34% | 17,16% | 11,90% | 6,62% |
| Biên lợi nhuận gộp | 48,05% | 52,91% | 54,70% | 53,83% | 62,31% | 74,50% | 71,39% | 67,49% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,12% | 12,72% | 8,94% | 5,48% | 7,91% | 8,20% | 4,97% | 2,50% |
Báo cáo tài chính của BMEB3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,3 T R$ | 5,9 T R$ | 4,7 T R$ | 3,7 T R$ | 2,5 T R$ | 2,2 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -4,3 T R$ | -2,8 T R$ | -2,1 T R$ | -1,7 T R$ | -946 Tr R$ | -567,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 4 T R$ | 3,1 T R$ | 2,6 T R$ | 2 T R$ | 1,6 T R$ | 1,7 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,9 Tr R$ | 575,5 Tr R$ | 492,9 Tr R$ | 263,4 Tr R$ | 160,4 Tr R$ | 260,6 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 637,8 Tr R$ | -64,9 Tr R$ | -97,5 Tr R$ | -63,5 Tr R$ | 41,2 Tr R$ | -76,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 753,3 Tr R$ | 752,2 Tr R$ | 420,9 Tr R$ | 200,6 Tr R$ | 198,6 Tr R$ | 182,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BMEB3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BMEB3Banco Mercantil Do Brasil | 7,48 | 1,95 | 6,46% | 26,08% | 6,5 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BMEB3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 0,00%2018
- 1,53%2019
- 7,56%2020
- 9,83%2021
- 7,53%2022
- 3,56%2023
- 9,74%2024
- 1,72%2025
- 6,46%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2026 | 19/08/2026 | 1,49 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 1,66 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/02/2025 | 19/02/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2024 | 05/02/2025 | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2024 | 07/08/2024 | 0,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2023 | 07/02/2024 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2023 | 07/02/2024 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 27/12/2023 | 07/02/2024 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2023 | 18/08/2023 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2023 | 17/03/2023 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2022 | 11/10/2022 | 0,25 R$ |
Xem tất cả 63 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 21/02/2022 | 08/03/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2022 | 08/03/2022 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 31/12/2021 | 08/03/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2021 | 08/03/2022 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2021 | 26/08/2021 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2021 | 05/03/2021 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2020 | 10/03/2020 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2019 | 26/03/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2018 | 26/03/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2016 | 06/09/2016 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2016 | 14/04/2016 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2015 | 15/03/2016 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2015 | 09/09/2015 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2014 | 25/03/2014 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/08/2013 | 05/09/2013 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/02/2013 | 13/03/2013 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2012 | 05/09/2012 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/02/2012 | 13/03/2012 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/2011 | 31/08/2011 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/02/2011 | 15/03/2011 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 06/08/2010 | 31/08/2010 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/08/2010 | 31/08/2010 | 0,86 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2009 | 25/08/2009 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/01/2009 | 17/02/2009 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2008 | 09/09/2008 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2008 | 25/02/2008 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2007 | 10/09/2007 | 12,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/02/2010 | — | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/01/2007 | — | 12,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2006 | — | 12,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/01/2006 | — | 12,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2005 | — | 12,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/01/2005 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2004 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/01/2004 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2003 | — | 12,35 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2003 | — | 10,50 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2002 | — | 10,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/07/2001 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2000 | — | 12,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/1999 | — | 12,00 R$ |
| Cổ tức | 16/08/1999 | — | 10,20 R$ |
| Cổ tức | 02/03/1999 | — | 10,20 R$ |
| Cổ tức | 24/08/1998 | — | 9,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/01/1998 | — | 8,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/1997 | — | 10,59 R$ |
| Cổ tức | 24/02/1997 | — | 12,80 R$ |
| Cổ tức | 27/08/1996 | — | 9,00 R$ |
| Cổ tức | 12/02/1996 | — | 10,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 03/12/2021 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 02/12/2021 | 1 đổi 100 |
| Chia tách | 02/12/2021 | 200 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 21/01/2008 | 1 đổi 20 |
| Thưởng cổ phiếu | 24/07/1987 | 99,90% bằng cổ phiếu |
Về Banco Mercantil Do Brasil
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 47,05%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 84,05 Tr phổ thông · 39,68 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 293,4 N R$
- Niêm yết từ
- 20/07/1977
- CNPJ
- 17.184.037/0001-10
O Banco Mercantil do Brasil S.A. é uma instituição financeira de controle privado com foco histórico em varejo bancário e crédito para pessoas físicas, incluindo aposentados e pensionistas do INSS. A companhia atua com conta corrente, cartões, crédito consignado, crédito pessoal, seguros, investimentos e distribuição de produtos financeiros por canais digitais e rede comercial própria, além de subsidiárias em serviços financeiros e de apoio. No mercado brasileiro, o banco concentra sua estratégia em públicos de renda média e em nichos de relacionamento recorrente, com presença relevante em Minas Gerais e operação nacional. A receita é sensível ao ciclo de crédito, custo de captação e inadimplência da carteira. Na B3, negocia ações sob o ticker BMEB3, mantendo estrutura de banco múltiplo com atividades complementares em serviços e intermediação financeira.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| CONSUELO ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 23,47% | 15,32% | 20,86% |
| PEDRO HENRIQUE DE OLIVEIRA | 10,93% | 7,61% | 9,86% |
| LUIZ HENRIQUE ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 6,85% | 3,05% | 5,63% |
| MARCO ANTÔNIO ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 4,51% | 5,63% | 4,87% |
| YEHUDA WAISBERG | 1,97% | 9,14% | 4,27% |
| GUSTAVO HENRIQUE DINIZ DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 3,84% | 3,23% | 3,65% |
| Sociedade Agrícola Santa Luzia Ltda | 4,57% | 0,00% | 3,11% |
| RENATO AUGUSTO DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 3,89% | 0,56% | 2,82% |
| MAURICIO DE FARIA ARAÚJOCổ đông kiểm soát | 3,41% | 0,00% | 2,32% |
| Sapil Ltda.Cổ đông kiểm soát | 3,29% | 0,00% | 2,23% |
| Lance Empreendimentos e Participações Ltda. | 3,07% | 0,00% | 2,08% |
| ANA CAROLINA ANDRADE DE ARAUJO LIMACổ đông kiểm soát | 2,33% | 0,30% | 1,68% |
| PAULO HENRIQUE BRANT DE ARAUJOCổ đông kiểm soát | 2,42% | 0,01% | 1,65% |
| MB Ações Mercantil do Brasil FI | 0,29% | 2,34% | 0,95% |
| MARIA ÂNGELA DE MOURA | 0,33% | 1,93% | 0,84% |
| CRISTIANA NOGUEIRA DE ARAÚJO | 0,93% | 0,00% | 0,63% |
| SANDRA MARIA DE ARAÚJO SIMÕESCổ đông kiểm soát | 0,78% | 0,15% | 0,58% |
| JOSÉ RIBEIRO VIANNA NETOCổ đông kiểm soát | 0,84% | 0,00% | 0,57% |
| CLARISSA NOGUEIRA DE ARAUJO | 0,66% | 0,20% | 0,51% |
| DANIELA DE ARAUJO COELHO | 0,05% | 0,00% | 0,04% |
| Outros | 21,58% | 49,65% | 30,58% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,88% | 0,28% |
Câu hỏi về BMEB3
Giá BMEB3 hôm nay là bao nhiêu?
BMEB3 đang ở mức 49,48 R$ (0,37% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BMEB3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BMEB3 đã trả 1,08 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,72%.
P/E và P/B của BMEB3 là bao nhiêu?
BMEB3 đang giao dịch với P/E là 7,48 và P/B là 1,95.
BMEB3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BMEB3 sinh lời 19,09% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 46,91% và mức sụt giảm tối đa -32,30%.
BMEB3 thuộc ngành nào?
Banco Mercantil Do Brasil hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.