B3 · BRL

BMEB4

BCO Mercantil do Brasil SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

59,65 R$+2,16% (1,26 R$)
Biên độ trong ngày
57,57 R$ – 59,94 R$
Khối lượng trong ngày
1 Tr R$
Biên độ 52 tuần
48,75 R$ – 88,78 R$

Theo dõi BMEB4 trên Fuolio

Xem BMEB4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BMEB4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
6,5 T R$
P/E
9,02
P/B
2,35
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
5,89%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BMEB4 là 5,89%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 7,15%.

Lịch sử giá BMEB4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BMEB4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+10,41%+474,05%+738,54%
Biến động (năm hóa)42,02%56,50%46,27%
Mức sụt giảm tối đa-32,09%-32,09%-32,09%
Số tháng tăng7/1223/3635/60

Đầu tư vào BMEB4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 7.945,12 R$.

Giá trị hôm nay với BMEB4
7.945,12 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+694,51%
Lợi nhuận mỗi năm
+51,37%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BMEB4

Định giá

  • P/E
    9,02
  • P/B
    2,35
  • EV/EBITDA
    —
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    0,68
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    0,68
  • P/OCF
    7,00
  • P/FCF
    5,92
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    0,16
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    6,62 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    25,37 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,09
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,28
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    45,26%
  • Biên EBITDA
    —
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    —
  • Biên lợi nhuận ròng
    8,94%
  • Vòng quay tài sản
    0,24

Khả năng sinh lời

  • ROE
    26,08%
  • ROA
    2,19%
  • ROIC
    —
  • Payout
    53,13%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    39,66%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    0,15%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    38,22%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    45,48%

Giá hợp lý của BMEB4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 59,65 R$.

Giá hợp lý theo Graham
61,45 R$
Cao hơn giá 3,02%

√(22,50 × 6,62 R$ × 25,37 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
25,03 R$
Thấp hơn giá 58,04%

1,50 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của BMEB4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E11,895,274,215,2411,314,676,136,49
P/B3,842,091,100,771,850,800,730,43
Tỷ suất cổ tức1,65%8,96%4,75%8,27%12,13%8,45%18,94%34,87%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu6,09 R$7,18 R$4,01 R$1,91 R$1,89 R$3,48 R$2,11 R$1,08 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu18,85 R$18,07 R$15,38 R$13,00 R$11,59 R$20,29 R$17,75 R$16,37 R$
ROE32,29%39,70%26,11%14,72%16,34%17,16%11,90%6,62%
Biên lợi nhuận gộp48,05%52,91%54,70%53,83%62,31%74,50%71,39%67,49%
Biên lợi nhuận ròng9,12%12,72%8,94%5,48%7,91%8,20%4,97%2,50%

Báo cáo tài chính của BMEB4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần8,3 T R$5,9 T R$4,7 T R$3,7 T R$2,5 T R$2,2 T R$
Giá vốn hàng bán-4,3 T R$-2,8 T R$-2,1 T R$-1,7 T R$-946 Tr R$-567,5 Tr R$
Lợi nhuận gộp4 T R$3,1 T R$2,6 T R$2 T R$1,6 T R$1,7 T R$
EBITDA——————
EBIT——————
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế2,9 Tr R$575,5 Tr R$492,9 Tr R$263,4 Tr R$160,4 Tr R$260,6 Tr R$
Thuế thu nhập637,8 Tr R$-64,9 Tr R$-97,5 Tr R$-63,5 Tr R$41,2 Tr R$-76,2 Tr R$
Lợi nhuận ròng753,3 Tr R$752,2 Tr R$420,9 Tr R$200,6 Tr R$198,6 Tr R$182,5 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BMEB4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BMEB4Banco Mercantil Do Brasil9,022,355,89%26,08%6,5 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

BMEB4 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 24,51%2017
  • 34,87%2018
  • 18,94%2019
  • 8,45%2020
  • 12,13%2021
  • 8,27%2022
  • 4,75%2023
  • 8,96%2024
  • 1,65%2025
  • 5,89%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/202619/08/20261,64 R$
Cổ tức06/03/202618/03/20260,05 R$
Cổ tức30/12/202514/01/20261,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/02/202519/02/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202405/02/20251,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/202407/08/20241,03 R$
Cổ tức27/12/202307/02/20240,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202307/02/20240,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202307/02/20240,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/202318/08/20230,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/202317/03/20230,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/10/202211/10/20220,28 R$
Xem tất cả 70 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức21/02/202208/03/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/02/202208/03/20220,26 R$
Cổ tức31/12/202108/03/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/12/202108/03/20220,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/202126/08/20210,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/202105/03/20210,85 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/202010/03/20200,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/201926/03/20190,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/12/201826/03/20190,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/201827/03/20180,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/201827/03/20180,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201629/03/20170,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/03/201728/03/20170,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201606/09/20160,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/201614/04/20160,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/12/201515/03/20160,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201509/09/20150,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/02/201519/03/20150,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/201425/03/20140,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/201305/09/20130,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/02/201313/03/20130,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/201205/09/20120,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/02/201213/03/20120,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/08/201131/08/20110,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/02/201115/03/20110,36 R$
Cổ tức06/08/201031/08/20100,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/08/201031/08/20100,95 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/07/200925/08/20090,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/01/200917/02/20090,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/200809/09/20080,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/01/200825/02/20080,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/200710/09/200714,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/02/2010—0,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/01/2007—13,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/2006—13,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/01/2006—13,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/2005—13,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/01/2005—13,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/2004—13,59 R$
Cổ tức29/06/2004—2,10 R$
Thu nhập29/06/2004—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/01/2004—12,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/2003—12,35 R$
Cổ tức14/02/2003—10,50 R$
Cổ tức16/08/2002—10,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2001—12,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/07/2001—12,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2000—12,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/2000—12,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/1999—12,00 R$
Cổ tức16/08/1999—10,20 R$
Cổ tức02/03/1999—10,20 R$
Cổ tức24/08/1998—10,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/01/1998—10,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/1997—10,59 R$
Cổ tức24/02/1997—12,80 R$
Cổ tức27/08/1996—9,00 R$
Cổ tức12/02/1996—10,00 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách03/12/20212 đổi 1
Gộp cổ phiếu02/12/20211 đổi 100
Chia tách02/12/2021200 đổi 1
Gộp cổ phiếu21/01/20081 đổi 20
Thưởng cổ phiếu24/07/198799,90% bằng cổ phiếu

Về Banco Mercantil Do Brasil

Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
47,05%
Cổ phiếu đã phát hành
84,05 Tr phổ thông · 39,68 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
1,9 Tr R$
Niêm yết từ
20/07/1977
CNPJ
17.184.037/0001-10
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
CONSUELO ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát23,47%15,32%20,86%
PEDRO HENRIQUE DE OLIVEIRA10,93%7,61%9,86%
LUIZ HENRIQUE ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát6,85%3,05%5,63%
MARCO ANTÔNIO ANDRADE DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát4,51%5,63%4,87%
YEHUDA WAISBERG1,97%9,14%4,27%
GUSTAVO HENRIQUE DINIZ DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát3,84%3,23%3,65%
Sociedade Agrícola Santa Luzia Ltda4,57%0,00%3,11%
RENATO AUGUSTO DE ARAÚJOCổ đông kiểm soát3,89%0,56%2,82%
MAURICIO DE FARIA ARAÚJOCổ đông kiểm soát3,41%0,00%2,32%
Sapil Ltda.Cổ đông kiểm soát3,29%0,00%2,23%
Lance Empreendimentos e Participações Ltda.3,07%0,00%2,08%
ANA CAROLINA ANDRADE DE ARAUJO LIMACổ đông kiểm soát2,33%0,30%1,68%
PAULO HENRIQUE BRANT DE ARAUJOCổ đông kiểm soát2,42%0,01%1,65%
MB Ações Mercantil do Brasil FI0,29%2,34%0,95%
MARIA ÂNGELA DE MOURA0,33%1,93%0,84%
CRISTIANA NOGUEIRA DE ARAÚJO0,93%0,00%0,63%
SANDRA MARIA DE ARAÚJO SIMÕESCổ đông kiểm soát0,78%0,15%0,58%
JOSÉ RIBEIRO VIANNA NETOCổ đông kiểm soát0,84%0,00%0,57%
CLARISSA NOGUEIRA DE ARAUJO0,66%0,20%0,51%
DANIELA DE ARAUJO COELHO0,05%0,00%0,04%
Outros21,58%49,65%30,58%
Ações Tesouraria0,00%0,88%0,28%

Câu hỏi về BMEB4

Giá BMEB4 hôm nay là bao nhiêu?

BMEB4 đang ở mức 59,65 R$ (2,16% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

BMEB4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

BMEB4 đã trả 1,19 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,65%.

P/E và P/B của BMEB4 là bao nhiêu?

BMEB4 đang giao dịch với P/E là 9,02 và P/B là 2,35.

BMEB4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BMEB4 sinh lời 10,41% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 42,02% và mức sụt giảm tối đa -32,09%.