B3 · BRL
BMIN3
Banco Mercantil de Investimentos S.A.
- Biên độ trong ngày
- 19,50 R$ – 19,50 R$
- Khối lượng trong ngày
- 2 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 19,50 R$ – 22,00 R$
Theo dõi BMIN3 trên Fuolio
Xem BMIN3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBMIN3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 94,8 Tr R$
- P/E
- 7,35
- P/B
- 0,63
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 2,62%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BMIN3 là 2,62%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 3,47%.
Lịch sử giá BMIN3
Rủi ro và lợi nhuận của BMIN3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -13,16% | -10,90% | +17,18% |
| Biến động (năm hóa) | 9,33% | 41,29% | 40,09% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,16% | -38,98% | -38,98% |
| Số tháng tăng | 0/12 | 10/36 | 19/60 |
Đầu tư vào BMIN3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.037,51 R$.
- Giá trị hôm nay với BMIN3
- 1.037,51 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +3,75%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +0,74%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BMIN3
Định giá
- P/E7,35
- P/B0,63
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu1,48
- P/EBIT—
- P/S1,48
- P/OCF-2,29
- P/FCF43,00
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,16
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,65 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu30,98 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,33
- Hệ số thanh toán nhanh0,00
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp-13,02%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng19,99%
- Vòng quay tài sản0,11
Khả năng sinh lời
- ROE8,56%
- ROA2,12%
- ROIC—
- Payout19,29%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)41,86%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)81,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)44,65%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)15,66%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)43,04%
Giá hợp lý của BMIN3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 19,50 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 43,00 R$
- Cao hơn giá 120,54%
√(22,50 × 2,65 R$ × 30,98 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 11,99 R$
- Thấp hơn giá 38,52%
0,72 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BMIN3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 10,67 | 13,09 | 13,28 | 9,64 | — | — | — | — |
| P/B | 0,78 | 0,67 | 0,73 | 0,71 | — | — | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 1,54% | 6,53% | 7,10% | 0,00% | 2,20% | 7,00% | 0,64% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,15 R$ | 1,49 R$ | 1,51 R$ | 2,02 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ | 0,00 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 29,47 R$ | 29,03 R$ | 27,49 R$ | 27,38 R$ | — | — | — | — |
| ROE | 7,31% | 5,13% | 5,48% | 7,39% | — | — | — | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 6,48% | 45,53% | 59,71% | 53,40% | 67,46% | 81,20% | 77,36% | 79,44% |
| Biên lợi nhuận ròng | 14,50% | 18,21% | 20,53% | 23,54% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Báo cáo tài chính của BMIN3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 71,7 Tr R$ | 39,5 Tr R$ | 35,4 Tr R$ | 41,4 Tr R$ | 18,5 Tr R$ | 11,2 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -67 Tr R$ | -21,5 Tr R$ | -14,3 Tr R$ | -19,3 Tr R$ | -6 Tr R$ | -2,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 4,6 Tr R$ | 18 Tr R$ | 21,1 Tr R$ | 22,1 Tr R$ | 12,5 Tr R$ | 9,1 Tr R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 10,7 Tr R$ | 11,7 Tr R$ | 12 Tr R$ | 12,9 Tr R$ | 6,6 Tr R$ | 4,2 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -334 N R$ | -4,5 Tr R$ | -4,8 Tr R$ | -3,1 Tr R$ | 8 N R$ | 0 R$ |
| Lợi nhuận ròng | 10,4 Tr R$ | 7,2 Tr R$ | 7,3 Tr R$ | 9,8 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BMIN3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BMIN3Banco Mercantil De Investimentos | 7,35 | 0,63 | 2,62% | 8,56% | 94,8 Tr R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BMIN3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,07%2017
- 0,00%2018
- 0,64%2019
- 7,00%2020
- 2,20%2021
- 0,00%2022
- 7,10%2023
- 6,53%2024
- 1,54%2025
- 2,62%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 07/02/2025 | 19/02/2025 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2024 | 07/02/2024 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 30/01/2024 | 07/02/2024 | 0,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2023 | 17/03/2023 | 1,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2021 | 31/08/2021 | 0,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2020 | 24/03/2020 | 1,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/03/2019 | 02/04/2019 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2018 | 02/04/2019 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2018 | 02/04/2019 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/03/2017 | 29/03/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2016 | 29/03/2017 | 0,02 R$ |
Xem tất cả 53 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2016 | 14/04/2016 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2015 | 14/04/2016 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2015 | 09/09/2015 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2015 | 18/03/2015 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2014 | 10/09/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2014 | 25/03/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2013 | 12/09/2013 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2013 | 13/03/2013 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2012 | 12/09/2012 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/02/2012 | 13/03/2012 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2011 | 31/08/2011 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2011 | 15/03/2011 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2010 | 08/09/2010 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2010 | 08/04/2010 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2009 | 25/08/2009 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/01/2009 | 17/02/2009 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2008 | 18/09/2008 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2008 | 25/02/2008 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2007 | 10/09/2007 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/01/2007 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2006 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/01/2006 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2005 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/01/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2004 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/01/2004 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2002 | — | 2,00 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2002 | — | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 28/08/2001 | — | 1,40 R$ |
| Cổ tức | 07/02/2001 | — | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2000 | — | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2000 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 16/08/1999 | — | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 02/03/1999 | — | 0,98 R$ |
| Cổ tức | 24/08/1998 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/01/1998 | — | 4,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/1997 | — | 2,80 R$ |
| Cổ tức | 24/02/1997 | — | 1,40 R$ |
| Cổ tức | 27/08/1996 | — | 3,50 R$ |
| Cổ tức | 12/02/1996 | — | 2,30 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 12/09/2017 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 24/07/1987 | 99,90% bằng cổ phiếu |
Về Banco Mercantil De Investimentos
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 7,47%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 4,12 Tr phổ thông · 710,14 N ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 956,8 R$
- Niêm yết từ
- 06/05/1983
- CNPJ
- 34.169.557/0001-72
O Banco Mercantil de Investimentos S.A., negociado na B3 como BMIN3, integra o grupo econômico ligado ao Mercantil e atua no segmento bancário com foco em operações financeiras e de investimento. A instituição está estruturada como banco e participa de atividades de intermediação, administração de recursos e operações associadas ao mercado financeiro, conforme seu escopo societário e regulatório no Brasil. No contexto do grupo, a companhia funciona como veículo bancário especializado, complementando as operações de varejo e serviços financeiros de outras empresas relacionadas. O desempenho tende a acompanhar condições de juros, mercado de capitais e demanda por produtos financeiros de maior sofisticação. O emissor listado em BMIN3 corresponde ao Banco Mercantil de Investimentos, e não ao banco digital Banco Inter, que possui estrutura societária e ticker diferentes.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Banco Mercantil do Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát | 98,22% | 59,56% | 92,53% |
| Outros | 1,78% | 40,44% | 7,47% |
Câu hỏi về BMIN3
Giá BMIN3 hôm nay là bao nhiêu?
BMIN3 đang ở mức 19,50 R$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BMIN3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BMIN3 đã trả 0,35 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,54%.
P/E và P/B của BMIN3 là bao nhiêu?
BMIN3 đang giao dịch với P/E là 7,35 và P/B là 0,63.
BMIN3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BMIN3 sinh lời -13,16% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 9,33% và mức sụt giảm tối đa -13,16%.
BMIN3 thuộc ngành nào?
Banco Mercantil De Investimentos hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.