B3 · BRL
BRSR5
Banco do Estado do Rio Grande do Sul SA 6 % Conv Pfd A
- Biên độ trong ngày
- 16,01 R$ – 16,01 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1,6 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 14,30 R$ – 19,67 R$
Theo dõi BRSR5 trên Fuolio
Xem BRSR5 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBRSR5 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 7,1 T R$
- P/E
- 4,27
- P/B
- 0,55
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 9,84%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BRSR5 là 9,84%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 7,02%.
Lịch sử giá BRSR5
Rủi ro và lợi nhuận của BRSR5
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +17,27% | +11,36% | +36,28% |
| Biến động (năm hóa) | 47,58% | 32,44% | 29,55% |
| Mức sụt giảm tối đa | -16,48% | -21,41% | -21,41% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 18/36 | 30/60 |
Đầu tư vào BRSR5 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.362,80 R$.
- Giá trị hôm nay với BRSR5
- 1.362,80 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +36,28%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +6,39%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BRSR5
Định giá
- P/E4,27
- P/B0,55
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,31
- P/EBIT—
- P/S0,31
- P/OCF0,48
- P/FCF6,13
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,13
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,75 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu28,96 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,07
- Hệ số thanh toán nhanh0,13
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp28,36%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng7,10%
- Vòng quay tài sản0,13
Khả năng sinh lời
- ROE12,93%
- ROA0,95%
- ROIC—
- Payout42,04%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)32,24%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)120,43%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)22,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)39,29%
Giá hợp lý của BRSR5 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,01 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 49,40 R$
- Cao hơn giá 208,59%
√(22,50 × 3,75 R$ × 28,96 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 18,67 R$
- Cao hơn giá 16,63%
1,12 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BRSR5 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 3,65 | 8,32 | 7,23 | 8,54 | 6,34 | 13,12 | 8,02 | 10,81 |
| P/B | 0,51 | 0,58 | 0,74 | 0,76 | 0,76 | 0,99 | 1,30 | 1,33 |
| Tỷ suất cổ tức | 10,05% | 6,85% | 5,21% | 5,08% | 7,89% | 2,75% | 5,64% | 5,39% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,92 R$ | 1,78 R$ | 2,48 R$ | 2,06 R$ | 2,65 R$ | 1,52 R$ | 3,10 R$ | 2,22 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 28,03 R$ | 25,48 R$ | 24,12 R$ | 23,28 R$ | 22,22 R$ | 20,17 R$ | 19,09 R$ | 18,01 R$ |
| ROE | 13,99% | 6,99% | 10,26% | 8,85% | 11,93% | 7,51% | 16,26% | 12,32% |
| Biên lợi nhuận gộp | 29,31% | 33,66% | 31,00% | 30,36% | 53,12% | 60,03% | 56,18% | 53,77% |
| Biên lợi nhuận ròng | 7,39% | 4,43% | 6,79% | 6,47% | 14,12% | 8,40% | 15,74% | 10,74% |
Báo cáo tài chính của BRSR5
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 21,7 T R$ | 16,4 T R$ | 14,9 T R$ | 13 T R$ | 7,7 T R$ | 7,4 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -15,3 T R$ | -10,9 T R$ | -10,3 T R$ | -9,1 T R$ | -3,6 T R$ | -3 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 6,4 T R$ | 5,5 T R$ | 4,6 T R$ | 4 T R$ | 4,1 T R$ | 4,4 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 T R$ | 761 Tr R$ | 1,2 T R$ | 760,4 Tr R$ | 1,5 T R$ | 783,6 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -298,8 Tr R$ | -33,2 Tr R$ | -165,2 Tr R$ | 81,8 Tr R$ | -392,6 Tr R$ | -163,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,6 T R$ | 727,8 Tr R$ | 1 T R$ | 842,2 Tr R$ | 1,1 T R$ | 619,9 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BRSR5 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BRSR5Banco Estado Do Rio Grande Do Sul | 4,27 | 0,55 | 9,84% | 12,93% | 7,1 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BRSR5 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,25%2017
- 5,39%2018
- 5,64%2019
- 2,75%2020
- 7,89%2021
- 5,08%2022
- 5,21%2023
- 6,85%2024
- 10,05%2025
- 7,55%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/09/2026 | 28/09/2026 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/06/2026 | 26/06/2026 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2026 | 18/05/2026 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2026 | 26/03/2026 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2025 | 09/01/2026 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2025 | 22/12/2025 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/09/2025 | 29/09/2025 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/06/2025 | 26/06/2025 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2025 | 16/05/2025 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/03/2025 | 26/03/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2024 | 30/12/2024 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2024 | 11/12/2024 | 0,24 R$ |
Xem tất cả 128 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/09/2024 | 27/09/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2024 | 27/06/2024 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2024 | 17/05/2024 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/2024 | 27/03/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/09/2023 | 29/09/2023 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2023 | 29/06/2023 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2023 | 19/05/2023 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/2023 | 30/03/2023 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2022 | 28/12/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/09/2022 | 28/09/2022 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/06/2022 | 28/06/2022 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2022 | 19/05/2022 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2022 | 28/03/2022 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2021 | 28/12/2021 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2021 | 28/09/2021 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2021 | 28/06/2021 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 28/05/2021 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2021 | 18/03/2021 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2020 | 20/01/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2020 | 19/01/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2020 | 28/12/2020 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 09/06/2020 | 22/06/2020 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2020 | 30/03/2020 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2019 | 09/12/2019 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2019 | 27/09/2019 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/05/2019 | 24/06/2019 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 05/06/2019 | 19/06/2019 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 30/05/2019 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2019 | 28/03/2019 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2018 | 15/01/2019 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2018 | 26/12/2018 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2018 | 14/11/2018 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2018 | 27/09/2018 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/05/2018 | 29/06/2018 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2018 | 30/05/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2018 | 28/03/2018 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2018 | 20/02/2018 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2017 | 28/12/2017 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2017 | 28/09/2017 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2017 | 28/06/2017 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2017 | 31/05/2017 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2017 | 30/03/2017 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2016 | 29/12/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/09/2016 | 29/09/2016 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2016 | 30/06/2016 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2016 | 29/03/2016 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2015 | 28/12/2015 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/09/2015 | 28/09/2015 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2015 | 30/03/2015 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2014 | 17/12/2014 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | 22/05/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2014 | 21/03/2014 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 28/05/2013 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2013 | 27/03/2013 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2012 | 14/12/2012 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2012 | 27/09/2012 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 14/12/2011 | 26/12/2011 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2011 | 16/12/2011 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 31/05/2011 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2010 | 21/12/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/06/2010 | 30/06/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2010 | 31/03/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2009 | 21/12/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2009 | 28/09/2009 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2009 | 24/04/2009 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2009 | 31/03/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2008 | 30/06/2008 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/12/2007 | 27/12/2007 | 0,19 R$ |
| Khác | 23/11/2018 | — | 0,86 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/06/2015 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2014 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/06/2014 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2013 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2013 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/06/2013 | — | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2012 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/06/2012 | — | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2012 | — | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2012 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2011 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/05/2011 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2011 | — | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 15/12/2010 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2010 | — | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/06/2009 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2008 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/09/2008 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/05/2008 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2008 | — | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2007 | — | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/04/2007 | — | 1,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2006 | — | 2,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/05/2006 | — | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2006 | — | 1,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2006 | — | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | — | 3,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/08/2005 | — | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2005 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/02/2005 | — | 1,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2004 | — | 1,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2003 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2003 | — | 2,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/10/2003 | — | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2003 | — | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2003 | — | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/11/2002 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/04/2002 | — | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2002 | — | 0,68 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/10/2001 | — | 1,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2000 | — | 1,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2000 | — | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/1999 | — | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 20/08/1996 | — | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 14/02/1996 | — | 1,05 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 23/07/2007 | 1 đổi 150 |
| Chia tách | 22/06/2007 | 5 đổi 4 |
| Thưởng cổ phiếu | 21/06/2007 | -99,33% bằng cổ phiếu |
Về Banco Estado Do Rio Grande Do Sul
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 50,61%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 205,06 Tr phổ thông · 203,91 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 3,7 N R$
- Niêm yết từ
- 16/09/1931
- CNPJ
- 92.702.067/0001-96
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Governo do Estado do Rio Grande do SulCổ đông kiểm soát | 98,13% | 0,37% | 49,39% |
| Outros | 1,87% | 99,63% | 50,61% |
Câu hỏi về BRSR5
Giá BRSR5 hôm nay là bao nhiêu?
BRSR5 đang ở mức 16,01 R$ (-4,47% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
BRSR5 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BRSR5 đã trả 1,44 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,05%.
P/E và P/B của BRSR5 là bao nhiêu?
BRSR5 đang giao dịch với P/E là 4,27 và P/B là 0,55.
BRSR5 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BRSR5 sinh lời 17,27% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 47,58% và mức sụt giảm tối đa -16,48%.