B3 · BRL

BRSR5

Banco do Estado do Rio Grande do Sul SA 6 % Conv Pfd A

16,01 R$-4,47% (-0,75 R$)
Biên độ trong ngày
16,01 R$ – 16,01 R$
Khối lượng trong ngày
1,6 N R$
Biên độ 52 tuần
14,30 R$ – 19,67 R$

Theo dõi BRSR5 trên Fuolio

Xem BRSR5 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BRSR5 qua các con số

Vốn hóa thị trường
7,1 T R$
P/E
4,27
P/B
0,55
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
9,84%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của BRSR5 là 9,84%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 7,02%.

Lịch sử giá BRSR5

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BRSR5

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+17,27%+11,36%+36,28%
Biến động (năm hóa)47,58%32,44%29,55%
Mức sụt giảm tối đa-16,48%-21,41%-21,41%
Số tháng tăng6/1218/3630/60

Đầu tư vào BRSR5 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.362,80 R$.

Giá trị hôm nay với BRSR5
1.362,80 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+36,28%
Lợi nhuận mỗi năm
+6,39%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BRSR5

Định giá

  • P/E
    4,27
  • P/B
    0,55
  • EV/EBITDA
    —
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    0,31
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    0,31
  • P/OCF
    0,48
  • P/FCF
    6,13
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    0,13
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,75 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    28,96 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,07
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,13
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    28,36%
  • Biên EBITDA
    —
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    —
  • Biên lợi nhuận ròng
    7,10%
  • Vòng quay tài sản
    0,13

Khả năng sinh lời

  • ROE
    12,93%
  • ROA
    0,95%
  • ROIC
    —
  • Payout
    42,04%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    32,24%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    120,43%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    22,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    39,29%

Giá hợp lý của BRSR5 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,01 R$.

Giá hợp lý theo Graham
49,40 R$
Cao hơn giá 208,59%

√(22,50 × 3,75 R$ × 28,96 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
18,67 R$
Cao hơn giá 16,63%

1,12 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của BRSR5 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E3,658,327,238,546,3413,128,0210,81
P/B0,510,580,740,760,760,991,301,33
Tỷ suất cổ tức10,05%6,85%5,21%5,08%7,89%2,75%5,64%5,39%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,92 R$1,78 R$2,48 R$2,06 R$2,65 R$1,52 R$3,10 R$2,22 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu28,03 R$25,48 R$24,12 R$23,28 R$22,22 R$20,17 R$19,09 R$18,01 R$
ROE13,99%6,99%10,26%8,85%11,93%7,51%16,26%12,32%
Biên lợi nhuận gộp29,31%33,66%31,00%30,36%53,12%60,03%56,18%53,77%
Biên lợi nhuận ròng7,39%4,43%6,79%6,47%14,12%8,40%15,74%10,74%

Báo cáo tài chính của BRSR5

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần21,7 T R$16,4 T R$14,9 T R$13 T R$7,7 T R$7,4 T R$
Giá vốn hàng bán-15,3 T R$-10,9 T R$-10,3 T R$-9,1 T R$-3,6 T R$-3 T R$
Lợi nhuận gộp6,4 T R$5,5 T R$4,6 T R$4 T R$4,1 T R$4,4 T R$
EBITDA——————
EBIT——————
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế2 T R$761 Tr R$1,2 T R$760,4 Tr R$1,5 T R$783,6 Tr R$
Thuế thu nhập-298,8 Tr R$-33,2 Tr R$-165,2 Tr R$81,8 Tr R$-392,6 Tr R$-163,8 Tr R$
Lợi nhuận ròng1,6 T R$727,8 Tr R$1 T R$842,2 Tr R$1,1 T R$619,9 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BRSR5 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BRSR5Banco Estado Do Rio Grande Do Sul4,270,559,84%12,93%7,1 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

BRSR5 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 3,25%2017
  • 5,39%2018
  • 5,64%2019
  • 2,75%2020
  • 7,89%2021
  • 5,08%2022
  • 5,21%2023
  • 6,85%2024
  • 10,05%2025
  • 7,55%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/09/202628/09/20260,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/06/202626/06/20260,22 R$
Cổ tức04/05/202618/05/20260,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/202626/03/20260,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202509/01/20260,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/202522/12/20250,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/09/202529/09/20250,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/06/202526/06/20250,22 R$
Cổ tức05/05/202516/05/20250,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/03/202526/03/20250,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202430/12/20240,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/202411/12/20240,24 R$
Xem tất cả 128 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/09/202427/09/20240,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/06/202427/06/20240,12 R$
Cổ tức30/04/202417/05/20240,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/202427/03/20240,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/09/202329/09/20230,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/06/202329/06/20230,34 R$
Cổ tức03/05/202319/05/20230,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/202330/03/20230,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/202228/12/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/09/202228/09/20220,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/06/202228/06/20220,38 R$
Cổ tức02/05/202219/05/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/03/202228/03/20220,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202128/12/20210,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/202128/09/20210,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/202128/06/20210,24 R$
Cổ tức30/04/202128/05/20210,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/202118/03/20210,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202020/01/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202019/01/20210,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/202028/12/20200,10 R$
Cổ tức09/06/202022/06/20200,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/202030/03/20200,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/201909/12/20190,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201927/09/20190,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/05/201924/06/20190,28 R$
Cổ tức05/06/201919/06/20190,08 R$
Cổ tức30/04/201930/05/20190,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/201928/03/20190,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201815/01/20190,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/201826/12/20180,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/201814/11/20180,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/201827/09/20180,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/05/201829/06/20180,22 R$
Cổ tức03/05/201830/05/20180,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/201828/03/20180,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/201820/02/20180,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/11/201728/12/20170,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/201728/09/20170,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/05/201728/06/20170,20 R$
Cổ tức04/05/201731/05/20170,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/201730/03/20170,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/201629/12/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/09/201629/09/20160,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/06/201630/06/20160,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/201629/03/20160,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/201528/12/20150,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/09/201528/09/20150,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/201530/03/20150,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/11/201417/12/20140,17 R$
Cổ tức30/04/201422/05/20140,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/02/201421/03/20140,16 R$
Cổ tức30/04/201328/05/20130,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/201327/03/20130,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/11/201214/12/20120,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/201227/09/20120,15 R$
Cổ tức14/12/201126/12/20110,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/11/201116/12/20110,15 R$
Cổ tức29/04/201131/05/20110,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/201021/12/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/06/201030/06/20100,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/201031/03/20100,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/12/200921/12/20090,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/200928/09/20090,11 R$
Cổ tức31/03/200924/04/20090,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/03/200931/03/20090,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/06/200830/06/20080,10 R$
Cổ tức14/12/200727/12/20070,19 R$
Khác23/11/2018—0,86 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/06/2015—0,21 R$
Cổ tức30/04/2015—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/2014—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/06/2014—0,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/11/2013—0,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/09/2013—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/06/2013—0,15 R$
Cổ tức18/12/2012—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/06/2012—0,16 R$
Cổ tức30/04/2012—0,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/2012—0,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2011—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/05/2011—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/2011—0,14 R$
Cổ tức15/12/2010—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/2010—0,13 R$
Cổ tức30/04/2010—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/06/2009—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/2008—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/09/2008—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/05/2008—0,10 R$
Cổ tức25/03/2008—0,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/2007—0,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/04/2007—1,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/2006—2,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/05/2006—0,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/2006—1,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/2006—0,97 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2005—3,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/08/2005—0,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2005—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/02/2005—1,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/2004—1,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2003—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/2003—2,91 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/10/2003—0,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/2003—0,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/2003—1,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/11/2002—0,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/04/2002—0,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/2002—0,68 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/10/2001—1,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/2000—1,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/2000—0,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/1999—0,37 R$
Cổ tức20/08/1996—0,74 R$
Cổ tức14/02/1996—1,05 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu23/07/20071 đổi 150
Chia tách22/06/20075 đổi 4
Thưởng cổ phiếu21/06/2007-99,33% bằng cổ phiếu

Về Banco Estado Do Rio Grande Do Sul

Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
50,61%
Cổ phiếu đã phát hành
205,06 Tr phổ thông · 203,91 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
3,7 N R$
Niêm yết từ
16/09/1931
CNPJ
92.702.067/0001-96
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Governo do Estado do Rio Grande do SulCổ đông kiểm soát98,13%0,37%49,39%
Outros1,87%99,63%50,61%

Câu hỏi về BRSR5

Giá BRSR5 hôm nay là bao nhiêu?

BRSR5 đang ở mức 16,01 R$ (-4,47% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

BRSR5 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

BRSR5 đã trả 1,44 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,05%.

P/E và P/B của BRSR5 là bao nhiêu?

BRSR5 đang giao dịch với P/E là 4,27 và P/B là 0,55.

BRSR5 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BRSR5 sinh lời 17,27% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 47,58% và mức sụt giảm tối đa -16,48%.