B3 · BRL
BSLI3
BRB Banco de Brasilia SA
- Biên độ trong ngày
- 2,02 R$ – 2,02 R$
- Khối lượng trong ngày
- 18,4 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 2,02 R$ – 9,54 R$
Theo dõi BSLI3 trên Fuolio
Xem BSLI3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBSLI3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1 T R$
- P/E
- 1,41
- P/B
- 0,25
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
BSLI3 đang giao dịch ở mức 1,41 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá BSLI3
Rủi ro và lợi nhuận của BSLI3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -77,10% | -85,37% | -91,39% |
| Biến động (năm hóa) | 22,40% | 65,35% | 53,94% |
| Mức sụt giảm tối đa | -77,10% | -85,37% | -92,23% |
| Số tháng tăng | 0/12 | 9/36 | 17/60 |
Đầu tư vào BSLI3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 93,51 R$.
- Giá trị hôm nay với BSLI3
- 93,51 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -90,65%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -37,75%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BSLI3
Định giá
- P/E1,41
- P/B0,25
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,10
- P/EBIT—
- P/S0,10
- P/OCF-0,56
- P/FCF1,44
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,44 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,20 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,06
- Hệ số thanh toán nhanh0,03
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp35,98%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng7,37%
- Vòng quay tài sản0,14
Khả năng sinh lời
- ROE17,52%
- ROA0,94%
- ROIC—
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)107,67%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-4,47%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)27,13%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)309,67%
Giá hợp lý của BSLI3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 2,02 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 16,28 R$
- Cao hơn giá 705,72%
√(22,50 × 1,44 R$ × 8,20 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 7,20 R$
- Cao hơn giá 256,32%
0,43 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BSLI3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 19,82 | 22,65 | 21,34 | 16,73 | 146,62 | 4,90 | 4,02 | 5,70 |
| P/B | 1,10 | 2,01 | 2,88 | 4,08 | 26,78 | 0,99 | 0,77 | 0,78 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,93% | 1,10% | 5,81% | 1,75% | 23,05% | 51,18% | 71,96% | 105,28% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,40 R$ | 0,56 R$ | 0,84 R$ | 1,67 R$ | 1,06 R$ | 10,61 R$ | 8,47 R$ | 5,52 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 7,27 R$ | 6,37 R$ | 6,25 R$ | 6,86 R$ | 5,83 R$ | 52,72 R$ | 44,08 R$ | 40,44 R$ |
| ROE | 5,54% | 8,86% | 13,49% | 24,41% | 18,26% | 20,12% | 19,21% | 13,65% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,36% | 47,01% | 30,36% | 71,21% | 76,05% | 73,93% | 73,62% | 58,25% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,20% | 4,78% | 5,00% | 17,58% | 11,45% | 12,42% | 10,20% | 7,29% |
Báo cáo tài chính của BSLI3
| Khoản mục | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,9 T R$ | 4,3 T R$ | 6,1 T R$ | 3,5 T R$ | 3,4 T R$ | 3,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -5,1 T R$ | -2,3 T R$ | -4,3 T R$ | -995 Tr R$ | -807,8 Tr R$ | -808,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,8 T R$ | 2 T R$ | 1,9 T R$ | 2,5 T R$ | 2,6 T R$ | 2,3 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 410 Tr R$ | 235 Tr R$ | -105,7 Tr R$ | -317,3 Tr R$ | 617,3 Tr R$ | 580,2 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -99 Tr R$ | -45,5 Tr R$ | 223,3 Tr R$ | -90,1 Tr R$ | -193,9 Tr R$ | -163,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 195,7 Tr R$ | 204,9 Tr R$ | 306,3 Tr R$ | 607,7 Tr R$ | 386,3 Tr R$ | 385,1 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BSLI3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BSLI3Brb Bco De Brasilia | 1,41 | 0,25 | 0,00% | 17,52% | 1 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BSLI3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 105,28%2017
- 71,96%2018
- 51,18%2019
- 23,05%2020
- 1,75%2021
- 5,81%2022
- 1,10%2023
- 0,93%2024
- 5,96%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2025 | 12/09/2025 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2025 | 25/04/2025 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 17/12/2024 | 30/12/2024 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2024 | 30/12/2024 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2024 | 30/12/2024 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2023 | 29/09/2023 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2023 | 13/06/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 15/03/2023 | 24/03/2023 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/09/2022 | 20/09/2022 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2022 | 10/06/2022 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2022 | 18/03/2022 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 03/02/2022 | 14/02/2022 | 0,67 R$ |
Xem tất cả 98 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2021 | 09/12/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2021 | 09/12/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2021 | 10/09/2021 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2021 | 10/06/2021 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2021 | 09/03/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2020 | 23/12/2020 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2020 | 09/12/2020 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2020 | 09/09/2020 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2020 | 09/06/2020 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2020 | 11/03/2020 | 1,57 R$ |
| Cổ tức | 03/12/2019 | 10/12/2019 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2019 | 10/10/2019 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2019 | 10/10/2019 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 02/09/2019 | 10/10/2019 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2019 | 10/10/2019 | 1,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2018 | 20/12/2018 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2018 | 23/11/2018 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/09/2018 | 19/09/2018 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2018 | 29/08/2018 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2018 | 13/06/2018 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2018 | 30/04/2018 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2018 | 20/04/2018 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2017 | 08/12/2017 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2017 | 30/10/2017 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2017 | 30/08/2017 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 09/05/2017 | 19/05/2017 | 1,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2017 | 04/05/2017 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2017 | 13/04/2017 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/10/2016 | 27/10/2016 | 0,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2016 | 22/04/2016 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 24/08/2015 | 24/09/2015 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2015 | 24/08/2015 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2015 | 28/04/2015 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2014 | 10/09/2014 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 27/08/2014 | 05/09/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2014 | 28/08/2014 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/07/2013 | 27/09/2013 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2013 | 05/04/2013 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/01/2013 | 05/04/2013 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2012 | 14/09/2012 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2010 | 15/09/2010 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2010 | 15/09/2010 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2010 | 30/04/2010 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/02/2010 | 29/03/2010 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2010 | 29/03/2010 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2008 | 08/10/2008 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2008 | 08/10/2008 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2007 | 25/09/2007 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2007 | 25/09/2007 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2015 | — | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2014 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2014 | — | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2013 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2012 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/2011 | — | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2011 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2011 | — | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2009 | — | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2009 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2009 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/01/2009 | — | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2008 | — | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2008 | — | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2006 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 16/03/2006 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2006 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/07/2005 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 10/03/2005 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2005 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 26/08/2004 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2004 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2004 | — | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 24/10/2003 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 26/05/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2002 | — | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2002 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2002 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2002 | — | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 25/09/2001 | — | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2000 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 15/10/1999 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 01/09/1998 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 23/04/1998 | — | 0,09 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 05/01/2021 | 9 đổi 1 |
| Chia tách | 04/01/2021 | 10 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 29/04/2005 | 1 đổi 1000 |
| Thưởng cổ phiếu | 26/12/1994 | 39,90% bằng cổ phiếu |
Về Brb Bco De Brasilia
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Bancos
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 33,96%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 320,12 Tr phổ thông · 166,06 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 50,8 N R$
- Niêm yết từ
- 24/09/1993
- CNPJ
- 00.000.208/0001-00
O BRB - Banco de Brasília S.A. é uma instituição financeira de economia mista vinculada ao Governo do Distrito Federal, com atuação em varejo bancário, crédito, cartões, seguros, investimentos e serviços para administração pública. O banco opera por rede de atendimento físico e canais digitais, atendendo clientes pessoa física, empresas e órgãos públicos, com foco histórico no Distrito Federal e expansão seletiva para outras regiões. No ambiente competitivo, o BRB combina funções comerciais com execução de políticas públicas locais, mantendo carteira diversificada em consignado, imobiliário, capital de giro e produtos transacionais. O desempenho depende de dinâmica de crédito, captação, eficiência operacional e qualidade dos ativos. Na B3, as ações da companhia são negociadas por diferentes classes, incluindo o ticker BSLI3 para ações ordinárias.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| GOVERNO DO DISTRITO FEDERALCổ đông kiểm soát | 56,48% | 48,35% | 53,71% |
| Instituto de Previdência dos Sevidores do Distrito Federal - IPREV DF | 18,73% | 0,00% | 12,33% |
| ASSOCIAÇÃO NACIONAL DOS EMPREGADOS ATIVOS E APOSENTADOS DO BANCO DE BRASÍLIA - ANEABRB | 13,30% | 0,48% | 8,92% |
| MASTERCARD BRASIL SOLUCOES DE PAGAMENTO LTDA. | 3,10% | 12,52% | 6,32% |
| JOÃO CARLOS FALBO MANSUR | 0,57% | 12,24% | 4,55% |
| BORNEO FIP MULTIESTRATEGIA | 0,71% | 7,90% | 3,16% |
| BLUE SOLUTIONS ASSET MANAGEMENT LTDA. | 1,06% | 4,90% | 2,37% |
| Outros | 6,04% | 13,62% | 8,63% |
Câu hỏi về BSLI3
Giá BSLI3 hôm nay là bao nhiêu?
BSLI3 đang ở mức 2,02 R$ (-6,91% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BSLI3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BSLI3 đã trả 0,41 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 5,96%.
P/E và P/B của BSLI3 là bao nhiêu?
BSLI3 đang giao dịch với P/E là 1,41 và P/B là 0,25.
BSLI3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BSLI3 sinh lời -77,10% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 22,40% và mức sụt giảm tối đa -77,10%.
BSLI3 thuộc ngành nào?
Brb Bco De Brasilia hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Bancos.