B3 · BRL
BSLI4
BRB Banco de Brasilia SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 2,40 R$ – 2,40 R$
- Khối lượng trong ngày
- 54 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 2,40 R$ – 9,95 R$
Theo dõi BSLI4 trên Fuolio
Xem BSLI4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBSLI4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1 T R$
- P/E
- 1,67
- P/B
- 0,29
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
BSLI4 đang giao dịch ở mức 1,67 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá BSLI4
Rủi ro và lợi nhuận của BSLI4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -72,06% | -78,07% | -83,53% |
| Biến động (năm hóa) | 27,52% | 65,69% | 56,67% |
| Mức sụt giảm tối đa | -72,06% | -80,78% | -88,22% |
| Số tháng tăng | 1/12 | 9/36 | 18/60 |
Đầu tư vào BSLI4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 131,64 R$.
- Giá trị hôm nay với BSLI4
- 131,64 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -86,84%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -33,34%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BSLI4
Định giá
- P/E1,67
- P/B0,29
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu0,10
- P/EBIT—
- P/S0,10
- P/OCF-0,56
- P/FCF1,44
- Earnings yield—
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,44 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,20 R$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,06
- Hệ số thanh toán nhanh0,03
- Tỷ số tiền mặt—
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp35,98%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng7,37%
- Vòng quay tài sản0,14
Khả năng sinh lời
- ROE17,52%
- ROA0,94%
- ROIC—
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)107,67%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-4,47%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)27,13%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)309,67%
Giá hợp lý của BSLI4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 2,40 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 16,28 R$
- Cao hơn giá 578,15%
√(22,50 × 1,44 R$ × 8,20 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 7,92 R$
- Cao hơn giá 229,90%
0,48 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của BSLI4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 20,17 | 21,39 | 17,06 | 10,75 | 96,81 | 4,34 | 4,15 | 5,07 |
| P/B | 1,12 | 1,90 | 2,30 | 2,62 | 17,68 | 0,87 | 0,80 | 0,69 |
| Tỷ suất cổ tức | 1,00% | 1,28% | 8,00% | 2,99% | 38,40% | 63,63% | 76,68% | 130,29% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,40 R$ | 0,56 R$ | 0,84 R$ | 1,67 R$ | 1,06 R$ | 10,61 R$ | 8,47 R$ | 5,52 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 7,27 R$ | 6,37 R$ | 6,25 R$ | 6,86 R$ | 5,83 R$ | 52,72 R$ | 44,08 R$ | 40,44 R$ |
| ROE | 5,54% | 8,86% | 13,49% | 24,41% | 18,26% | 20,12% | 19,21% | 13,65% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,36% | 47,01% | 30,36% | 71,21% | 76,05% | 73,93% | 73,62% | 58,25% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,20% | 4,78% | 5,00% | 17,58% | 11,45% | 12,42% | 10,20% | 7,29% |
Báo cáo tài chính của BSLI4
| Khoản mục | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,9 T R$ | 4,3 T R$ | 6,1 T R$ | 3,5 T R$ | 3,4 T R$ | 3,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -5,1 T R$ | -2,3 T R$ | -4,3 T R$ | -995 Tr R$ | -807,8 Tr R$ | -808,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,8 T R$ | 2 T R$ | 1,9 T R$ | 2,5 T R$ | 2,6 T R$ | 2,3 T R$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 410 Tr R$ | 235 Tr R$ | -105,7 Tr R$ | -317,3 Tr R$ | 617,3 Tr R$ | 580,2 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -99 Tr R$ | -45,5 Tr R$ | 223,3 Tr R$ | -90,1 Tr R$ | -193,9 Tr R$ | -163,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 195,7 Tr R$ | 204,9 Tr R$ | 306,3 Tr R$ | 607,7 Tr R$ | 386,3 Tr R$ | 385,1 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BSLI4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BSLI4Brb Bco De Brasilia | 1,67 | 0,29 | 0,00% | 17,52% | 1 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
BSLI4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 130,29%2017
- 76,68%2018
- 63,63%2019
- 38,40%2020
- 2,99%2021
- 8,00%2022
- 1,28%2023
- 1,00%2024
- 6,32%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2025 | 12/09/2025 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2025 | 25/04/2025 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 17/12/2024 | 30/12/2024 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2024 | 30/12/2024 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2024 | 30/12/2024 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2023 | 29/09/2023 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2023 | 13/06/2023 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 15/03/2023 | 24/03/2023 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/09/2022 | 20/09/2022 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2022 | 10/06/2022 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2022 | 18/03/2022 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 03/02/2022 | 14/02/2022 | 0,74 R$ |
Xem tất cả 67 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2021 | 09/12/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 01/12/2021 | 09/12/2021 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2021 | 10/09/2021 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2021 | 10/06/2021 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2021 | 09/03/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2020 | 23/12/2020 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2020 | 09/12/2020 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/09/2020 | 09/09/2020 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2020 | 09/06/2020 | 0,76 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2020 | 11/03/2020 | 1,73 R$ |
| Cổ tức | 03/12/2019 | 10/12/2019 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2019 | 10/10/2019 | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2019 | 10/10/2019 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/09/2019 | 10/10/2019 | 1,81 R$ |
| Cổ tức | 02/09/2019 | 10/10/2019 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2018 | 20/12/2018 | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2018 | 23/11/2018 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/09/2018 | 19/09/2018 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2018 | 29/08/2018 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2018 | 13/06/2018 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2018 | 30/04/2018 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2018 | 20/04/2018 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2017 | 08/12/2017 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2017 | 30/10/2017 | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2017 | 30/08/2017 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 09/05/2017 | 19/05/2017 | 1,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2017 | 04/05/2017 | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2017 | 13/04/2017 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/10/2016 | 27/10/2016 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2016 | 22/04/2016 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2015 | 24/09/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2015 | 23/08/2015 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 26/08/2014 | 04/09/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2015 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2014 | — | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2014 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2014 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2013 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/07/2013 | — | 0,70 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2013 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/01/2013 | — | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2012 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2012 | — | 0,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2011 | — | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 02/08/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2011 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2010 | — | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2010 | — | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2010 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 29/01/2010 | — | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2010 | — | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2009 | — | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2009 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 26/03/2009 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2009 | — | 0,25 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 05/01/2021 | 9 đổi 1 |
Về Brb Bco De Brasilia
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 33,96%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 320,12 Tr phổ thông · 166,06 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 36,9 N R$
- Niêm yết từ
- 24/09/1993
- CNPJ
- 00.000.208/0001-00
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| GOVERNO DO DISTRITO FEDERALCổ đông kiểm soát | 56,48% | 48,35% | 53,71% |
| Instituto de Previdência dos Sevidores do Distrito Federal - IPREV DF | 18,73% | 0,00% | 12,33% |
| ASSOCIAÇÃO NACIONAL DOS EMPREGADOS ATIVOS E APOSENTADOS DO BANCO DE BRASÍLIA - ANEABRB | 13,30% | 0,48% | 8,92% |
| MASTERCARD BRASIL SOLUCOES DE PAGAMENTO LTDA. | 3,10% | 12,52% | 6,32% |
| JOÃO CARLOS FALBO MANSUR | 0,57% | 12,24% | 4,55% |
| BORNEO FIP MULTIESTRATEGIA | 0,71% | 7,90% | 3,16% |
| BLUE SOLUTIONS ASSET MANAGEMENT LTDA. | 1,06% | 4,90% | 2,37% |
| Outros | 6,04% | 13,62% | 8,63% |
Câu hỏi về BSLI4
Giá BSLI4 hôm nay là bao nhiêu?
BSLI4 đang ở mức 2,40 R$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
BSLI4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
BSLI4 đã trả 0,45 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,32%.
P/E và P/B của BSLI4 là bao nhiêu?
BSLI4 đang giao dịch với P/E là 1,67 và P/B là 0,29.
BSLI4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BSLI4 sinh lời -72,06% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 27,52% và mức sụt giảm tối đa -72,06%.