B3 · BRL

CYRE3

Cyrela Brazil Realty SA Empreendimentos e Participacoes

27,18 R$+0,18% (0,05 R$)
Biên độ trong ngày
26,93 R$ – 27,91 R$
Khối lượng trong ngày
189,5 Tr R$
Biên độ 52 tuần
19,76 R$ – 32,56 R$

Theo dõi CYRE3 trên Fuolio

Xem CYRE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CYRE3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
12,2 T R$
P/E
6,04
P/B
1,10
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
10,04%
Nợ ròng/EBITDA
3,91

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CYRE3 là 10,04%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,21%.

Lịch sử giá CYRE3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CYRE3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-3,26%+78,67%+145,34%
Biến động (năm hóa)34,26%34,86%40,35%
Mức sụt giảm tối đa-35,13%-35,13%-35,13%
Số tháng tăng7/1222/3634/60

Đầu tư vào CYRE3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.873,13 R$.

Giá trị hôm nay với CYRE3
1.873,13 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+87,31%
Lợi nhuận mỗi năm
+13,38%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CYRE3

Định giá

  • P/E
    6,04
  • P/B
    1,10
  • EV/EBITDA
    8,77
  • EV/EBIT
    9,45
  • EV/Doanh thu
    2,23
  • P/EBIT
    5,24
  • P/S
    1,24
  • P/OCF
    28,02
  • P/FCF
    -70,20
  • Earnings yield
    10,58%
  • Hệ số PEG
    3,23
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,50 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    24,63 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    9,8 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,91
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,79
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,12
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    3,37
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,09
  • Tỷ số tiền mặt
    0,86

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    33,08%
  • Biên EBITDA
    25,49%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    23,64%
  • Biên lợi nhuận ròng
    24,34%
  • Vòng quay tài sản
    0,36

Khả năng sinh lời

  • ROE
    18,26%
  • ROA
    8,66%
  • ROIC
    9,81%
  • Payout
    60,69%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    17,50%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -0,80%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    18,30%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -8,50%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    14,82%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    1,87%

Giá hợp lý của CYRE3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 27,18 R$.

Giá hợp lý theo Graham
49,93 R$
Cao hơn giá 83,69%

√(22,50 × 4,50 R$ × 24,63 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
22,98 R$
Thấp hơn giá 15,47%

1,38 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CYRE3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,742,9710,226,737,186,9829,75-76,40
P/B1,180,651,130,710,972,122,391,16
EV/EBITDA9,626,3212,7810,998,856,5224,2094,63
Tỷ suất cổ tức12,83%3,52%3,51%4,32%6,90%6,32%9,64%7,24%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,39 R$5,71 R$2,36 R$1,94 R$2,19 R$4,22 R$1,00 R$-0,20 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu25,10 R$25,91 R$21,26 R$18,48 R$16,32 R$13,91 R$12,42 R$13,29 R$
ROE17,50%22,04%11,08%10,51%13,44%30,37%8,03%-1,52%
ROIC10,22%11,01%6,98%6,26%9,59%21,61%6,44%0,06%
Biên lợi nhuận gộp32,58%32,39%32,68%32,04%34,77%32,70%30,93%26,54%
Biên EBITDA25,60%25,95%19,07%17,68%23,49%58,73%15,85%2,74%
Biên lợi nhuận ròng21,30%27,53%15,07%14,95%19,09%46,04%10,58%-2,68%
Nợ ròng/EBITDA4,023,174,715,303,011,054,3419,95

Báo cáo tài chính của CYRE3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần9,4 T R$8 T R$6,3 T R$5,4 T R$4,8 T R$3,8 T R$
Giá vốn hàng bán-6,4 T R$-5,4 T R$-4,2 T R$-3,7 T R$-3,1 T R$-2,6 T R$
Lợi nhuận gộp3,1 T R$2,6 T R$2 T R$1,7 T R$1,7 T R$1,3 T R$
EBITDA2,4 T R$2,1 T R$1,2 T R$956,8 Tr R$1,1 T R$2,2 T R$
EBIT2,3 T R$2 T R$1,1 T R$913,3 Tr R$1,1 T R$2,2 T R$
Kết quả tài chính247,7 Tr R$113,7 Tr R$136,8 Tr R$68,3 Tr R$43 Tr R$84,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,5 T R$2,1 T R$1,3 T R$981,6 Tr R$1,1 T R$2,3 T R$
Thuế thu nhập-148 Tr R$-185,4 Tr R$-156,5 Tr R$-123 Tr R$-88,6 Tr R$-459,9 Tr R$
Lợi nhuận ròng2 T R$2,2 T R$942,1 Tr R$808,9 Tr R$914,4 Tr R$1,8 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CYRE3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CYRE3Cyrela Brazil Realty6,041,1010,04%18,26%12,2 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

CYRE3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,71%2017
  • 7,24%2018
  • 9,64%2019
  • 6,32%2020
  • 6,90%2021
  • 4,32%2022
  • 3,51%2023
  • 3,52%2024
  • 12,83%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức09/12/202517/12/20252,73 R$
Cổ tức25/04/202502/10/20251,07 R$
Cổ tức25/04/202426/11/20240,60 R$
Cổ tức11/12/202318/12/20230,33 R$
Cổ tức02/05/202321/08/20230,51 R$
Cổ tức22/04/202214/12/20220,56 R$
Cổ tức23/04/202114/06/20211,09 R$
Cổ tức15/12/202029/12/20201,56 R$
Cổ tức23/07/202017/12/20200,26 R$
Cổ tức30/04/202026/05/20200,05 R$
Cổ tức10/12/201920/12/20191,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/201920/12/20191,04 R$
Xem tất cả 40 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức10/07/201931/07/20190,78 R$
Cổ tức18/12/201828/12/20180,60 R$
Cổ tức07/05/201802/07/20180,52 R$
Cổ tức28/04/201726/06/20170,09 R$
Cổ tức28/04/201623/06/20160,28 R$
Cổ tức28/04/201526/06/20150,41 R$
Cổ tức28/04/201427/06/20140,42 R$
Cổ tức30/04/201328/06/20130,13 R$
Cổ tức30/04/201328/06/20130,38 R$
Cổ tức27/04/201227/06/20120,29 R$
Cổ tức29/04/201124/06/20110,34 R$
Cổ tức30/04/201011/05/20100,47 R$
Cổ tức30/04/200911/05/20090,19 R$
Cổ tức29/04/200816/05/20080,04 R$
Cổ tức17/09/200725/09/20070,17 R$
Cổ tức30/04/200710/05/20070,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/10/200631/10/20060,18 R$
Cổ tức11/04/200626/04/20060,27 R$
Cổ tức14/12/200423/12/20040,21 R$
Cổ tức30/04/200408/06/20040,09 R$
Cổ tức16/04/200330/05/20030,13 R$
Cổ tức07/03/200218/03/20020,24 R$
Cổ tức20/02/200107/03/20010,25 R$
Cổ tức25/04/200023/06/20000,13 R$
Cổ tức30/04/199930/06/19990,08 R$
Cổ tức24/05/2005—0,38 R$
Cổ tức28/04/1998—0,06 R$
Cổ tức18/04/1997—0,02 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu30/12/202518,96% bằng cổ phiếu
Chia tách07/12/20062 đổi 1

Về Cyrela Brazil Realty

Ngành
Construção e Imobiliário
Phân khúc
Incorporações
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
65,70%
Cổ phiếu đã phát hành
384 Tr phổ thông · 69,45 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
173,9 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,27%
Niêm yết từ
18/07/1994
CNPJ
73.178.600/0001-18

A Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participacoes atua no desenvolvimento, incorporacao e construcao de empreendimentos residenciais no Brasil. A companhia negocia acoes na B3 sob o ticker CYRE3 e opera com foco em diferentes faixas de renda por meio de marcas e plataformas do grupo. A empresa estrutura sua atuacao em aquisicao de terrenos, desenvolvimento de projetos, vendas e gestao de obras, incluindo servicos tecnicos e de consultoria imobiliaria. O modelo contempla tambem participacoes societarias em negocios complementares de incorporacao e distribuicao comercial. Com sede em Sao Paulo, a Cyrela tem origem historica no fim da decada de 1950 e evoluiu para um dos grupos privados relevantes de incorporacao residencial no pais, com presenca em mercados urbanos de maior liquidez.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
ELIE HORNCổ đông kiểm soát20,76%21,77%20,92%
Eirenor S/ACổ đông kiểm soát5,70%5,98%5,75%
BlackRock, Inc.5,54%5,81%5,58%
Invesco Ltd.5,01%0,86%4,38%
EH Capital ManagementCổ đông kiểm soát1,95%2,05%1,97%
Absolute Gestão de Investimentos LTDA.0,00%10,59%1,62%
SPX Gestão de Recursos Ltda.0,00%5,25%0,80%
Outros55,00%46,04%53,63%
Ações Tesouraria6,02%1,66%5,36%

Câu hỏi về CYRE3

Giá CYRE3 hôm nay là bao nhiêu?

CYRE3 đang ở mức 27,18 R$ (0,18% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CYRE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CYRE3 đã trả 3,80 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,83%.

P/E và P/B của CYRE3 là bao nhiêu?

CYRE3 đang giao dịch với P/E là 6,04 và P/B là 1,10.

CYRE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CYRE3 sinh lời -3,26% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 34,26% và mức sụt giảm tối đa -35,13%.

CYRE3 thuộc ngành nào?

Cyrela Brazil Realty hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Incorporações.