B3 · BRL
CYRE3
Cyrela Brazil Realty SA Empreendimentos e Participacoes
- Biên độ trong ngày
- 26,93 R$ – 27,91 R$
- Khối lượng trong ngày
- 189,5 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 19,76 R$ – 32,56 R$
Theo dõi CYRE3 trên Fuolio
Xem CYRE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCYRE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 12,2 T R$
- P/E
- 6,04
- P/B
- 1,10
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 10,04%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,91
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CYRE3 là 10,04%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,21%.
Lịch sử giá CYRE3
Rủi ro và lợi nhuận của CYRE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -3,26% | +78,67% | +145,34% |
| Biến động (năm hóa) | 34,26% | 34,86% | 40,35% |
| Mức sụt giảm tối đa | -35,13% | -35,13% | -35,13% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 22/36 | 34/60 |
Đầu tư vào CYRE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.873,13 R$.
- Giá trị hôm nay với CYRE3
- 1.873,13 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +87,31%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +13,38%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CYRE3
Định giá
- P/E6,04
- P/B1,10
- EV/EBITDA8,77
- EV/EBIT9,45
- EV/Doanh thu2,23
- P/EBIT5,24
- P/S1,24
- P/OCF28,02
- P/FCF-70,20
- Earnings yield10,58%
- Hệ số PEG3,23
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,50 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu24,63 R$
Nợ vay
- Nợ ròng9,8 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,91
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,79
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,12
- Hệ số thanh toán hiện hành3,37
- Hệ số thanh toán nhanh2,09
- Tỷ số tiền mặt0,86
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp33,08%
- Biên EBITDA25,49%
- Biên lợi nhuận hoạt động23,64%
- Biên lợi nhuận ròng24,34%
- Vòng quay tài sản0,36
Khả năng sinh lời
- ROE18,26%
- ROA8,66%
- ROIC9,81%
- Payout60,69%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)17,50%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-0,80%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)18,30%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-8,50%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)14,82%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)1,87%
Giá hợp lý của CYRE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 27,18 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 49,93 R$
- Cao hơn giá 83,69%
√(22,50 × 4,50 R$ × 24,63 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 22,98 R$
- Thấp hơn giá 15,47%
1,38 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CYRE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,74 | 2,97 | 10,22 | 6,73 | 7,18 | 6,98 | 29,75 | -76,40 |
| P/B | 1,18 | 0,65 | 1,13 | 0,71 | 0,97 | 2,12 | 2,39 | 1,16 |
| EV/EBITDA | 9,62 | 6,32 | 12,78 | 10,99 | 8,85 | 6,52 | 24,20 | 94,63 |
| Tỷ suất cổ tức | 12,83% | 3,52% | 3,51% | 4,32% | 6,90% | 6,32% | 9,64% | 7,24% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,39 R$ | 5,71 R$ | 2,36 R$ | 1,94 R$ | 2,19 R$ | 4,22 R$ | 1,00 R$ | -0,20 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 25,10 R$ | 25,91 R$ | 21,26 R$ | 18,48 R$ | 16,32 R$ | 13,91 R$ | 12,42 R$ | 13,29 R$ |
| ROE | 17,50% | 22,04% | 11,08% | 10,51% | 13,44% | 30,37% | 8,03% | -1,52% |
| ROIC | 10,22% | 11,01% | 6,98% | 6,26% | 9,59% | 21,61% | 6,44% | 0,06% |
| Biên lợi nhuận gộp | 32,58% | 32,39% | 32,68% | 32,04% | 34,77% | 32,70% | 30,93% | 26,54% |
| Biên EBITDA | 25,60% | 25,95% | 19,07% | 17,68% | 23,49% | 58,73% | 15,85% | 2,74% |
| Biên lợi nhuận ròng | 21,30% | 27,53% | 15,07% | 14,95% | 19,09% | 46,04% | 10,58% | -2,68% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,02 | 3,17 | 4,71 | 5,30 | 3,01 | 1,05 | 4,34 | 19,95 |
Báo cáo tài chính của CYRE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9,4 T R$ | 8 T R$ | 6,3 T R$ | 5,4 T R$ | 4,8 T R$ | 3,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -6,4 T R$ | -5,4 T R$ | -4,2 T R$ | -3,7 T R$ | -3,1 T R$ | -2,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,1 T R$ | 2,6 T R$ | 2 T R$ | 1,7 T R$ | 1,7 T R$ | 1,3 T R$ |
| EBITDA | 2,4 T R$ | 2,1 T R$ | 1,2 T R$ | 956,8 Tr R$ | 1,1 T R$ | 2,2 T R$ |
| EBIT | 2,3 T R$ | 2 T R$ | 1,1 T R$ | 913,3 Tr R$ | 1,1 T R$ | 2,2 T R$ |
| Kết quả tài chính | 247,7 Tr R$ | 113,7 Tr R$ | 136,8 Tr R$ | 68,3 Tr R$ | 43 Tr R$ | 84,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,5 T R$ | 2,1 T R$ | 1,3 T R$ | 981,6 Tr R$ | 1,1 T R$ | 2,3 T R$ |
| Thuế thu nhập | -148 Tr R$ | -185,4 Tr R$ | -156,5 Tr R$ | -123 Tr R$ | -88,6 Tr R$ | -459,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2 T R$ | 2,2 T R$ | 942,1 Tr R$ | 808,9 Tr R$ | 914,4 Tr R$ | 1,8 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CYRE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CYRE3Cyrela Brazil Realty | 6,04 | 1,10 | 10,04% | 18,26% | 12,2 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
CYRE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,71%2017
- 7,24%2018
- 9,64%2019
- 6,32%2020
- 6,90%2021
- 4,32%2022
- 3,51%2023
- 3,52%2024
- 12,83%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 09/12/2025 | 17/12/2025 | 2,73 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2025 | 02/10/2025 | 1,07 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2024 | 26/11/2024 | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2023 | 18/12/2023 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2023 | 21/08/2023 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2022 | 14/12/2022 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2021 | 14/06/2021 | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 15/12/2020 | 29/12/2020 | 1,56 R$ |
| Cổ tức | 23/07/2020 | 17/12/2020 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2020 | 26/05/2020 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 10/12/2019 | 20/12/2019 | 1,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2019 | 20/12/2019 | 1,04 R$ |
Xem tất cả 40 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 10/07/2019 | 31/07/2019 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2018 | 28/12/2018 | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 07/05/2018 | 02/07/2018 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 26/06/2017 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2016 | 23/06/2016 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2015 | 26/06/2015 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2014 | 27/06/2014 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 28/06/2013 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 28/06/2013 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2012 | 27/06/2012 | 0,29 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 24/06/2011 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | 11/05/2010 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2009 | 11/05/2009 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2008 | 16/05/2008 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 17/09/2007 | 25/09/2007 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | 10/05/2007 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/10/2006 | 31/10/2006 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2006 | 26/04/2006 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 14/12/2004 | 23/12/2004 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2004 | 08/06/2004 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2003 | 30/05/2003 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2002 | 18/03/2002 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2001 | 07/03/2001 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2000 | 23/06/2000 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | 30/06/1999 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 24/05/2005 | — | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1998 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 18/04/1997 | — | 0,02 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 30/12/2025 | 18,96% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 07/12/2006 | 2 đổi 1 |
Về Cyrela Brazil Realty
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Incorporações
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 65,70%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 384 Tr phổ thông · 69,45 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 173,9 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,27%
- Niêm yết từ
- 18/07/1994
- CNPJ
- 73.178.600/0001-18
A Cyrela Brazil Realty S.A. Empreendimentos e Participacoes atua no desenvolvimento, incorporacao e construcao de empreendimentos residenciais no Brasil. A companhia negocia acoes na B3 sob o ticker CYRE3 e opera com foco em diferentes faixas de renda por meio de marcas e plataformas do grupo. A empresa estrutura sua atuacao em aquisicao de terrenos, desenvolvimento de projetos, vendas e gestao de obras, incluindo servicos tecnicos e de consultoria imobiliaria. O modelo contempla tambem participacoes societarias em negocios complementares de incorporacao e distribuicao comercial. Com sede em Sao Paulo, a Cyrela tem origem historica no fim da decada de 1950 e evoluiu para um dos grupos privados relevantes de incorporacao residencial no pais, com presenca em mercados urbanos de maior liquidez.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| ELIE HORNCổ đông kiểm soát | 20,76% | 21,77% | 20,92% |
| Eirenor S/ACổ đông kiểm soát | 5,70% | 5,98% | 5,75% |
| BlackRock, Inc. | 5,54% | 5,81% | 5,58% |
| Invesco Ltd. | 5,01% | 0,86% | 4,38% |
| EH Capital ManagementCổ đông kiểm soát | 1,95% | 2,05% | 1,97% |
| Absolute Gestão de Investimentos LTDA. | 0,00% | 10,59% | 1,62% |
| SPX Gestão de Recursos Ltda. | 0,00% | 5,25% | 0,80% |
| Outros | 55,00% | 46,04% | 53,63% |
| Ações Tesouraria | 6,02% | 1,66% | 5,36% |
Câu hỏi về CYRE3
Giá CYRE3 hôm nay là bao nhiêu?
CYRE3 đang ở mức 27,18 R$ (0,18% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CYRE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CYRE3 đã trả 3,80 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,83%.
P/E và P/B của CYRE3 là bao nhiêu?
CYRE3 đang giao dịch với P/E là 6,04 và P/B là 1,10.
CYRE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CYRE3 sinh lời -3,26% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 34,26% và mức sụt giảm tối đa -35,13%.
CYRE3 thuộc ngành nào?
Cyrela Brazil Realty hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Incorporações.