B3 · BRL

CYRE4

Cyrela Brazil Realty SA Empreendimentos e Participacoes Pfd shs

25,65 R$-0,12% (-0,03 R$)
Biên độ trong ngày
25,45 R$ – 26,32 R$
Khối lượng trong ngày
7,4 Tr R$
Biên độ 52 tuần
18,14 R$ – 30,90 R$

Theo dõi CYRE4 trên Fuolio

Xem CYRE4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CYRE4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
12,2 T R$
P/E
5,70
P/B
1,04
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
3,91

CYRE4 đang giao dịch ở mức 5,70 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá CYRE4

10/02/202601/10/2026
So sánh với

Đầu tư vào CYRE4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/03/2026 hôm nay sẽ có giá trị 1.014,23 R$.

Giá trị hôm nay với CYRE4
1.014,23 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+1,42%
Với Ibovespa
995,81 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CYRE4

Định giá

  • P/E
    5,70
  • P/B
    1,04
  • EV/EBITDA
    8,77
  • EV/EBIT
    9,45
  • EV/Doanh thu
    2,23
  • P/EBIT
    5,24
  • P/S
    1,24
  • P/OCF
    28,02
  • P/FCF
    -70,20
  • Earnings yield
    10,58%
  • Hệ số PEG
    3,23
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,50 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    24,63 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    9,8 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,91
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,79
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,12
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    3,37
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,09
  • Tỷ số tiền mặt
    0,86

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    33,08%
  • Biên EBITDA
    25,49%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    23,64%
  • Biên lợi nhuận ròng
    24,34%
  • Vòng quay tài sản
    0,36

Khả năng sinh lời

  • ROE
    18,26%
  • ROA
    8,66%
  • ROIC
    9,81%
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    17,50%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -0,80%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    18,30%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -8,50%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    14,82%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    1,87%

Giá hợp lý của CYRE4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 25,65 R$.

Giá hợp lý theo Graham
49,93 R$
Cao hơn giá 94,65%

√(22,50 × 4,50 R$ × 24,63 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho CYRE4: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CYRE4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,39 R$5,71 R$2,36 R$1,94 R$2,19 R$4,22 R$1,00 R$-0,20 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu25,10 R$25,91 R$21,26 R$18,48 R$16,32 R$13,91 R$12,42 R$13,29 R$
ROE17,50%22,04%11,08%10,51%13,44%30,37%8,03%-1,52%
ROIC10,22%11,01%6,98%6,26%9,59%21,61%6,44%0,06%
Biên lợi nhuận gộp32,58%32,39%32,68%32,04%34,77%32,70%30,93%26,54%
Biên EBITDA25,60%25,95%19,07%17,68%23,49%58,73%15,85%2,74%
Biên lợi nhuận ròng21,30%27,53%15,07%14,95%19,09%46,04%10,58%-2,68%
Nợ ròng/EBITDA4,023,174,715,303,011,054,3419,95

Báo cáo tài chính của CYRE4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần9,4 T R$8 T R$6,3 T R$5,4 T R$4,8 T R$3,8 T R$
Giá vốn hàng bán-6,4 T R$-5,4 T R$-4,2 T R$-3,7 T R$-3,1 T R$-2,6 T R$
Lợi nhuận gộp3,1 T R$2,6 T R$2 T R$1,7 T R$1,7 T R$1,3 T R$
EBITDA2,4 T R$2,1 T R$1,2 T R$956,8 Tr R$1,1 T R$2,2 T R$
EBIT2,3 T R$2 T R$1,1 T R$913,3 Tr R$1,1 T R$2,2 T R$
Kết quả tài chính247,7 Tr R$113,7 Tr R$136,8 Tr R$68,3 Tr R$43 Tr R$84,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,5 T R$2,1 T R$1,3 T R$981,6 Tr R$1,1 T R$2,3 T R$
Thuế thu nhập-148 Tr R$-185,4 Tr R$-156,5 Tr R$-123 Tr R$-88,6 Tr R$-459,9 Tr R$
Lợi nhuận ròng2 T R$2,2 T R$942,1 Tr R$808,9 Tr R$914,4 Tr R$1,8 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CYRE4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CYRE4Cyrela Brazil Realty5,701,040,00%18,26%12,2 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

CYRE4 có trả cổ tức không?

CYRE4 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Cyrela Brazil Realty

Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
65,70%
Cổ phiếu đã phát hành
384 Tr phổ thông · 69,45 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
8,1 Tr R$
Niêm yết từ
18/07/1994
CNPJ
73.178.600/0001-18
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
ELIE HORNCổ đông kiểm soát20,76%21,77%20,92%
Eirenor S/ACổ đông kiểm soát5,70%5,98%5,75%
BlackRock, Inc.5,54%5,81%5,58%
Invesco Ltd.5,01%0,86%4,38%
EH Capital ManagementCổ đông kiểm soát1,95%2,05%1,97%
Absolute Gestão de Investimentos LTDA.0,00%10,59%1,62%
SPX Gestão de Recursos Ltda.0,00%5,25%0,80%
Outros55,00%46,04%53,63%
Ações Tesouraria6,02%1,66%5,36%

Câu hỏi về CYRE4

Giá CYRE4 hôm nay là bao nhiêu?

CYRE4 đang ở mức 25,65 R$ (-0,12% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của CYRE4 là bao nhiêu?

CYRE4 đang giao dịch với P/E là 5,70 và P/B là 1,04.