B3 · BRL
IGTI11
Iguatemi SA Units Cons of 1 Sh + 2 Pfd Shs
- Biên độ trong ngày
- 26,26 R$ – 27,33 R$
- Khối lượng trong ngày
- 93,3 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 22,49 R$ – 30,62 R$
Theo dõi IGTI11 trên Fuolio
Xem IGTI11 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíIGTI11 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 7,7 T R$
- P/E
- 17,02
- P/B
- 2,20
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 1,87%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,44
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của IGTI11 là 1,87%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 1,98%.
Lịch sử giá IGTI11
Rủi ro và lợi nhuận của IGTI11
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng |
|---|---|---|
| Lợi nhuận | +12,41% | +46,41% |
| Biến động (năm hóa) | 18,83% | 23,05% |
| Mức sụt giảm tối đa | -15,03% | -26,90% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 18/36 |
Đầu tư vào IGTI11 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/12/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.668,63 R$.
- Giá trị hôm nay với IGTI11
- 1.668,63 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +66,86%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +11,18%
- Với Ibovespa
- 1.755,03 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của IGTI11
Định giá
- P/E17,02
- P/B2,20
- EV/EBITDA8,52
- EV/EBIT9,60
- EV/Doanh thu7,09
- P/EBIT6,85
- P/S5,06
- P/OCF22,41
- P/FCF44,84
- Earnings yield10,42%
- Hệ số PEG0,43
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,59 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu12,28 R$
Nợ vay
- Nợ ròng3,1 T R$
- Nợ ròng/EBITDA2,44
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,63
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,09
- Hệ số thanh toán hiện hành2,73
- Hệ số thanh toán nhanh2,69
- Tỷ số tiền mặt2,19
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp73,82%
- Biên EBITDA83,27%
- Biên lợi nhuận hoạt động73,90%
- Biên lợi nhuận ròng41,81%
- Vòng quay tài sản0,15
Khả năng sinh lời
- ROE12,93%
- ROA6,34%
- ROIC11,89%
- Payout31,88%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)16,96%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)19,53%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)20,26%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)45,70%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)11,95%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)14,25%
Giá hợp lý của IGTI11 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 27,02 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 20,94 R$
- Thấp hơn giá 22,48%
√(22,50 × 1,59 R$ × 12,28 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 6,85 R$
- Thấp hơn giá 74,64%
0,41 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của IGTI11 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 52,96 | 52,11 | 98,00 | 3.011,08 | 857,95 | — | — | — |
| P/B | 6,63 | 4,83 | 7,15 | 5,55 | 59,60 | — | — | — |
| EV/EBITDA | 27,21 | 24,69 | 41,50 | 39,44 | 419,11 | — | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 2,64% | 3,90% | 1,50% | 1,85% | 0,00% | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,48 R$ | 0,33 R$ | 0,25 R$ | 0,01 R$ | 0,21 R$ | 0,87 R$ | 1,46 R$ | 1,25 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 3,86 R$ | 3,57 R$ | 3,41 R$ | 3,33 R$ | 3,06 R$ | 36,11 R$ | 34,40 R$ | 32,48 R$ |
| ROE | 12,52% | 9,28% | 7,29% | 0,18% | 6,95% | 2,41% | 4,26% | 3,86% |
| ROIC | 12,36% | 10,14% | 7,21% | 0,00% | 3,35% | 4,67% | 8,26% | 7,46% |
| Biên lợi nhuận gộp | 75,03% | 67,11% | 63,86% | 58,59% | 56,97% | 59,31% | 66,61% | 69,92% |
| Biên EBITDA | 84,08% | 73,99% | 68,83% | 64,33% | 57,89% | 71,42% | 80,88% | 75,38% |
| Biên lợi nhuận ròng | 39,17% | 32,33% | 26,33% | 0,74% | 27,86% | 11,31% | 17,03% | 15,24% |
| Nợ ròng/EBITDA | 2,54 | 1,92 | 4,01 | 4,59 | 6,30 | 4,06 | 2,40 | 3,06 |
Báo cáo tài chính của IGTI11
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,5 T R$ | 1,2 T R$ | 1,2 T R$ | 1 T R$ | 858,1 Tr R$ | 676,7 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -371,2 Tr R$ | -406,7 Tr R$ | -418,2 Tr R$ | -420,9 Tr R$ | -369,2 Tr R$ | -275,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 1,1 T R$ | 829,7 Tr R$ | 739 Tr R$ | 595,5 Tr R$ | 488,8 Tr R$ | 401,3 Tr R$ |
| EBITDA | 1,3 T R$ | 914,8 Tr R$ | 796,5 Tr R$ | 653,8 Tr R$ | 496,8 Tr R$ | 483,3 Tr R$ |
| EBIT | 1,1 T R$ | 720,9 Tr R$ | 622,1 Tr R$ | 494,8 Tr R$ | 341,4 Tr R$ | 334,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -446,2 Tr R$ | -252 Tr R$ | -260,3 Tr R$ | -625,7 Tr R$ | 195,5 Tr R$ | -88,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 676,7 Tr R$ | 468,9 Tr R$ | 361,8 Tr R$ | -130,9 Tr R$ | 536,9 Tr R$ | 245,3 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -94,1 Tr R$ | -69 Tr R$ | -52,9 Tr R$ | 143,7 Tr R$ | -190,7 Tr R$ | -69,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 582,5 Tr R$ | 399,8 Tr R$ | 304,7 Tr R$ | 7,6 Tr R$ | 239 Tr R$ | 76,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
IGTI11 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| IGTI11Iguatemi | 17,02 | 2,20 | 1,87% | 12,93% | 7,7 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
IGTI11 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 15/10/2026 | 29/10/2026 | 0,17 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 2017
- 2018
- 2019
- 2020
- 0,00%2021
- 1,85%2022
- 1,50%2023
- 3,90%2024
- 2,64%2025
- 1,87%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 15/07/2026 | 29/07/2026 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2026 | 29/04/2026 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 19/02/2026 | 05/03/2026 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2025 | 30/10/2025 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2025 | 30/07/2025 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2025 | 30/04/2025 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2024 | 30/10/2024 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2024 | 30/07/2024 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2024 | 30/04/2024 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2024 | 04/03/2024 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2023 | 15/12/2023 | 0,09 R$ |
Xem tất cả 42 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 20/04/2023 | 15/09/2023 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2023 | 15/06/2023 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 03/03/2023 | 15/03/2023 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 10/11/2022 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 10/08/2022 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 10/05/2022 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 25/06/2020 | 21/12/2020 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2020 | 16/03/2020 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2019 | 29/03/2019 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2018 | 18/05/2018 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2016 | 15/09/2016 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2015 | 03/07/2015 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 11/06/2014 | 24/06/2014 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2014 | 08/05/2014 | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2013 | 10/05/2013 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2012 | 09/05/2012 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2011 | 18/05/2011 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2010 | 20/05/2010 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/12/2009 | 20/05/2010 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2009 | 08/05/2009 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2008 | 15/05/2008 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2021 | — | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2019 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2017 | — | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2011 | — | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2010 | — | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2008 | — | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2007 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/09/2007 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2007 | — | 0,25 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 23/12/2021 | 10 đổi 1 |
| Chia tách | 17/10/2012 | 2 đổi 1 |
Về Iguatemi
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Exploração de Imóveis
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 56,68%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 770,99 Tr phổ thông · 435,37 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 58 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,23%
- Niêm yết từ
- 22/11/2021
- CNPJ
- 60.543.816/0001-93
A Iguatemi S.A. atua no desenvolvimento, administração e exploração comercial de shopping centers e empreendimentos imobiliários de varejo no Brasil. A companhia mantém portfólio de ativos com foco em centros de compras premium, operações de varejo, serviços e entretenimento em grandes centros urbanos. As receitas derivam principalmente de aluguéis, cobrança de condomínio e fundo de promoção, além de receitas de estacionamento, mídia e serviços associados aos empreendimentos. A empresa também participa de projetos multiuso e iniciativas digitais relacionadas ao ecossistema de consumo e relacionamento com lojistas e clientes. Listada na B3, a companhia integra o setor de construção e imobiliário no segmento de exploração de imóveis. Sua estratégia combina gestão ativa de portfólio, ganhos de eficiência operacional e expansão seletiva para mercados de maior renda e densidade de consumo.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| GJ Investimentos e Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 64,35% | 1,60% | 41,26% |
| RADAR GESTORA DE RECURSOS LTDA. | 2,94% | 10,09% | 5,57% |
| Oceana Investimentos Administradora de Carteira de Valores Mobiliários Ltda | 2,21% | 7,61% | 4,20% |
| SHARP CAPITAL GESTORA DE RECURSOS | 2,11% | 7,24% | 4,00% |
| AZVALOR INTERNACIONAL FI | 1,91% | 6,58% | 3,63% |
| NORGES BANK | 1,66% | 6,19% | 3,33% |
| ITAÚ USA ASSET MANAGEMENT, INC. | 1,59% | 5,48% | 3,02% |
| SQUADRA INVESTIMENTOS GESTÃO DE RECURSOS | 1,44% | 4,96% | 2,74% |
| BlackRock | 1,43% | 4,90% | 2,71% |
| VERA RIBEIRO JEREISSATI | 1,78% | 0,00% | 1,13% |
| DIANA JEREISSATI LEGEY | 1,78% | 0,00% | 1,12% |
| LIA RIBEIRO JEREISSATI | 1,78% | 0,00% | 1,12% |
| AZVALOR LUX SICAV - AZVALOR INTERNATIONAL | 0,25% | 0,85% | 0,47% |
| AZVALOR GLOBAL VALUE FONDO DE PENSIONES | 0,16% | 0,54% | 0,30% |
| Kalila Representações Comerciais Ltda | 0,19% | 0,30% | 0,23% |
| AZVALOR MANAGERS F.I. | 0,05% | 0,15% | 0,09% |
| Grande Moinho Cearense S.A. | 0,11% | 0,00% | 0,07% |
| Cesena SP Empreendimentos Imobiliários S.A. | 0,05% | 0,00% | 0,03% |
| LFJ Participações Ltda | 0,03% | 0,00% | 0,02% |
| MLRJ Imobiliária S.A. | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| Shopping Center Reunidos do Brasil Ltda. ("SCRB") | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| Outros | 13,87% | 43,36% | 24,72% |
| Ações Tesouraria | 0,31% | 0,17% | 0,26% |
Câu hỏi về IGTI11
Giá IGTI11 hôm nay là bao nhiêu?
IGTI11 đang ở mức 27,02 R$ (3,37% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
IGTI11 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
IGTI11 đã trả 0,68 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,64%.
Khi nào IGTI11 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,17 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 29/10/2026.
P/E và P/B của IGTI11 là bao nhiêu?
IGTI11 đang giao dịch với P/E là 17,02 và P/B là 2,20.
IGTI11 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
IGTI11 sinh lời 12,41% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,83% và mức sụt giảm tối đa -15,03%.
IGTI11 thuộc ngành nào?
Iguatemi hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Exploração de Imóveis.