B3 · BRL

ITSA3

Itausa SA

14,77 R$+3,87% (0,55 R$)
Biên độ trong ngày
14,38 R$ – 14,81 R$
Khối lượng trong ngày
2,9 Tr R$
Biên độ 52 tuần
10,60 R$ – 15,03 R$

Theo dõi ITSA3 trên Fuolio

Xem ITSA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ITSA3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
164,4 T R$
P/E
9,12
P/B
1,77
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,74%
Nợ ròng/EBITDA
0,40

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ITSA3 là 7,74%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,05%.

Lịch sử giá ITSA3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ITSA3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+42,67%+146,38%+178,70%
Biến động (năm hóa)18,44%19,92%20,30%
Mức sụt giảm tối đa-7,63%-14,08%-18,37%
Số tháng tăng8/1225/3638/60

Đầu tư vào ITSA3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.443,00 R$.

Giá trị hôm nay với ITSA3
2.443,00 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+144,30%
Lợi nhuận mỗi năm
+19,56%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ITSA3

Định giá

  • P/E
    9,12
  • P/B
    1,77
  • EV/EBITDA
    8,43
  • EV/EBIT
    9,01
  • EV/Doanh thu
    20,37
  • P/EBIT
    8,58
  • P/S
    19,40
  • P/OCF
    226,10
  • P/FCF
    13,14
  • Earnings yield
    11,10%
  • Hệ số PEG
    0,52
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,62 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    8,36 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    8,2 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,40
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,08
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,15
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,00
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,76
  • Tỷ số tiền mặt
    0,87

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    25,72%
  • Biên EBITDA
    241,46%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    226,04%
  • Biên lợi nhuận ròng
    215,08%
  • Vòng quay tài sản
    0,07

Khả năng sinh lời

  • ROE
    19,36%
  • ROA
    15,22%
  • ROIC
    17,71%
  • Payout
    70,63%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    2,71%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    10,21%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    0,17%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    11,56%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    1,77%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    17,01%

Giá hợp lý của ITSA3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 14,77 R$.

Giá hợp lý theo Graham
17,46 R$
Cao hơn giá 18,20%

√(22,50 × 1,62 R$ × 8,36 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
14,64 R$
Thấp hơn giá 0,89%

0,88 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của ITSA3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E8,326,897,896,267,0114,5811,3611,75
P/B1,471,071,221,121,231,702,011,91
EV/EBITDA7,536,277,486,026,8912,9210,2510,48
Tỷ suất cổ tức15,20%13,19%5,95%6,70%4,21%5,83%11,13%10,90%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,47 R$1,36 R$1,30 R$1,41 R$1,38 R$0,84 R$1,23 R$1,12 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,33 R$8,76 R$8,43 R$7,89 R$7,87 R$7,21 R$6,94 R$6,91 R$
ROE17,66%15,56%15,47%17,87%17,55%11,64%17,67%16,25%
ROIC17,73%15,67%14,83%16,86%16,53%11,46%17,64%16,39%
Biên lợi nhuận gộp24,37%29,78%32,20%33,88%35,18%31,50%25,76%25,38%
Biên EBITDA234,94%213,95%207,04%193,54%169,14%142,02%234,03%200,04%
Biên lợi nhuận ròng199,87%179,45%182,39%161,14%149,33%120,00%205,91%175,55%
Nợ ròng/EBITDA0,460,490,530,810,700,600,260,17

Báo cáo tài chính của ITSA3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần8,2 T R$8,2 T R$7,4 T R$8,5 T R$8,2 T R$5,9 T R$
Giá vốn hàng bán-6,2 T R$-5,8 T R$-5 T R$-5,6 T R$-5,3 T R$-4 T R$
Lợi nhuận gộp2 T R$2,5 T R$2,4 T R$2,9 T R$2,9 T R$1,9 T R$
EBITDA19,4 T R$17,6 T R$15,3 T R$16,4 T R$13,8 T R$8,4 T R$
EBIT18,1 T R$16,4 T R$14,1 T R$15,6 T R$13,1 T R$7,7 T R$
Kết quả tài chính-1,7 T R$-1,4 T R$-335 Tr R$-1 T R$143 Tr R$-189 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế16,4 T R$15 T R$13,8 T R$14,6 T R$13,2 T R$7,5 T R$
Thuế thu nhập161 Tr R$-138 Tr R$203 Tr R$-402 Tr R$51 Tr R$-191 Tr R$
Lợi nhuận ròng16,5 T R$14,8 T R$13,5 T R$13,7 T R$12,2 T R$7,1 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ITSA3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ITSA3S.a.9,121,777,74%19,36%164,4 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

ITSA3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202601/10/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202604/01/20270,02 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 8,75%2017
  • 10,90%2018
  • 11,13%2019
  • 5,83%2020
  • 4,21%2021
  • 6,70%2022
  • 5,95%2023
  • 13,19%2024
  • 15,20%2025
  • 2,33%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/202631/08/20260,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/202628/08/20260,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/202601/07/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/202631/03/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202506/03/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202502/01/20260,02 R$
Cổ tức09/12/202519/12/20250,78 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/08/202501/10/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202529/08/20250,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/202529/08/20250,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/05/202501/07/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/09/202430/04/20250,05 R$
Xem tất cả 253 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức17/02/202522/04/20250,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202501/04/20250,02 R$
Cổ tức17/02/202507/03/20250,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/02/202507/03/20250,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/202407/03/20250,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/11/202402/01/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/10/202330/12/20240,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/202330/12/20240,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/08/202401/10/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/202430/08/20240,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/202430/08/20240,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202401/07/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/202401/04/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/202408/03/20240,30 R$
Cổ tức22/02/202408/03/20240,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202308/03/20240,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/07/202308/03/20240,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202302/01/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/202302/10/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/202202/10/20230,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/11/202202/10/20230,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202202/10/20230,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/202325/08/20230,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/202325/08/20230,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202303/07/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/202303/04/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/202210/03/20230,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202202/01/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/202203/10/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202230/08/20220,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202230/08/20220,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/05/202201/07/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/202101/04/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/01/202211/03/20220,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/11/202111/03/20220,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202103/01/20220,02 R$
Cổ tức31/08/202101/10/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/05/202130/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/202130/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202130/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/202130/09/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/202126/08/20210,04 R$
Cổ tức31/05/202101/07/20210,02 R$
Cổ tức26/02/202101/04/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/01/202112/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/202012/03/20210,10 R$
Cổ tức30/11/202004/01/20210,02 R$
Cổ tức31/08/202001/10/20200,02 R$
Cổ tức17/08/202026/08/20200,02 R$
Cổ tức29/05/202001/07/20200,02 R$
Cổ tức28/02/202001/04/20200,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/02/202006/03/20200,22 R$
Cổ tức20/02/202006/03/20200,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/201906/03/20200,01 R$
Cổ tức29/11/201902/01/20200,02 R$
Cổ tức30/08/201901/10/20190,02 R$
Cổ tức15/08/201923/08/20190,34 R$
Cổ tức31/05/201901/07/20190,02 R$
Cổ tức28/02/201901/04/20190,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/02/201907/03/20190,31 R$
Cổ tức21/02/201907/03/20190,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201807/03/20190,01 R$
Cổ tức30/11/201802/01/20190,02 R$
Cổ tức31/08/201801/10/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/201830/08/20180,01 R$
Cổ tức17/08/201830/08/20180,20 R$
Cổ tức30/05/201802/07/20180,02 R$
Cổ tức22/02/201805/04/20180,19 R$
Cổ tức28/02/201802/04/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/201807/03/20180,37 R$
Cổ tức22/02/201807/03/20180,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201707/03/20180,17 R$
Cổ tức30/11/201702/01/20180,02 R$
Cổ tức31/08/201702/10/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/201725/08/20170,08 R$
Cổ tức31/05/201703/07/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201630/06/20170,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201628/04/20170,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/02/201706/04/20170,12 R$
Cổ tức24/02/201703/04/20170,02 R$
Cổ tức20/02/201703/03/20170,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/02/201703/03/20170,05 R$
Cổ tức30/11/201602/01/20170,02 R$
Cổ tức31/08/201603/10/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201625/08/20160,08 R$
Cổ tức31/05/201601/07/20160,02 R$
Cổ tức29/02/201601/04/20160,02 R$
Cổ tức18/02/201629/02/20160,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/201629/02/20160,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/201529/02/20160,12 R$
Cổ tức30/11/201504/01/20160,02 R$
Cổ tức31/08/201501/10/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201524/08/20150,09 R$
Cổ tức29/05/201501/07/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/201429/04/20150,04 R$
Cổ tức27/02/201501/04/20150,02 R$
Cổ tức10/02/201530/03/20150,05 R$
Cổ tức10/02/201525/02/20150,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/02/201525/02/20150,17 R$
Cổ tức28/11/201402/01/20150,02 R$
Cổ tức29/08/201401/10/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/201425/08/20140,08 R$
Cổ tức30/05/201401/07/20140,02 R$
Cổ tức28/02/201401/04/20140,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201328/02/20140,09 R$
Cổ tức29/11/201302/01/20140,02 R$
Cổ tức30/08/201301/10/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/08/201321/08/20130,07 R$
Cổ tức31/05/201301/07/20130,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201228/06/20130,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201228/06/20130,10 R$
Cổ tức28/02/201301/04/20130,02 R$
Cổ tức30/11/201202/01/20130,02 R$
Cổ tức31/08/201201/10/20120,02 R$
Cổ tức31/05/201202/07/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/201208/06/20120,13 R$
Cổ tức29/02/201202/04/20120,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/02/201213/03/20120,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201113/03/20120,14 R$
Cổ tức30/11/201102/01/20120,01 R$
Cổ tức31/08/201103/10/20110,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/201122/08/20110,08 R$
Cổ tức31/05/201101/07/20110,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/03/201110/06/20110,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/03/201117/03/20110,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201017/03/20110,09 R$
Cổ tức30/11/201003/01/20110,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/201020/08/20100,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/201010/06/20100,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/201010/03/20100,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200910/03/20100,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/200931/08/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/200910/06/20090,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/200917/03/20090,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200817/03/20090,04 R$
Cổ tức18/09/200801/10/20080,01 R$
Cổ tức15/08/200825/08/20080,04 R$
Cổ tức20/06/200801/07/20080,01 R$
Cổ tức22/02/200801/04/20080,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/200803/03/20080,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/200803/03/20080,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/11/200703/03/20080,02 R$
Cổ tức26/11/200702/01/20080,01 R$
Cổ tức18/09/200701/10/20070,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/200727/08/20070,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/2014—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/02/2014—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/03/2013—0,13 R$
Cổ tức28/02/2011—0,01 R$
Cổ tức31/08/2010—0,01 R$
Cổ tức31/05/2010—0,01 R$
Cổ tức26/02/2010—0,01 R$
Cổ tức30/11/2009—0,01 R$
Cổ tức31/08/2009—0,01 R$
Cổ tức29/05/2009—0,01 R$
Cổ tức27/02/2009—0,01 R$
Cổ tức28/11/2008—0,01 R$
Cổ tức21/06/2007—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/2007—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/2007—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/2007—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2006—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2006—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/2006—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/2006—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/2006—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/2006—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/2006—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2005—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2005—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/2005—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/03/2005—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/12/2004—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/12/2004—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/12/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/2004—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/02/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2003—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2003—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/2003—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/03/2003—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/03/2003—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/03/2003—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2002—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2002—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/2002—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/2002—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/06/2002—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2002—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/2002—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2001—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/2001—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/2001—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/2001—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/06/2001—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/2001—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/2001—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/2000—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/2000—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/1999—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/1999—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/1999—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/1999—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/1999—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/03/1999—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/1998—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/1998—0,02 R$
Cổ tức22/09/1998—0,00 R$
Cổ tức11/08/1998—0,01 R$
Cổ tức18/06/1998—0,00 R$
Cổ tức03/03/1998—0,01 R$
Cổ tức03/03/1998—0,01 R$
Cổ tức03/03/1998—0,00 R$
Cổ tức17/12/1997—0,00 R$
Cổ tức16/09/1997—0,00 R$
Cổ tức12/08/1997—0,01 R$
Cổ tức23/06/1997—0,00 R$
Cổ tức03/03/1997—0,01 R$
Cổ tức03/03/1997—0,00 R$
Cổ tức17/12/1996—0,00 R$
Cổ tức18/09/1996—0,00 R$
Cổ tức13/08/1996—0,00 R$
Cổ tức18/06/1996—0,00 R$
Cổ tức12/03/1996—0,01 R$
Cổ tức12/03/1996—0,00 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu18/12/20252,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu03/12/20245,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu28/11/20235,00% bằng cổ phiếu
Chia tách11/11/202211 đổi 10
Chia tách21/12/202121 đổi 20
Chia tách01/06/201811 đổi 10
Chia tách02/05/201611 đổi 10
Chia tách05/05/201511 đổi 10
Chia tách05/05/201411 đổi 10
Chia tách02/05/201311 đổi 10
Chia tách27/04/201211 đổi 10
Chia tách04/05/200911 đổi 10

Về S.a.

Ngành
Holdings
Phân khúc
Holdings Diversificadas
Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
80,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
65,73%
Cổ phiếu đã phát hành
3,85 T phổ thông · 7,36 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
1,7 Tr R$
Niêm yết từ
30/06/1978
CNPJ
61.532.644/0001-15

Itaúsa S.A., negociada na B3 pelos códigos ITSA3 e ITSA4, é uma holding brasileira de investimentos com portfólio diversificado em setores como serviços financeiros, materiais de construção, mobilidade, energia e saneamento. A companhia atua como alocadora de capital de longo prazo, com participação relevante em empresas investidas e foco em governança, disciplina financeira e geração de valor para acionistas. Como holding pura, a Itaúsa não depende de uma operação industrial única, mas do desempenho consolidado de suas participações e da estratégia de composição de portfólio. A dinâmica de resultados é influenciada por dividendos recebidos, equivalência patrimonial e movimentos de investimento e desinvestimento. No mercado brasileiro, é uma das principais holdings listadas, com base acionária ampla e liquidez elevada em suas ações preferenciais.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
ALFREDO EGYDIO ARRUDA VILLELA FILHOCổ đông kiểm soát12,79%3,88%6,94%
ANA LÚCIA DE MATTOS BARRETTO VILLELACổ đông kiểm soát12,79%3,62%6,77%
Fundação Antonio e Helena Zerrenner Instituição Nacional de Beneficência15,40%2,03%6,63%
FUNDAÇÃO ITAÚ11,38%0,73%4,39%
RODOLFO VILLELA MARINOCổ đông kiểm soát6,41%2,60%3,91%
RICARDO VILLELA MARINOCổ đông kiểm soát6,40%2,60%3,91%
BlackRock Inc.0,00%5,00%3,28%
ALFREDO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát3,59%0,75%1,72%
RICARDO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát3,58%0,74%1,72%
JOSÉ LUIZ EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát2,89%0,72%1,46%
ROBERTO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát1,90%0,38%0,90%
CAROLINA MARINHO LUTZ SETUBALCổ đông kiểm soát1,36%0,25%0,63%
JULIA GUIDON SETUBALCổ đông kiểm soát1,36%0,25%0,63%
PAULO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát1,36%0,25%0,63%
OLAVO EGYDIO SETUBAL JÚNIORCổ đông kiểm soát0,36%0,77%0,63%
MARIANA LUCAS SETUBALCổ đông kiểm soát0,85%0,17%0,40%
PAULA LUCAS SETUBALCổ đông kiểm soát0,85%0,17%0,40%
TIDE SETUBAL SOUZA E SILVA NOGUEIRACổ đông kiểm soát0,74%0,20%0,39%
FERNANDO SETUBAL SOUZA E SILVACổ đông kiểm soát0,74%0,19%0,38%
LUIZA RIZZO SETUBALCổ đông kiểm soát1,08%0,00%0,37%
BRUNO RIZZO SETUBALCổ đông kiểm soát1,08%0,00%0,37%
CAMILA SETUBAL LENZ CESARCổ đông kiểm soát1,08%0,00%0,37%
GUILHERME SETUBAL SOUZA E SILVACổ đông kiểm soát0,74%0,18%0,37%
Companhia ESACổ đông kiểm soát0,91%0,00%0,32%
BEATRIZ DE MATTOS SETUBALCổ đông kiểm soát0,23%0,01%0,08%
GABRIEL DE MATTOS SETUBALCổ đông kiểm soát0,23%0,01%0,08%
OLAVO EGYDIO MUTARELLI SETUBALCổ đông kiểm soát0,23%0,01%0,08%
Rudric ITH Participações LtdaCổ đông kiểm soát0,08%0,04%0,05%
PAULO SETUBAL NETOCổ đông kiểm soát0,00%0,01%0,01%
MARCELO RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát0,00%0,01%0,00%
PATRICIA RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát0,00%0,01%0,00%
RODRIGO RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát0,00%0,01%0,00%
Outros9,56%74,37%52,10%
Ações Tesouraria0,00%0,09%0,06%

Câu hỏi về ITSA3

Giá ITSA3 hôm nay là bao nhiêu?

ITSA3 đang ở mức 14,77 R$ (3,87% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

ITSA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

ITSA3 đã trả 1,82 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 15,20%.

Khi nào ITSA3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.

P/E và P/B của ITSA3 là bao nhiêu?

ITSA3 đang giao dịch với P/E là 9,12 và P/B là 1,77.

ITSA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ITSA3 sinh lời 42,67% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,44% và mức sụt giảm tối đa -7,63%.

ITSA3 thuộc ngành nào?

S.a. hoạt động trong ngành Holdings, phân khúc Holdings Diversificadas.