B3 · BRL
ITSA4
Itausa SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 14,31 R$ – 14,75 R$
- Khối lượng trong ngày
- 678,9 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 10,67 R$ – 15,24 R$
Theo dõi ITSA4 trên Fuolio
Xem ITSA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíITSA4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 164,4 T R$
- P/E
- 9,01
- P/B
- 1,75
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,83%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,40
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ITSA4 là 7,83%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,27%.
Lịch sử giá ITSA4
Rủi ro và lợi nhuận của ITSA4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +40,29% | +148,21% | +179,36% |
| Biến động (năm hóa) | 21,54% | 22,23% | 23,55% |
| Mức sụt giảm tối đa | -8,52% | -15,53% | -22,23% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 24/36 | 37/60 |
Đầu tư vào ITSA4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.463,01 R$.
- Giá trị hôm nay với ITSA4
- 2.463,01 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +146,30%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +19,76%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ITSA4
Định giá
- P/E9,01
- P/B1,75
- EV/EBITDA8,43
- EV/EBIT9,01
- EV/Doanh thu20,37
- P/EBIT8,58
- P/S19,40
- P/OCF226,10
- P/FCF13,14
- Earnings yield11,10%
- Hệ số PEG0,52
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,62 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,36 R$
Nợ vay
- Nợ ròng8,2 T R$
- Nợ ròng/EBITDA0,40
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,08
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,15
- Hệ số thanh toán hiện hành2,00
- Hệ số thanh toán nhanh1,76
- Tỷ số tiền mặt0,87
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp25,72%
- Biên EBITDA241,46%
- Biên lợi nhuận hoạt động226,04%
- Biên lợi nhuận ròng215,08%
- Vòng quay tài sản0,07
Khả năng sinh lời
- ROE19,36%
- ROA15,22%
- ROIC17,71%
- Payout70,63%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)2,71%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)10,21%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)0,17%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)11,56%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)1,77%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)17,01%
Giá hợp lý của ITSA4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 14,60 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 17,46 R$
- Cao hơn giá 19,57%
√(22,50 × 1,62 R$ × 8,36 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 14,64 R$
- Cao hơn giá 0,27%
0,88 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ITSA4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 8,10 | 6,77 | 7,92 | 5,99 | 6,73 | 13,86 | 11,39 | 10,68 |
| P/B | 1,43 | 1,05 | 1,22 | 1,07 | 1,18 | 1,61 | 2,01 | 1,73 |
| EV/EBITDA | 7,35 | 6,17 | 7,51 | 5,79 | 6,64 | 12,32 | 10,28 | 9,54 |
| Tỷ suất cổ tức | 15,60% | 13,42% | 5,94% | 7,01% | 4,39% | 6,14% | 11,09% | 12,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,47 R$ | 1,36 R$ | 1,30 R$ | 1,41 R$ | 1,38 R$ | 0,84 R$ | 1,23 R$ | 1,12 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 8,33 R$ | 8,76 R$ | 8,43 R$ | 7,89 R$ | 7,87 R$ | 7,21 R$ | 6,94 R$ | 6,91 R$ |
| ROE | 17,66% | 15,56% | 15,47% | 17,87% | 17,55% | 11,64% | 17,67% | 16,25% |
| ROIC | 17,73% | 15,67% | 14,83% | 16,86% | 16,53% | 11,46% | 17,64% | 16,39% |
| Biên lợi nhuận gộp | 24,37% | 29,78% | 32,20% | 33,88% | 35,18% | 31,50% | 25,76% | 25,38% |
| Biên EBITDA | 234,94% | 213,95% | 207,04% | 193,54% | 169,14% | 142,02% | 234,03% | 200,04% |
| Biên lợi nhuận ròng | 199,87% | 179,45% | 182,39% | 161,14% | 149,33% | 120,00% | 205,91% | 175,55% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,46 | 0,49 | 0,53 | 0,81 | 0,70 | 0,60 | 0,26 | 0,17 |
Báo cáo tài chính của ITSA4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,2 T R$ | 8,2 T R$ | 7,4 T R$ | 8,5 T R$ | 8,2 T R$ | 5,9 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -6,2 T R$ | -5,8 T R$ | -5 T R$ | -5,6 T R$ | -5,3 T R$ | -4 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 2 T R$ | 2,5 T R$ | 2,4 T R$ | 2,9 T R$ | 2,9 T R$ | 1,9 T R$ |
| EBITDA | 19,4 T R$ | 17,6 T R$ | 15,3 T R$ | 16,4 T R$ | 13,8 T R$ | 8,4 T R$ |
| EBIT | 18,1 T R$ | 16,4 T R$ | 14,1 T R$ | 15,6 T R$ | 13,1 T R$ | 7,7 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,7 T R$ | -1,4 T R$ | -335 Tr R$ | -1 T R$ | 143 Tr R$ | -189 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 16,4 T R$ | 15 T R$ | 13,8 T R$ | 14,6 T R$ | 13,2 T R$ | 7,5 T R$ |
| Thuế thu nhập | 161 Tr R$ | -138 Tr R$ | 203 Tr R$ | -402 Tr R$ | 51 Tr R$ | -191 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 16,5 T R$ | 14,8 T R$ | 13,5 T R$ | 13,7 T R$ | 12,2 T R$ | 7,1 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ITSA4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ITSA4S.a. | 9,01 | 1,75 | 7,83% | 19,36% | 164,4 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
ITSA4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2026 | 01/10/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2026 | 04/01/2027 | 0,02 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 8,41%2017
- 12,00%2018
- 11,09%2019
- 6,14%2020
- 4,39%2021
- 7,01%2022
- 5,94%2023
- 13,42%2024
- 15,60%2025
- 2,36%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2026 | 31/08/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2026 | 28/08/2026 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/05/2026 | 01/07/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2026 | 31/03/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2025 | 06/03/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 02/01/2026 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2025 | 19/12/2025 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2025 | 01/10/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2025 | 29/08/2025 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2025 | 29/08/2025 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/05/2025 | 01/07/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2024 | 30/04/2025 | 0,05 R$ |
Xem tất cả 253 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/02/2025 | 22/04/2025 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2025 | 01/04/2025 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2024 | 07/03/2025 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/11/2024 | 02/01/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/10/2023 | 30/12/2024 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2023 | 30/12/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2024 | 01/10/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2024 | 30/08/2024 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2024 | 30/08/2024 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2024 | 01/07/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2024 | 01/04/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2024 | 08/03/2024 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2024 | 08/03/2024 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2023 | 08/03/2024 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/07/2023 | 08/03/2024 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2023 | 02/01/2024 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2023 | 02/10/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2022 | 02/10/2023 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2022 | 02/10/2023 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2022 | 02/10/2023 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2023 | 25/08/2023 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2023 | 25/08/2023 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2023 | 03/07/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2023 | 03/04/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2022 | 10/03/2023 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2022 | 02/01/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2022 | 03/10/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2022 | 30/08/2022 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2022 | 30/08/2022 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2022 | 01/07/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2021 | 01/04/2022 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/01/2022 | 11/03/2022 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/11/2021 | 11/03/2022 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2021 | 03/01/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 01/10/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/05/2021 | 30/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2021 | 30/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2021 | 30/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2021 | 30/09/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2021 | 26/08/2021 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2021 | 01/07/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2021 | 01/04/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/01/2021 | 12/03/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2020 | 12/03/2021 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2020 | 04/01/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2020 | 01/10/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2020 | 26/08/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2020 | 01/07/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2020 | 01/04/2020 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2020 | 06/03/2020 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2019 | 06/03/2020 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2019 | 02/01/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2019 | 01/10/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2019 | 23/08/2019 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2019 | 01/07/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2019 | 01/04/2019 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2019 | 07/03/2019 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2018 | 07/03/2019 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2018 | 02/01/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2018 | 01/10/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2018 | 30/08/2018 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2018 | 02/07/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2018 | 05/04/2018 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2018 | 02/04/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2018 | 07/03/2018 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2018 | 07/03/2018 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2017 | 07/03/2018 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2017 | 02/01/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2017 | 02/10/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2017 | 25/08/2017 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2017 | 03/07/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2016 | 30/06/2017 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2016 | 28/04/2017 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2017 | 06/04/2017 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2017 | 03/04/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/02/2017 | 03/03/2017 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2017 | 03/03/2017 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2016 | 02/01/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2016 | 03/10/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2016 | 25/08/2016 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2016 | 01/07/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2016 | 01/04/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2016 | 29/02/2016 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2015 | 29/02/2016 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2015 | 04/01/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2015 | 01/10/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2015 | 24/08/2015 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2015 | 01/07/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2014 | 29/04/2015 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2015 | 01/04/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 30/03/2015 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/02/2015 | 25/02/2015 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2014 | 02/01/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2014 | 01/10/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2014 | 25/08/2014 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 30/05/2014 | 01/07/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2014 | 01/04/2014 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | 28/02/2014 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2013 | 02/01/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/08/2013 | 01/10/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/08/2013 | 21/08/2013 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2013 | 01/07/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | 28/06/2013 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2013 | 01/04/2013 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2012 | 02/01/2013 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2012 | 01/10/2012 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2012 | 02/07/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2012 | 08/06/2012 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 29/02/2012 | 02/04/2012 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2012 | 13/03/2012 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2011 | 13/03/2012 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2011 | 02/01/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2011 | 03/10/2011 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2011 | 22/08/2011 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2011 | 01/07/2011 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/03/2011 | 10/06/2011 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | 17/03/2011 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2010 | 03/01/2011 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2010 | 20/08/2010 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2010 | 10/06/2010 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2010 | 10/03/2010 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | 10/03/2010 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2009 | 31/08/2009 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2009 | 10/06/2009 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2009 | 17/03/2009 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | 17/03/2009 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/09/2008 | 01/10/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2008 | 25/08/2008 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 20/06/2008 | 01/07/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2008 | 01/04/2008 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2008 | 03/03/2008 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2008 | 03/03/2008 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2007 | 03/03/2008 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 26/11/2007 | 02/01/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 18/09/2007 | 01/10/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2007 | 27/08/2007 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2014 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/02/2014 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2013 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/03/2011 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2011 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2010 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2009 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2008 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 21/06/2007 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2007 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2007 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2007 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2006 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2006 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2006 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2006 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2006 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2006 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2006 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2005 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/03/2005 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2004 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2004 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/02/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2003 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2003 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2003 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2003 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2003 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2003 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2002 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2002 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2002 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2002 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2002 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2002 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2002 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2001 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2001 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2001 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2001 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2001 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2001 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2000 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2000 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2000 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2000 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2000 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2000 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/1999 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/1999 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/1999 | — | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/1999 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/1999 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/1998 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/1998 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 22/09/1998 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 11/08/1998 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 18/06/1998 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 03/03/1998 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/03/1998 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/03/1998 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 17/12/1997 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 16/09/1997 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 12/08/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 23/06/1997 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 03/03/1997 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 03/03/1997 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 17/12/1996 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 18/09/1996 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 13/08/1996 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 18/06/1996 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 12/03/1996 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 12/03/1996 | — | 0,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 18/12/2025 | 2,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 03/12/2024 | 5,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 28/11/2023 | 5,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 11/11/2022 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 21/12/2021 | 21 đổi 20 |
| Chia tách | 01/06/2018 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 02/05/2016 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 05/05/2015 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 05/05/2014 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 02/05/2013 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 27/04/2012 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 04/05/2009 | 11 đổi 10 |
Về S.a.
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 65,73%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 3,85 T phổ thông · 7,36 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 294,6 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 3,29%
- Niêm yết từ
- 30/06/1978
- CNPJ
- 61.532.644/0001-15
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| ALFREDO EGYDIO ARRUDA VILLELA FILHOCổ đông kiểm soát | 12,79% | 3,88% | 6,94% |
| ANA LÚCIA DE MATTOS BARRETTO VILLELACổ đông kiểm soát | 12,79% | 3,62% | 6,77% |
| Fundação Antonio e Helena Zerrenner Instituição Nacional de Beneficência | 15,40% | 2,03% | 6,63% |
| FUNDAÇÃO ITAÚ | 11,38% | 0,73% | 4,39% |
| RODOLFO VILLELA MARINOCổ đông kiểm soát | 6,41% | 2,60% | 3,91% |
| RICARDO VILLELA MARINOCổ đông kiểm soát | 6,40% | 2,60% | 3,91% |
| BlackRock Inc. | 0,00% | 5,00% | 3,28% |
| ALFREDO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát | 3,59% | 0,75% | 1,72% |
| RICARDO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát | 3,58% | 0,74% | 1,72% |
| JOSÉ LUIZ EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát | 2,89% | 0,72% | 1,46% |
| ROBERTO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,90% | 0,38% | 0,90% |
| CAROLINA MARINHO LUTZ SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,36% | 0,25% | 0,63% |
| JULIA GUIDON SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,36% | 0,25% | 0,63% |
| PAULO EGYDIO SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,36% | 0,25% | 0,63% |
| OLAVO EGYDIO SETUBAL JÚNIORCổ đông kiểm soát | 0,36% | 0,77% | 0,63% |
| MARIANA LUCAS SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,85% | 0,17% | 0,40% |
| PAULA LUCAS SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,85% | 0,17% | 0,40% |
| TIDE SETUBAL SOUZA E SILVA NOGUEIRACổ đông kiểm soát | 0,74% | 0,20% | 0,39% |
| FERNANDO SETUBAL SOUZA E SILVACổ đông kiểm soát | 0,74% | 0,19% | 0,38% |
| LUIZA RIZZO SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,08% | 0,00% | 0,37% |
| BRUNO RIZZO SETUBALCổ đông kiểm soát | 1,08% | 0,00% | 0,37% |
| CAMILA SETUBAL LENZ CESARCổ đông kiểm soát | 1,08% | 0,00% | 0,37% |
| GUILHERME SETUBAL SOUZA E SILVACổ đông kiểm soát | 0,74% | 0,18% | 0,37% |
| Companhia ESACổ đông kiểm soát | 0,91% | 0,00% | 0,32% |
| BEATRIZ DE MATTOS SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,23% | 0,01% | 0,08% |
| GABRIEL DE MATTOS SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,23% | 0,01% | 0,08% |
| OLAVO EGYDIO MUTARELLI SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,23% | 0,01% | 0,08% |
| Rudric ITH Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 0,08% | 0,04% | 0,05% |
| PAULO SETUBAL NETOCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,01% | 0,01% |
| MARCELO RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,01% | 0,00% |
| PATRICIA RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,01% | 0,00% |
| RODRIGO RIBEIRO DO VALLE SETUBALCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,01% | 0,00% |
| Outros | 9,56% | 74,37% | 52,10% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,09% | 0,06% |
Câu hỏi về ITSA4
Giá ITSA4 hôm nay là bao nhiêu?
ITSA4 đang ở mức 14,60 R$ (3,11% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ITSA4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ITSA4 đã trả 1,82 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 15,60%.
Khi nào ITSA4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 01/10/2026.
P/E và P/B của ITSA4 là bao nhiêu?
ITSA4 đang giao dịch với P/E là 9,01 và P/B là 1,75.
ITSA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ITSA4 sinh lời 40,29% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 21,54% và mức sụt giảm tối đa -8,52%.