B3 · BRL
MOVI3
Movida Participacoes SA
- Biên độ trong ngày
- 9,35 R$ – 10,09 R$
- Khối lượng trong ngày
- 135,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 6,44 R$ – 14,76 R$
Theo dõi MOVI3 trên Fuolio
Xem MOVI3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMOVI3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 4,3 T R$
- P/E
- 9,30
- P/B
- 1,03
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,52%
- Nợ ròng/EBITDA
- 5,61
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của MOVI3 là 7,52%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,95%.
Lịch sử giá MOVI3
Rủi ro và lợi nhuận của MOVI3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +7,44% | -15,21% | -33,60% |
| Biến động (năm hóa) | 70,74% | 66,90% | 59,26% |
| Mức sụt giảm tối đa | -50,71% | -68,95% | -78,17% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 14/36 | 27/60 |
Đầu tư vào MOVI3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 663,97 R$.
- Giá trị hôm nay với MOVI3
- 663,97 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -33,60%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -7,86%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MOVI3
Định giá
- P/E9,30
- P/B1,03
- EV/EBITDA6,29
- EV/EBIT10,76
- EV/Doanh thu2,61
- P/EBIT1,17
- P/S0,28
- P/OCF-4,48
- P/FCF-3,36
- Earnings yield9,29%
- Hệ số PEG0,17
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,08 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,70 R$
Nợ vay
- Nợ ròng34,9 T R$
- Nợ ròng/EBITDA5,61
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu8,94
- Nợ/Vốn chủ sở hữu9,83
- Hệ số thanh toán hiện hành0,69
- Hệ số thanh toán nhanh0,69
- Tỷ số tiền mặt0,33
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp34,97%
- Biên EBITDA41,57%
- Biên lợi nhuận hoạt động24,30%
- Biên lợi nhuận ròng2,89%
- Vòng quay tài sản0,40
Khả năng sinh lời
- ROE11,08%
- ROA1,16%
- ROIC8,46%
- Payout69,92%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)29,93%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-3,02%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,83%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)37,53%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,91%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)50,97%
Giá hợp lý của MOVI3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 10,00 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 15,32 R$
- Cao hơn giá 53,21%
√(22,50 × 1,08 R$ × 9,70 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 7,64 R$
- Thấp hơn giá 23,61%
0,46 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của MOVI3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 12,33 | 5,32 | -6,62 | 4,97 | 5,79 | 56,62 | 25,09 | 14,03 |
| P/B | 1,32 | 0,49 | 1,71 | 1,00 | 1,44 | 2,62 | 2,48 | 1,35 |
| EV/EBITDA | 6,17 | 6,17 | 7,53 | 6,81 | 8,67 | 16,81 | 13,64 | 10,20 |
| Tỷ suất cổ tức | 2,07% | 0,00% | 3,57% | 16,63% | 2,49% | 1,10% | 2,41% | 1,56% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,79 R$ | 0,67 R$ | -1,80 R$ | 1,54 R$ | 2,74 R$ | 0,36 R$ | 0,76 R$ | 0,61 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 7,38 R$ | 7,16 R$ | 6,96 R$ | 7,64 R$ | 10,99 R$ | 7,89 R$ | 7,70 R$ | 6,30 R$ |
| ROE | 10,73% | 9,29% | -25,81% | 20,10% | 24,95% | 4,62% | 9,90% | 9,63% |
| ROIC | 8,73% | 6,48% | 3,99% | 7,76% | 6,96% | 2,90% | 5,65% | 6,77% |
| Biên lợi nhuận gộp | 32,46% | 29,79% | 26,77% | 37,56% | 44,75% | 21,19% | 24,49% | 31,77% |
| Biên EBITDA | 38,76% | 34,87% | 33,84% | 37,00% | 39,06% | 17,56% | 19,37% | 18,98% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,17% | 1,72% | -6,29% | 5,80% | 15,37% | 2,67% | 5,94% | 6,29% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,48 | 5,90 | 6,30 | 6,04 | 6,40 | 8,20 | 5,95 | 5,55 |
Báo cáo tài chính của MOVI3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 14,7 T R$ | 13,5 T R$ | 10,3 T R$ | 9,6 T R$ | 5,3 T R$ | 4,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -9,9 T R$ | -9,5 T R$ | -7,6 T R$ | -6 T R$ | -2,9 T R$ | -3,2 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 4,8 T R$ | 4 T R$ | 2,8 T R$ | 3,6 T R$ | 2,4 T R$ | 865,5 Tr R$ |
| EBITDA | 5,7 T R$ | 4,7 T R$ | 3,5 T R$ | 3,6 T R$ | 2,1 T R$ | 717,2 Tr R$ |
| EBIT | 3,3 T R$ | 2,6 T R$ | 1,3 T R$ | 2,4 T R$ | 1,7 T R$ | 304,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -2,9 T R$ | -2,3 T R$ | -2,1 T R$ | -1,7 T R$ | -485 Tr R$ | -165,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 347,6 Tr R$ | 309,5 Tr R$ | -836,8 Tr R$ | 715,4 Tr R$ | 1,2 T R$ | 139 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -29,2 Tr R$ | -78 Tr R$ | 186 Tr R$ | -159 Tr R$ | -362,3 Tr R$ | -30 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 318,4 Tr R$ | 231,5 Tr R$ | -650,9 Tr R$ | 556,4 Tr R$ | 819,4 Tr R$ | 109 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MOVI3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| MOVI3Movida Participacoes | 9,30 | 1,03 | 7,52% | 11,08% | 4,3 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
MOVI3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 1,56%2018
- 2,41%2019
- 1,10%2020
- 2,49%2021
- 16,63%2022
- 3,57%2023
- 0,00%2024
- 2,07%2025
- 7,52%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2025 | 11/09/2026 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2025 | 12/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2025 | 12/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2024 | 02/05/2025 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2023 | 19/05/2023 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 05/04/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2022 | 06/01/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2022 | 11/10/2022 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2022 | 05/07/2022 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2022 | 16/05/2022 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2022 | 16/05/2022 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2021 | 31/01/2022 | 0,13 R$ |
Xem tất cả 28 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2021 | 03/11/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2021 | 11/10/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2021 | 12/07/2021 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2021 | 01/07/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/01/2020 | 29/12/2020 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2019 | 06/01/2020 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2019 | 10/10/2019 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2019 | 10/10/2019 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2019 | 10/07/2019 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2018 | 05/07/2019 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/10/2018 | 05/04/2019 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2018 | 01/10/2018 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2018 | 30/08/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/04/2018 | 30/05/2018 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2018 | 30/05/2018 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2018 | 30/05/2018 | 0,07 R$ |
Về Movida Participacoes
- Ngành
- Consumo Cíclico
- Phân khúc
- Aluguel de carros
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 45,90%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 425,09 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 45,8 Tr R$
- Niêm yết từ
- 08/02/2017
- CNPJ
- 21.314.559/0001-66
Movida Participações S.A. é uma empresa brasileira especializada em aluguel de veículos e soluções de mobilidade. A companhia opera uma das maiores frotas de veículos para aluguel no Brasil, oferecendo serviços de locação de carros para pessoas físicas e jurídicas. Movida possui uma rede extensa de pontos de atendimento distribuídos em todo o país, facilitando o acesso aos seus serviços. A empresa oferece diferentes categorias de veículos e planos de aluguel flexíveis para atender às necessidades variadas de seus clientes. Movida está posicionada como um player importante no segmento de aluguel de veículos brasileiro, contribuindo para a mobilidade e flexibilidade de deslocamento no país.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| SIMPAR S.A.Cổ đông kiểm soát | 53,71% | 0,00% | 53,71% |
| BNDES PARTICIPACÕES S.A. - BNDESPAR | 5,95% | 0,00% | 5,95% |
| Outros | 40,07% | 0,00% | 40,07% |
| Ações Tesouraria | 0,28% | 0,00% | 0,28% |
Câu hỏi về MOVI3
Giá MOVI3 hôm nay là bao nhiêu?
MOVI3 đang ở mức 10,00 R$ (7,07% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
MOVI3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
MOVI3 đã trả 0,20 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,07%.
P/E và P/B của MOVI3 là bao nhiêu?
MOVI3 đang giao dịch với P/E là 9,30 và P/B là 1,03.
MOVI3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MOVI3 sinh lời 7,44% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 70,74% và mức sụt giảm tối đa -50,71%.
MOVI3 thuộc ngành nào?
Movida Participacoes hoạt động trong ngành Consumo Cíclico, phân khúc Aluguel de carros.