B3 · BRL
MTRE3
Mitre Realty Empreendimentos e Participacoes SA
- Biên độ trong ngày
- 3,40 R$ – 3,52 R$
- Khối lượng trong ngày
- 3,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 2,81 R$ – 4,32 R$
Theo dõi MTRE3 trên Fuolio
Xem MTRE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMTRE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 363,9 Tr R$
- P/E
- 5,54
- P/B
- 0,35
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 11,68%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,57
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của MTRE3 là 11,68%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 10,12%.
Lịch sử giá MTRE3
Rủi ro và lợi nhuận của MTRE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +2,96% | +27,91% | -0,74% |
| Biến động (năm hóa) | 23,30% | 42,37% | 56,32% |
| Mức sụt giảm tối đa | -25,86% | -48,87% | -54,21% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 19/36 | 29/60 |
Đầu tư vào MTRE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 992,61 R$.
- Giá trị hôm nay với MTRE3
- 992,61 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -0,74%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -0,15%
- Với Ibovespa
- 1.777,43 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MTRE3
Định giá
- P/E5,54
- P/B0,35
- EV/EBITDA6,13
- EV/EBIT7,76
- EV/Doanh thu0,78
- P/EBIT3,24
- P/S0,33
- P/OCF2,39
- P/FCF-69,10
- Earnings yield12,89%
- Hệ số PEG0,38
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,62 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,69 R$
Nợ vay
- Nợ ròng507,6 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA3,57
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,47
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,67
- Hệ số thanh toán hiện hành2,74
- Hệ số thanh toán nhanh1,54
- Tỷ số tiền mặt0,30
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp27,86%
- Biên EBITDA12,75%
- Biên lợi nhuận hoạt động10,08%
- Biên lợi nhuận ròng8,88%
- Vòng quay tài sản0,46
Khả năng sinh lời
- ROE6,40%
- ROA4,11%
- ROIC5,67%
- Payout64,76%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)15,27%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)4,27%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-10,56%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)9,27%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-2,24%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)14,28%
Giá hợp lý của MTRE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 3,44 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 11,63 R$
- Cao hơn giá 238,14%
√(22,50 × 0,62 R$ × 9,69 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 8,05 R$
- Cao hơn giá 133,92%
0,48 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của MTRE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,32 | 6,24 | 7,21 | 11,02 | 35,88 | 37,22 | — | — |
| P/B | 0,37 | 0,29 | 0,63 | 0,38 | 0,88 | 1,78 | — | — |
| EV/EBITDA | 7,18 | 6,20 | 9,88 | 11,99 | 15,95 | 26,73 | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 13,72% | 8,70% | 12,32% | 9,02% | 6,85% | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,51 R$ | 0,47 R$ | 0,85 R$ | 0,33 R$ | 0,23 R$ | 0,46 R$ | 0,30 R$ | 0,15 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 9,98 R$ | 9,85 R$ | 9,70 R$ | 9,49 R$ | 9,41 R$ | 9,52 R$ | 0,60 R$ | 0,38 R$ |
| ROE | 5,09% | 4,72% | 8,81% | 3,47% | 2,44% | 4,80% | 50,45% | 38,63% |
| ROIC | 4,51% | 4,35% | 5,76% | 2,61% | 3,36% | 11,47% | 23,73% | 13,09% |
| Biên lợi nhuận gộp | 25,77% | 23,82% | 19,87% | 29,19% | 34,10% | 33,98% | 31,82% | 35,33% |
| Biên EBITDA | 11,38% | 9,52% | 12,13% | 7,20% | 7,93% | 9,80% | 14,02% | 15,32% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,10% | 4,17% | 9,76% | 4,59% | 4,24% | 11,75% | 10,25% | 10,36% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,90 | 3,47 | 4,08 | 4,96 | -3,22 | -17,89 | 2,00 | 4,01 |
Báo cáo tài chính của MTRE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,1 T R$ | 1,2 T R$ | 926,4 Tr R$ | 758,6 Tr R$ | 574 Tr R$ | 411,3 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -783,1 Tr R$ | -898,5 Tr R$ | -742,3 Tr R$ | -537,2 Tr R$ | -378,3 Tr R$ | -271,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 271,8 Tr R$ | 281 Tr R$ | 184,1 Tr R$ | 221,4 Tr R$ | 195,7 Tr R$ | 139,8 Tr R$ |
| EBITDA | 120 Tr R$ | 112,3 Tr R$ | 112,3 Tr R$ | 54,7 Tr R$ | 45,5 Tr R$ | 40,3 Tr R$ |
| EBIT | 90,1 Tr R$ | 85,6 Tr R$ | 104,2 Tr R$ | 49,3 Tr R$ | 40,5 Tr R$ | 38,1 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | 12,5 Tr R$ | 10,1 Tr R$ | 11,6 Tr R$ | 5,8 Tr R$ | -1,6 Tr R$ | 18,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 102,6 Tr R$ | 95,8 Tr R$ | 115,8 Tr R$ | 55,2 Tr R$ | 38,9 Tr R$ | 56,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -24,5 Tr R$ | -26,2 Tr R$ | -20,9 Tr R$ | -17,9 Tr R$ | -11,5 Tr R$ | -7,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 53,8 Tr R$ | 49,2 Tr R$ | 90,4 Tr R$ | 34,8 Tr R$ | 24,3 Tr R$ | 48,3 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MTRE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| MTRE3Mitre Realty Empreendimentos E Participações | 5,54 | 0,35 | 11,68% | 6,40% | 363,9 Tr R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
MTRE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 6,85%2021
- 9,02%2022
- 12,32%2023
- 8,70%2024
- 13,72%2025
- 9,48%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 08/09/2026 | 18/09/2026 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2026 | 21/08/2026 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 15/07/2026 | 24/07/2026 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2026 | 12/06/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/05/2026 | 28/05/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2026 | 25/05/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 12/03/2026 | 26/03/2026 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 26/01/2026 | 04/02/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 07/01/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/11/2025 | 02/12/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2025 | 04/11/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/09/2025 | 03/10/2025 | 0,04 R$ |
Xem tất cả 39 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 18/08/2025 | 03/09/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 17/07/2025 | 04/08/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 16/06/2025 | 03/07/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 20/05/2025 | 04/06/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 05/05/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 21/03/2025 | 03/04/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 23/01/2025 | 04/02/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 19/12/2024 | 03/01/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2024 | 02/12/2024 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 24/10/2024 | 04/11/2024 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 23/09/2024 | 02/10/2024 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 22/08/2024 | 02/09/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 19/07/2024 | 01/08/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 20/06/2024 | 01/07/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2024 | 03/06/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2024 | 06/05/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2023 | 23/08/2023 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 18/05/2023 | 29/05/2023 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 24/03/2023 | 04/04/2023 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 16/11/2022 | 28/11/2022 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 16/09/2022 | 28/09/2022 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/05/2022 | 27/05/2022 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2022 | 16/03/2022 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2021 | 25/11/2021 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2021 | 14/05/2021 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2021 | 14/05/2021 | 0,01 R$ |
Về Mitre Realty Empreendimentos E Participações
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Incorporações
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 59,62%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 105,77 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 2,2 Tr R$
- Niêm yết từ
- 05/02/2020
- CNPJ
- 07.882.930/0001-65
Mitre Realty Empreendimentos e Participações S.A. é uma empresa brasileira especializada em desenvolvimento imobiliário residencial. A companhia atua no segmento de incorporações, desenvolvendo projetos de apartamentos e empreendimentos residenciais em diferentes regiões do Brasil. Mitre Realty possui experiência consolidada no mercado imobiliário, com foco em qualidade de construção e satisfação do cliente. A empresa opera com um modelo de negócio centrado em desenvolvimento de projetos residenciais de qualidade, atendendo diferentes segmentos de mercado. Mitre Realty está posicionada como uma incorporadora com presença significativa no mercado imobiliário brasileiro.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| FABRICIO MITRECổ đông kiểm soát | 22,43% | 0,00% | 22,43% |
| STAR MITRE EMPREENDIMENTOS E PARTICIPACOES LTDACổ đông kiểm soát | 9,90% | 0,00% | 9,90% |
| Clube de Investimento Padova | 7,80% | 0,00% | 7,80% |
| JORGE MITRECổ đông kiểm soát | 3,27% | 0,00% | 3,27% |
| RODRIGO COELHO CAGALI | 1,62% | 0,00% | 1,62% |
| MITRE PARTNERS PARTICIPACOES S.A.Cổ đông kiểm soát | 1,34% | 0,00% | 1,34% |
| HENRIQUE FABIO OLIVEIRA DOS SANTOS | 0,48% | 0,00% | 0,48% |
| GABRIELA CANFORA ROGGERO | 0,47% | 0,00% | 0,47% |
| JULIANA MESQUITA MONTEIRO GAMBA | 0,26% | 0,00% | 0,26% |
| GIANCARLO D ELIA DENAPOLI | 0,21% | 0,00% | 0,21% |
| THIAGO ANDRADE CASSA | 0,15% | 0,00% | 0,15% |
| TAMINY FERNANDES YOUSSEF | 0,13% | 0,00% | 0,13% |
| ROSEMEIRE DE BRITO PEREIRA | 0,12% | 0,00% | 0,12% |
| Outros | 51,85% | 0,00% | 51,85% |
Câu hỏi về MTRE3
Giá MTRE3 hôm nay là bao nhiêu?
MTRE3 đang ở mức 3,44 R$ (2,08% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
MTRE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
MTRE3 đã trả 0,51 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,72%.
P/E và P/B của MTRE3 là bao nhiêu?
MTRE3 đang giao dịch với P/E là 5,54 và P/B là 0,35.
MTRE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MTRE3 sinh lời 2,96% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,30% và mức sụt giảm tối đa -25,86%.
MTRE3 thuộc ngành nào?
Mitre Realty Empreendimentos E Participações hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Incorporações.