B3 · BRL
PSSA3
Porto Seguro S.A.
- Biên độ trong ngày
- 46,83 R$ – 47,83 R$
- Khối lượng trong ngày
- 172,7 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 45,09 R$ – 55,72 R$
Theo dõi PSSA3 trên Fuolio
Xem PSSA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíPSSA3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 30,6 T R$
- P/E
- 8,30
- P/B
- 1,90
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,34%
- Nợ ròng/EBITDA
- -4,05
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PSSA3 là 6,34%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 6,29%.
Lịch sử giá PSSA3
Rủi ro và lợi nhuận của PSSA3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +4,56% | +120,06% | +161,61% |
| Biến động (năm hóa) | 18,09% | 22,05% | 24,95% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,06% | -13,59% | -21,32% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 21/36 | 35/60 |
Đầu tư vào PSSA3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.456,03 R$.
- Giá trị hôm nay với PSSA3
- 2.456,03 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +145,60%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +19,69%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của PSSA3
Định giá
- P/E8,30
- P/B1,90
- EV/EBITDA4,49
- EV/EBIT5,10
- EV/Doanh thu0,38
- P/EBIT9,69
- P/S0,72
- P/OCF15,35
- P/FCF22,43
- Earnings yield19,61%
- Hệ số PEG0,46
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu5,70 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu24,94 R$
Nợ vay
- Nợ ròng-14,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA-4,05
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,89
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,00
- Hệ số thanh toán hiện hành1,29
- Hệ số thanh toán nhanh1,29
- Tỷ số tiền mặt0,52
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp100,00%
- Biên EBITDA8,40%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,40%
- Biên lợi nhuận ròng8,72%
- Vòng quay tài sản0,72
Khả năng sinh lời
- ROE22,84%
- ROA6,31%
- ROIC143,33%
- Payout52,64%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)16,71%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)15,94%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)16,00%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)27,83%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)14,16%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)18,07%
Giá hợp lý của PSSA3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 47,29 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 56,54 R$
- Cao hơn giá 19,57%
√(22,50 × 5,70 R$ × 24,94 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 29,05 R$
- Thấp hơn giá 38,56%
1,74 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của PSSA3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 9,25 | 8,94 | 8,20 | 13,19 | 8,75 | 9,38 | 14,71 | 12,86 |
| P/B | 1,97 | 1,67 | 1,49 | 1,41 | 1,44 | 1,77 | 2,45 | 2,21 |
| EV/EBITDA | 5,39 | 3,99 | 2,06 | 4,80 | 3,27 | 2,80 | 8,23 | 4,05 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,25% | 4,12% | 2,47% | 6,12% | 14,50% | 14,26% | 7,16% | 15,58% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 5,23 R$ | 4,09 R$ | 3,50 R$ | 1,76 R$ | 2,39 R$ | 5,22 R$ | 4,27 R$ | 4,05 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 24,55 R$ | 21,88 R$ | 19,33 R$ | 16,46 R$ | 14,48 R$ | 27,74 R$ | 25,58 R$ | 23,64 R$ |
| ROE | 21,30% | 18,70% | 18,13% | 10,66% | 16,49% | 18,83% | 16,68% | 17,15% |
| ROIC | 66,01% | 46,58% | 377,01% | 143,79% | 230,54% | — | — | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 100,00% | 100,00% | 100,00% | 100,00% | 100,00% | 100,00% | 100,00% | 100,00% |
| Biên EBITDA | 8,55% | 9,97% | 9,84% | 3,58% | 6,68% | 10,27% | 6,78% | 8,38% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,27% | 7,50% | 7,00% | 4,09% | 7,28% | 9,07% | 7,63% | 7,35% |
| Nợ ròng/EBITDA | -3,56 | -2,73 | -3,77 | -10,29 | -6,26 | -5,48 | -8,32 | -7,24 |
Báo cáo tài chính của PSSA3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40,9 T R$ | 35,2 T R$ | 32,4 T R$ | 27,7 T R$ | 21,2 T R$ | 18,6 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
| Lợi nhuận gộp | 40,9 T R$ | 35,2 T R$ | 32,4 T R$ | 27,7 T R$ | 21,2 T R$ | 18,6 T R$ |
| EBITDA | 3,5 T R$ | 3,5 T R$ | 3,2 T R$ | 991,7 Tr R$ | 1,4 T R$ | 1,9 T R$ |
| EBIT | 3,1 T R$ | 3,1 T R$ | 2,8 T R$ | 707,5 Tr R$ | 1,2 T R$ | 1,7 T R$ |
| Kết quả tài chính | 1,6 T R$ | 845,1 Tr R$ | 736,3 Tr R$ | 604,3 Tr R$ | 468,7 Tr R$ | 921,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,6 T R$ | 3,9 T R$ | 3,5 T R$ | 1,3 T R$ | 1,7 T R$ | 2,6 T R$ |
| Thuế thu nhập | -1,2 T R$ | -1,3 T R$ | -1,2 T R$ | -159,5 Tr R$ | -171,5 Tr R$ | -917 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 3,4 T R$ | 2,6 T R$ | 2,3 T R$ | 1,1 T R$ | 1,5 T R$ | 1,7 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
PSSA3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| PSSA3Porto Seguro | 8,30 | 1,90 | 6,34% | 22,84% | 30,6 T R$ |
| ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 10,43 | 2,24 | 7,15% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A. | 11,41 | 2,45 | 6,53% | 21,50% | 511,8 T R$ |
| BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A. | 15,68 | 3,48 | 1,91% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A. | 13,14 | 2,92 | 2,28% | 22,20% | 271,9 T R$ |
| BBDC4BCO BRADESCO S.A. | 7,92 | 1,08 | 6,80% | 13,66% | 183,9 T R$ |
| BBDC3BCO BRADESCO S.A. | 6,94 | 0,95 | 7,05% | 13,66% | 183,9 T R$ |
PSSA3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 31/03/2026 | 30/11/2026 | 0,89 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2026 | 30/04/2027 | 0,52 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2026 | 30/04/2027 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2026 | 31/12/2027 | 0,54 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 6,53%2017
- 15,58%2018
- 7,16%2019
- 14,26%2020
- 14,50%2021
- 6,12%2022
- 2,47%2023
- 4,12%2024
- 4,25%2025
- 4,20%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2025 | 10/04/2026 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2025 | 10/04/2026 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2025 | 10/04/2026 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2025 | 10/04/2026 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2025 | 28/11/2025 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2024 | 28/11/2025 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2025 | 10/04/2025 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2024 | 10/04/2025 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2024 | 10/04/2025 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2024 | 10/04/2025 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2024 | 31/12/2024 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/09/2023 | 28/11/2024 | 0,29 R$ |
Xem tất cả 69 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2023 | 10/04/2024 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2023 | 10/04/2024 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2022 | 29/11/2023 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2022 | 11/04/2023 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2022 | 29/11/2022 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2022 | 29/11/2022 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2021 | 11/04/2022 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2021 | 11/04/2022 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 30/10/2021 | 1,39 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 29/10/2021 | 0,92 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 12/04/2021 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 12/04/2021 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2020 | 30/10/2020 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2020 | 28/08/2020 | 0,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2020 | 29/06/2020 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2019 | 09/04/2020 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2019 | 09/04/2020 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2019 | 10/04/2019 | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/11/2018 | 10/04/2019 | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2018 | 10/04/2019 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 26/11/2018 | 05/12/2018 | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 28/05/2018 | 07/06/2018 | 1,55 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2018 | 11/04/2018 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2017 | 11/04/2018 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2017 | 11/04/2018 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2016 | 10/04/2017 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2016 | 10/04/2017 | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2016 | 08/04/2016 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 08/04/2016 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/10/2015 | 08/04/2016 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2014 | 10/04/2015 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2015 | 09/04/2015 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2014 | 10/04/2014 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2013 | 10/04/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/10/2013 | 10/04/2014 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2013 | 09/04/2013 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2012 | 05/04/2013 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2012 | 05/04/2013 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2011 | 05/04/2012 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/10/2011 | 05/04/2012 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2011 | 06/04/2011 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | 06/04/2011 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2010 | 06/04/2011 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | 08/04/2010 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2009 | 08/04/2010 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | 03/04/2009 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2007 | 04/04/2008 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2007 | 04/04/2008 | 1,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2014 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2014 | — | 1,57 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2012 | — | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2006 | — | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2006 | — | 0,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | — | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | — | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2004 | — | 0,81 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 20/10/2021 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 28/03/2008 | 3 đổi 1 |
Về Porto Seguro
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Seguradoras
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 27,66%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 646,59 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 80,8 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,33%
- Niêm yết từ
- 22/11/2004
- CNPJ
- 02.149.205/0001-69
Porto Seguro S.A. é uma empresa brasileira de seguros e serviços financeiros, uma das maiores seguradoras do Brasil. A companhia oferece produtos de seguros para pessoas físicas e jurídicas, incluindo seguros de automóvel, residencial, comercial, saúde e vida. Porto Seguro atua também em serviços de assistência, previdência complementar e outros produtos financeiros. Com mais de 70 anos de história, a empresa é referência no mercado de seguros brasileiro, operando com tecnologia avançada, rede de atendimento abrangente e foco em inovação e satisfação do cliente.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Porto Seguro Itaú Unibanco Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 70,82% | 0,00% | 70,82% |
| Outros | 28,22% | 0,00% | 28,22% |
| Ações Tesouraria | 0,97% | 0,00% | 0,97% |
Câu hỏi về PSSA3
Giá PSSA3 hôm nay là bao nhiêu?
PSSA3 đang ở mức 47,29 R$ (0,66% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
PSSA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
PSSA3 đã trả 2,06 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,25%.
Khi nào PSSA3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,89 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/11/2026.
P/E và P/B của PSSA3 là bao nhiêu?
PSSA3 đang giao dịch với P/E là 8,30 và P/B là 1,90.
PSSA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
PSSA3 sinh lời 4,56% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,09% và mức sụt giảm tối đa -13,06%.
PSSA3 thuộc ngành nào?
Porto Seguro hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Seguradoras.