B3 · BRL

RENT4

Localiza Rent A Car SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

39,14 R$+4,10% (1,54 R$)
Biên độ trong ngày
37,62 R$ – 40,13 R$
Khối lượng trong ngày
27,3 Tr R$
Biên độ 52 tuần
30,96 R$ – 51,34 R$

Theo dõi RENT4 trên Fuolio

Xem RENT4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

RENT4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
45,5 T R$
P/E
12,85
P/B
1,62
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
4,12%
Nợ ròng/EBITDA
4,59

RENT4 đang giao dịch ở mức 12,85 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá RENT4

30/12/202530/09/2026
So sánh với

Đầu tư vào RENT4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/01/2026 hôm nay sẽ có giá trị 873,05 R$.

Giá trị hôm nay với RENT4
873,05 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-12,70%
Với Ibovespa
1.014,35 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của RENT4

Định giá

  • P/E
    12,85
  • P/B
    1,62
  • EV/EBITDA
    7,62
  • EV/EBIT
    13,02
  • EV/Doanh thu
    2,47
  • P/EBIT
    5,18
  • P/S
    0,98
  • P/OCF
    -687,47
  • P/FCF
    -94,28
  • Earnings yield
    7,68%
  • Hệ số PEG
    0,27
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,05 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    24,11 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    68,9 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,59
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    2,54
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    2,92
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,14
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,14
  • Tỷ số tiền mặt
    0,54

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    26,10%
  • Biên EBITDA
    32,37%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    18,95%
  • Biên lợi nhuận ròng
    7,38%
  • Vòng quay tài sản
    0,51

Khả năng sinh lời

  • ROE
    12,63%
  • ROA
    3,77%
  • ROIC
    7,60%
  • Payout
    52,99%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    32,30%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    15,62%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    12,10%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    3,41%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    17,13%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    47,25%

Giá hợp lý của RENT4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 39,14 R$.

Giá hợp lý theo Graham
40,65 R$
Cao hơn giá 3,85%

√(22,50 × 3,05 R$ × 24,11 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho RENT4: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của RENT4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,67 R$1,68 R$1,68 R$1,87 R$2,69 R$1,38 R$1,10 R$0,91 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu22,72 R$24,33 R$23,69 R$20,81 R$10,04 R$7,98 R$7,18 R$4,28 R$
ROE7,34%6,88%7,11%8,97%26,83%17,32%15,31%21,30%
ROIC4,96%6,01%6,50%4,55%9,29%6,94%6,00%6,60%
Biên lợi nhuận gộp26,64%23,48%28,62%37,38%43,10%28,12%24,62%26,22%
Biên EBITDA32,92%31,97%36,41%37,07%33,92%23,94%21,70%20,14%
Biên lợi nhuận ròng4,49%4,87%6,25%10,37%18,75%10,17%8,18%8,35%
Nợ ròng/EBITDA4,845,665,898,374,555,276,206,96

Báo cáo tài chính của RENT4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần41,8 T R$37,3 T R$28,9 T R$17,8 T R$10,9 T R$10,3 T R$
Giá vốn hàng bán-30,7 T R$-28,5 T R$-20,6 T R$-11,1 T R$-6,2 T R$-7,4 T R$
Lợi nhuận gộp11,1 T R$8,8 T R$8,3 T R$6,6 T R$4,7 T R$2,9 T R$
EBITDA13,8 T R$11,9 T R$10,5 T R$6,6 T R$3,7 T R$2,5 T R$
EBIT7,8 T R$5,8 T R$5,9 T R$4,5 T R$3,2 T R$1,8 T R$
Kết quả tài chính-4,6 T R$-3,9 T R$-4 T R$-2,1 T R$-320,9 Tr R$-374,4 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế3,2 T R$1,9 T R$1,9 T R$2,4 T R$2,9 T R$1,4 T R$
Thuế thu nhập-1,3 T R$-53,2 Tr R$-71,1 Tr R$-577,7 Tr R$-859,4 Tr R$-379,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng1,9 T R$1,8 T R$1,8 T R$1,8 T R$2 T R$1 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

RENT4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
RENT4Localiza Rent A Car12,851,624,12%12,63%45,5 T R$
ITUB4ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.10,432,247,15%21,50%511,8 T R$
ITUB3ITAU UNIBANCO HOLDING S.A.11,412,456,53%21,50%511,8 T R$
BPAC3BCO BTG PACTUAL S.A.15,683,481,91%22,20%271,9 T R$
BPAC5BCO BTG PACTUAL S.A.13,142,922,28%22,20%271,9 T R$
BBDC4BCO BRADESCO S.A.7,921,086,80%13,66%183,9 T R$
BBDC3BCO BRADESCO S.A.6,940,957,05%13,66%183,9 T R$

RENT4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202618/11/20260,56 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 2,70%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202620/08/20260,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/202622/05/20260,52 R$

Về Localiza Rent A Car

Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
90,09%
Cổ phiếu đã phát hành
1,08 T phổ thông · 41,64 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
5,7 Tr R$
Niêm yết từ
23/05/2005
CNPJ
16.670.085/0001-55
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
CAPITAL RESEARCH GLOBAL lNVESTORS9,30%4,87%9,13%
NORGES BANK5,04%0,00%4,86%
EUGÊNIO PACELLI MATTAR4,18%4,18%4,18%
DYNAMO ADMINISTRAÇÃO DE RECURSOS LTDA2,80%25,01%3,62%
JOSÉ SALIM MATTAR JÚNIOR3,37%3,54%3,37%
ANTÔNIO CLÁUDIO BRANDÃO RESENDE2,99%2,99%2,99%
FLÁVIO BRANDÃO RESENDE2,20%2,66%2,22%
SERGIO AUGUSTO GUERRA DE RESENDE1,86%2,06%1,87%
DIRLEY PINGNATTI RICCI1,32%1,35%1,32%
LUIS FERNANDO MEMORIA PORTO1,22%2,23%1,26%
DANIELA CARVALHO RESENDE ARGES0,75%0,75%0,75%
RICCI PARTICIPACOES SOCIAIS LTDA0,41%0,40%0,41%
JOÃO AUGUSTO FERREIRA RESENDE0,36%0,00%0,35%
ITAÚ ASSET MANAGEMENT LTDA0,00%5,45%0,20%
LFPA FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES0,14%1,87%0,20%
Outros62,37%40,12%61,54%
Ações Tesouraria1,70%2,50%1,73%

Câu hỏi về RENT4

Giá RENT4 hôm nay là bao nhiêu?

RENT4 đang ở mức 39,14 R$ (4,10% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

Khi nào RENT4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,56 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 18/11/2026.

P/E và P/B của RENT4 là bao nhiêu?

RENT4 đang giao dịch với P/E là 12,85 và P/B là 1,62.