B3 · BRL

TOKY3

Grupo Toky SA

10,24 R$-0,87% (-0,09 R$)
Biên độ trong ngày
10,10 R$ – 10,39 R$
Khối lượng trong ngày
3,1 N R$
Biên độ 52 tuần
4,80 R$ – 96,03 R$

Theo dõi TOKY3 trên Fuolio

Xem TOKY3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

TOKY3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
27,4 Tr R$
P/E
-2,15
P/B
3,04
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
106,53

Lịch sử giá TOKY3

02/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của TOKY3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-87,73%-95,90%-97,79%
Biến động (năm hóa)108,85%75,71%78,92%
Mức sụt giảm tối đa-93,92%-97,97%-98,93%
Số tháng tăng5/1213/3624/60

Đầu tư vào TOKY3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 26,89 R$.

Giá trị hôm nay với TOKY3
26,89 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-97,31%
Lợi nhuận mỗi năm
-52,07%
Với Ibovespa
1.885,05 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của TOKY3

Định giá

  • P/E
    -2,15
  • P/B
    3,04
  • EV/EBITDA
    112,13
  • EV/EBIT
    -2,94
  • EV/Doanh thu
    0,44
  • P/EBIT
    -0,15
  • P/S
    0,02
  • P/OCF
    0,19
  • P/FCF
    0,35
  • Earnings yield
    -34,05%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -4,77 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    3,37 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    519,8 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    106,53
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -5,36
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -5,60
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,58
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,35
  • Tỷ số tiền mặt
    0,03

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    51,44%
  • Biên EBITDA
    0,39%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -14,91%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -25,80%
  • Vòng quay tài sản
    0,71

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -141,61%
  • ROA
    -18,34%
  • ROIC
    -43,27%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    12,06%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    78,14%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    36,93%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    0,71%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -28,58%

Chỉ số của TOKY3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số2025202420232022202120202019
P/E-1,87-1,28-2,52-3,53-6,08——
P/B0,790,990,460,570,80——
EV/EBITDA3,14——————
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-0,43 R$-1,22 R$-0,80 R$-0,84 R$-0,80 R$-0,38 R$-0,71 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu1,02 R$1,58 R$4,42 R$5,20 R$6,02 R$-0,18 R$-0,11 R$
ROE-42,35%-77,03%-18,08%-16,21%-13,23%215,23%658,21%
ROIC0,82%-22,32%-24,40%-19,47%-13,86%-28,76%-37,95%
Biên lợi nhuận gộp52,50%46,16%43,40%39,90%39,79%40,05%40,78%
Biên EBITDA14,37%-1,70%-4,06%-4,34%-4,30%0,68%-1,74%
Biên lợi nhuận ròng-6,51%-18,39%-15,71%-14,10%-11,76%-6,67%-9,39%
Nợ ròng/EBITDA2,30————22,96—

Báo cáo tài chính của TOKY3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần1,4 T R$811,2 Tr R$541,9 Tr R$637,1 Tr R$721,4 Tr R$603,1 Tr R$
Giá vốn hàng bán-686,3 Tr R$-436,7 Tr R$-306,8 Tr R$-382,9 Tr R$-434,3 Tr R$-361,5 Tr R$
Lợi nhuận gộp758,7 Tr R$374,5 Tr R$235,2 Tr R$254,2 Tr R$287,1 Tr R$241,6 Tr R$
EBITDA207,6 Tr R$-13,8 Tr R$-22 Tr R$-27,6 Tr R$-31 Tr R$4,1 Tr R$
EBIT6,2 Tr R$-118 Tr R$-86,5 Tr R$-96,1 Tr R$-77,6 Tr R$-21,7 Tr R$
Kết quả tài chính-163,7 Tr R$-46,1 Tr R$1,4 Tr R$6,3 Tr R$-7,2 Tr R$-18,6 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-157,5 Tr R$-164,1 Tr R$-85,1 Tr R$-89,8 Tr R$-84,8 Tr R$-40,3 Tr R$
Thuế thu nhập10,7 Tr R$0 R$0 R$0 R$0 R$0 R$
Lợi nhuận ròng-94,1 Tr R$-149,2 Tr R$-85,1 Tr R$-89,8 Tr R$-84,8 Tr R$-40,3 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

TOKY3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
TOKY3Toky3-2,153,040,00%-141,61%27,4 Tr R$
TOTS3TOTVS S.A.14,053,671,97%26,12%20 T R$
INTB3INTELBRAS S.A. IND DE TELEC ELETRONICA BRASILEIRA8,201,488,47%18,06%4,9 T R$
BMOB3BEMOBI MOBILE TECH S.A.14,852,527,11%16,97%2,4 T R$
LWSA3LWSA S.A.-10,990,927,44%-8,41%2,2 T R$
OBTC3ORANJEBTC S.A. - EDUCAÇÃO E INVESTIMENTO—2,360,00%—2,4 T R$
ALLD3ALLIED TECNOLOGIA S.A.1,400,3243,84%23,06%507,6 Tr R$

TOKY3 có trả cổ tức không?

TOKY3 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu27/08/20261 đổi 20
Gộp cổ phiếu03/06/20261 đổi 4

Về Toky3

Ngành
Comércio (Atacado e Varejo)
Phân khúc
Comércio (Atacado e Varejo)
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
97,67%
Cổ phiếu đã phát hành
2,71 Tr phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
391,4 N R$
Niêm yết từ
05/02/2021
CNPJ
31.553.627/0001-01
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
SOLLER PARTICIPAÇÕES LTDA.17,58%0,00%17,58%
PALADINO CAPITAL LTDA.13,21%0,00%13,21%
BURITI INVESTIMENTOS GESTORA DE RECURSOS LTDA.9,74%0,00%9,74%
EXA CAPITAL ASSET LTDA.8,19%0,00%8,19%
Outros51,29%0,00%51,29%

Câu hỏi về TOKY3

Giá TOKY3 hôm nay là bao nhiêu?

TOKY3 đang ở mức 10,24 R$ (-0,87% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.

P/E và P/B của TOKY3 là bao nhiêu?

TOKY3 đang giao dịch với P/E là -2,15 và P/B là 3,04.

TOKY3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

TOKY3 sinh lời -87,73% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 108,85% và mức sụt giảm tối đa -93,92%.

TOKY3 thuộc ngành nào?

Toky3 hoạt động trong ngành Comércio (Atacado e Varejo), phân khúc Comércio (Atacado e Varejo).