B3 · BRL
TOKY3
Grupo Toky SA
- Biên độ trong ngày
- 10,10 R$ – 10,39 R$
- Khối lượng trong ngày
- 3,1 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,80 R$ – 96,03 R$
Theo dõi TOKY3 trên Fuolio
Xem TOKY3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíTOKY3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 27,4 Tr R$
- P/E
- -2,15
- P/B
- 3,04
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 106,53
Lịch sử giá TOKY3
Rủi ro và lợi nhuận của TOKY3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -87,73% | -95,90% | -97,79% |
| Biến động (năm hóa) | 108,85% | 75,71% | 78,92% |
| Mức sụt giảm tối đa | -93,92% | -97,97% | -98,93% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 13/36 | 24/60 |
Đầu tư vào TOKY3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 26,89 R$.
- Giá trị hôm nay với TOKY3
- 26,89 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -97,31%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -52,07%
- Với Ibovespa
- 1.885,05 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của TOKY3
Định giá
- P/E-2,15
- P/B3,04
- EV/EBITDA112,13
- EV/EBIT-2,94
- EV/Doanh thu0,44
- P/EBIT-0,15
- P/S0,02
- P/OCF0,19
- P/FCF0,35
- Earnings yield-34,05%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-4,77 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu3,37 R$
Nợ vay
- Nợ ròng519,8 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA106,53
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-5,36
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-5,60
- Hệ số thanh toán hiện hành0,58
- Hệ số thanh toán nhanh0,35
- Tỷ số tiền mặt0,03
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp51,44%
- Biên EBITDA0,39%
- Biên lợi nhuận hoạt động-14,91%
- Biên lợi nhuận ròng-25,80%
- Vòng quay tài sản0,71
Khả năng sinh lời
- ROE-141,61%
- ROA-18,34%
- ROIC-43,27%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)12,06%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)78,14%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)36,93%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)0,71%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-28,58%
Chỉ số của TOKY3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -1,87 | -1,28 | -2,52 | -3,53 | -6,08 | — | — |
| P/B | 0,79 | 0,99 | 0,46 | 0,57 | 0,80 | — | — |
| EV/EBITDA | 3,14 | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -0,43 R$ | -1,22 R$ | -0,80 R$ | -0,84 R$ | -0,80 R$ | -0,38 R$ | -0,71 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 1,02 R$ | 1,58 R$ | 4,42 R$ | 5,20 R$ | 6,02 R$ | -0,18 R$ | -0,11 R$ |
| ROE | -42,35% | -77,03% | -18,08% | -16,21% | -13,23% | 215,23% | 658,21% |
| ROIC | 0,82% | -22,32% | -24,40% | -19,47% | -13,86% | -28,76% | -37,95% |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,50% | 46,16% | 43,40% | 39,90% | 39,79% | 40,05% | 40,78% |
| Biên EBITDA | 14,37% | -1,70% | -4,06% | -4,34% | -4,30% | 0,68% | -1,74% |
| Biên lợi nhuận ròng | -6,51% | -18,39% | -15,71% | -14,10% | -11,76% | -6,67% | -9,39% |
| Nợ ròng/EBITDA | 2,30 | — | — | — | — | 22,96 | — |
Báo cáo tài chính của TOKY3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,4 T R$ | 811,2 Tr R$ | 541,9 Tr R$ | 637,1 Tr R$ | 721,4 Tr R$ | 603,1 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -686,3 Tr R$ | -436,7 Tr R$ | -306,8 Tr R$ | -382,9 Tr R$ | -434,3 Tr R$ | -361,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 758,7 Tr R$ | 374,5 Tr R$ | 235,2 Tr R$ | 254,2 Tr R$ | 287,1 Tr R$ | 241,6 Tr R$ |
| EBITDA | 207,6 Tr R$ | -13,8 Tr R$ | -22 Tr R$ | -27,6 Tr R$ | -31 Tr R$ | 4,1 Tr R$ |
| EBIT | 6,2 Tr R$ | -118 Tr R$ | -86,5 Tr R$ | -96,1 Tr R$ | -77,6 Tr R$ | -21,7 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -163,7 Tr R$ | -46,1 Tr R$ | 1,4 Tr R$ | 6,3 Tr R$ | -7,2 Tr R$ | -18,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -157,5 Tr R$ | -164,1 Tr R$ | -85,1 Tr R$ | -89,8 Tr R$ | -84,8 Tr R$ | -40,3 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 10,7 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ |
| Lợi nhuận ròng | -94,1 Tr R$ | -149,2 Tr R$ | -85,1 Tr R$ | -89,8 Tr R$ | -84,8 Tr R$ | -40,3 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
TOKY3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| TOKY3Toky3 | -2,15 | 3,04 | 0,00% | -141,61% | 27,4 Tr R$ |
| TOTS3TOTVS S.A. | 14,05 | 3,67 | 1,97% | 26,12% | 20 T R$ |
| INTB3INTELBRAS S.A. IND DE TELEC ELETRONICA BRASILEIRA | 8,20 | 1,48 | 8,47% | 18,06% | 4,9 T R$ |
| BMOB3BEMOBI MOBILE TECH S.A. | 14,85 | 2,52 | 7,11% | 16,97% | 2,4 T R$ |
| LWSA3LWSA S.A. | -10,99 | 0,92 | 7,44% | -8,41% | 2,2 T R$ |
| OBTC3ORANJEBTC S.A. - EDUCAÇÃO E INVESTIMENTO | — | 2,36 | 0,00% | — | 2,4 T R$ |
| ALLD3ALLIED TECNOLOGIA S.A. | 1,40 | 0,32 | 43,84% | 23,06% | 507,6 Tr R$ |
TOKY3 có trả cổ tức không?
TOKY3 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 27/08/2026 | 1 đổi 20 |
| Gộp cổ phiếu | 03/06/2026 | 1 đổi 4 |
Về Toky3
- Ngành
- Comércio (Atacado e Varejo)
- Phân khúc
- Comércio (Atacado e Varejo)
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 97,67%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,71 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 391,4 N R$
- Niêm yết từ
- 05/02/2021
- CNPJ
- 31.553.627/0001-01
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| SOLLER PARTICIPAÇÕES LTDA. | 17,58% | 0,00% | 17,58% |
| PALADINO CAPITAL LTDA. | 13,21% | 0,00% | 13,21% |
| BURITI INVESTIMENTOS GESTORA DE RECURSOS LTDA. | 9,74% | 0,00% | 9,74% |
| EXA CAPITAL ASSET LTDA. | 8,19% | 0,00% | 8,19% |
| Outros | 51,29% | 0,00% | 51,29% |
Câu hỏi về TOKY3
Giá TOKY3 hôm nay là bao nhiêu?
TOKY3 đang ở mức 10,24 R$ (-0,87% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.
P/E và P/B của TOKY3 là bao nhiêu?
TOKY3 đang giao dịch với P/E là -2,15 và P/B là 3,04.
TOKY3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
TOKY3 sinh lời -87,73% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 108,85% và mức sụt giảm tối đa -93,92%.
TOKY3 thuộc ngành nào?
Toky3 hoạt động trong ngành Comércio (Atacado e Varejo), phân khúc Comércio (Atacado e Varejo).