Tỷ giá hối đoái

Đô la Mỹ (USD/BRL)

5,1809 R$mỗi đô la (PTAX)

12 tháng qua
-4,51%
Trong 2026
-5,83%
tháng 8 năm 2026
+2,05%

Đô la Mỹ (USD/BRL) theo từng năm

  • 12,58%
    2011
  • 8,94%
    2012
  • 14,64%
    2013
  • 13,39%
    2014
  • 47,01%
    2015
  • -16,54%
    2016
  • 1,50%
    2017
  • 17,13%
    2018
  • 4,02%
    2019
  • 28,93%
    2020
  • 7,39%
    2021
  • -6,50%
    2022
  • -7,21%
    2023
  • 27,91%
    2024
  • -11,14%
    2025
  • -5,83%
    2026*

* 2026 tính đến hiện tại.

Đô la Mỹ (USD/BRL) theo từng tháng

NămTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
2026-4,95%-1,54%1,36%-4,42%1,37%2,37%-1,92%2,05%-5,83%
2025-5,85%0,32%-1,82%-1,42%0,85%-4,41%2,66%-3,14%-1,99%1,24%-0,94%3,16%-11,14%
20242,32%0,60%0,26%3,51%1,35%6,05%1,86%-0,10%-3,68%6,05%4,77%2,29%27,91%
2023-2,27%2,13%-2,45%-1,57%1,90%-5,43%-1,61%3,80%1,74%1,00%-2,41%-1,91%-7,21%
2022-4,00%-4,07%-7,81%3,83%-3,87%10,77%-0,95%-0,18%4,39%-2,77%0,71%-1,44%-6,50%
20215,37%0,99%3,02%-5,16%-3,17%-4,40%2,39%0,42%5,76%3,74%-0,41%-0,70%7,39%
20205,92%5,37%15,56%4,39%-0,01%0,92%-4,98%5,15%3,10%2,32%-7,63%-2,53%28,93%
2019-5,75%2,37%4,23%1,25%-0,12%-2,75%-1,76%9,92%0,63%-3,85%5,49%-4,58%4,02%
2018-4,40%2,61%2,43%4,73%7,35%3,18%-2,62%10,13%-3,18%-7,15%3,92%0,30%17,13%
2017-4,05%-0,89%2,23%0,95%1,42%1,99%-5,37%0,52%0,66%3,44%-0,47%1,42%1,50%
Hiện thêm 17 năm trước đó
NămTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
20163,53%-1,56%-10,57%-3,04%4,18%-10,72%0,91%0,04%0,18%-2,01%6,78%-4,05%-16,54%
20150,23%8,11%11,46%-6,68%6,19%-2,40%9,39%7,45%8,95%-2,87%-0,22%1,41%47,01%
20143,57%-3,83%-3,02%-1,19%0,13%-1,63%2,95%-1,23%9,44%-0,28%4,74%3,75%13,39%
2013-2,70%-0,65%1,94%-0,60%6,50%3,93%3,37%3,59%-6,01%-1,23%5,55%0,76%14,64%
2012-7,29%-1,72%6,61%3,83%6,90%-0,05%1,41%-0,62%-0,32%0,03%3,75%-3,03%8,94%
20110,43%-0,73%-1,96%-3,40%0,42%-1,19%-0,31%1,99%16,83%-8,95%7,25%3,58%12,58%
20107,67%-3,40%-1,66%-2,83%4,98%-0,84%-2,46%-0,07%-3,52%0,42%0,86%-2,91%-4,31%
2009-0,89%2,69%-2,66%-5,91%-9,42%-1,08%-4,05%0,74%-5,74%-1,92%0,37%-0,53%-25,49%
2008-0,62%-4,37%3,91%-3,54%-3,43%-2,30%-1,59%4,33%17,13%10,50%10,30%0,17%31,94%
2007-0,62%-0,31%-3,20%-0,80%-5,16%-0,14%-2,52%4,50%-6,27%-5,16%2,28%-0,70%-17,15%
2006-5,33%-3,63%1,73%-3,83%10,11%-5,92%0,55%-1,72%1,66%-1,44%1,11%-1,33%-8,66%
2005-1,12%-1,14%2,74%-5,06%-5,04%-2,22%1,71%-1,12%-5,99%1,44%-2,10%6,06%-11,82%
20041,79%-0,92%-0,18%1,24%6,26%-0,69%-2,60%-3,07%-2,56%-0,07%-4,40%-2,79%-8,13%
2003-0,21%1,06%-5,90%-13,82%2,62%-3,16%3,26%0,03%-1,45%-2,30%3,26%-2,04%-18,23%
20024,22%-2,90%-1,05%1,67%6,75%12,78%20,54%-11,85%28,87%-6,42%-0,23%-2,84%52,27%
20010,80%3,76%5,69%1,07%8,02%-2,33%5,48%4,95%4,69%1,34%-6,59%-8,24%18,67%
2000-1,88%-1,20%3,40%1,10%-1,46%-1,40%2,74%1,11%3,54%2,65%-0,21%8,49%

So sánh danh mục của bạn với đồng đô la

Fuolio đặt toàn bộ giá trị tài sản ròng của bạn cạnh đồng đô la, theo từng tháng, bằng bất kỳ loại tiền tệ nào.

Tạo tài khoản miễn phí

đồng đô la là gì?

Giá của đô la Mỹ tính bằng real. Số liệu hiển thị là PTAX, tỷ giá tham chiếu mà Banco Central tính toán vào mỗi ngày làm việc dựa trên báo giá của các nhà giao dịch và được sử dụng trong hợp đồng cũng như trong tờ khai thuế thu nhập. Biến động hàng tháng sử dụng tỷ giá bán vào cuối mỗi tháng (chuỗi 3696).

Câu hỏi về Đô la Mỹ (USD/BRL)

Đồng đô la đã thay đổi bao nhiêu trong 2025?

Đồng đô la đã thay đổi -11,14% so với real trong 2025.

Đồng đô la đã tích lũy bao nhiêu trong 12 tháng qua?

Trong 12 tháng qua, đồng đô la đã tích lũy -4,51%.

Đồng đô la đã tích lũy bao nhiêu trong 2026?

Tính đến hiện tại trong 2026, đồng đô la đã tích lũy -5,83%.

Đồng đô la trong tháng 8 năm 2026 là bao nhiêu?

Trong tháng 8 năm 2026, đồng đô la là +2,05%.