B3 · BRL

AXIA3

AXIA Energia SA

55,34 R$-0,02% (-0,01 R$)
Biên độ trong ngày
54,40 R$ – 55,51 R$
Khối lượng trong ngày
510,2 Tr R$
Biên độ 52 tuần
40,81 R$ – 67,84 R$

Theo dõi AXIA3 trên Fuolio

Xem AXIA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

AXIA3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
157,6 T R$
P/E
13,39
P/B
1,32
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
3,41%
Nợ ròng/EBITDA
5,38

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của AXIA3 là 3,41%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 4,28%.

Lịch sử giá AXIA3

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của AXIA3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+1,48%+78,81%+88,99%
Biến động (năm hóa)35,32%31,99%29,81%
Mức sụt giảm tối đa-19,02%-20,13%-33,20%
Số tháng tăng8/1222/3634/60

Đầu tư vào AXIA3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.907,18 R$.

Giá trị hôm nay với AXIA3
1.907,18 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+90,72%
Lợi nhuận mỗi năm
+13,79%
Với Ibovespa
1.808,65 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của AXIA3

Định giá

  • P/E
    13,39
  • P/B
    1,32
  • EV/EBITDA
    15,04
  • EV/EBIT
    21,33
  • EV/Doanh thu
    5,51
  • P/EBIT
    13,70
  • P/S
    3,54
  • P/OCF
    9,43
  • P/FCF
    69,39
  • Earnings yield
    4,69%
  • Hệ số PEG
    0,16
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,13 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    41,92 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    87,8 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    5,38
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,72
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,93
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,05
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,04
  • Tỷ số tiền mặt
    1,04

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    47,40%
  • Biên EBITDA
    36,61%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    25,81%
  • Biên lợi nhuận ròng
    27,06%
  • Vòng quay tài sản
    0,16

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,86%
  • ROA
    4,35%
  • ROIC
    0,00%
  • Payout
    45,70%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    10,38%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    16,64%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    2,74%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -36,80%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    2,03%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    81,83%

Giá hợp lý của AXIA3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 55,34 R$.

Giá hợp lý theo Graham
62,44 R$
Cao hơn giá 12,84%

√(22,50 × 4,13 R$ × 41,92 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
30,67 R$
Thấp hơn giá 44,57%

1,84 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của AXIA3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E22,507,5921,5226,739,289,085,542,47
P/B1,250,650,870,880,690,780,830,58
EV/EBITDA28,066,049,6013,745,989,149,794,00
Tỷ suất cổ tức10,68%1,18%0,52%1,84%7,18%4,43%2,27%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,25 R$4,50 R$1,97 R$1,58 R$3,60 R$4,04 R$6,82 R$9,80 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu40,65 R$52,85 R$48,75 R$48,12 R$48,71 R$47,01 R$45,50 R$41,41 R$
ROE5,53%8,51%4,05%3,27%7,39%8,59%14,98%23,68%
ROIC0,00%10,78%7,58%3,80%5,92%7,07%7,51%15,16%
Biên lợi nhuận gộp42,92%44,89%49,75%53,46%68,20%72,63%75,55%77,83%
Biên EBITDA20,64%65,30%46,70%31,40%40,23%36,06%37,00%80,64%
Biên lợi nhuận ròng15,89%25,83%12,24%10,67%15,01%21,80%38,58%53,10%
Nợ ròng/EBITDA10,753,043,964,652,523,654,002,37

Báo cáo tài chính của AXIA3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần41,3 T R$40,2 T R$37,2 T R$34,1 T R$37,6 T R$29,1 T R$
Giá vốn hàng bán-23,6 T R$-22,1 T R$-18,7 T R$-15,9 T R$-12 T R$-8 T R$
Lợi nhuận gộp17,7 T R$18 T R$18,5 T R$18,2 T R$25,7 T R$21,1 T R$
EBITDA8,5 T R$26,2 T R$17,4 T R$10,7 T R$15,1 T R$10,5 T R$
EBIT3,9 T R$22,2 T R$13,7 T R$7,7 T R$13,1 T R$8,6 T R$
Kết quả tài chính-10,9 T R$-11,6 T R$-12 T R$-4,4 T R$-2,1 T R$-1,7 T R$
Lợi nhuận trước thuế-7 T R$10,6 T R$1,7 T R$3,3 T R$11 T R$7 T R$
Thuế thu nhập13,5 T R$-240 Tr R$3 T R$-695,6 Tr R$-5,3 T R$-565,3 Tr R$
Lợi nhuận ròng6,6 T R$10,4 T R$4,5 T R$3,6 T R$5,6 T R$6,3 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

AXIA3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
AXIA3Axia313,391,323,41%9,86%157,6 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—157,6 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

AXIA3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 0,00%2018
  • 2,27%2019
  • 4,43%2020
  • 7,18%2021
  • 1,84%2022
  • 0,52%2023
  • 1,18%2024
  • 10,68%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức14/11/202519/12/20251,89 R$
Cổ tức15/08/202528/08/20251,76 R$
Cổ tức29/04/202513/05/20250,90 R$
Cổ tức27/12/202413/01/20250,86 R$
Cổ tức26/04/202409/05/20240,40 R$
Cổ tức27/04/202325/05/20230,22 R$
Cổ tức22/04/202209/09/20220,77 R$
Cổ tức27/04/202128/09/20210,00 R$
Cổ tức27/04/202131/08/20210,96 R$
Cổ tức03/02/202119/02/20211,44 R$
Cổ tức29/07/202009/09/20201,63 R$
Cổ tức29/04/201930/12/20190,86 R$
Xem tất cả 52 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201429/05/20140,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201320/09/20130,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/05/201229/05/20121,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/201018/05/20100,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/05/200920/05/20091,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/200830/06/20080,40 R$
Cổ tức31/12/2018—0,81 R$
Thu nhập30/04/2014—0,02 R$
Thu nhập30/04/2013—0,02 R$
Thu nhập18/05/2012—0,04 R$
Thu nhập16/06/2011—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/2011—0,83 R$
Thu nhập30/04/2010—0,01 R$
Thu nhập29/01/2010—2,60 R$
Cổ tức29/01/2010—0,25 R$
Thu nhập04/05/2009—0,06 R$
Thu nhập02/05/2008—0,01 R$
Thu nhập02/05/2007—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/05/2007—0,26 R$
Thu nhập26/04/2006—0,02 R$
Cổ tức26/04/2006—0,34 R$
Thu nhập29/04/2005—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2005—0,29 R$
Thu nhập30/04/2004—0,01 R$
Cổ tức30/04/2004—0,28 R$
Thu nhập30/04/2003—0,04 R$
Cổ tức30/04/2003—0,51 R$
Thu nhập27/03/2002—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/2002—1,34 R$
Thu nhập28/12/2001—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2001—1,29 R$
Thu nhập28/12/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2000—1,23 R$
Thu nhập30/12/1999—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1999—0,80 R$
Cổ tức06/04/1999—0,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/04/1998—2,84 R$
Cổ tức29/04/1997—0,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/1997—9,36 R$
Cổ tức25/04/1996—2,27 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu20/08/20071 đổi 500

Về Axia3

Ngành
Emp. Adm. Part. - Energia Elétrica
Phân khúc
Emp. Adm. Part. - Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
97,88%
Cổ phiếu đã phát hành
2,42 T phổ thông · 457,52 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
639,5 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
4,83%
Niêm yết từ
07/09/1971
CNPJ
00.001.180/0001-26
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
União Federal29,80%30,31%29,90%
BANCO NACIONAL DE DESENVOLVIMENTO ECONÔMICO E SOCIAL - BNDES4,10%4,02%4,08%
BNDES Participações S.A. - BNDESPAR3,63%3,93%3,69%
CAIXA ASSET1,58%0,00%1,27%
BB ASSET0,86%0,56%0,80%
Petros0,28%0,25%0,28%
Caixa de Previdência dos Func. do Banco do Brasil0,11%0,00%0,09%
Fundo de Investimento Caixa FGHab Multimercado0,04%0,04%0,04%
Banco do Nordeste0,02%0,02%0,02%
Outros57,79%59,05%58,04%
Ações Tesouraria1,80%1,82%1,81%

Câu hỏi về AXIA3

Giá AXIA3 hôm nay là bao nhiêu?

AXIA3 đang ở mức 55,34 R$ (-0,02% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

AXIA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

AXIA3 đã trả 5,41 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,68%.

P/E và P/B của AXIA3 là bao nhiêu?

AXIA3 đang giao dịch với P/E là 13,39 và P/B là 1,32.

AXIA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

AXIA3 sinh lời 1,48% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 35,32% và mức sụt giảm tối đa -19,02%.

AXIA3 thuộc ngành nào?

Axia3 hoạt động trong ngành Emp. Adm. Part. - Energia Elétrica, phân khúc Emp. Adm. Part. - Energia Elétrica.