B3 · BRL

CPFE3

CPFL Energia S.A.

45,51 R$+2,27% (1,01 R$)
Biên độ trong ngày
44,96 R$ – 46,10 R$
Khối lượng trong ngày
89,1 Tr R$
Biên độ 52 tuần
37,71 R$ – 57,21 R$

Theo dõi CPFE3 trên Fuolio

Xem CPFE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CPFE3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
52,4 T R$
P/E
8,73
P/B
2,31
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
8,20%
Nợ ròng/EBITDA
3,75

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CPFE3 là 8,20%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,26%.

Lịch sử giá CPFE3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CPFE3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+18,11%+46,93%+129,92%
Biến động (năm hóa)25,83%20,44%20,08%
Mức sụt giảm tối đa-12,10%-17,97%-17,97%
Số tháng tăng6/1219/3634/60

Đầu tư vào CPFE3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.195,43 R$.

Giá trị hôm nay với CPFE3
2.195,43 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+119,54%
Lợi nhuận mỗi năm
+17,03%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CPFE3

Định giá

  • P/E
    8,73
  • P/B
    2,31
  • EV/EBITDA
    7,59
  • EV/EBIT
    8,99
  • EV/Doanh thu
    2,27
  • P/EBIT
    4,55
  • P/S
    1,15
  • P/OCF
    8,18
  • P/FCF
    44,03
  • Earnings yield
    11,12%
  • Hệ số PEG
    0,77
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    5,21 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    19,72 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    51,3 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,75
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    2,17
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    2,33
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,92
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,91
  • Tỷ số tiền mặt
    0,21

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    32,06%
  • Biên EBITDA
    29,95%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    25,28%
  • Biên lợi nhuận ròng
    13,79%
  • Vòng quay tài sản
    0,55

Khả năng sinh lời

  • ROE
    26,43%
  • ROA
    7,54%
  • ROIC
    11,54%
  • Payout
    71,60%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    5,96%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    6,63%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    4,08%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    0,49%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    3,65%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    11,06%

Giá hợp lý của CPFE3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 45,51 R$.

Giá hợp lý theo Graham
48,08 R$
Cao hơn giá 5,65%

√(22,50 × 5,21 R$ × 19,72 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
55,09 R$
Cao hơn giá 21,05%

3,31 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CPFE3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E11,206,678,037,506,4710,2915,1614,27
P/B2,611,672,222,181,832,633,082,34
EV/EBITDA8,156,106,275,916,578,9310,7410,60
Tỷ suất cổ tức8,13%8,72%10,70%4,88%13,89%5,53%1,35%0,95%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,76 R$4,74 R$4,80 R$4,43 R$4,12 R$3,16 R$2,35 R$2,02 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu20,40 R$18,92 R$17,36 R$15,22 R$14,59 R$12,35 R$11,53 R$12,31 R$
ROE23,33%25,04%27,64%29,07%28,25%25,59%20,35%16,42%
ROIC11,35%12,14%13,56%14,61%12,24%11,37%8,56%7,45%
Biên lợi nhuận gộp31,83%31,83%34,33%30,08%23,61%22,40%21,97%20,58%
Biên EBITDA29,58%30,04%31,40%30,37%22,62%21,04%20,42%19,04%
Biên lợi nhuận ròng12,36%12,80%13,91%12,96%12,11%11,79%9,03%7,31%
Nợ ròng/EBITDA3,483,262,712,713,113,164,045,12

Báo cáo tài chính của CPFE3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần44,4 T R$42,6 T R$39,7 T R$39,4 T R$39,2 T R$30,9 T R$
Giá vốn hàng bán-30,2 T R$-29,1 T R$-26,1 T R$-27,5 T R$-30 T R$-24 T R$
Lợi nhuận gộp14,1 T R$13,6 T R$13,6 T R$11,8 T R$9,3 T R$6,9 T R$
EBITDA13,1 T R$12,8 T R$12,5 T R$12 T R$8,9 T R$6,5 T R$
EBIT11,1 T R$10,8 T R$10,6 T R$10,2 T R$7,4 T R$5,1 T R$
Kết quả tài chính-3 T R$-2,7 T R$-2,6 T R$-2,9 T R$-792,5 Tr R$-316 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế8,1 T R$8,1 T R$8 T R$7,3 T R$6,6 T R$4,8 T R$
Thuế thu nhập-2,3 T R$-2,3 T R$-2,5 T R$-2,1 T R$-1,8 T R$-1,1 T R$
Lợi nhuận ròng5,5 T R$5,5 T R$5,5 T R$5,1 T R$4,7 T R$3,6 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CPFE3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CPFE3Cpfl Energia8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.52,261,923,98%3,67%50,1 T R$

CPFE3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/202631/12/20263,73 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,13%2017
  • 0,95%2018
  • 1,35%2019
  • 5,53%2020
  • 13,89%2021
  • 4,88%2022
  • 10,70%2023
  • 8,72%2024
  • 8,13%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/202515/12/20252,79 R$
Cổ tức29/04/202525/08/20250,32 R$
Cổ tức29/04/202525/07/20250,43 R$
Cổ tức29/04/202525/06/20250,78 R$
Cổ tức26/04/202426/12/20240,62 R$
Cổ tức26/04/202427/09/20240,30 R$
Cổ tức26/04/202430/08/20240,17 R$
Cổ tức26/04/202426/07/20240,09 R$
Cổ tức26/04/202428/06/20240,37 R$
Cổ tức26/04/202413/05/20241,20 R$
Cổ tức28/04/202331/12/20230,43 R$
Cổ tức28/04/202331/12/20231,23 R$
Xem tất cả 55 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức17/08/202320/12/20230,16 R$
Cổ tức17/08/202315/12/20230,30 R$
Cổ tức17/08/202330/11/20230,15 R$
Cổ tức17/08/202317/11/20230,17 R$
Cổ tức28/04/202325/10/20230,26 R$
Cổ tức28/04/202323/06/20230,54 R$
Cổ tức28/04/202316/05/20230,87 R$
Cổ tức29/04/202230/06/20220,33 R$
Cổ tức29/04/202214/06/20220,35 R$
Cổ tức29/04/202211/05/20220,95 R$
Cổ tức31/08/202131/12/20210,63 R$
Cổ tức09/12/202121/12/20210,70 R$
Cổ tức31/08/202116/11/20210,43 R$
Cổ tức31/08/202122/10/20210,43 R$
Cổ tức30/04/202129/06/20211,50 R$
Cổ tức27/07/202030/11/20201,80 R$
Cổ tức30/04/201927/12/20190,48 R$
Cổ tức27/04/201826/06/20180,28 R$
Cổ tức12/01/201720/01/20170,22 R$
Cổ tức29/04/201601/07/20160,21 R$
Cổ tức29/04/201407/05/20140,59 R$
Cổ tức22/08/201301/10/20130,38 R$
Cổ tức19/04/201330/04/20130,47 R$
Cổ tức15/08/201228/09/20120,47 R$
Cổ tức12/04/201227/04/20120,79 R$
Cổ tức17/08/201130/09/20110,78 R$
Cổ tức04/04/201129/04/20111,01 R$
Cổ tức18/08/201030/09/20101,61 R$
Cổ tức08/03/201030/04/20101,36 R$
Cổ tức17/08/200930/09/20091,19 R$
Cổ tức02/03/200930/04/20091,26 R$
Cổ tức19/08/200830/09/20081,25 R$
Cổ tức06/03/200830/04/20081,50 R$
Cổ tức14/08/200728/09/20071,76 R$
Cổ tức04/09/2014—0,44 R$
Cổ tức15/08/2012—0,67 R$
Cổ tức27/03/2007—1,50 R$
Cổ tức16/08/2006—1,28 R$
Cổ tức04/04/2006—0,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/2006—0,23 R$
Cổ tức22/08/2005—0,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2005—0,17 R$
Cổ tức29/04/2005—0,31 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu29/04/20162,50% bằng cổ phiếu
Chia tách30/04/201532 đổi 31
Chia tách29/06/20112 đổi 1
Gộp cổ phiếu28/06/20111 đổi 10
Chia tách28/06/201120 đổi 1

Về Cpfl Energia

Ngành
Energia
Phân khúc
Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
16,29%
Cổ phiếu đã phát hành
1,15 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
69,3 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,32%
Niêm yết từ
02/06/2003
CNPJ
02.429.144/0001-93

A CPFL Energia S.A., listada na B3 sob o ticker CPFE3, é um grupo brasileiro de energia com origem em 1912. A companhia opera no setor elétrico e tem sede em Campinas, com atuação relevante em distribuição, geração, transmissão e serviços. No segmento de distribuição, o grupo controla concessionárias em estados como São Paulo e Rio Grande do Sul, atendendo milhões de clientes. Em geração, possui portfólio com ativos hidrelétricos, eólicos, solares, térmicos e de biomassa, além de operações em transmissão e soluções energéticas para clientes corporativos. No ambiente competitivo nacional, a CPFL está entre os principais grupos privados do setor, com atuação em negócios regulados e no mercado livre de energia. A companhia integra a State Grid, mantendo presença relevante no mercado de capitais local e exposição a diferentes frentes da cadeia elétrica. A empresa opera em centenas de municípios e administra uma base de infraestrutura extensa de redes, subestações e ativos de geração. Sua escala operacional combina quase treze mil colaboradores e alcance geográfico concentrado no Sul e Sudeste, com expansão seletiva para outras regiões.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
State Grid Brazil Power Participações S.A.Cổ đông kiểm soát63,39%0,00%63,39%
ESC Energia S.A.20,32%0,00%20,32%
Outros16,29%0,00%16,29%

Câu hỏi về CPFE3

Giá CPFE3 hôm nay là bao nhiêu?

CPFE3 đang ở mức 45,51 R$ (2,27% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CPFE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CPFE3 đã trả 4,33 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,13%.

Khi nào CPFE3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 3,73 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.

P/E và P/B của CPFE3 là bao nhiêu?

CPFE3 đang giao dịch với P/E là 8,73 và P/B là 2,31.

CPFE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CPFE3 sinh lời 18,11% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,83% và mức sụt giảm tối đa -12,10%.

CPFE3 thuộc ngành nào?

Cpfl Energia hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.