B3 · BRL
CPFE3
CPFL Energia S.A.
- Biên độ trong ngày
- 44,96 R$ – 46,10 R$
- Khối lượng trong ngày
- 89,1 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 37,71 R$ – 57,21 R$
Theo dõi CPFE3 trên Fuolio
Xem CPFE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCPFE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 52,4 T R$
- P/E
- 8,73
- P/B
- 2,31
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,20%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,75
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CPFE3 là 8,20%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,26%.
Lịch sử giá CPFE3
Rủi ro và lợi nhuận của CPFE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +18,11% | +46,93% | +129,92% |
| Biến động (năm hóa) | 25,83% | 20,44% | 20,08% |
| Mức sụt giảm tối đa | -12,10% | -17,97% | -17,97% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 19/36 | 34/60 |
Đầu tư vào CPFE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.195,43 R$.
- Giá trị hôm nay với CPFE3
- 2.195,43 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +119,54%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +17,03%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CPFE3
Định giá
- P/E8,73
- P/B2,31
- EV/EBITDA7,59
- EV/EBIT8,99
- EV/Doanh thu2,27
- P/EBIT4,55
- P/S1,15
- P/OCF8,18
- P/FCF44,03
- Earnings yield11,12%
- Hệ số PEG0,77
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu5,21 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu19,72 R$
Nợ vay
- Nợ ròng51,3 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,75
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu2,17
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,33
- Hệ số thanh toán hiện hành0,92
- Hệ số thanh toán nhanh0,91
- Tỷ số tiền mặt0,21
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp32,06%
- Biên EBITDA29,95%
- Biên lợi nhuận hoạt động25,28%
- Biên lợi nhuận ròng13,79%
- Vòng quay tài sản0,55
Khả năng sinh lời
- ROE26,43%
- ROA7,54%
- ROIC11,54%
- Payout71,60%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)5,96%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)6,63%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)4,08%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)0,49%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)3,65%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)11,06%
Giá hợp lý của CPFE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 45,51 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 48,08 R$
- Cao hơn giá 5,65%
√(22,50 × 5,21 R$ × 19,72 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 55,09 R$
- Cao hơn giá 21,05%
3,31 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CPFE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 11,20 | 6,67 | 8,03 | 7,50 | 6,47 | 10,29 | 15,16 | 14,27 |
| P/B | 2,61 | 1,67 | 2,22 | 2,18 | 1,83 | 2,63 | 3,08 | 2,34 |
| EV/EBITDA | 8,15 | 6,10 | 6,27 | 5,91 | 6,57 | 8,93 | 10,74 | 10,60 |
| Tỷ suất cổ tức | 8,13% | 8,72% | 10,70% | 4,88% | 13,89% | 5,53% | 1,35% | 0,95% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,76 R$ | 4,74 R$ | 4,80 R$ | 4,43 R$ | 4,12 R$ | 3,16 R$ | 2,35 R$ | 2,02 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 20,40 R$ | 18,92 R$ | 17,36 R$ | 15,22 R$ | 14,59 R$ | 12,35 R$ | 11,53 R$ | 12,31 R$ |
| ROE | 23,33% | 25,04% | 27,64% | 29,07% | 28,25% | 25,59% | 20,35% | 16,42% |
| ROIC | 11,35% | 12,14% | 13,56% | 14,61% | 12,24% | 11,37% | 8,56% | 7,45% |
| Biên lợi nhuận gộp | 31,83% | 31,83% | 34,33% | 30,08% | 23,61% | 22,40% | 21,97% | 20,58% |
| Biên EBITDA | 29,58% | 30,04% | 31,40% | 30,37% | 22,62% | 21,04% | 20,42% | 19,04% |
| Biên lợi nhuận ròng | 12,36% | 12,80% | 13,91% | 12,96% | 12,11% | 11,79% | 9,03% | 7,31% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,48 | 3,26 | 2,71 | 2,71 | 3,11 | 3,16 | 4,04 | 5,12 |
Báo cáo tài chính của CPFE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 44,4 T R$ | 42,6 T R$ | 39,7 T R$ | 39,4 T R$ | 39,2 T R$ | 30,9 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -30,2 T R$ | -29,1 T R$ | -26,1 T R$ | -27,5 T R$ | -30 T R$ | -24 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 14,1 T R$ | 13,6 T R$ | 13,6 T R$ | 11,8 T R$ | 9,3 T R$ | 6,9 T R$ |
| EBITDA | 13,1 T R$ | 12,8 T R$ | 12,5 T R$ | 12 T R$ | 8,9 T R$ | 6,5 T R$ |
| EBIT | 11,1 T R$ | 10,8 T R$ | 10,6 T R$ | 10,2 T R$ | 7,4 T R$ | 5,1 T R$ |
| Kết quả tài chính | -3 T R$ | -2,7 T R$ | -2,6 T R$ | -2,9 T R$ | -792,5 Tr R$ | -316 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,1 T R$ | 8,1 T R$ | 8 T R$ | 7,3 T R$ | 6,6 T R$ | 4,8 T R$ |
| Thuế thu nhập | -2,3 T R$ | -2,3 T R$ | -2,5 T R$ | -2,1 T R$ | -1,8 T R$ | -1,1 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 5,5 T R$ | 5,5 T R$ | 5,5 T R$ | 5,1 T R$ | 4,7 T R$ | 3,6 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CPFE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CPFE3Cpfl Energia | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 52,26 | 1,92 | 3,98% | 3,67% | 50,1 T R$ |
CPFE3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2026 | 31/12/2026 | 3,73 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 1,13%2017
- 0,95%2018
- 1,35%2019
- 5,53%2020
- 13,89%2021
- 4,88%2022
- 10,70%2023
- 8,72%2024
- 8,13%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2025 | 15/12/2025 | 2,79 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 25/08/2025 | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 25/07/2025 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 25/06/2025 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 26/12/2024 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 27/09/2024 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 30/08/2024 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 26/07/2024 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 28/06/2024 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 13/05/2024 | 1,20 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 31/12/2023 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 31/12/2023 | 1,23 R$ |
Xem tất cả 55 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/08/2023 | 20/12/2023 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2023 | 15/12/2023 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2023 | 30/11/2023 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2023 | 17/11/2023 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 25/10/2023 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 23/06/2023 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 16/05/2023 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 30/06/2022 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 14/06/2022 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 11/05/2022 | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 31/12/2021 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2021 | 21/12/2021 | 0,70 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 16/11/2021 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 31/08/2021 | 22/10/2021 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 29/06/2021 | 1,50 R$ |
| Cổ tức | 27/07/2020 | 30/11/2020 | 1,80 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 27/12/2019 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2018 | 26/06/2018 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 12/01/2017 | 20/01/2017 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 01/07/2016 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2014 | 07/05/2014 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 22/08/2013 | 01/10/2013 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2013 | 30/04/2013 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2012 | 28/09/2012 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2012 | 27/04/2012 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2011 | 30/09/2011 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2011 | 29/04/2011 | 1,01 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2010 | 30/09/2010 | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 08/03/2010 | 30/04/2010 | 1,36 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2009 | 30/09/2009 | 1,19 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2009 | 30/04/2009 | 1,26 R$ |
| Cổ tức | 19/08/2008 | 30/09/2008 | 1,25 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2008 | 30/04/2008 | 1,50 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2007 | 28/09/2007 | 1,76 R$ |
| Cổ tức | 04/09/2014 | — | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2012 | — | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2007 | — | 1,50 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2006 | — | 1,28 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2006 | — | 0,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2006 | — | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 22/08/2005 | — | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | — | 0,31 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 29/04/2016 | 2,50% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 30/04/2015 | 32 đổi 31 |
| Chia tách | 29/06/2011 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 28/06/2011 | 1 đổi 10 |
| Chia tách | 28/06/2011 | 20 đổi 1 |
Về Cpfl Energia
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 16,29%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 1,15 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 69,3 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,32%
- Niêm yết từ
- 02/06/2003
- CNPJ
- 02.429.144/0001-93
A CPFL Energia S.A., listada na B3 sob o ticker CPFE3, é um grupo brasileiro de energia com origem em 1912. A companhia opera no setor elétrico e tem sede em Campinas, com atuação relevante em distribuição, geração, transmissão e serviços. No segmento de distribuição, o grupo controla concessionárias em estados como São Paulo e Rio Grande do Sul, atendendo milhões de clientes. Em geração, possui portfólio com ativos hidrelétricos, eólicos, solares, térmicos e de biomassa, além de operações em transmissão e soluções energéticas para clientes corporativos. No ambiente competitivo nacional, a CPFL está entre os principais grupos privados do setor, com atuação em negócios regulados e no mercado livre de energia. A companhia integra a State Grid, mantendo presença relevante no mercado de capitais local e exposição a diferentes frentes da cadeia elétrica. A empresa opera em centenas de municípios e administra uma base de infraestrutura extensa de redes, subestações e ativos de geração. Sua escala operacional combina quase treze mil colaboradores e alcance geográfico concentrado no Sul e Sudeste, com expansão seletiva para outras regiões.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| State Grid Brazil Power Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 63,39% | 0,00% | 63,39% |
| ESC Energia S.A. | 20,32% | 0,00% | 20,32% |
| Outros | 16,29% | 0,00% | 16,29% |
Câu hỏi về CPFE3
Giá CPFE3 hôm nay là bao nhiêu?
CPFE3 đang ở mức 45,51 R$ (2,27% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CPFE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CPFE3 đã trả 4,33 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,13%.
Khi nào CPFE3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 3,73 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của CPFE3 là bao nhiêu?
CPFE3 đang giao dịch với P/E là 8,73 và P/B là 2,31.
CPFE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CPFE3 sinh lời 18,11% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,83% và mức sụt giảm tối đa -12,10%.
CPFE3 thuộc ngành nào?
Cpfl Energia hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.