B3 · BRL
AZEV4
Azevedo & Travassos SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 1,15 R$ – 1,22 R$
- Khối lượng trong ngày
- 4,3 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 1,11 R$ – 10,00 R$
Theo dõi AZEV4 trên Fuolio
Xem AZEV4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíAZEV4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 348,4 Tr R$
- P/E
- -0,20
- P/B
- 0,32
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá AZEV4
Rủi ro và lợi nhuận của AZEV4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -83,00% | -96,92% | -97,95% |
| Biến động (năm hóa) | 73,06% | 61,71% | 67,64% |
| Mức sụt giảm tối đa | -83,00% | -97,27% | -98,61% |
| Số tháng tăng | 2/12 | 8/36 | 16/60 |
Đầu tư vào AZEV4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 14,15 R$.
- Giá trị hôm nay với AZEV4
- 14,15 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -98,58%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -57,33%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của AZEV4
Định giá
- P/E-0,20
- P/B0,32
- EV/EBITDA-2,14
- EV/EBIT-1,14
- EV/Doanh thu0,96
- P/EBIT-0,75
- P/S0,63
- P/OCF-2,37
- P/FCF19,38
- Earnings yield-87,67%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-5,99 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu3,72 R$
Nợ vay
- Nợ ròng179,5 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,43
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,61
- Hệ số thanh toán hiện hành0,81
- Hệ số thanh toán nhanh0,76
- Tỷ số tiền mặt0,11
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp18,48%
- Biên EBITDA-44,85%
- Biên lợi nhuận hoạt động-84,17%
- Biên lợi nhuận ròng-120,71%
- Vòng quay tài sản0,36
Khả năng sinh lời
- ROE-160,82%
- ROA-43,39%
- ROIC-77,98%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)71,45%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)130,16%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-132,77%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)189,71%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-433,76%
Chỉ số của AZEV4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,20 | -2,09 | -6,47 | -1,30 | 1,23 | -1,20 | -0,34 | -0,02 |
| P/B | 1,11 | 4,09 | 1,04 | 1,07 | 2,18 | -0,18 | -0,05 | -0,01 |
| EV/EBITDA | — | — | — | — | 1,04 | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -1,05 R$ | -0,45 R$ | -0,30 R$ | -1,04 R$ | 3,49 R$ | -1,86 R$ | -6,63 R$ | -24,72 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 0,19 R$ | 0,23 R$ | 1,89 R$ | 1,26 R$ | 1,96 R$ | -12,12 R$ | -45,62 R$ | -39,22 R$ |
| ROE | -555,31% | -195,40% | -16,02% | -82,45% | 177,75% | 15,36% | 14,52% | 63,02% |
| ROIC | -119,94% | -83,55% | -9,99% | -43,86% | 181,37% | — | — | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,37% | 1,68% | 9,79% | 2,68% | 30,88% | 6,38% | -398,00% | -85,97% |
| Biên EBITDA | -48,72% | -147,91% | -12,38% | -23,06% | 291,80% | -72,20% | -1.061,21% | -163,68% |
| Biên lợi nhuận ròng | -177,52% | -175,53% | -11,82% | -20,80% | 247,37% | -144,38% | -2.041,30% | -272,11% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | — | — | — | -0,00 | — | — | — |
Báo cáo tài chính của AZEV4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 349,4 Tr R$ | 151,8 Tr R$ | 429,8 Tr R$ | 384,5 Tr R$ | 76,9 Tr R$ | 25,5 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -292,2 Tr R$ | -149,3 Tr R$ | -387,7 Tr R$ | -374,2 Tr R$ | -53,1 Tr R$ | -23,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 57,2 Tr R$ | 2,5 Tr R$ | 42,1 Tr R$ | 10,3 Tr R$ | 23,7 Tr R$ | 1,6 Tr R$ |
| EBITDA | -170,2 Tr R$ | -224,5 Tr R$ | -53,2 Tr R$ | -88,7 Tr R$ | 224,3 Tr R$ | -18,4 Tr R$ |
| EBIT | -386 Tr R$ | -264,2 Tr R$ | -90,2 Tr R$ | -127,5 Tr R$ | 223,6 Tr R$ | -20 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -149,9 Tr R$ | -83 Tr R$ | -39,3 Tr R$ | -24,8 Tr R$ | -3,8 Tr R$ | -16,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -535,9 Tr R$ | -347,3 Tr R$ | -129,5 Tr R$ | -152,4 Tr R$ | 219,8 Tr R$ | -36,7 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -82,4 Tr R$ | 80,8 Tr R$ | 78,7 Tr R$ | 72,4 Tr R$ | -29,7 Tr R$ | -162 N R$ |
| Lợi nhuận ròng | -620,3 Tr R$ | -266,5 Tr R$ | -50,8 Tr R$ | -80 Tr R$ | 190,1 Tr R$ | -36,9 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
AZEV4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| AZEV4Azevedo E Travassos | -0,20 | 0,32 | 0,00% | -160,82% | 348,4 Tr R$ |
| AZEV3AZEVEDO E TRAVASSOS S.A. | -1,20 | 1,93 | 0,00% | -160,82% | 348,4 Tr R$ |
| TAEE4TRANSMISSORA ALIANÇA DE ENERGIA ELÉTRICA S.A. | 8,76 | 1,76 | 7,28% | 20,14% | 14 T R$ |
| TAEE3TRANSMISSORA ALIANÇA DE ENERGIA ELÉTRICA S.A. | 8,56 | 1,72 | 7,45% | 20,14% | 14 T R$ |
| LOGG3LOG COMMERCIAL PROPERTIES | 5,90 | 0,63 | 27,38% | 10,63% | 2,2 T R$ |
| PRNR3PRINER SERVIÇOS INDUSTRIAIS S.A. | 24,48 | 2,24 | 0,00% | 9,17% | 1,1 T R$ |
| MELK3MELNICK DESENVOLVIMENTO IMOBILIÁRIO S.A. | 5,27 | 0,58 | 13,75% | 10,91% | 625 Tr R$ |
AZEV4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 29/11/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 29/04/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 31/03/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 29/02/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 29/01/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2015 | 30/12/2015 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | 30/06/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2014 | 29/12/2014 | 0,05 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 25/06/2026 | 1 đổi 20 |
| Gộp cổ phiếu | 07/06/2019 | 1 đổi 5 |
| Chia tách | 29/04/2011 | 1000 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 29/06/2005 | 0.0001 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 29/05/1987 | 300,00% bằng cổ phiếu |
Về Azevedo E Travassos
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 32,77%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 37,9 Tr phổ thông · 73,33 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 6,8 Tr R$
- Niêm yết từ
- 11/09/1984
- CNPJ
- 61.351.532/0001-68
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| NEMESIS BRASIL PARTICIPACOESCổ đông kiểm soát | 81,46% | 38,69% | 53,26% |
| CONGEM I FUNDO DE INVESTIMENTO EM PARTICIPACOES INFRAESTRUTURA | 10,00% | 9,94% | 9,96% |
| JOSE MAURICIO GONCALVES | 0,00% | 6,01% | 3,96% |
| GBR PARTICIPACOES E INVESTIMENTOS LTDA | 0,05% | 0,04% | 0,04% |
| GABRIEL ANTÔNIO SOARES FREIRE JÚNIOR | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| Outros | 8,49% | 45,32% | 32,77% |
Câu hỏi về AZEV4
Giá AZEV4 hôm nay là bao nhiêu?
AZEV4 đang ở mức 1,19 R$ (2,59% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của AZEV4 là bao nhiêu?
AZEV4 đang giao dịch với P/E là -0,20 và P/B là 0,32.
AZEV4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
AZEV4 sinh lời -83,00% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 73,06% và mức sụt giảm tối đa -83,00%.