B3 · BRL

TAEE4

Transmissora Alianca De Energia Eletrica S.A. Pfd

13,93 R$+2,05% (0,28 R$)
Biên độ trong ngày
13,75 R$ – 14,05 R$
Khối lượng trong ngày
2,7 Tr R$
Biên độ 52 tuần
11,91 R$ – 15,49 R$

Theo dõi TAEE4 trên Fuolio

Xem TAEE4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

TAEE4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
14,3 T R$
P/E
8,86
P/B
1,78
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,19%
Nợ ròng/EBITDA
7,12

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của TAEE4 là 7,19%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 10,37%.

Lịch sử giá TAEE4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của TAEE4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+18,06%+57,95%+84,86%
Biến động (năm hóa)19,72%15,85%16,58%
Mức sụt giảm tối đa-7,26%-7,26%-13,75%
Số tháng tăng8/1221/3634/60

Đầu tư vào TAEE4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.843,69 R$.

Giá trị hôm nay với TAEE4
1.843,69 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+84,37%
Lợi nhuận mỗi năm
+13,02%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của TAEE4

Định giá

  • P/E
    8,86
  • P/B
    1,78
  • EV/EBITDA
    11,89
  • EV/EBIT
    12,23
  • EV/Doanh thu
    7,94
  • P/EBIT
    4,90
  • P/S
    3,18
  • P/OCF
    8,38
  • P/FCF
    8,03
  • Earnings yield
    8,18%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,57 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    7,81 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    21,3 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    7,12
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    2,64
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    2,71
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    3,48
  • Hệ số thanh toán nhanh
    3,48
  • Tỷ số tiền mặt
    0,63

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    60,76%
  • Biên EBITDA
    66,77%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    64,89%
  • Biên lợi nhuận ròng
    36,25%
  • Vòng quay tài sản
    0,20

Khả năng sinh lời

  • ROE
    20,14%
  • ROA
    7,16%
  • ROIC
    9,09%
  • Payout
    63,72%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    2,68%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -9,75%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    24,37%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -6,73%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    3,75%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -9,26%

Giá hợp lý của TAEE4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 13,93 R$.

Giá hợp lý theo Graham
16,62 R$
Cao hơn giá 19,34%

√(22,50 × 1,57 R$ × 7,81 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
21,12 R$
Cao hơn giá 51,60%

1,27 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của TAEE4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E9,216,759,698,315,665,1110,837,33
P/B1,911,651,991,831,881,922,201,72
EV/EBITDA12,7610,3213,1510,887,266,8814,809,76
Tỷ suất cổ tức7,01%8,62%9,94%13,89%12,38%9,57%6,00%12,22%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,53 R$1,64 R$1,32 R$1,40 R$2,14 R$2,19 R$0,97 R$1,04 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu7,36 R$6,71 R$6,46 R$6,36 R$6,47 R$5,83 R$4,77 R$4,42 R$
ROE20,76%24,41%20,48%22,06%33,12%37,55%20,33%23,43%
ROIC8,84%10,29%9,16%9,72%15,04%16,05%8,15%11,71%
Biên lợi nhuận gộp55,07%66,49%63,10%80,95%81,31%70,57%68,02%77,84%
Biên EBITDA60,54%77,68%69,99%94,26%99,59%90,14%79,01%87,83%
Biên lợi nhuận ròng34,17%45,56%40,68%55,39%63,76%63,54%55,82%65,51%
Nợ ròng/EBITDA7,566,367,526,003,643,287,154,29

Báo cáo tài chính của TAEE4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần4,6 T R$3,7 T R$3,4 T R$2,6 T R$3,5 T R$3,6 T R$
Giá vốn hàng bán-2,1 T R$-1,2 T R$-1,2 T R$-498,4 Tr R$-649 Tr R$-1 T R$
Lợi nhuận gộp2,5 T R$2,5 T R$2,1 T R$2,1 T R$2,8 T R$2,5 T R$
EBITDA2,8 T R$2,9 T R$2,4 T R$2,5 T R$3,5 T R$3,2 T R$
EBIT2,7 T R$2,9 T R$2,3 T R$2,4 T R$3,4 T R$3,2 T R$
Kết quả tài chính-1 T R$-1 T R$-903,8 Tr R$-737,6 Tr R$-810,1 Tr R$-475,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế1,7 T R$1,9 T R$1,4 T R$1,7 T R$2,6 T R$2,7 T R$
Thuế thu nhập-119 Tr R$-168,6 Tr R$-63,4 Tr R$-254,5 Tr R$-411,4 Tr R$-456,3 Tr R$
Lợi nhuận ròng1,6 T R$1,7 T R$1,4 T R$1,4 T R$2,2 T R$2,3 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

TAEE4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
TAEE4Transmissora Aliança De Energia Elétrica8,861,787,19%20,14%14,3 T R$
TAEE3TRANSMISSORA ALIANÇA DE ENERGIA ELÉTRICA S.A.8,561,727,45%20,14%14,3 T R$
LOGG3LOG COMMERCIAL PROPERTIES5,900,6327,38%10,63%2,2 T R$
PRNR3PRINER SERVIÇOS INDUSTRIAIS S.A.24,482,240,00%9,17%1,1 T R$
MELK3MELNICK DESENVOLVIMENTO IMOBILIÁRIO S.A.5,270,5813,75%10,91%625 Tr R$
AZEV4AZEVEDO E TRAVASSOS S.A.-0,200,320,00%-160,82%348,4 Tr R$
AZEV3AZEVEDO E TRAVASSOS S.A.-1,151,850,00%-160,82%348,4 Tr R$

TAEE4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức14/08/202626/11/20260,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/202626/11/20260,12 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 8,66%2017
  • 12,22%2018
  • 6,00%2019
  • 9,57%2020
  • 12,38%2021
  • 13,89%2022
  • 9,94%2023
  • 8,62%2024
  • 7,01%2025
  • 5,76%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/202626/08/20260,19 R$
Cổ tức29/04/202627/05/20260,05 R$
Cổ tức29/04/202627/05/20260,25 R$
Cổ tức14/11/202528/01/20260,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/202528/01/20260,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/202527/11/20250,21 R$
Cổ tức18/08/202527/11/20250,08 R$
Cổ tức29/04/202527/11/20250,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/05/202527/08/20250,18 R$
Cổ tức29/04/202528/05/20250,18 R$
Cổ tức11/11/202429/01/20250,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/202429/01/20250,13 R$
Xem tất cả 99 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/202427/11/20240,11 R$
Cổ tức15/08/202427/11/20240,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/05/202427/06/20240,14 R$
Cổ tức03/05/202416/05/20240,38 R$
Cổ tức03/01/202416/01/20240,22 R$
Cổ tức13/11/202315/12/20230,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/11/202315/12/20230,19 R$
Cổ tức07/08/202329/08/20230,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/202329/08/20230,09 R$
Cổ tức07/08/202329/08/20230,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/202329/08/20230,21 R$
Cổ tức03/05/202329/08/20230,03 R$
Cổ tức10/01/202323/01/20230,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/202205/12/20220,20 R$
Cổ tức14/11/202205/12/20220,11 R$
Cổ tức14/11/202205/12/20220,04 R$
Cổ tức15/08/202226/08/20220,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/202226/08/20220,19 R$
Cổ tức09/05/202231/05/20220,77 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/202129/12/20210,20 R$
Cổ tức06/12/202129/12/20210,31 R$
Cổ tức04/05/202131/05/20210,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/05/202127/05/20210,06 R$
Cổ tức18/05/202127/05/20210,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202028/12/20200,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/11/202025/11/20200,06 R$
Cổ tức16/11/202025/11/20200,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/202026/08/20200,06 R$
Cổ tức17/08/202026/08/20200,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/05/202028/05/20200,06 R$
Cổ tức19/05/202028/05/20200,17 R$
Cổ tức06/05/202015/05/20200,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201927/12/20190,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/11/201929/11/20190,06 R$
Cổ tức19/11/201929/11/20190,12 R$
Cổ tức08/08/201919/08/20190,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/201919/08/20190,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/05/201928/05/20190,08 R$
Cổ tức17/05/201928/05/20190,02 R$
Cổ tức03/05/201914/05/20190,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201828/12/20180,13 R$
Cổ tức09/11/201822/11/20180,24 R$
Cổ tức09/08/201820/08/20180,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/201820/08/20180,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/05/201823/05/20180,06 R$
Cổ tức14/05/201823/05/20180,18 R$
Cổ tức02/05/201811/05/20180,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/201728/12/20170,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/11/201730/11/20170,05 R$
Cổ tức16/11/201730/11/20170,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201731/08/20170,07 R$
Cổ tức16/08/201731/08/20170,00 R$
Cổ tức22/05/201731/05/20170,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/05/201731/05/20170,08 R$
Cổ tức04/05/201712/05/20170,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/11/201605/12/20160,14 R$
Cổ tức23/11/201605/12/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/201629/08/20160,02 R$
Cổ tức17/08/201629/08/20160,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/05/201603/06/20160,12 R$
Cổ tức24/05/201603/06/20160,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/201529/12/20150,08 R$
Cổ tức17/09/201529/09/20150,14 R$
Cổ tức22/04/201529/04/20150,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/12/201416/12/20140,19 R$
Cổ tức19/12/201227/12/20120,15 R$
Cổ tức27/04/201231/10/20120,21 R$
Cổ tức27/04/201231/10/20121,63 R$
Cổ tức18/04/2016—0,31 R$
Cổ tức18/12/2015—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/2015—0,16 R$
Cổ tức26/09/2014—0,39 R$
Cổ tức30/04/2014—0,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/12/2013—0,18 R$
Cổ tức12/12/2013—0,20 R$
Cổ tức30/04/2013—0,35 R$
Cổ tức27/04/2011—1,27 R$
Cổ tức27/04/2011—1,55 R$
Cổ tức08/11/2010—0,40 R$
Cổ tức16/10/2009—1,15 R$
Cổ tức10/03/2009—0,03 R$
Cổ tức30/07/2008—0,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/2008—0,05 R$
Cổ tức10/03/2008—0,21 R$
Cổ tức08/08/2007—0,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/2007—0,07 R$
Cổ tức21/03/2007—0,36 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách04/12/20123 đổi 1

Về Transmissora Aliança De Energia Elétrica

Phân khúc niêm yết
Cấp 2
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
63,45%
Cổ phiếu đã phát hành
590,71 Tr phổ thông · 442,78 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
2,8 Tr R$
Niêm yết từ
27/10/2006
CNPJ
07.859.971/0001-30
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Companhia Energética de Minas GeraisCổ đông kiểm soát36,97%1,28%21,68%
ISA Investimentos e Participações do Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát26,03%0,00%14,88%
Blackrock, Inc0,00%5,00%2,14%
Outros37,00%93,72%61,30%

Câu hỏi về TAEE4

Giá TAEE4 hôm nay là bao nhiêu?

TAEE4 đang ở mức 13,93 R$ (2,05% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

TAEE4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

TAEE4 đã trả 0,99 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,01%.

Khi nào TAEE4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 26/11/2026.

P/E và P/B của TAEE4 là bao nhiêu?

TAEE4 đang giao dịch với P/E là 8,86 và P/B là 1,78.

TAEE4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

TAEE4 sinh lời 18,06% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 19,72% và mức sụt giảm tối đa -7,26%.