B3 · BRL

CMIG4

Companhia Energetica de Minas Gerais SA Pfd

11,16 R$+1,82% (0,20 R$)
Biên độ trong ngày
11,03 R$ – 11,17 R$
Khối lượng trong ngày
203,7 Tr R$
Biên độ 52 tuần
9,87 R$ – 13,87 R$

Theo dõi CMIG4 trên Fuolio

Xem CMIG4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CMIG4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
37,2 T R$
P/E
6,95
P/B
1,09
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
10,21%
Nợ ròng/EBITDA
4,68

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CMIG4 là 10,21%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 13,67%.

Lịch sử giá CMIG4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CMIG4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+8,66%+83,18%+186,17%
Biến động (năm hóa)18,05%17,19%21,79%
Mức sụt giảm tối đa-13,03%-13,03%-13,03%
Số tháng tăng9/1226/3641/60

Đầu tư vào CMIG4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.568,26 R$.

Giá trị hôm nay với CMIG4
2.568,26 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+156,83%
Lợi nhuận mỗi năm
+20,76%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CMIG4

Định giá

  • P/E
    6,95
  • P/B
    1,09
  • EV/EBITDA
    9,04
  • EV/EBIT
    11,14
  • EV/Doanh thu
    1,76
  • P/EBIT
    5,37
  • P/S
    0,85
  • P/OCF
    10,91
  • P/FCF
    -11,83
  • Earnings yield
    8,97%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,61 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    10,20 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    39,9 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,68
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,37
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,47
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,17
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,17
  • Tỷ số tiền mặt
    0,23

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    15,93%
  • Biên EBITDA
    19,50%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    15,82%
  • Biên lợi nhuận ròng
    10,51%
  • Vòng quay tài sản
    0,62

Khả năng sinh lời

  • ROE
    15,75%
  • ROA
    6,49%
  • ROIC
    8,91%
  • Payout
    70,96%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    9,57%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    1,59%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    7,36%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -31,19%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    4,25%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -29,33%

Giá hợp lý của CMIG4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 11,16 R$.

Giá hợp lý theo Graham
19,19 R$
Cao hơn giá 71,99%

√(22,50 × 1,61 R$ × 10,20 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
21,69 R$
Cao hơn giá 94,39%

1,30 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CMIG4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,544,475,705,995,928,616,4311,89
P/B1,121,161,331,131,141,411,271,27
EV/EBITDA8,224,815,695,614,597,3310,1312,18
Tỷ suất cổ tức12,53%17,25%9,32%11,95%17,28%6,78%9,49%7,08%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,71 R$2,49 R$2,01 R$1,86 R$2,22 R$1,69 R$2,14 R$1,17 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,99 R$9,57 R$8,62 R$9,90 R$11,49 R$10,32 R$10,89 R$10,93 R$
ROE17,13%25,99%23,38%18,79%19,28%16,39%19,68%10,67%
ROIC9,02%15,13%15,16%15,79%16,34%10,26%5,46%4,79%
Biên lợi nhuận gộp16,93%20,48%22,75%19,76%19,98%21,34%22,81%20,61%
Biên EBITDA19,38%28,26%23,08%19,93%23,78%22,58%16,02%14,96%
Biên lợi nhuận ròng11,46%17,87%15,64%11,87%11,15%11,35%12,32%7,64%
Nợ ròng/EBITDA4,351,981,822,041,813,005,186,11

Báo cáo tài chính của CMIG4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần42,8 T R$39,8 T R$36,8 T R$34,5 T R$33,6 T R$25,2 T R$
Giá vốn hàng bán-35,5 T R$-31,7 T R$-28,5 T R$-27,7 T R$-26,9 T R$-19,8 T R$
Lợi nhuận gộp7,2 T R$8,2 T R$8,4 T R$6,8 T R$6,7 T R$5,4 T R$
EBITDA8,3 T R$11,3 T R$8,5 T R$6,9 T R$8 T R$5,7 T R$
EBIT6,8 T R$9,9 T R$7,2 T R$5,7 T R$7 T R$4,7 T R$
Kết quả tài chính-1,1 T R$-520,8 Tr R$-379 Tr R$-1,6 T R$-2,3 T R$-905,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế5,7 T R$9,4 T R$6,9 T R$4,1 T R$4,7 T R$3,8 T R$
Thuế thu nhập-771,6 Tr R$-2,2 T R$-1,1 T R$-26,2 Tr R$-945,3 Tr R$-935,7 Tr R$
Lợi nhuận ròng4,9 T R$7,1 T R$5,8 T R$4,1 T R$3,8 T R$2,9 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CMIG4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CMIG4Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig6,951,0910,21%15,75%37,2 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$

CMIG4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/202630/12/20260,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202530/12/20260,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202530/12/20260,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202530/12/20260,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202530/12/20260,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/202630/06/20270,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202630/06/20270,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202630/06/20270,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/202630/12/20270,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202630/12/20270,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202630/12/20270,12 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 15,58%2017
  • 7,08%2018
  • 9,49%2019
  • 6,78%2020
  • 17,28%2021
  • 11,95%2022
  • 9,32%2023
  • 17,25%2024
  • 12,53%2025
  • 4,85%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/202630/06/20260,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202530/06/20260,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202530/06/20260,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202530/06/20260,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202530/06/20260,09 R$
Cổ tức22/12/202530/12/20250,15 R$
Cổ tức30/04/202530/12/20250,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202430/12/20250,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202430/12/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/202430/12/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202430/12/20250,09 R$
Cổ tức30/04/202530/06/20250,33 R$
Xem tất cả 120 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202430/06/20250,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202430/06/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/202430/06/20250,08 R$
Cổ tức29/04/202427/12/20240,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202327/12/20240,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202327/12/20240,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202327/12/20240,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/202327/12/20240,10 R$
Cổ tức23/08/202430/08/20240,50 R$
Cổ tức29/04/202428/06/20240,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202328/06/20240,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202328/06/20240,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202328/06/20240,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/202328/06/20240,10 R$
Cổ tức27/04/202328/12/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202228/12/20230,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202228/12/20230,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202228/12/20230,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202228/12/20230,08 R$
Cổ tức27/04/202330/06/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202230/06/20230,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202230/06/20230,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202230/06/20230,11 R$
Cổ tức29/04/202229/12/20220,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/202229/12/20220,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202129/12/20220,28 R$
Cổ tức29/04/202230/06/20220,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202129/12/20210,18 R$
Cổ tức30/04/202129/12/20210,31 R$
Cổ tức30/04/202130/06/20210,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202130/06/20210,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202030/06/20210,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202030/06/20210,08 R$
Cổ tức31/07/202030/12/20200,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201930/12/20200,27 R$
Cổ tức03/05/201927/12/20190,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/05/201927/12/20190,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201828/06/20190,14 R$
Cổ tức30/04/201828/12/20180,50 R$
Cổ tức12/05/201728/12/20170,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201628/12/20170,15 R$
Cổ tức12/05/201730/06/20170,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201630/06/20170,15 R$
Cổ tức29/04/201630/12/20160,50 R$
Cổ tức29/04/201620/12/20160,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201520/12/20160,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201530/06/20160,08 R$
Cổ tức30/04/201528/12/20150,45 R$
Cổ tức07/11/201419/12/20140,87 R$
Cổ tức27/06/201430/09/20140,48 R$
Cổ tức27/06/201408/07/20140,87 R$
Cổ tức30/04/201430/06/20140,89 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/12/201319/12/20130,55 R$
Cổ tức21/12/201231/10/20130,47 R$
Cổ tức21/12/201215/01/20131,41 R$
Cổ tức09/12/201128/12/20111,25 R$
Cổ tức29/04/201130/06/20110,88 R$
Cổ tức16/12/201029/12/20101,32 R$
Cổ tức29/04/201029/06/20100,75 R$
Cổ tức25/04/200827/06/20080,89 R$
Cổ tức11/07/200610/08/20060,47 R$
Cổ tức16/01/200627/01/20065,53 R$
Cổ tức29/04/200529/12/20051,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/01/200529/12/20050,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/09/200430/06/20050,62 R$
Cổ tức30/04/200428/12/20040,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200328/12/20040,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/200328/12/20040,93 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/200222/12/20030,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/05/200222/12/20030,74 R$
Cổ tức30/04/200230/09/20020,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/200130/09/20020,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/200028/09/20010,61 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/04/200028/09/20010,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/199916/11/20001,18 R$
Cổ tức27/04/199931/05/19990,50 R$
Cổ tức27/04/199931/05/19990,32 R$
Cổ tức27/04/199931/05/19990,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/2014—0,09 R$
Cổ tức30/04/2014—0,45 R$
Cổ tức30/04/2013—0,42 R$
Cổ tức30/04/2013—0,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2012—0,80 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2012—0,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2012—1,00 R$
Cổ tức27/04/2012—0,95 R$
Cổ tức29/04/2009—0,95 R$
Cổ tức26/04/2007—1,47 R$
Cổ tức26/04/2007—1,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/2006—0,52 R$
Cổ tức28/04/2006—1,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/2006—0,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/11/2005—0,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/07/2005—0,87 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/2004—1,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/06/2004—1,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/1998—0,63 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/10/1998—0,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/10/1998—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/1998—0,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/1998—0,84 R$
Cổ tức30/04/1998—0,92 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1998—0,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/1997—0,62 R$
Cổ tức30/04/1997—0,68 R$
Cổ tức30/04/1997—0,32 R$
Cổ tức29/04/1996—0,74 R$
Cổ tức29/04/1996—0,26 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu29/04/202430,00% bằng cổ phiếu
Chia tách02/05/202213 đổi 10
Chia tách03/05/202129 đổi 26
Chia tách03/08/202025 đổi 24
Chia tách27/12/201317 đổi 13
Chia tách02/05/201335 đổi 31
Chia tách30/04/20125 đổi 4
Chia tách30/04/201011 đổi 10
Gộp cổ phiếu01/06/20071 đổi 500

Về Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig

Ngành
Energia
Phân khúc
Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
80,11%
Cổ phiếu đã phát hành
956,6 Tr phổ thông · 1,91 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
151,1 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,78%
Niêm yết từ
14/01/1972
CNPJ
17.155.730/0001-64

A Companhia Energética de Minas Gerais S.A. (Cemig) é uma empresa brasileira do setor de energia, fundada em 1952 e listada na B3 sob os tickers CMIG3 e CMIG4. A companhia atua de forma integrada no setor elétrico e também possui participação em distribuição de gás natural em Minas Gerais. As operações da Cemig abrangem geração, transmissão, distribuição e comercialização de energia elétrica por meio de controladas e coligadas. O grupo também desenvolve atividades em soluções energéticas e serviços associados ao consumo e à eficiência energética. No ambiente competitivo brasileiro, a Cemig está entre os grupos tradicionais de energia com base relevante de ativos regulados e concessões de longo prazo. A companhia concorre com grandes grupos privados e estatais em distribuição, transmissão e comercialização de energia. A empresa tem sede em Belo Horizonte e presença operacional em diferentes estados, com maior concentração em Minas Gerais. Sua escala inclui milhares de empregados, extensa rede de distribuição e ativos de transmissão e geração de grande porte no Sistema Interligado Nacional.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
FIA Dinâmica Energia32,82%10,01%17,63%
Estado de Minas Gerais (Casa Civil)Cổ đông kiểm soát50,97%0,00%17,04%
BLACKROCK, INC.0,00%10,01%6,66%
BNDES Participações S.A.11,15%0,00%3,73%
Pzena Investment Management, LLC0,00%5,00%3,33%
Outros5,07%74,93%51,58%
Ações Tesouraria0,00%0,06%0,04%

Câu hỏi về CMIG4

Giá CMIG4 hôm nay là bao nhiêu?

CMIG4 đang ở mức 11,16 R$ (1,82% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CMIG4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CMIG4 đã trả 1,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,53%.

Khi nào CMIG4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,12 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/12/2026.

P/E và P/B của CMIG4 là bao nhiêu?

CMIG4 đang giao dịch với P/E là 6,95 và P/B là 1,09.

CMIG4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CMIG4 sinh lời 8,66% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,05% và mức sụt giảm tối đa -13,03%.

CMIG4 thuộc ngành nào?

Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.