B3 · BRL
CMIG4
Companhia Energetica de Minas Gerais SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 11,03 R$ – 11,17 R$
- Khối lượng trong ngày
- 203,7 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 9,87 R$ – 13,87 R$
Theo dõi CMIG4 trên Fuolio
Xem CMIG4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCMIG4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 37,2 T R$
- P/E
- 6,95
- P/B
- 1,09
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 10,21%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,68
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CMIG4 là 10,21%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 13,67%.
Lịch sử giá CMIG4
Rủi ro và lợi nhuận của CMIG4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +8,66% | +83,18% | +186,17% |
| Biến động (năm hóa) | 18,05% | 17,19% | 21,79% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,03% | -13,03% | -13,03% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 26/36 | 41/60 |
Đầu tư vào CMIG4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.568,26 R$.
- Giá trị hôm nay với CMIG4
- 2.568,26 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +156,83%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +20,76%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CMIG4
Định giá
- P/E6,95
- P/B1,09
- EV/EBITDA9,04
- EV/EBIT11,14
- EV/Doanh thu1,76
- P/EBIT5,37
- P/S0,85
- P/OCF10,91
- P/FCF-11,83
- Earnings yield8,97%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,61 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,20 R$
Nợ vay
- Nợ ròng39,9 T R$
- Nợ ròng/EBITDA4,68
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,37
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,47
- Hệ số thanh toán hiện hành1,17
- Hệ số thanh toán nhanh1,17
- Tỷ số tiền mặt0,23
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp15,93%
- Biên EBITDA19,50%
- Biên lợi nhuận hoạt động15,82%
- Biên lợi nhuận ròng10,51%
- Vòng quay tài sản0,62
Khả năng sinh lời
- ROE15,75%
- ROA6,49%
- ROIC8,91%
- Payout70,96%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,57%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)1,59%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)7,36%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-31,19%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,25%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-29,33%
Giá hợp lý của CMIG4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 11,16 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 19,19 R$
- Cao hơn giá 71,99%
√(22,50 × 1,61 R$ × 10,20 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 21,69 R$
- Cao hơn giá 94,39%
1,30 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CMIG4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,54 | 4,47 | 5,70 | 5,99 | 5,92 | 8,61 | 6,43 | 11,89 |
| P/B | 1,12 | 1,16 | 1,33 | 1,13 | 1,14 | 1,41 | 1,27 | 1,27 |
| EV/EBITDA | 8,22 | 4,81 | 5,69 | 5,61 | 4,59 | 7,33 | 10,13 | 12,18 |
| Tỷ suất cổ tức | 12,53% | 17,25% | 9,32% | 11,95% | 17,28% | 6,78% | 9,49% | 7,08% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,71 R$ | 2,49 R$ | 2,01 R$ | 1,86 R$ | 2,22 R$ | 1,69 R$ | 2,14 R$ | 1,17 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 9,99 R$ | 9,57 R$ | 8,62 R$ | 9,90 R$ | 11,49 R$ | 10,32 R$ | 10,89 R$ | 10,93 R$ |
| ROE | 17,13% | 25,99% | 23,38% | 18,79% | 19,28% | 16,39% | 19,68% | 10,67% |
| ROIC | 9,02% | 15,13% | 15,16% | 15,79% | 16,34% | 10,26% | 5,46% | 4,79% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,93% | 20,48% | 22,75% | 19,76% | 19,98% | 21,34% | 22,81% | 20,61% |
| Biên EBITDA | 19,38% | 28,26% | 23,08% | 19,93% | 23,78% | 22,58% | 16,02% | 14,96% |
| Biên lợi nhuận ròng | 11,46% | 17,87% | 15,64% | 11,87% | 11,15% | 11,35% | 12,32% | 7,64% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,35 | 1,98 | 1,82 | 2,04 | 1,81 | 3,00 | 5,18 | 6,11 |
Báo cáo tài chính của CMIG4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 42,8 T R$ | 39,8 T R$ | 36,8 T R$ | 34,5 T R$ | 33,6 T R$ | 25,2 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -35,5 T R$ | -31,7 T R$ | -28,5 T R$ | -27,7 T R$ | -26,9 T R$ | -19,8 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 7,2 T R$ | 8,2 T R$ | 8,4 T R$ | 6,8 T R$ | 6,7 T R$ | 5,4 T R$ |
| EBITDA | 8,3 T R$ | 11,3 T R$ | 8,5 T R$ | 6,9 T R$ | 8 T R$ | 5,7 T R$ |
| EBIT | 6,8 T R$ | 9,9 T R$ | 7,2 T R$ | 5,7 T R$ | 7 T R$ | 4,7 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,1 T R$ | -520,8 Tr R$ | -379 Tr R$ | -1,6 T R$ | -2,3 T R$ | -905,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,7 T R$ | 9,4 T R$ | 6,9 T R$ | 4,1 T R$ | 4,7 T R$ | 3,8 T R$ |
| Thuế thu nhập | -771,6 Tr R$ | -2,2 T R$ | -1,1 T R$ | -26,2 Tr R$ | -945,3 Tr R$ | -935,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 4,9 T R$ | 7,1 T R$ | 5,8 T R$ | 4,1 T R$ | 3,8 T R$ | 2,9 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CMIG4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CMIG4Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig | 6,95 | 1,09 | 10,21% | 15,75% | 37,2 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
CMIG4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/04/2026 | 30/12/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2025 | 30/12/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2025 | 30/12/2026 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2025 | 30/12/2026 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2025 | 30/12/2026 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2026 | 30/06/2027 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2026 | 30/06/2027 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2026 | 30/06/2027 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2026 | 30/12/2027 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2026 | 30/12/2027 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2026 | 30/12/2027 | 0,12 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 15,58%2017
- 7,08%2018
- 9,49%2019
- 6,78%2020
- 17,28%2021
- 11,95%2022
- 9,32%2023
- 17,25%2024
- 12,53%2025
- 4,85%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/04/2026 | 30/06/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2025 | 30/06/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2025 | 30/06/2026 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2025 | 30/06/2026 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2025 | 30/06/2026 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 30/12/2025 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2025 | 30/12/2025 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 30/12/2025 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2024 | 30/12/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2024 | 30/12/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2024 | 30/12/2025 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2025 | 30/06/2025 | 0,33 R$ |
Xem tất cả 120 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 30/06/2025 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2024 | 30/06/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2024 | 30/06/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2024 | 27/12/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 27/12/2024 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2023 | 27/12/2024 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2023 | 27/12/2024 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2023 | 27/12/2024 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 23/08/2024 | 30/08/2024 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2024 | 28/06/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 28/06/2024 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2023 | 28/06/2024 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2023 | 28/06/2024 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2023 | 28/06/2024 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 28/12/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2022 | 28/12/2023 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2022 | 28/12/2023 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2022 | 28/12/2023 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2022 | 28/12/2023 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2023 | 30/06/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2022 | 30/06/2023 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2022 | 30/06/2023 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2022 | 30/06/2023 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 29/12/2022 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2022 | 29/12/2022 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2021 | 29/12/2022 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 30/06/2022 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2021 | 29/12/2021 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 29/12/2021 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 30/06/2021 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2021 | 30/06/2021 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2020 | 30/06/2021 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2020 | 30/06/2021 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2020 | 30/12/2020 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2019 | 30/12/2020 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2019 | 27/12/2019 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/05/2019 | 27/12/2019 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 28/06/2019 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2018 | 28/12/2018 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 12/05/2017 | 28/12/2017 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2016 | 28/12/2017 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 12/05/2017 | 30/06/2017 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2016 | 30/06/2017 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 30/12/2016 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 20/12/2016 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2015 | 20/12/2016 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2015 | 30/06/2016 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | 28/12/2015 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 07/11/2014 | 19/12/2014 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 27/06/2014 | 30/09/2014 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 27/06/2014 | 08/07/2014 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | 30/06/2014 | 0,89 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2013 | 19/12/2013 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 21/12/2012 | 31/10/2013 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 21/12/2012 | 15/01/2013 | 1,41 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2011 | 28/12/2011 | 1,25 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 30/06/2011 | 0,88 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2010 | 29/12/2010 | 1,32 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2010 | 29/06/2010 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2008 | 27/06/2008 | 0,89 R$ |
| Cổ tức | 11/07/2006 | 10/08/2006 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 16/01/2006 | 27/01/2006 | 5,53 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | 29/12/2005 | 1,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/01/2005 | 29/12/2005 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/09/2004 | 30/06/2005 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2004 | 28/12/2004 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2003 | 28/12/2004 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2003 | 28/12/2004 | 0,93 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2002 | 22/12/2003 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2002 | 22/12/2003 | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | 30/09/2002 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2001 | 30/09/2002 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2000 | 28/09/2001 | 0,61 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/04/2000 | 28/09/2001 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/1999 | 16/11/2000 | 1,18 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1999 | 31/05/1999 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1999 | 31/05/1999 | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1999 | 31/05/1999 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2014 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | — | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | — | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | — | 0,80 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | — | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2012 | — | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2012 | — | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2009 | — | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2007 | — | 1,47 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2007 | — | 1,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2006 | — | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2006 | — | 1,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2006 | — | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2005 | — | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/07/2005 | — | 0,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2004 | — | 1,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2004 | — | 1,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/1998 | — | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/1998 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/1998 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1998 | — | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/1998 | — | 0,84 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1998 | — | 0,92 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/1998 | — | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/1997 | — | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1997 | — | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1997 | — | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 0,26 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 29/04/2024 | 30,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 02/05/2022 | 13 đổi 10 |
| Chia tách | 03/05/2021 | 29 đổi 26 |
| Chia tách | 03/08/2020 | 25 đổi 24 |
| Chia tách | 27/12/2013 | 17 đổi 13 |
| Chia tách | 02/05/2013 | 35 đổi 31 |
| Chia tách | 30/04/2012 | 5 đổi 4 |
| Chia tách | 30/04/2010 | 11 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 01/06/2007 | 1 đổi 500 |
Về Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 80,11%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 956,6 Tr phổ thông · 1,91 T ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 151,1 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,78%
- Niêm yết từ
- 14/01/1972
- CNPJ
- 17.155.730/0001-64
A Companhia Energética de Minas Gerais S.A. (Cemig) é uma empresa brasileira do setor de energia, fundada em 1952 e listada na B3 sob os tickers CMIG3 e CMIG4. A companhia atua de forma integrada no setor elétrico e também possui participação em distribuição de gás natural em Minas Gerais. As operações da Cemig abrangem geração, transmissão, distribuição e comercialização de energia elétrica por meio de controladas e coligadas. O grupo também desenvolve atividades em soluções energéticas e serviços associados ao consumo e à eficiência energética. No ambiente competitivo brasileiro, a Cemig está entre os grupos tradicionais de energia com base relevante de ativos regulados e concessões de longo prazo. A companhia concorre com grandes grupos privados e estatais em distribuição, transmissão e comercialização de energia. A empresa tem sede em Belo Horizonte e presença operacional em diferentes estados, com maior concentração em Minas Gerais. Sua escala inclui milhares de empregados, extensa rede de distribuição e ativos de transmissão e geração de grande porte no Sistema Interligado Nacional.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| FIA Dinâmica Energia | 32,82% | 10,01% | 17,63% |
| Estado de Minas Gerais (Casa Civil)Cổ đông kiểm soát | 50,97% | 0,00% | 17,04% |
| BLACKROCK, INC. | 0,00% | 10,01% | 6,66% |
| BNDES Participações S.A. | 11,15% | 0,00% | 3,73% |
| Pzena Investment Management, LLC | 0,00% | 5,00% | 3,33% |
| Outros | 5,07% | 74,93% | 51,58% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,06% | 0,04% |
Câu hỏi về CMIG4
Giá CMIG4 hôm nay là bao nhiêu?
CMIG4 đang ở mức 11,16 R$ (1,82% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CMIG4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CMIG4 đã trả 1,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 12,53%.
Khi nào CMIG4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,12 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/12/2026.
P/E và P/B của CMIG4 là bao nhiêu?
CMIG4 đang giao dịch với P/E là 6,95 và P/B là 1,09.
CMIG4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CMIG4 sinh lời 8,66% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,05% và mức sụt giảm tối đa -13,03%.
CMIG4 thuộc ngành nào?
Cia Energetica De Minas Gerais - Cemig hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.