B3 · BRL
CSNA3
Companhia Siderurgica Nacional
- Biên độ trong ngày
- 5,45 R$ – 5,82 R$
- Khối lượng trong ngày
- 166,7 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,19 R$ – 11,32 R$
Theo dõi CSNA3 trên Fuolio
Xem CSNA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCSNA3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 7,7 T R$
- P/E
- -2,91
- P/B
- 0,63
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 5,06
Lịch sử giá CSNA3
Rủi ro và lợi nhuận của CSNA3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -38,88% | -43,06% | -62,31% |
| Biến động (năm hóa) | 51,19% | 48,43% | 46,63% |
| Mức sụt giảm tối đa | -54,12% | -73,97% | -73,97% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 14/36 | 23/60 |
Đầu tư vào CSNA3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 306,13 R$.
- Giá trị hôm nay với CSNA3
- 306,13 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -69,39%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -21,08%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CSNA3
Định giá
- P/E-2,91
- P/B0,63
- EV/EBITDA6,05
- EV/EBIT13,97
- EV/Doanh thu1,04
- P/EBIT2,29
- P/S0,17
- P/OCF-31,23
- P/FCF-1,25
- Earnings yield7,16%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-1,98 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,17 R$
Nợ vay
- Nợ ròng39,1 T R$
- Nợ ròng/EBITDA5,06
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu2,56
- Nợ/Vốn chủ sở hữu3,50
- Hệ số thanh toán hiện hành1,15
- Hệ số thanh toán nhanh0,79
- Tỷ số tiền mặt0,55
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp27,91%
- Biên EBITDA17,13%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,42%
- Biên lợi nhuận ròng-4,37%
- Vòng quay tài sản0,45
Khả năng sinh lời
- ROE-21,59%
- ROA-1,96%
- ROIC4,76%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)-0,31%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)2,54%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)22,74%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)0,92%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-16,31%
Giá hợp lý của CSNA3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 5,77 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho CSNA3: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 25,76 R$
- Cao hơn giá 346,46%
1,55 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CSNA3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -5,92 | -4,53 | -81,93 | 12,42 | 2,85 | 11,65 | 10,94 | 2,42 |
| P/B | 0,75 | 0,76 | 1,32 | 0,88 | 1,49 | 3,93 | 1,72 | 1,22 |
| EV/EBITDA | 5,54 | 5,52 | 6,23 | 4,45 | 2,11 | 7,99 | 8,66 | 4,62 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,00% | 14,30% | 12,65% | 14,11% | 7,64% | 0,99% | 6,73% | 7,29% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -1,51 R$ | -1,95 R$ | -0,24 R$ | 1,17 R$ | 8,83 R$ | 2,73 R$ | 1,29 R$ | 3,66 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 11,87 R$ | 11,66 R$ | 14,84 R$ | 16,45 R$ | 16,85 R$ | 8,11 R$ | 8,19 R$ | 7,22 R$ |
| ROE | -12,72% | -16,77% | -1,62% | 7,12% | 52,44% | 33,72% | 15,75% | 50,67% |
| ROIC | 8,06% | 8,84% | 4,29% | 8,14% | 41,04% | 15,21% | 9,95% | 18,57% |
| Biên lợi nhuận gộp | 27,67% | 26,77% | 26,33% | 30,00% | 46,07% | 36,39% | 32,13% | 29,88% |
| Biên EBITDA | 20,02% | 18,44% | 18,84% | 23,70% | 47,49% | 27,38% | 19,90% | 35,79% |
| Biên lợi nhuận ròng | -4,47% | -5,93% | -0,70% | 3,50% | 25,59% | 12,62% | 7,03% | 22,09% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,22 | 4,06 | 3,19 | 2,61 | 0,58 | 2,62 | 4,79 | 3,12 |
Báo cáo tài chính của CSNA3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 44,8 T R$ | 43,7 T R$ | 45,4 T R$ | 44,4 T R$ | 47,9 T R$ | 30,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -32,4 T R$ | -32 T R$ | -33,5 T R$ | -31,1 T R$ | -25,8 T R$ | -19,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 12,4 T R$ | 11,7 T R$ | 12 T R$ | 13,3 T R$ | 22,1 T R$ | 10,9 T R$ |
| EBITDA | 9 T R$ | 8,1 T R$ | 8,6 T R$ | 10,5 T R$ | 22,8 T R$ | 8,2 T R$ |
| EBIT | 4,8 T R$ | 4,3 T R$ | 5,2 T R$ | 7,6 T R$ | 20,5 T R$ | 5,7 T R$ |
| Kết quả tài chính | -6,5 T R$ | -5,8 T R$ | -4,2 T R$ | -3,5 T R$ | -1,9 T R$ | -796,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,7 T R$ | -1,5 T R$ | 1 T R$ | 4,1 T R$ | 18,6 T R$ | 4,9 T R$ |
| Thuế thu nhập | 172,8 Tr R$ | 5,2 Tr R$ | -632,7 Tr R$ | -2 T R$ | -5 T R$ | -625,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -2 T R$ | -2,6 T R$ | -318,2 Tr R$ | 1,6 T R$ | 12,3 T R$ | 3,8 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CSNA3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CSNA3Cia Siderurgica Nacional | -2,91 | 0,63 | 0,00% | -21,59% | 7,7 T R$ |
| VALE3VALE S.A. | 29,93 | 1,58 | 8,03% | 5,27% | 310,3 T R$ |
| GGBR4GERDAU S.A. | 21,46 | 0,90 | 3,26% | 4,18% | 45,4 T R$ |
| GGBR3GERDAU S.A. | 18,25 | 0,76 | 3,83% | 4,18% | 45,4 T R$ |
| CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A. | 11,66 | 3,71 | 7,70% | 31,79% | 27,2 T R$ |
| KLBN4KLABIN S.A. | 127,00 | 2,37 | 6,52% | 1,86% | 22,8 T R$ |
CSNA3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 7,29%2018
- 6,73%2019
- 0,99%2020
- 7,64%2021
- 14,11%2022
- 12,65%2023
- 14,30%2024
- 0,00%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 21/11/2024 | 28/11/2024 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 14/05/2024 | 29/05/2024 | 0,72 R$ |
| Cổ tức | 20/11/2023 | 29/11/2023 | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 17/05/2023 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 17/05/2023 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2022 | 17/05/2023 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 25/11/2022 | 02/12/2022 | 1,18 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 02/12/2022 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 20/05/2022 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2022 | 20/05/2022 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2021 | 10/08/2021 | 1,27 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 12/05/2021 | 0,65 R$ |
Xem tất cả 73 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 06/05/2020 | 31/12/2020 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2020 | 30/12/2020 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 23/09/2019 | 30/09/2019 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2019 | 29/05/2019 | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 22/08/2018 | 30/08/2018 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 11/03/2015 | 18/03/2015 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2014 | 11/03/2014 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2013 | 25/04/2013 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2012 | 29/06/2012 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2011 | 09/05/2011 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 06/05/2011 | 1,03 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | 25/06/2010 | 1,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2009 | 30/04/2010 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2009 | 11/05/2009 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 24/03/2009 | 31/03/2009 | 1,98 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2008 | 27/11/2008 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2008 | 05/05/2008 | 1,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/04/2008 | 05/05/2008 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2007 | 08/01/2008 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 21/12/2007 | 08/01/2008 | 2,59 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | 04/09/2007 | 1,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2007 | 04/09/2007 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2006 | 10/08/2006 | 1,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2006 | 08/05/2006 | 1,01 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2006 | 08/05/2006 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | 14/06/2005 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | 14/06/2005 | 7,35 R$ |
| Cổ tức | 14/06/2004 | 15/06/2004 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2004 | 11/06/2004 | 3,42 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2004 | 11/06/2004 | 6,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2003 | 11/06/2003 | 4,09 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2003 | 11/06/2003 | 7,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2002 | 10/06/2002 | 1,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/04/2002 | 10/06/2002 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/06/2001 | 15/06/2001 | 1,81 R$ |
| Cổ tức | 08/06/2001 | 15/06/2001 | 9,84 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2001 | 15/03/2001 | 13,92 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2001 | 15/03/2001 | 8,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | 23/02/2001 | 4,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2000 | 16/03/2000 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | 10/01/2000 | 0,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/1999 | 15/06/1999 | 1,67 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2014 | — | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2014 | — | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2013 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 13/11/2013 | — | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2013 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 07/08/2013 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2013 | — | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 27/12/2012 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2009 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 23/06/2006 | — | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2006 | — | 3,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/1998 | — | 1,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/07/1998 | — | 2,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/1998 | — | 0,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/1997 | — | 1,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/1997 | — | 1,17 R$ |
| Cổ tức | 22/04/1997 | — | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 19/08/1996 | — | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 23/04/1996 | — | 0,48 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 25/03/2010 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 23/01/2008 | 3 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 28/05/2004 | 1 đổi 250 |
| Thưởng cổ phiếu | 14/03/1988 | 900,00% bằng cổ phiếu |
Về Cia Siderurgica Nacional
- Ngành
- Materiais Básicos
- Phân khúc
- Siderurgia
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 54,86%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 1,33 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 101,3 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,15%
- Niêm yết từ
- 02/08/1993
- CNPJ
- 33.042.730/0001-04
A Companhia Siderúrgica Nacional (CSN) é um grupo industrial brasileiro com atuação em siderurgia, mineração, cimento, logística e energia. A empresa opera usinas integradas de aço e ativos de minério de ferro, com presença relevante na cadeia de materiais básicos no Brasil. A operação siderúrgica inclui produtos planos e revestidos destinados a segmentos como automotivo, construção civil, distribuição e embalagens. Em paralelo, a companhia mantém integração com ativos logísticos e portuários para escoamento de minério e produtos industriais. As ações da CSN são negociadas na B3 sob o ticker CSNA3. A empresa foi fundada em 1941 e reporta aproximadamente 19 mil empregados.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| VICUNHA AÇOS S.A.Cổ đông kiểm soát | 41,66% | 0,00% | 41,66% |
| CFL Ana Participações S.A. | 4,57% | 0,00% | 4,57% |
| RIO IACO PARTICIPAÇÕES S.A.Cổ đông kiểm soát | 3,45% | 0,00% | 3,45% |
| AVELINA PARTICIPAÇÕES S.A. | 3,18% | 0,00% | 3,18% |
| Outros | 47,15% | 0,00% | 47,15% |
Câu hỏi về CSNA3
Giá CSNA3 hôm nay là bao nhiêu?
CSNA3 đang ở mức 5,77 R$ (6,85% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CSNA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CSNA3 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.
P/E và P/B của CSNA3 là bao nhiêu?
CSNA3 đang giao dịch với P/E là -2,91 và P/B là 0,63.
CSNA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CSNA3 sinh lời -38,88% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 51,19% và mức sụt giảm tối đa -54,12%.
CSNA3 thuộc ngành nào?
Cia Siderurgica Nacional hoạt động trong ngành Materiais Básicos, phân khúc Siderurgia.