B3 · BRL

CSNA3

Companhia Siderurgica Nacional

5,77 R$+6,85% (0,37 R$)
Biên độ trong ngày
5,45 R$ – 5,82 R$
Khối lượng trong ngày
166,7 Tr R$
Biên độ 52 tuần
4,19 R$ – 11,32 R$

Theo dõi CSNA3 trên Fuolio

Xem CSNA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CSNA3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
7,7 T R$
P/E
-2,91
P/B
0,63
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
5,06

Lịch sử giá CSNA3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CSNA3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-38,88%-43,06%-62,31%
Biến động (năm hóa)51,19%48,43%46,63%
Mức sụt giảm tối đa-54,12%-73,97%-73,97%
Số tháng tăng6/1214/3623/60

Đầu tư vào CSNA3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 306,13 R$.

Giá trị hôm nay với CSNA3
306,13 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-69,39%
Lợi nhuận mỗi năm
-21,08%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CSNA3

Định giá

  • P/E
    -2,91
  • P/B
    0,63
  • EV/EBITDA
    6,05
  • EV/EBIT
    13,97
  • EV/Doanh thu
    1,04
  • P/EBIT
    2,29
  • P/S
    0,17
  • P/OCF
    -31,23
  • P/FCF
    -1,25
  • Earnings yield
    7,16%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -1,98 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    9,17 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    39,1 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    5,06
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    2,56
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    3,50
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,15
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,79
  • Tỷ số tiền mặt
    0,55

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    27,91%
  • Biên EBITDA
    17,13%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    7,42%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -4,37%
  • Vòng quay tài sản
    0,45

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -21,59%
  • ROA
    -1,96%
  • ROIC
    4,76%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    -0,31%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    2,54%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    22,74%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    0,92%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -16,31%

Giá hợp lý của CSNA3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 5,77 R$.

Giá hợp lý theo Graham
—
Không áp dụng cho CSNA3: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
25,76 R$
Cao hơn giá 346,46%

1,55 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CSNA3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E-5,92-4,53-81,9312,422,8511,6510,942,42
P/B0,750,761,320,881,493,931,721,22
EV/EBITDA5,545,526,234,452,117,998,664,62
Tỷ suất cổ tức0,00%14,30%12,65%14,11%7,64%0,99%6,73%7,29%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-1,51 R$-1,95 R$-0,24 R$1,17 R$8,83 R$2,73 R$1,29 R$3,66 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu11,87 R$11,66 R$14,84 R$16,45 R$16,85 R$8,11 R$8,19 R$7,22 R$
ROE-12,72%-16,77%-1,62%7,12%52,44%33,72%15,75%50,67%
ROIC8,06%8,84%4,29%8,14%41,04%15,21%9,95%18,57%
Biên lợi nhuận gộp27,67%26,77%26,33%30,00%46,07%36,39%32,13%29,88%
Biên EBITDA20,02%18,44%18,84%23,70%47,49%27,38%19,90%35,79%
Biên lợi nhuận ròng-4,47%-5,93%-0,70%3,50%25,59%12,62%7,03%22,09%
Nợ ròng/EBITDA4,224,063,192,610,582,624,793,12

Báo cáo tài chính của CSNA3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần44,8 T R$43,7 T R$45,4 T R$44,4 T R$47,9 T R$30,1 T R$
Giá vốn hàng bán-32,4 T R$-32 T R$-33,5 T R$-31,1 T R$-25,8 T R$-19,1 T R$
Lợi nhuận gộp12,4 T R$11,7 T R$12 T R$13,3 T R$22,1 T R$10,9 T R$
EBITDA9 T R$8,1 T R$8,6 T R$10,5 T R$22,8 T R$8,2 T R$
EBIT4,8 T R$4,3 T R$5,2 T R$7,6 T R$20,5 T R$5,7 T R$
Kết quả tài chính-6,5 T R$-5,8 T R$-4,2 T R$-3,5 T R$-1,9 T R$-796,3 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-1,7 T R$-1,5 T R$1 T R$4,1 T R$18,6 T R$4,9 T R$
Thuế thu nhập172,8 Tr R$5,2 Tr R$-632,7 Tr R$-2 T R$-5 T R$-625,5 Tr R$
Lợi nhuận ròng-2 T R$-2,6 T R$-318,2 Tr R$1,6 T R$12,3 T R$3,8 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CSNA3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CSNA3Cia Siderurgica Nacional-2,910,630,00%-21,59%7,7 T R$
VALE3VALE S.A.29,931,588,03%5,27%310,3 T R$
GGBR4GERDAU S.A.21,460,903,26%4,18%45,4 T R$
GGBR3GERDAU S.A.18,250,763,83%4,18%45,4 T R$
CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A.11,663,717,70%31,79%27,2 T R$
KLBN4KLABIN S.A.127,002,376,52%1,86%22,8 T R$

CSNA3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 7,29%2018
  • 6,73%2019
  • 0,99%2020
  • 7,64%2021
  • 14,11%2022
  • 12,65%2023
  • 14,30%2024
  • 0,00%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức21/11/202428/11/20240,55 R$
Cổ tức14/05/202429/05/20240,72 R$
Cổ tức20/11/202329/11/20230,74 R$
Cổ tức28/04/202317/05/20230,59 R$
Cổ tức28/04/202317/05/20230,63 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202217/05/20230,53 R$
Cổ tức25/11/202202/12/20221,18 R$
Cổ tức29/04/202202/12/20220,34 R$
Cổ tức29/04/202220/05/20220,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202220/05/20220,19 R$
Cổ tức30/07/202110/08/20211,27 R$
Cổ tức30/04/202112/05/20210,65 R$
Xem tất cả 73 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức06/05/202031/12/20200,31 R$
Cổ tức06/05/202030/12/20200,01 R$
Cổ tức23/09/201930/09/20190,30 R$
Cổ tức02/05/201929/05/20190,65 R$
Cổ tức22/08/201830/08/20180,64 R$
Cổ tức11/03/201518/03/20150,20 R$
Cổ tức28/02/201411/03/20140,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/201325/04/20130,08 R$
Cổ tức27/04/201229/06/20120,82 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/201109/05/20110,24 R$
Cổ tức29/04/201106/05/20111,03 R$
Cổ tức30/04/201025/06/20101,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/200930/04/20100,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200911/05/20090,35 R$
Cổ tức24/03/200931/03/20091,98 R$
Cổ tức20/08/200827/11/20080,21 R$
Cổ tức18/04/200805/05/20081,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/04/200805/05/20080,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/200708/01/20080,53 R$
Cổ tức21/12/200708/01/20082,59 R$
Cổ tức30/04/200704/09/20071,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200704/09/20070,68 R$
Cổ tức03/08/200610/08/20061,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/200608/05/20061,01 R$
Cổ tức28/04/200608/05/20060,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/200514/06/20050,87 R$
Cổ tức29/04/200514/06/20057,35 R$
Cổ tức14/06/200415/06/20040,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/200411/06/20043,42 R$
Cổ tức29/04/200411/06/20046,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/200311/06/20034,09 R$
Cổ tức29/04/200311/06/20037,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200210/06/20021,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/04/200210/06/20020,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/06/200115/06/20011,81 R$
Cổ tức08/06/200115/06/20019,84 R$
Cổ tức09/03/200115/03/200113,92 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/200115/03/20018,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200023/02/20014,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/02/200016/03/20000,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/199910/01/20000,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/06/199915/06/19991,67 R$
Cổ tức30/12/2014—0,20 R$
Cổ tức28/02/2014—0,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/11/2013—0,07 R$
Cổ tức13/11/2013—0,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/2013—0,06 R$
Cổ tức07/08/2013—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/2013—0,38 R$
Cổ tức27/12/2012—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/2009—0,10 R$
Cổ tức23/06/2006—1,61 R$
Cổ tức01/02/2006—3,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/1998—1,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/07/1998—2,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/1998—0,55 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/1997—1,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/1997—1,17 R$
Cổ tức22/04/1997—1,16 R$
Cổ tức19/08/1996—0,39 R$
Cổ tức23/04/1996—0,48 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách25/03/20102 đổi 1
Chia tách23/01/20083 đổi 1
Gộp cổ phiếu28/05/20041 đổi 250
Thưởng cổ phiếu14/03/1988900,00% bằng cổ phiếu

Về Cia Siderurgica Nacional

Ngành
Materiais Básicos
Phân khúc
Siderurgia
Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
80,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
54,86%
Cổ phiếu đã phát hành
1,33 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
101,3 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,15%
Niêm yết từ
02/08/1993
CNPJ
33.042.730/0001-04

A Companhia Siderúrgica Nacional (CSN) é um grupo industrial brasileiro com atuação em siderurgia, mineração, cimento, logística e energia. A empresa opera usinas integradas de aço e ativos de minério de ferro, com presença relevante na cadeia de materiais básicos no Brasil. A operação siderúrgica inclui produtos planos e revestidos destinados a segmentos como automotivo, construção civil, distribuição e embalagens. Em paralelo, a companhia mantém integração com ativos logísticos e portuários para escoamento de minério e produtos industriais. As ações da CSN são negociadas na B3 sob o ticker CSNA3. A empresa foi fundada em 1941 e reporta aproximadamente 19 mil empregados.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
VICUNHA AÇOS S.A.Cổ đông kiểm soát41,66%0,00%41,66%
CFL Ana Participações S.A.4,57%0,00%4,57%
RIO IACO PARTICIPAÇÕES S.A.Cổ đông kiểm soát3,45%0,00%3,45%
AVELINA PARTICIPAÇÕES S.A.3,18%0,00%3,18%
Outros47,15%0,00%47,15%

Câu hỏi về CSNA3

Giá CSNA3 hôm nay là bao nhiêu?

CSNA3 đang ở mức 5,77 R$ (6,85% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CSNA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CSNA3 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.

P/E và P/B của CSNA3 là bao nhiêu?

CSNA3 đang giao dịch với P/E là -2,91 và P/B là 0,63.

CSNA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CSNA3 sinh lời -38,88% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 51,19% và mức sụt giảm tối đa -54,12%.

CSNA3 thuộc ngành nào?

Cia Siderurgica Nacional hoạt động trong ngành Materiais Básicos, phân khúc Siderurgia.