B3 · BRL
SHUL4
Schulz S.A.Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 4,36 R$ – 4,46 R$
- Khối lượng trong ngày
- 4,7 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,17 R$ – 5,74 R$
Theo dõi SHUL4 trên Fuolio
Xem SHUL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíSHUL4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 5,2 T R$
- P/E
- 6,14
- P/B
- 1,02
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 14,15%
- Nợ ròng/EBITDA
- -0,60
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SHUL4 là 14,15%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 5,93%.
Lịch sử giá SHUL4
Rủi ro và lợi nhuận của SHUL4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +2,71% | -25,51% | +35,90% |
| Biến động (năm hóa) | 16,86% | 17,40% | 23,54% |
| Mức sụt giảm tối đa | -19,56% | -27,47% | -27,47% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 16/36 | 32/60 |
Đầu tư vào SHUL4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.358,99 R$.
- Giá trị hôm nay với SHUL4
- 1.358,99 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +35,90%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +6,33%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của SHUL4
Định giá
- P/E6,14
- P/B1,02
- EV/EBITDA16,70
- EV/EBIT25,79
- EV/Doanh thu2,68
- P/EBIT26,72
- P/S2,77
- P/OCF21,03
- P/FCF31,47
- Earnings yield3,88%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,73 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,38 R$
Nợ vay
- Nợ ròng-180,9 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA-0,60
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,12
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,56
- Hệ số thanh toán hiện hành2,40
- Hệ số thanh toán nhanh1,96
- Tỷ số tiền mặt1,25
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp21,20%
- Biên EBITDA16,03%
- Biên lợi nhuận hoạt động10,38%
- Biên lợi nhuận ròng13,90%
- Vòng quay tài sản0,60
Khả năng sinh lời
- ROE16,58%
- ROA8,36%
- ROIC13,78%
- Payout86,85%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)5,43%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)8,01%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-0,36%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)13,22%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-7,35%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-3,81%
Giá hợp lý của SHUL4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 4,46 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 8,46 R$
- Cao hơn giá 89,78%
√(22,50 × 0,73 R$ × 4,38 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 5,17 R$
- Cao hơn giá 16,02%
0,31 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của SHUL4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,24 | 8,15 | 9,06 | 6,23 | 15,60 | 17,01 | 9,32 | 12,45 |
| P/B | 1,20 | 1,46 | 1,94 | 1,51 | 3,31 | 3,25 | 1,46 | 1,62 |
| EV/EBITDA | 5,12 | 5,62 | 6,44 | 4,27 | 11,93 | 14,24 | 8,16 | 8,93 |
| Tỷ suất cổ tức | 6,67% | 8,60% | 3,31% | 3,17% | 7,90% | 4,87% | 10,48% | 17,85% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,81 R$ | 0,71 R$ | 0,78 R$ | 0,76 R$ | 0,54 R$ | 0,79 R$ | 1,09 R$ | 0,79 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 4,20 R$ | 3,99 R$ | 3,63 R$ | 3,12 R$ | 2,54 R$ | 4,15 R$ | 6,94 R$ | 6,05 R$ |
| ROE | 19,27% | 17,92% | 21,41% | 24,22% | 21,21% | 19,10% | 15,67% | 12,99% |
| ROIC | 17,35% | 18,90% | 24,14% | 26,20% | 16,37% | 11,70% | 11,49% | 11,59% |
| Biên lợi nhuận gộp | 23,52% | 25,81% | 26,03% | 25,96% | 22,24% | 22,97% | 21,77% | 23,78% |
| Biên EBITDA | 16,84% | 18,47% | 19,09% | 20,91% | 17,15% | 17,75% | 12,98% | 12,89% |
| Biên lợi nhuận ròng | 14,91% | 13,12% | 14,43% | 12,90% | 11,30% | 13,49% | 9,16% | 7,42% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,41 | -0,16 | -0,42 | 0,43 | 1,65 | 1,31 | 1,59 | 1,77 |
Báo cáo tài chính của SHUL4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,9 T R$ | 1,9 T R$ | 1,9 T R$ | 2,1 T R$ | 1,7 T R$ | 1,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,5 T R$ | -1,4 T R$ | -1,4 T R$ | -1,5 T R$ | -1,3 T R$ | -809,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 456 Tr R$ | 502,2 Tr R$ | 501,3 Tr R$ | 543,4 Tr R$ | 379,3 Tr R$ | 241,4 Tr R$ |
| EBITDA | 326,5 Tr R$ | 359,4 Tr R$ | 367,7 Tr R$ | 437,7 Tr R$ | 292,4 Tr R$ | 186,6 Tr R$ |
| EBIT | 238,3 Tr R$ | 290,3 Tr R$ | 304,3 Tr R$ | 379 Tr R$ | 240,5 Tr R$ | 143,7 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | 52,1 Tr R$ | -3,2 Tr R$ | 1,5 Tr R$ | -78,7 Tr R$ | -36,9 Tr R$ | 32,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 290,4 Tr R$ | 287,1 Tr R$ | 305,7 Tr R$ | 300,2 Tr R$ | 203,6 Tr R$ | 176,5 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -1,5 Tr R$ | -31,9 Tr R$ | -27,8 Tr R$ | -30,3 Tr R$ | -10,8 Tr R$ | -34,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 289 Tr R$ | 255,3 Tr R$ | 278 Tr R$ | 270 Tr R$ | 192,7 Tr R$ | 141,8 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
SHUL4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| SHUL4Schulz | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,68 | 2,52 | 2,74% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,97 | 1,13 | 23,69% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,74 | 1,06 | 25,19% | 28,32% | 5,1 T R$ |
SHUL4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2026 | 28/10/2026 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2026 | 15/01/2027 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 26/12/2025 | 30/09/2027 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 26/12/2025 | 29/09/2028 | 0,10 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 12,98%2017
- 17,85%2018
- 10,48%2019
- 4,87%2020
- 7,90%2021
- 3,17%2022
- 3,31%2023
- 8,60%2024
- 6,67%2025
- 6,04%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 26/12/2025 | 30/09/2026 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2026 | 14/08/2026 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2025 | 25/02/2026 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2025 | 10/12/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2025 | 02/09/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2025 | 05/05/2025 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2024 | 30/01/2025 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2024 | 27/11/2024 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2024 | 22/08/2024 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2023 | 15/04/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2024 | 11/04/2024 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2023 | 23/01/2024 | 0,06 R$ |
Xem tất cả 61 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2023 | 02/10/2023 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/02/2023 | 04/07/2023 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 03/04/2023 | 09/05/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 03/02/2023 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2022 | 26/10/2022 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2022 | 15/07/2022 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2022 | 01/07/2022 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2021 | 15/12/2021 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2021 | 23/11/2021 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2021 | 20/08/2021 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2021 | 28/05/2021 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2020 | 31/03/2021 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2020 | 26/02/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2020 | 21/10/2020 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2020 | 31/07/2020 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2019 | 09/10/2019 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2019 | 31/05/2019 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/10/2018 | 26/10/2018 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2018 | 31/05/2018 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2017 | 30/11/2017 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2017 | 30/05/2017 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/10/2016 | 30/11/2016 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 31/05/2016 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2015 | 30/11/2015 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2015 | 26/05/2015 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2014 | 28/11/2014 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2014 | 27/05/2014 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2014 | 27/05/2014 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/10/2013 | 27/11/2013 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2012 | 04/10/2012 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2012 | 29/06/2012 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/08/2011 | 04/10/2011 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2011 | 04/07/2011 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/11/2010 | 24/12/2010 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | 30/06/2010 | 0,68 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2009 | 13/11/2009 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2007 | 01/02/2008 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2013 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2012 | — | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2008 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2007 | — | 2,56 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2006 | — | 2,70 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | — | 2,49 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2004 | — | 0,99 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2003 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2002 | — | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | — | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1997 | — | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,73 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 13/04/2022 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 16/04/2021 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 05/12/2018 | 7 đổi 5 |
| Chia tách | 02/12/2010 | 5 đổi 1 |
| Chia tách | 14/04/2008 | 46 đổi 37 |
| Gộp cổ phiếu | 25/04/2007 | 1 đổi 100 |
Về Schulz
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 56,17%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 152,69 Tr phổ thông · 204,68 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 2,4 Tr R$
- Niêm yết từ
- 10/01/1995
- CNPJ
- 84.693.183/0001-68
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| GERT HEINZ SCHULZCổ đông kiểm soát | 22,30% | 5,41% | 12,63% |
| WALDIR CARLOS SCHULZCổ đông kiểm soát | 22,35% | 5,18% | 12,51% |
| OVANDI ROSENSTOCKCổ đông kiểm soát | 18,31% | 4,25% | 10,26% |
| ELIANA ERNA SCHULZ MANTEUFEL | 18,67% | 0,00% | 7,98% |
| DORIANE BRAATZ | 18,29% | 0,28% | 7,98% |
| CLUBE DE INVESTIMENTOS SOL | 0,00% | 11,66% | 6,68% |
| SÉRGIO EDUARDO FERREIRA RODARTE | 0,00% | 8,26% | 4,73% |
| TRIGONO FLAGSHIP SMALL CAPS MASTER FIA | 0,00% | 7,04% | 4,03% |
| REAL INVESTOR MASTER FIA - BDR NIVEL I | 0,00% | 4,84% | 2,77% |
| REAL INVESTOR MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIMERCADO | 0,00% | 1,92% | 1,10% |
| TRIGONO ICATU 100 FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES PREVIDENCIA | 0,00% | 1,30% | 0,75% |
| REAL INVESTOR 100 PREV MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES | 0,00% | 1,09% | 0,63% |
| TRIGONO VERBIER MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES | 0,00% | 1,09% | 0,62% |
| REAL INVESTOR 70 PREVIDENCIA FIM | 0,00% | 0,52% | 0,30% |
| TRIGONO HORIZON MICROCAP MASTER FIA | 0,00% | 0,50% | 0,28% |
| REAL INVESTOR INSTITUCIONAL MASTER FI EM AÇÕES - BDR NIVEL I | 0,00% | 0,43% | 0,24% |
| ALEXANDRE EDUARDO ROSENSTOCK | 0,00% | 0,39% | 0,22% |
| REAL INVESTOR ALPHA MASTER FIF DE AÇÕES RL | 0,00% | 0,30% | 0,17% |
| REAL INVESTOR 100 ICATU PREV MASTER FIA | 0,00% | 0,29% | 0,16% |
| RATIONAL INVESTOR FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES | 0,00% | 0,25% | 0,14% |
| REAL INVESTOR XP SEG PREV FUNDO DE INVESTIMENTO FINANCEIRO MULTIMERCADO | 0,00% | 0,15% | 0,08% |
| REAL INVESTOR GERDAU PREV FIFA 8 RESP LIMITADA | 0,00% | 0,14% | 0,08% |
| REAL INVESTOR ITAU VIDA E PREVI MASTER FIF ACOES | 0,00% | 0,14% | 0,08% |
| REAL INVESTOR ICATU PREV MASTER FIM | 0,00% | 0,13% | 0,07% |
| TRIGONO VERBIER 70 PREV FIM | 0,00% | 0,10% | 0,06% |
| TRIGONO MULTISEG 100 FIFE PREVIDENCIA FIA | 0,00% | 0,03% | 0,02% |
| REAL INVESTOR 70 XP SEG ADVISORY PREV FI FIN MULT RESP LTDA | 0,00% | 0,02% | 0,01% |
| REAL INVESTOR LONG SHORT MASTER FIF M RL | 0,00% | 0,03% | 0,01% |
| TRIGONO 70 PREVIDENCIARIO MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIME | 0,00% | 0,01% | 0,01% |
| REAL INVESTOR ALOCACAO FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIMERCADO | 0,00% | 0,01% | 0,01% |
| Outros | 0,08% | 43,87% | 25,16% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,40% | 0,23% |
Câu hỏi về SHUL4
Giá SHUL4 hôm nay là bao nhiêu?
SHUL4 đang ở mức 4,46 R$ (1,59% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
SHUL4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
SHUL4 đã trả 0,34 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,67%.
Khi nào SHUL4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 28/10/2026.
P/E và P/B của SHUL4 là bao nhiêu?
SHUL4 đang giao dịch với P/E là 6,14 và P/B là 1,02.
SHUL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
SHUL4 sinh lời 2,71% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 16,86% và mức sụt giảm tối đa -19,56%.