B3 · BRL

SHUL4

Schulz S.A.Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

4,46 R$+1,59% (0,07 R$)
Biên độ trong ngày
4,36 R$ – 4,46 R$
Khối lượng trong ngày
4,7 Tr R$
Biên độ 52 tuần
4,17 R$ – 5,74 R$

Theo dõi SHUL4 trên Fuolio

Xem SHUL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

SHUL4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
5,2 T R$
P/E
6,14
P/B
1,02
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
14,15%
Nợ ròng/EBITDA
-0,60

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SHUL4 là 14,15%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 5,93%.

Lịch sử giá SHUL4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của SHUL4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+2,71%-25,51%+35,90%
Biến động (năm hóa)16,86%17,40%23,54%
Mức sụt giảm tối đa-19,56%-27,47%-27,47%
Số tháng tăng7/1216/3632/60

Đầu tư vào SHUL4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.358,99 R$.

Giá trị hôm nay với SHUL4
1.358,99 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+35,90%
Lợi nhuận mỗi năm
+6,33%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của SHUL4

Định giá

  • P/E
    6,14
  • P/B
    1,02
  • EV/EBITDA
    16,70
  • EV/EBIT
    25,79
  • EV/Doanh thu
    2,68
  • P/EBIT
    26,72
  • P/S
    2,77
  • P/OCF
    21,03
  • P/FCF
    31,47
  • Earnings yield
    3,88%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,73 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    4,38 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -180,9 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -0,60
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,12
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,56
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,40
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,96
  • Tỷ số tiền mặt
    1,25

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    21,20%
  • Biên EBITDA
    16,03%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    10,38%
  • Biên lợi nhuận ròng
    13,90%
  • Vòng quay tài sản
    0,60

Khả năng sinh lời

  • ROE
    16,58%
  • ROA
    8,36%
  • ROIC
    13,78%
  • Payout
    86,85%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    5,43%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    8,01%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -0,36%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    13,22%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -7,35%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -3,81%

Giá hợp lý của SHUL4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 4,46 R$.

Giá hợp lý theo Graham
8,46 R$
Cao hơn giá 89,78%

√(22,50 × 0,73 R$ × 4,38 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
5,17 R$
Cao hơn giá 16,02%

0,31 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của SHUL4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,248,159,066,2315,6017,019,3212,45
P/B1,201,461,941,513,313,251,461,62
EV/EBITDA5,125,626,444,2711,9314,248,168,93
Tỷ suất cổ tức6,67%8,60%3,31%3,17%7,90%4,87%10,48%17,85%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,81 R$0,71 R$0,78 R$0,76 R$0,54 R$0,79 R$1,09 R$0,79 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,20 R$3,99 R$3,63 R$3,12 R$2,54 R$4,15 R$6,94 R$6,05 R$
ROE19,27%17,92%21,41%24,22%21,21%19,10%15,67%12,99%
ROIC17,35%18,90%24,14%26,20%16,37%11,70%11,49%11,59%
Biên lợi nhuận gộp23,52%25,81%26,03%25,96%22,24%22,97%21,77%23,78%
Biên EBITDA16,84%18,47%19,09%20,91%17,15%17,75%12,98%12,89%
Biên lợi nhuận ròng14,91%13,12%14,43%12,90%11,30%13,49%9,16%7,42%
Nợ ròng/EBITDA-0,41-0,16-0,420,431,651,311,591,77

Báo cáo tài chính của SHUL4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần1,9 T R$1,9 T R$1,9 T R$2,1 T R$1,7 T R$1,1 T R$
Giá vốn hàng bán-1,5 T R$-1,4 T R$-1,4 T R$-1,5 T R$-1,3 T R$-809,8 Tr R$
Lợi nhuận gộp456 Tr R$502,2 Tr R$501,3 Tr R$543,4 Tr R$379,3 Tr R$241,4 Tr R$
EBITDA326,5 Tr R$359,4 Tr R$367,7 Tr R$437,7 Tr R$292,4 Tr R$186,6 Tr R$
EBIT238,3 Tr R$290,3 Tr R$304,3 Tr R$379 Tr R$240,5 Tr R$143,7 Tr R$
Kết quả tài chính52,1 Tr R$-3,2 Tr R$1,5 Tr R$-78,7 Tr R$-36,9 Tr R$32,9 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế290,4 Tr R$287,1 Tr R$305,7 Tr R$300,2 Tr R$203,6 Tr R$176,5 Tr R$
Thuế thu nhập-1,5 Tr R$-31,9 Tr R$-27,8 Tr R$-30,3 Tr R$-10,8 Tr R$-34,7 Tr R$
Lợi nhuận ròng289 Tr R$255,3 Tr R$278 Tr R$270 Tr R$192,7 Tr R$141,8 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

SHUL4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
SHUL4Schulz6,141,0214,15%16,58%5,2 T R$
WEGE3WEG S.A.33,1911,014,05%33,16%207,6 T R$
FRAS3FRASLE MOBILITY S.A.21,682,522,74%11,62%6,3 T R$
DXCO3DEXCO S.A.-148,060,770,00%-0,52%5,3 T R$
POMO4MARCOPOLO S.A.3,971,1323,69%28,32%5,1 T R$
POMO3MARCOPOLO S.A.3,741,0625,19%28,32%5,1 T R$

SHUL4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202628/10/20260,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202615/01/20270,08 R$
Cổ tức26/12/202530/09/20270,10 R$
Cổ tức26/12/202529/09/20280,10 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 12,98%2017
  • 17,85%2018
  • 10,48%2019
  • 4,87%2020
  • 7,90%2021
  • 3,17%2022
  • 3,31%2023
  • 8,60%2024
  • 6,67%2025
  • 6,04%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức26/12/202530/09/20260,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202614/08/20260,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202525/02/20260,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202510/12/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202502/09/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/202505/05/20250,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202430/01/20250,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/202427/11/20240,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202422/08/20240,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202315/04/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202411/04/20240,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202323/01/20240,06 R$
Xem tất cả 61 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202302/10/20230,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/02/202304/07/20230,06 R$
Cổ tức03/04/202309/05/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202203/02/20230,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/202226/10/20220,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202215/07/20220,03 R$
Cổ tức19/04/202201/07/20220,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/11/202115/12/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202123/11/20210,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202120/08/20210,05 R$
Cổ tức20/04/202128/05/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202031/03/20210,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/11/202026/02/20210,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202021/10/20200,11 R$
Cổ tức29/06/202031/07/20200,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201909/10/20190,15 R$
Cổ tức11/04/201931/05/20190,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/10/201826/10/20180,20 R$
Cổ tức03/05/201831/05/20180,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/201730/11/20170,11 R$
Cổ tức02/05/201730/05/20170,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/10/201630/11/20160,08 R$
Cổ tức29/04/201631/05/20160,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/11/201530/11/20150,18 R$
Cổ tức23/04/201526/05/20150,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/201428/11/20140,17 R$
Cổ tức27/03/201427/05/20140,13 R$
Cổ tức27/03/201427/05/20140,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/10/201327/11/20130,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/201204/10/20120,06 R$
Cổ tức10/04/201229/06/20120,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/08/201104/10/20110,09 R$
Cổ tức19/04/201104/07/20110,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/11/201024/12/20100,47 R$
Cổ tức27/04/201030/06/20100,68 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/200913/11/20090,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200701/02/20080,58 R$
Cổ tức02/04/2013—0,10 R$
Cổ tức10/04/2012—0,15 R$
Cổ tức11/04/2008—0,17 R$
Cổ tức25/04/2007—2,56 R$
Cổ tức28/04/2006—2,70 R$
Cổ tức29/04/2005—2,49 R$
Cổ tức22/04/2004—0,99 R$
Cổ tức30/04/2003—0,36 R$
Cổ tức27/02/2002—0,30 R$
Cổ tức30/04/1999—0,34 R$
Cổ tức30/04/1997—0,16 R$
Cổ tức30/04/1996—0,73 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu13/04/2022100,00% bằng cổ phiếu
Chia tách16/04/20212 đổi 1
Chia tách05/12/20187 đổi 5
Chia tách02/12/20105 đổi 1
Chia tách14/04/200846 đổi 37
Gộp cổ phiếu25/04/20071 đổi 100

Về Schulz

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
56,17%
Cổ phiếu đã phát hành
152,69 Tr phổ thông · 204,68 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
2,4 Tr R$
Niêm yết từ
10/01/1995
CNPJ
84.693.183/0001-68
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
GERT HEINZ SCHULZCổ đông kiểm soát22,30%5,41%12,63%
WALDIR CARLOS SCHULZCổ đông kiểm soát22,35%5,18%12,51%
OVANDI ROSENSTOCKCổ đông kiểm soát18,31%4,25%10,26%
ELIANA ERNA SCHULZ MANTEUFEL18,67%0,00%7,98%
DORIANE BRAATZ18,29%0,28%7,98%
CLUBE DE INVESTIMENTOS SOL0,00%11,66%6,68%
SÉRGIO EDUARDO FERREIRA RODARTE0,00%8,26%4,73%
TRIGONO FLAGSHIP SMALL CAPS MASTER FIA0,00%7,04%4,03%
REAL INVESTOR MASTER FIA - BDR NIVEL I0,00%4,84%2,77%
REAL INVESTOR MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIMERCADO0,00%1,92%1,10%
TRIGONO ICATU 100 FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES PREVIDENCIA0,00%1,30%0,75%
REAL INVESTOR 100 PREV MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES0,00%1,09%0,63%
TRIGONO VERBIER MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES0,00%1,09%0,62%
REAL INVESTOR 70 PREVIDENCIA FIM0,00%0,52%0,30%
TRIGONO HORIZON MICROCAP MASTER FIA0,00%0,50%0,28%
REAL INVESTOR INSTITUCIONAL MASTER FI EM AÇÕES - BDR NIVEL I0,00%0,43%0,24%
ALEXANDRE EDUARDO ROSENSTOCK0,00%0,39%0,22%
REAL INVESTOR ALPHA MASTER FIF DE AÇÕES RL0,00%0,30%0,17%
REAL INVESTOR 100 ICATU PREV MASTER FIA0,00%0,29%0,16%
RATIONAL INVESTOR FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES0,00%0,25%0,14%
REAL INVESTOR XP SEG PREV FUNDO DE INVESTIMENTO FINANCEIRO MULTIMERCADO0,00%0,15%0,08%
REAL INVESTOR GERDAU PREV FIFA 8 RESP LIMITADA0,00%0,14%0,08%
REAL INVESTOR ITAU VIDA E PREVI MASTER FIF ACOES0,00%0,14%0,08%
REAL INVESTOR ICATU PREV MASTER FIM0,00%0,13%0,07%
TRIGONO VERBIER 70 PREV FIM0,00%0,10%0,06%
TRIGONO MULTISEG 100 FIFE PREVIDENCIA FIA0,00%0,03%0,02%
REAL INVESTOR 70 XP SEG ADVISORY PREV FI FIN MULT RESP LTDA0,00%0,02%0,01%
REAL INVESTOR LONG SHORT MASTER FIF M RL0,00%0,03%0,01%
TRIGONO 70 PREVIDENCIARIO MASTER FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIME0,00%0,01%0,01%
REAL INVESTOR ALOCACAO FUNDO DE INVESTIMENTO MULTIMERCADO0,00%0,01%0,01%
Outros0,08%43,87%25,16%
Ações Tesouraria0,00%0,40%0,23%

Câu hỏi về SHUL4

Giá SHUL4 hôm nay là bao nhiêu?

SHUL4 đang ở mức 4,46 R$ (1,59% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

SHUL4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

SHUL4 đã trả 0,34 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,67%.

Khi nào SHUL4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 28/10/2026.

P/E và P/B của SHUL4 là bao nhiêu?

SHUL4 đang giao dịch với P/E là 6,14 và P/B là 1,02.

SHUL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

SHUL4 sinh lời 2,71% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 16,86% và mức sụt giảm tối đa -19,56%.