B3 · BRL
WEGE3
WEG SA
- Biên độ trong ngày
- 49,25 R$ – 51,11 R$
- Khối lượng trong ngày
- 441,5 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 35,41 R$ – 54,53 R$
Theo dõi WEGE3 trên Fuolio
Xem WEGE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíWEGE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 207,6 T R$
- P/E
- 33,19
- P/B
- 11,01
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 4,05%
- Nợ ròng/EBITDA
- -0,42
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của WEGE3 là 4,05%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 1,74%.
Lịch sử giá WEGE3
Rủi ro và lợi nhuận của WEGE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +44,61% | +51,49% | +43,26% |
| Biến động (năm hóa) | 25,61% | 27,82% | 30,25% |
| Mức sụt giảm tối đa | -14,55% | -32,31% | -35,41% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 21/36 | 34/60 |
Đầu tư vào WEGE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.432,59 R$.
- Giá trị hôm nay với WEGE3
- 1.432,59 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +43,26%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,46%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của WEGE3
Định giá
- P/E33,19
- P/B11,01
- EV/EBITDA22,95
- EV/EBIT26,01
- EV/Doanh thu5,08
- P/EBIT26,48
- P/S5,17
- P/OCF29,93
- P/FCF52,83
- Earnings yield3,85%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,49 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,49 R$
Nợ vay
- Nợ ròng-3,7 T R$
- Nợ ròng/EBITDA-0,42
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,18
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,25
- Hệ số thanh toán hiện hành1,59
- Hệ số thanh toán nhanh1,02
- Tỷ số tiền mặt0,47
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp33,14%
- Biên EBITDA22,14%
- Biên lợi nhuận hoạt động19,53%
- Biên lợi nhuận ròng16,63%
- Vòng quay tài sản0,86
Khả năng sinh lời
- ROE33,16%
- ROA14,30%
- ROIC39,70%
- Payout134,45%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)14,36%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)13,74%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)7,42%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)5,52%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-2,04%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-2,45%
Giá hợp lý của WEGE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 49,46 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 12,27 R$
- Thấp hơn giá 75,18%
√(22,50 × 1,49 R$ × 4,49 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 12,25 R$
- Thấp hơn giá 75,24%
0,73 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của WEGE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 31,93 | 36,66 | 27,03 | 38,41 | 38,73 | 135,81 | 45,05 | 27,51 |
| P/B | 10,97 | 9,58 | 8,68 | 10,60 | 9,91 | 26,65 | 8,15 | 4,69 |
| EV/EBITDA | 22,32 | 25,53 | 21,25 | 28,50 | 29,38 | 96,43 | 31,92 | 20,31 |
| Tỷ suất cổ tức | 2,58% | 1,40% | 1,58% | 1,22% | 1,91% | 1,17% | 2,03% | 4,23% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,52 R$ | 1,44 R$ | 1,37 R$ | 1,00 R$ | 0,85 R$ | 0,56 R$ | 0,77 R$ | 0,64 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 4,42 R$ | 5,51 R$ | 4,25 R$ | 3,63 R$ | 3,34 R$ | 2,84 R$ | 4,26 R$ | 3,74 R$ |
| ROE | 34,37% | 26,13% | 32,10% | 27,60% | 25,59% | 19,62% | 18,08% | 17,04% |
| ROIC | 41,93% | 32,82% | 42,28% | 30,74% | 27,92% | 26,90% | 21,36% | 16,71% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,53% | 33,73% | 33,23% | 29,08% | 29,54% | 31,13% | 29,62% | 28,98% |
| Biên EBITDA | 22,06% | 22,38% | 21,81% | 18,78% | 19,86% | 18,71% | 16,82% | 15,24% |
| Biên lợi nhuận ròng | 15,63% | 15,91% | 17,63% | 14,07% | 15,22% | 13,40% | 12,10% | 11,18% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,30 | -0,52 | -0,60 | -0,27 | -0,31 | -0,86 | -0,49 | 0,13 |
Báo cáo tài chính của WEGE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 40,8 T R$ | 38 T R$ | 32,5 T R$ | 29,9 T R$ | 23,6 T R$ | 17,5 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -27,1 T R$ | -25,2 T R$ | -21,7 T R$ | -21,2 T R$ | -16,6 T R$ | -12 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 13,7 T R$ | 12,8 T R$ | 10,8 T R$ | 8,7 T R$ | 7 T R$ | 5,4 T R$ |
| EBITDA | 9 T R$ | 8,5 T R$ | 7,1 T R$ | 5,6 T R$ | 4,7 T R$ | 3,3 T R$ |
| EBIT | 8 T R$ | 7,7 T R$ | 6,5 T R$ | 5,1 T R$ | 4,2 T R$ | 2,8 T R$ |
| Kết quả tài chính | 148,9 Tr R$ | 218 Tr R$ | 128,7 Tr R$ | 64,1 Tr R$ | 171,7 Tr R$ | -69,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,1 T R$ | 7,9 T R$ | 6,6 T R$ | 5,1 T R$ | 4,3 T R$ | 2,7 T R$ |
| Thuế thu nhập | -1,4 T R$ | -1,6 T R$ | -723,2 Tr R$ | -842,8 Tr R$ | -672,6 Tr R$ | -350,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 6,4 T R$ | 6 T R$ | 5,7 T R$ | 4,2 T R$ | 3,6 T R$ | 2,3 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
WEGE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| WEGE3Weg | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,63 | 2,51 | 2,75% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,96 | 1,12 | 23,80% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,71 | 1,05 | 25,38% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
WEGE3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2026 | 10/03/2027 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2026 | 10/03/2027 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2026 | 10/03/2027 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 19/12/2025 | 11/08/2027 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 19/12/2025 | 16/08/2028 | 0,41 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 4,09%2017
- 4,23%2018
- 2,03%2019
- 1,17%2020
- 1,91%2021
- 1,22%2022
- 1,58%2023
- 1,40%2024
- 2,58%2025
- 1,06%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/12/2025 | 12/08/2026 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2025 | 11/03/2026 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2025 | 12/12/2025 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 03/12/2025 | 12/12/2025 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 25/07/2025 | 13/08/2025 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2025 | 13/08/2025 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2025 | 13/08/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2025 | 12/03/2025 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2024 | 12/03/2025 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2024 | 12/03/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 02/08/2024 | 14/08/2024 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2024 | 14/08/2024 | 0,06 R$ |
Xem tất cả 129 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2024 | 14/08/2024 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2024 | 13/03/2024 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2023 | 13/03/2024 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2023 | 13/03/2024 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2023 | 16/08/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2023 | 16/08/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2023 | 16/08/2023 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2023 | 15/03/2023 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2022 | 15/03/2023 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2022 | 15/03/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 22/07/2022 | 17/08/2022 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2022 | 17/08/2022 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2022 | 17/08/2022 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2022 | 16/03/2022 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2021 | 16/03/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2021 | 16/03/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2021 | 11/08/2021 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2021 | 11/08/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2021 | 11/08/2021 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2021 | 10/03/2021 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2020 | 10/03/2021 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2020 | 10/03/2021 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 24/07/2020 | 12/08/2020 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2020 | 12/08/2020 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2020 | 12/08/2020 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2020 | 11/03/2020 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2019 | 11/03/2020 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2019 | 11/03/2020 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 26/07/2019 | 14/08/2019 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2019 | 14/08/2019 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2019 | 14/08/2019 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2019 | 13/03/2019 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 13/03/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2018 | 13/03/2019 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 20/07/2018 | 15/08/2018 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2018 | 15/08/2018 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2018 | 15/08/2018 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2018 | 14/03/2018 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2017 | 14/03/2018 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2017 | 14/03/2018 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2017 | 16/08/2017 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2017 | 16/08/2017 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2017 | 16/08/2017 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2017 | 15/03/2017 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2016 | 15/03/2017 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2016 | 15/03/2017 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2016 | 17/08/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2016 | 17/08/2016 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2016 | 17/08/2016 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2016 | 16/03/2016 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2015 | 16/03/2016 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2015 | 12/08/2015 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 28/07/2015 | 11/08/2015 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2015 | 11/08/2015 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2014 | 11/03/2015 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 22/07/2014 | 13/08/2014 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2014 | 13/08/2014 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2014 | 12/08/2014 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2014 | 12/03/2014 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2013 | 12/03/2014 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2013 | 12/03/2014 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2013 | 21/08/2013 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2013 | 21/08/2013 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2013 | 21/08/2013 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2013 | 13/03/2013 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2012 | 13/03/2013 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 24/07/2012 | 15/08/2012 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2012 | 15/08/2012 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2012 | 15/08/2012 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2012 | 14/03/2012 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2011 | 14/03/2012 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2011 | 17/08/2011 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2011 | 16/03/2011 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2010 | 16/03/2011 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2010 | 16/03/2011 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 27/07/2010 | 11/08/2010 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2010 | 10/03/2010 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2009 | 10/03/2010 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2009 | 10/03/2010 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 23/07/2009 | 12/08/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2009 | 12/08/2009 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2009 | 12/08/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2009 | 11/03/2009 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2008 | 11/03/2009 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2008 | 11/03/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2008 | 13/08/2008 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/06/2008 | 13/08/2008 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2008 | 13/08/2008 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 19/02/2008 | 12/03/2008 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2007 | 12/03/2008 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/09/2007 | 12/03/2008 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 19/07/2007 | 15/08/2007 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2007 | 15/08/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/2007 | 15/08/2007 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 13/02/2007 | 14/03/2007 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2006 | 14/03/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/09/2006 | 14/03/2007 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 28/07/2006 | 16/08/2006 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2006 | 16/08/2006 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2006 | 16/08/2006 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2006 | 15/03/2006 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2005 | 15/03/2006 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/09/2005 | 15/03/2006 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 21/07/2005 | 17/08/2005 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2005 | 17/08/2005 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2005 | 17/08/2005 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2005 | 16/03/2005 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2004 | 16/03/2005 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2015 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2015 | — | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2014 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2012 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2011 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2011 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2011 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2010 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2010 | — | 0,05 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 27/04/2021 | 2 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 24/04/2018 | 30,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 01/04/2015 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 24/04/2014 | 13 đổi 10 |
Về Weg
- Ngành
- Bens Industriais
- Phân khúc
- Máquinas e Equipamentos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 34,80%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 4,2 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 373,5 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 2,77%
- Niêm yết từ
- 02/08/2004
- CNPJ
- 84.429.695/0001-11
A WEG S.A. é uma companhia brasileira de equipamentos eletroeletrônicos fundada em 1961, com sede em Jaraguá do Sul (SC), e listada na B3 sob o ticker WEGE3. A empresa atua no segmento de bens de capital industriais e desenvolve, fabrica e comercializa motores elétricos, geradores, transformadores, sistemas de automação, produtos para eletrificação e tintas industriais. A estrutura operacional da companhia é organizada em quatro frentes principais: Equipamentos Eletroeletrônicos Industriais; Geração, Transmissão e Distribuição de Energia (GTD); Motores Comerciais e Appliance; e Tintas e Vernizes. No portfólio, a WEG combina hardware, serviços técnicos e integração de sistemas para aplicações em indústria, infraestrutura, energia renovável, saneamento, mineração, óleo e gás, papel e celulose, entre outros. No posicionamento competitivo, a WEG é uma das maiores fabricantes globais de motores elétricos e tem presença relevante em soluções de eficiência energética, automação industrial e equipamentos para transição energética. A companhia combina crescimento orgânico com aquisições, mantendo receita diversificada por geografias e por linhas de produto. A empresa possui base industrial internacional e operação comercial ampla, com fábricas em múltiplos países e vendas para mais de 100 mercados. Em 2024, reportou receita líquida de aproximadamente R$ 38 bilhões, com participação majoritária de receitas externas, refletindo sua inserção global em cadeias industriais e de infraestrutura elétrica.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| WPA Participações e Serviços S.A.Cổ đông kiểm soát | 50,09% | 0,00% | 50,09% |
| Voigt Schwartz Administradora Ltda | 1,79% | 0,00% | 1,79% |
| Clica Voigt Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 1,69% | 0,00% | 1,69% |
| Si Voigt Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 1,67% | 0,00% | 1,67% |
| Pender Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 1,22% | 0,00% | 1,22% |
| Analeca Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 1,16% | 0,00% | 1,16% |
| ZZS Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 1,14% | 0,00% | 1,14% |
| Eggon João da Silva Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 0,99% | 0,00% | 0,99% |
| SWJ Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 0,93% | 0,00% | 0,93% |
| Wernin Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 0,72% | 0,00% | 0,72% |
| DIETHER WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát | 0,49% | 0,00% | 0,49% |
| EW Administradora EireliCổ đông kiểm soát | 0,29% | 0,00% | 0,29% |
| ALBERTO DA SILVA GEFFERTCổ đông kiểm soát | 0,22% | 0,00% | 0,22% |
| JÚLIA DA SILVA GEFFERT DE OLIVEIRACổ đông kiểm soát | 0,22% | 0,00% | 0,22% |
| ASG Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 0,21% | 0,00% | 0,21% |
| LIPEJU Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 0,21% | 0,00% | 0,21% |
| DORA VOIGT DE ASSISCổ đông kiểm soát | 0,20% | 0,00% | 0,20% |
| LUISA WERNINGHAUS BERNOLDICổ đông kiểm soát | 0,20% | 0,00% | 0,20% |
| Watercolor Participações Ltda | 0,20% | 0,00% | 0,20% |
| EDUARDO VOIGT SCHWARTZCổ đông kiểm soát | 0,17% | 0,00% | 0,17% |
| MARIANA VOIGT SCHWARTZ GOMESCổ đông kiểm soát | 0,17% | 0,00% | 0,17% |
| HSG Gestão LtdaCổ đông kiểm soát | 0,16% | 0,00% | 0,16% |
| ROSELI WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát | 0,15% | 0,00% | 0,15% |
| AMELIE VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát | 0,13% | 0,00% | 0,13% |
| FELIPE VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát | 0,13% | 0,00% | 0,13% |
| PEDRO VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát | 0,13% | 0,00% | 0,13% |
| WALTER JANSSEN NETOCổ đông kiểm soát | 0,10% | 0,00% | 0,10% |
| DAVI RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát | 0,09% | 0,00% | 0,09% |
| DANIEL RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát | 0,08% | 0,00% | 0,08% |
| HENRIQUE DA SILVA GEFFERTCổ đông kiểm soát | 0,07% | 0,00% | 0,07% |
| RENATO RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát | 0,04% | 0,00% | 0,04% |
| PAULO TREJES ADMINISTRADORA LTDACổ đông kiểm soát | 0,04% | 0,00% | 0,04% |
| LIVIA VOIGTCổ đông kiểm soát | 0,02% | 0,00% | 0,02% |
| CLÉCIO FÁBIO ZUCCOCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| CLÁUDIO WILSON PEREIRA DE ASSISCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| GERD DA SILVA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| LILIAN DA SILVA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| G Werninghaus Administradora LtdaCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| MELISSA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| ARTHUR RAINUI PEIXER BEHNKECổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| MAIA PEIXER BEHNKECổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| BRUNO WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| JOAQUIM WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| PAULA DA SILVA JANSSENCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| PEDRO WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| RENATA DA SILVA JANSSEN DECKERCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| TANIA MARISA DA SILVACổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| THEO WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| THOMAS WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| VITOR WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| Outros | 34,80% | 0,00% | 34,80% |
| Ações Tesouraria | 0,04% | 0,00% | 0,04% |
Câu hỏi về WEGE3
Giá WEGE3 hôm nay là bao nhiêu?
WEGE3 đang ở mức 49,46 R$ (-1,65% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
WEGE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
WEGE3 đã trả 1,25 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,58%.
Khi nào WEGE3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,11 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 10/03/2027.
P/E và P/B của WEGE3 là bao nhiêu?
WEGE3 đang giao dịch với P/E là 33,19 và P/B là 11,01.
WEGE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
WEGE3 sinh lời 44,61% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,61% và mức sụt giảm tối đa -14,55%.
WEGE3 thuộc ngành nào?
Weg hoạt động trong ngành Bens Industriais, phân khúc Máquinas e Equipamentos.