B3 · BRL

WEGE3

WEG SA

49,46 R$-1,65% (-0,83 R$)
Biên độ trong ngày
49,25 R$ – 51,11 R$
Khối lượng trong ngày
441,5 Tr R$
Biên độ 52 tuần
35,41 R$ – 54,53 R$

Theo dõi WEGE3 trên Fuolio

Xem WEGE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

WEGE3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
207,6 T R$
P/E
33,19
P/B
11,01
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
4,05%
Nợ ròng/EBITDA
-0,42

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của WEGE3 là 4,05%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 1,74%.

Lịch sử giá WEGE3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của WEGE3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+44,61%+51,49%+43,26%
Biến động (năm hóa)25,61%27,82%30,25%
Mức sụt giảm tối đa-14,55%-32,31%-35,41%
Số tháng tăng9/1221/3634/60

Đầu tư vào WEGE3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.432,59 R$.

Giá trị hôm nay với WEGE3
1.432,59 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+43,26%
Lợi nhuận mỗi năm
+7,46%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của WEGE3

Định giá

  • P/E
    33,19
  • P/B
    11,01
  • EV/EBITDA
    22,95
  • EV/EBIT
    26,01
  • EV/Doanh thu
    5,08
  • P/EBIT
    26,48
  • P/S
    5,17
  • P/OCF
    29,93
  • P/FCF
    52,83
  • Earnings yield
    3,85%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,49 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    4,49 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -3,7 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -0,42
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,18
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,25
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,59
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,02
  • Tỷ số tiền mặt
    0,47

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    33,14%
  • Biên EBITDA
    22,14%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    19,53%
  • Biên lợi nhuận ròng
    16,63%
  • Vòng quay tài sản
    0,86

Khả năng sinh lời

  • ROE
    33,16%
  • ROA
    14,30%
  • ROIC
    39,70%
  • Payout
    134,45%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    14,36%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    13,74%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    7,42%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    5,52%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -2,04%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -2,45%

Giá hợp lý của WEGE3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 49,46 R$.

Giá hợp lý theo Graham
12,27 R$
Thấp hơn giá 75,18%

√(22,50 × 1,49 R$ × 4,49 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
12,25 R$
Thấp hơn giá 75,24%

0,73 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của WEGE3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E31,9336,6627,0338,4138,73135,8145,0527,51
P/B10,979,588,6810,609,9126,658,154,69
EV/EBITDA22,3225,5321,2528,5029,3896,4331,9220,31
Tỷ suất cổ tức2,58%1,40%1,58%1,22%1,91%1,17%2,03%4,23%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,52 R$1,44 R$1,37 R$1,00 R$0,85 R$0,56 R$0,77 R$0,64 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,42 R$5,51 R$4,25 R$3,63 R$3,34 R$2,84 R$4,26 R$3,74 R$
ROE34,37%26,13%32,10%27,60%25,59%19,62%18,08%17,04%
ROIC41,93%32,82%42,28%30,74%27,92%26,90%21,36%16,71%
Biên lợi nhuận gộp33,53%33,73%33,23%29,08%29,54%31,13%29,62%28,98%
Biên EBITDA22,06%22,38%21,81%18,78%19,86%18,71%16,82%15,24%
Biên lợi nhuận ròng15,63%15,91%17,63%14,07%15,22%13,40%12,10%11,18%
Nợ ròng/EBITDA-0,30-0,52-0,60-0,27-0,31-0,86-0,490,13

Báo cáo tài chính của WEGE3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần40,8 T R$38 T R$32,5 T R$29,9 T R$23,6 T R$17,5 T R$
Giá vốn hàng bán-27,1 T R$-25,2 T R$-21,7 T R$-21,2 T R$-16,6 T R$-12 T R$
Lợi nhuận gộp13,7 T R$12,8 T R$10,8 T R$8,7 T R$7 T R$5,4 T R$
EBITDA9 T R$8,5 T R$7,1 T R$5,6 T R$4,7 T R$3,3 T R$
EBIT8 T R$7,7 T R$6,5 T R$5,1 T R$4,2 T R$2,8 T R$
Kết quả tài chính148,9 Tr R$218 Tr R$128,7 Tr R$64,1 Tr R$171,7 Tr R$-69,7 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế8,1 T R$7,9 T R$6,6 T R$5,1 T R$4,3 T R$2,7 T R$
Thuế thu nhập-1,4 T R$-1,6 T R$-723,2 Tr R$-842,8 Tr R$-672,6 Tr R$-350,7 Tr R$
Lợi nhuận ròng6,4 T R$6 T R$5,7 T R$4,2 T R$3,6 T R$2,3 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

WEGE3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
WEGE3Weg33,1911,014,05%33,16%207,6 T R$
FRAS3FRASLE MOBILITY S.A.21,632,512,75%11,62%6,3 T R$
DXCO3DEXCO S.A.-148,060,770,00%-0,52%5,3 T R$
POMO4MARCOPOLO S.A.3,961,1223,80%28,32%5,1 T R$
POMO3MARCOPOLO S.A.3,711,0525,38%28,32%5,1 T R$
SHUL4SCHULZ S.A.6,141,0214,15%16,58%5,2 T R$

WEGE3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/202610/03/20270,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/06/202610/03/20270,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/202610/03/20270,10 R$
Cổ tức19/12/202511/08/20270,41 R$
Cổ tức19/12/202516/08/20280,41 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,09%2017
  • 4,23%2018
  • 2,03%2019
  • 1,17%2020
  • 1,91%2021
  • 1,22%2022
  • 1,58%2023
  • 1,40%2024
  • 2,58%2025
  • 1,06%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức19/12/202512/08/20260,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/202511/03/20260,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/12/202512/12/20250,11 R$
Cổ tức03/12/202512/12/20250,34 R$
Cổ tức25/07/202513/08/20250,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/202513/08/20250,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/202513/08/20250,08 R$
Cổ tức28/02/202512/03/20250,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202412/03/20250,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/09/202412/03/20250,07 R$
Cổ tức02/08/202414/08/20240,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/202414/08/20240,06 R$
Xem tất cả 129 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/202414/08/20240,06 R$
Cổ tức23/02/202413/03/20240,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202313/03/20240,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/202313/03/20240,06 R$
Cổ tức21/07/202316/08/20230,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202316/08/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/202316/08/20230,05 R$
Cổ tức17/02/202315/03/20230,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202215/03/20230,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202215/03/20230,04 R$
Cổ tức22/07/202217/08/20220,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202217/08/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202217/08/20220,04 R$
Cổ tức18/02/202216/03/20220,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/202116/03/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202116/03/20220,02 R$
Cổ tức30/07/202111/08/20210,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202111/08/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202111/08/20210,03 R$
Cổ tức26/02/202110/03/20210,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202010/03/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202010/03/20210,03 R$
Cổ tức24/07/202012/08/20200,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202012/08/20200,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/202012/08/20200,03 R$
Cổ tức21/02/202011/03/20200,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201911/03/20200,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/201911/03/20200,04 R$
Cổ tức26/07/201914/08/20190,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201914/08/20190,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/201914/08/20190,05 R$
Cổ tức22/02/201913/03/20190,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201813/03/20190,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/201813/03/20190,04 R$
Cổ tức20/07/201815/08/20180,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201815/08/20180,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/201815/08/20180,05 R$
Cổ tức02/03/201814/03/20180,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201714/03/20180,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/201714/03/20180,06 R$
Cổ tức21/07/201716/08/20170,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201716/08/20170,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/201716/08/20170,07 R$
Cổ tức24/02/201715/03/20170,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201615/03/20170,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/201615/03/20170,06 R$
Cổ tức29/07/201617/08/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201617/08/20160,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/201617/08/20160,06 R$
Cổ tức23/02/201616/03/20160,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201516/03/20160,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/201512/08/20150,05 R$
Cổ tức28/07/201511/08/20150,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/201511/08/20150,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201411/03/20150,08 R$
Cổ tức22/07/201413/08/20140,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/201413/08/20140,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/201412/08/20140,07 R$
Cổ tức25/02/201412/03/20140,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201312/03/20140,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/201312/03/20140,08 R$
Cổ tức30/07/201321/08/20130,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/201321/08/20130,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/201321/08/20130,06 R$
Cổ tức26/02/201313/03/20130,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/201213/03/20130,08 R$
Cổ tức24/07/201215/08/20120,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/201215/08/20120,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/201215/08/20120,08 R$
Cổ tức14/02/201214/03/20120,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201114/03/20120,08 R$
Cổ tức21/07/201117/08/20110,10 R$
Cổ tức22/02/201116/03/20110,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201016/03/20110,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/201016/03/20110,06 R$
Cổ tức27/07/201011/08/20100,11 R$
Cổ tức23/02/201010/03/20100,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/200910/03/20100,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/200910/03/20100,05 R$
Cổ tức23/07/200912/08/20090,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/200912/08/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/200912/08/20090,05 R$
Cổ tức16/02/200911/03/20090,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/200811/03/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/200811/03/20090,05 R$
Cổ tức21/07/200813/08/20080,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/06/200813/08/20080,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/03/200813/08/20080,04 R$
Cổ tức19/02/200812/03/20080,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/200712/03/20080,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/09/200712/03/20080,01 R$
Cổ tức19/07/200715/08/20070,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/200715/08/20070,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/200715/08/20070,01 R$
Cổ tức13/02/200714/03/20070,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/200614/03/20070,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/09/200614/03/20070,03 R$
Cổ tức28/07/200616/08/20060,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/200616/08/20060,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/03/200616/08/20060,01 R$
Cổ tức16/02/200615/03/20060,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/200515/03/20060,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/09/200515/03/20060,01 R$
Cổ tức21/07/200517/08/20050,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/200517/08/20050,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/200517/08/20050,01 R$
Cổ tức17/02/200516/03/20050,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/200416/03/20050,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/2015—0,05 R$
Cổ tức24/02/2015—0,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/2014—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/2012—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/2011—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/2011—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/2011—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/2010—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2010—0,05 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách27/04/20212 đổi 1
Thưởng cổ phiếu24/04/201830,00% bằng cổ phiếu
Chia tách01/04/20152 đổi 1
Chia tách24/04/201413 đổi 10

Về Weg

Ngành
Bens Industriais
Phân khúc
Máquinas e Equipamentos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
34,80%
Cổ phiếu đã phát hành
4,2 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
373,5 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
2,77%
Niêm yết từ
02/08/2004
CNPJ
84.429.695/0001-11

A WEG S.A. é uma companhia brasileira de equipamentos eletroeletrônicos fundada em 1961, com sede em Jaraguá do Sul (SC), e listada na B3 sob o ticker WEGE3. A empresa atua no segmento de bens de capital industriais e desenvolve, fabrica e comercializa motores elétricos, geradores, transformadores, sistemas de automação, produtos para eletrificação e tintas industriais. A estrutura operacional da companhia é organizada em quatro frentes principais: Equipamentos Eletroeletrônicos Industriais; Geração, Transmissão e Distribuição de Energia (GTD); Motores Comerciais e Appliance; e Tintas e Vernizes. No portfólio, a WEG combina hardware, serviços técnicos e integração de sistemas para aplicações em indústria, infraestrutura, energia renovável, saneamento, mineração, óleo e gás, papel e celulose, entre outros. No posicionamento competitivo, a WEG é uma das maiores fabricantes globais de motores elétricos e tem presença relevante em soluções de eficiência energética, automação industrial e equipamentos para transição energética. A companhia combina crescimento orgânico com aquisições, mantendo receita diversificada por geografias e por linhas de produto. A empresa possui base industrial internacional e operação comercial ampla, com fábricas em múltiplos países e vendas para mais de 100 mercados. Em 2024, reportou receita líquida de aproximadamente R$ 38 bilhões, com participação majoritária de receitas externas, refletindo sua inserção global em cadeias industriais e de infraestrutura elétrica.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
WPA Participações e Serviços S.A.Cổ đông kiểm soát50,09%0,00%50,09%
Voigt Schwartz Administradora Ltda1,79%0,00%1,79%
Clica Voigt Administradora LtdaCổ đông kiểm soát1,69%0,00%1,69%
Si Voigt Administradora LtdaCổ đông kiểm soát1,67%0,00%1,67%
Pender Participações LtdaCổ đông kiểm soát1,22%0,00%1,22%
Analeca Participações LtdaCổ đông kiểm soát1,16%0,00%1,16%
ZZS Administradora LtdaCổ đông kiểm soát1,14%0,00%1,14%
Eggon João da Silva Administradora LtdaCổ đông kiểm soát0,99%0,00%0,99%
SWJ Participações LtdaCổ đông kiểm soát0,93%0,00%0,93%
Wernin Administradora LtdaCổ đông kiểm soát0,72%0,00%0,72%
DIETHER WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát0,49%0,00%0,49%
EW Administradora EireliCổ đông kiểm soát0,29%0,00%0,29%
ALBERTO DA SILVA GEFFERTCổ đông kiểm soát0,22%0,00%0,22%
JÚLIA DA SILVA GEFFERT DE OLIVEIRACổ đông kiểm soát0,22%0,00%0,22%
ASG Participações LtdaCổ đông kiểm soát0,21%0,00%0,21%
LIPEJU Participações LtdaCổ đông kiểm soát0,21%0,00%0,21%
DORA VOIGT DE ASSISCổ đông kiểm soát0,20%0,00%0,20%
LUISA WERNINGHAUS BERNOLDICổ đông kiểm soát0,20%0,00%0,20%
Watercolor Participações Ltda0,20%0,00%0,20%
EDUARDO VOIGT SCHWARTZCổ đông kiểm soát0,17%0,00%0,17%
MARIANA VOIGT SCHWARTZ GOMESCổ đông kiểm soát0,17%0,00%0,17%
HSG Gestão LtdaCổ đông kiểm soát0,16%0,00%0,16%
ROSELI WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát0,15%0,00%0,15%
AMELIE VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát0,13%0,00%0,13%
FELIPE VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát0,13%0,00%0,13%
PEDRO VOIGT TREJESCổ đông kiểm soát0,13%0,00%0,13%
WALTER JANSSEN NETOCổ đông kiểm soát0,10%0,00%0,10%
DAVI RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát0,09%0,00%0,09%
DANIEL RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát0,08%0,00%0,08%
HENRIQUE DA SILVA GEFFERTCổ đông kiểm soát0,07%0,00%0,07%
RENATO RICARDO BEHNKECổ đông kiểm soát0,04%0,00%0,04%
PAULO TREJES ADMINISTRADORA LTDACổ đông kiểm soát0,04%0,00%0,04%
LIVIA VOIGTCổ đông kiểm soát0,02%0,00%0,02%
CLÉCIO FÁBIO ZUCCOCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
CLÁUDIO WILSON PEREIRA DE ASSISCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
GERD DA SILVA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
LILIAN DA SILVA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
G Werninghaus Administradora LtdaCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
MELISSA WERNINGHAUSCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
ARTHUR RAINUI PEIXER BEHNKECổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
MAIA PEIXER BEHNKECổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
BRUNO WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
JOAQUIM WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
PAULA DA SILVA JANSSENCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
PEDRO WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
RENATA DA SILVA JANSSEN DECKERCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
TANIA MARISA DA SILVACổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
THEO WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
THOMAS WERNINGHAUS TAVARESCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
VITOR WERNINGHAUS DE CARVALHOCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
Outros34,80%0,00%34,80%
Ações Tesouraria0,04%0,00%0,04%

Câu hỏi về WEGE3

Giá WEGE3 hôm nay là bao nhiêu?

WEGE3 đang ở mức 49,46 R$ (-1,65% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

WEGE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

WEGE3 đã trả 1,25 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,58%.

Khi nào WEGE3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,11 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 10/03/2027.

P/E và P/B của WEGE3 là bao nhiêu?

WEGE3 đang giao dịch với P/E là 33,19 và P/B là 11,01.

WEGE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

WEGE3 sinh lời 44,61% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,61% và mức sụt giảm tối đa -14,55%.

WEGE3 thuộc ngành nào?

Weg hoạt động trong ngành Bens Industriais, phân khúc Máquinas e Equipamentos.