B3 · BRL

UGPA3

Ultrapar Participacoes S.A.

38,61 R$+1,37% (0,52 R$)
Biên độ trong ngày
37,27 R$ – 38,80 R$
Khối lượng trong ngày
607,8 Tr R$
Biên độ 52 tuần
19,93 R$ – 40,22 R$

Theo dõi UGPA3 trên Fuolio

Xem UGPA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

UGPA3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
43,1 T R$
P/E
12,46
P/B
2,40
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
5,18%
Nợ ròng/EBITDA
2,00

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của UGPA3 là 5,18%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,56%.

Lịch sử giá UGPA3

03/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của UGPA3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+89,45%+76,95%+229,95%
Biến động (năm hóa)36,63%31,70%31,70%
Mức sụt giảm tối đa-13,59%-44,57%-44,57%
Số tháng tăng10/1223/3639/60

Đầu tư vào UGPA3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.299,52 R$.

Giá trị hôm nay với UGPA3
3.299,52 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+229,95%
Lợi nhuận mỗi năm
+27,48%
Với Ibovespa
1.885,05 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của UGPA3

Định giá

  • P/E
    12,46
  • P/B
    2,40
  • EV/EBITDA
    6,68
  • EV/EBIT
    8,26
  • EV/Doanh thu
    0,40
  • P/EBIT
    5,80
  • P/S
    0,28
  • P/OCF
    4,14
  • P/FCF
    8,18
  • Earnings yield
    12,10%
  • Hệ số PEG
    0,67
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,10 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    16,09 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    18,3 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,00
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,92
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,38
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,64
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,26
  • Tỷ số tiền mặt
    0,65

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    8,39%
  • Biên EBITDA
    6,00%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    4,85%
  • Biên lợi nhuận ròng
    2,36%
  • Vòng quay tài sản
    2,96

Khả năng sinh lời

  • ROE
    19,25%
  • ROA
    6,99%
  • ROIC
    13,26%
  • Payout
    64,55%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    9,70%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    34,26%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    6,64%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    3,86%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,94%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    18,61%

Giá hợp lý của UGPA3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 38,61 R$.

Giá hợp lý theo Graham
33,49 R$
Thấp hơn giá 13,25%

√(22,50 × 3,10 R$ × 16,09 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
13,24 R$
Thấp hơn giá 65,70%

0,79 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của UGPA3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E9,507,5012,127,8119,1613,6535,0423,71
P/B1,311,122,111,161,561,231,332,78
EV/EBITDA7,175,467,296,2313,809,9712,5315,70
Tỷ suất cổ tức8,37%4,09%1,32%4,62%4,38%2,19%7,67%11,91%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,20 R$2,12 R$2,19 R$1,61 R$0,76 R$0,80 R$0,34 R$1,03 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu15,89 R$14,18 R$12,58 R$10,92 R$9,39 R$8,89 R$8,82 R$8,81 R$
ROE13,84%14,93%17,39%14,79%8,12%9,01%3,80%11,74%
ROIC8,65%9,81%12,29%10,81%4,61%3,91%2,44%4,84%
Biên lợi nhuận gộp6,57%7,26%7,39%5,12%4,47%6,91%6,84%6,79%
Biên EBITDA4,61%4,61%4,54%3,04%2,45%3,74%2,72%2,97%
Biên lợi nhuận ròng1,72%1,77%1,94%1,25%0,78%1,10%0,42%1,27%
Nợ ròng/EBITDA3,622,582,133,017,735,957,155,59

Báo cáo tài chính của UGPA3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần142,4 T R$133,5 T R$126 T R$143,6 T R$109,7 T R$81,2 T R$
Giá vốn hàng bán-133 T R$-123,8 T R$-116,7 T R$-136,3 T R$-104,8 T R$-75,6 T R$
Lợi nhuận gộp9,4 T R$9,7 T R$9,3 T R$7,4 T R$4,9 T R$5,6 T R$
EBITDA6,6 T R$6,2 T R$5,7 T R$4,4 T R$2,7 T R$3 T R$
EBIT5 T R$4,9 T R$4,6 T R$3,3 T R$1,8 T R$1,8 T R$
Kết quả tài chính-1,2 T R$-931,9 Tr R$-999,1 Tr R$-1,5 T R$-762,7 Tr R$-269,4 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế3,8 T R$4 T R$3,6 T R$1,9 T R$1 T R$1,5 T R$
Thuế thu nhập-1,1 T R$-1,5 T R$-1,1 T R$-341,5 Tr R$-188 Tr R$-571,4 Tr R$
Lợi nhuận ròng2,5 T R$2,4 T R$2,4 T R$1,8 T R$850,5 Tr R$893,4 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

UGPA3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
UGPA3Ultrapar Participacoes12,462,405,18%19,25%43,1 T R$
VBBR3VIBRA ENERGIA S.A.9,041,945,18%21,49%45,7 T R$
RADL3RAIA DROGASIL S.A.25,464,692,28%18,41%34,2 T R$
ASAI3SENDAS DISTRIBUIDORA S.A.15,652,380,94%15,21%15,1 T R$
GMAT3GRUPO MATEUS S.A.7,011,021,00%14,52%11,4 T R$
LREN3LOJAS RENNER S.A.7,931,147,83%14,41%11,8 T R$

UGPA3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 9,96%2017
  • 11,91%2018
  • 7,67%2019
  • 2,19%2020
  • 4,38%2021
  • 4,62%2022
  • 1,32%2023
  • 4,09%2024
  • 8,37%2025
  • 2,59%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức24/08/202603/09/20261,00 R$
Cổ tức05/12/202516/12/20251,00 R$
Cổ tức21/08/202529/08/20250,30 R$
Cổ tức06/03/202514/03/20250,45 R$
Cổ tức15/08/202423/08/20240,25 R$
Cổ tức07/03/202415/03/20240,40 R$
Cổ tức17/08/202325/08/20230,25 R$
Cổ tức23/02/202303/03/20230,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/05/202210/08/20220,41 R$
Cổ tức03/03/202211/03/20220,17 R$
Cổ tức19/08/202127/08/20210,20 R$
Cổ tức04/03/202112/03/20210,44 R$
Xem tất cả 56 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức27/02/202006/03/20200,24 R$
Cổ tức22/08/201930/08/20190,20 R$
Cổ tức28/02/201913/03/20190,70 R$
Cổ tức09/08/201820/08/20180,56 R$
Cổ tức01/03/201812/03/20180,90 R$
Cổ tức16/08/201725/08/20170,85 R$
Cổ tức01/03/201710/03/20170,87 R$
Cổ tức17/08/201626/08/20160,80 R$
Cổ tức24/02/201604/03/20160,80 R$
Cổ tức12/08/201521/08/20150,80 R$
Cổ tức04/03/201512/03/20150,71 R$
Cổ tức13/08/201422/08/20140,71 R$
Cổ tức26/02/201412/03/20140,71 R$
Cổ tức07/08/201316/08/20130,66 R$
Cổ tức27/02/201308/03/20130,66 R$
Cổ tức08/08/201217/08/20120,51 R$
Cổ tức22/02/201202/03/20120,51 R$
Cổ tức17/08/201130/08/20110,47 R$
Cổ tức02/03/201117/03/20110,47 R$
Cổ tức18/08/201027/08/20101,32 R$
Cổ tức03/03/201012/03/20101,19 R$
Cổ tức19/08/200928/08/20090,89 R$
Cổ tức18/03/200902/04/20090,89 R$
Cổ tức13/08/200822/08/20080,89 R$
Cổ tức27/02/200807/03/20081,78 R$
Cổ tức21/02/200702/03/20070,89 R$
Cổ tức09/08/200617/08/20060,89 R$
Cổ tức22/02/200607/03/20061,23 R$
Cổ tức10/08/200522/08/20050,70 R$
Cổ tức23/02/200504/03/20050,90 R$
Cổ tức16/08/200430/08/20041,33 R$
Cổ tức20/02/200403/03/20040,55 R$
Cổ tức18/08/200329/08/20030,46 R$
Cổ tức24/02/200306/03/20030,63 R$
Cổ tức19/08/200203/09/20020,37 R$
Cổ tức08/03/200220/03/20020,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/09/200128/09/20010,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200005/03/20010,27 R$
Cổ tức18/08/200028/09/20000,30 R$
Cổ tức09/03/200030/03/20000,24 R$
Cổ tức05/09/2001—0,62 R$
Cổ tức05/09/2001—2,29 R$
Cổ tức27/04/2001—0,19 R$
Cổ tức27/04/2001—0,14 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách17/04/20192 đổi 1
Chia tách17/02/20114 đổi 1
Gộp cổ phiếu22/08/20051 đổi 1000
Thưởng cổ phiếu10/02/200515,00% bằng cổ phiếu

Về Ultrapar Participacoes

Ngành
Energia
Phân khúc
Exploração, Refino e Distribuição
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
95,71%
Cổ phiếu đã phát hành
1,12 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
368,1 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
1,53%
Niêm yết từ
13/10/1999
CNPJ
33.256.439/0001-39

A Ultrapar Participações S.A., listada na B3 sob o ticker UGPA3, é uma holding brasileira com operações em distribuição de combustíveis, GLP, armazenagem de granéis líquidos e serviços de mobilidade. A companhia foi fundada em 1937 e construiu histórico de expansão por crescimento orgânico e aquisições. No portfólio, destacam-se os negócios de distribuição de combustíveis da Ipiranga, distribuição de GLP da Ultragaz e logística da Ultracargo, além de iniciativas em conveniência e energia. A atuação concentra-se na infraestrutura de suprimento e distribuição para varejo, clientes empresariais e cadeias industriais. A estratégia operacional combina escala, eficiência logística, capilaridade de rede e gestão de portfólio de ativos para sustentar geração de caixa recorrente. O grupo também vem ajustando sua composição de negócios para priorizar segmentos com maior retorno e sinergia operacional. No contexto competitivo brasileiro, a Ultrapar permanece entre os principais grupos privados de distribuição e infraestrutura energética, com presença nacional e papel relevante no abastecimento de combustíveis e GLP.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Ultra S.A. Participações25,06%0,00%25,06%
Parth Do Brasil Participações Ltda7,68%0,00%7,68%
BlackRock Inc.5,00%0,00%5,00%
Outros58,05%0,00%58,05%
Ações Tesouraria4,22%0,00%4,22%

Câu hỏi về UGPA3

Giá UGPA3 hôm nay là bao nhiêu?

UGPA3 đang ở mức 38,61 R$ (1,37% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 03/10/2026.

UGPA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

UGPA3 đã trả 1,75 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,37%.

P/E và P/B của UGPA3 là bao nhiêu?

UGPA3 đang giao dịch với P/E là 12,46 và P/B là 2,40.

UGPA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

UGPA3 sinh lời 89,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 36,63% và mức sụt giảm tối đa -13,59%.

UGPA3 thuộc ngành nào?

Ultrapar Participacoes hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Exploração, Refino e Distribuição.