B3 · BRL
VIVT3
Telefonica Brasil S.A.
- Biên độ trong ngày
- 29,70 R$ – 30,48 R$
- Khối lượng trong ngày
- 158,9 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 28,99 R$ – 43,47 R$
Theo dõi VIVT3 trên Fuolio
Xem VIVT3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíVIVT3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 96,2 T R$
- P/E
- 14,58
- P/B
- 1,47
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,54%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,55
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của VIVT3 là 8,54%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 12,44%.
Lịch sử giá VIVT3
Rủi ro và lợi nhuận của VIVT3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -0,15% | +59,08% | +80,60% |
| Biến động (năm hóa) | 29,64% | 25,77% | 23,62% |
| Mức sụt giảm tối đa | -26,84% | -26,84% | -27,59% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 20/36 | 32/60 |
Đầu tư vào VIVT3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.972,72 R$.
- Giá trị hôm nay với VIVT3
- 1.972,72 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +97,27%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +14,56%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của VIVT3
Định giá
- P/E14,58
- P/B1,47
- EV/EBITDA4,25
- EV/EBIT10,47
- EV/Doanh thu1,79
- P/EBIT9,12
- P/S1,56
- P/OCF4,76
- P/FCF8,99
- Earnings yield9,56%
- Hệ số PEG1,10
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,05 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu20,34 R$
Nợ vay
- Nợ ròng14,2 T R$
- Nợ ròng/EBITDA0,55
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,22
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,35
- Hệ số thanh toán hiện hành0,95
- Hệ số thanh toán nhanh0,89
- Tỷ số tiền mặt0,29
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp45,03%
- Biên EBITDA42,02%
- Biên lợi nhuận hoạt động17,08%
- Biên lợi nhuận ròng10,69%
- Vòng quay tài sản0,48
Khả năng sinh lời
- ROE10,05%
- ROA5,12%
- ROIC11,20%
- Payout124,53%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)7,27%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)6,61%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)6,71%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)11,17%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)7,14%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)13,13%
Giá hợp lý của VIVT3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 29,81 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 30,59 R$
- Cao hơn giá 2,63%
√(22,50 × 2,05 R$ × 20,34 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 50,15 R$
- Cao hơn giá 68,22%
3,01 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của VIVT3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 17,32 | 27,49 | 17,56 | 15,74 | 13,06 | 16,48 | 16,58 | 7,82 |
| P/B | 1,55 | 2,19 | 1,27 | 0,94 | 1,16 | 1,13 | 1,18 | 0,98 |
| EV/EBITDA | 4,96 | 7,44 | 4,99 | 4,42 | 4,86 | 4,95 | 5,32 | 4,25 |
| Tỷ suất cổ tức | 9,29% | 10,77% | 9,66% | 19,47% | 13,02% | 13,81% | 15,90% | 12,40% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,91 R$ | 1,70 R$ | 3,04 R$ | 2,44 R$ | 3,69 R$ | 2,82 R$ | 2,96 R$ | 5,28 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 21,39 R$ | 21,40 R$ | 42,13 R$ | 40,82 R$ | 41,40 R$ | 41,13 R$ | 41,67 R$ | 42,35 R$ |
| ROE | 8,94% | 7,95% | 7,22% | 5,97% | 8,91% | 6,86% | 7,10% | 12,47% |
| ROIC | 9,82% | 8,14% | 8,16% | 6,21% | 8,70% | 6,61% | 6,72% | 9,65% |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,75% | 43,86% | 43,54% | 42,90% | 43,72% | 47,38% | 49,94% | 51,62% |
| Biên EBITDA | 41,62% | 40,96% | 40,90% | 40,09% | 43,43% | 41,30% | 40,97% | 41,00% |
| Biên lợi nhuận ròng | 10,35% | 9,93% | 9,65% | 8,50% | 14,17% | 11,06% | 11,30% | 20,54% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,66 | 0,78 | 0,85 | 1,08 | 0,60 | 0,53 | 0,75 | 0,33 |
Báo cáo tài chính của VIVT3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 59,6 T R$ | 55,8 T R$ | 52,1 T R$ | 48 T R$ | 44 T R$ | 43,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -32,9 T R$ | -31,4 T R$ | -29,4 T R$ | -27,4 T R$ | -24,8 T R$ | -22,7 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 26,7 T R$ | 24,5 T R$ | 22,7 T R$ | 20,6 T R$ | 19,3 T R$ | 20,4 T R$ |
| EBITDA | 24,8 T R$ | 22,9 T R$ | 21,3 T R$ | 19,3 T R$ | 19,1 T R$ | 17,8 T R$ |
| EBIT | 9,9 T R$ | 8,7 T R$ | 7,9 T R$ | 6,6 T R$ | 7,1 T R$ | 6,6 T R$ |
| Kết quả tài chính | -2,6 T R$ | -1,9 T R$ | -2,3 T R$ | -1,8 T R$ | -1,1 T R$ | -573,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 7,3 T R$ | 6,8 T R$ | 5,6 T R$ | 4,8 T R$ | 6 T R$ | 6 T R$ |
| Thuế thu nhập | -1,1 T R$ | -1,2 T R$ | -533,9 Tr R$ | -773,7 Tr R$ | 269,8 Tr R$ | -1,2 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 6,2 T R$ | 5,5 T R$ | 5 T R$ | 4,1 T R$ | 6,2 T R$ | 4,8 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
VIVT3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| VIVT3Telefônica Brasil | 14,58 | 1,47 | 8,54% | 10,05% | 96,2 T R$ |
| TIMS3TIM S.A. | 10,42 | 1,80 | 7,81% | 17,29% | 44,8 T R$ |
| DESK3DESKTOP S.A. | 40,50 | 1,58 | 0,95% | 3,91% | 2,3 T R$ |
| FIQE3UNIFIQUE TELECOMUNICAÇÕES S.A. | 9,01 | 1,66 | 13,58% | 18,40% | 2 T R$ |
| TELB4TELEC BRASILEIRAS S.A. TELEBRAS | 6,71 | 0,55 | 0,00% | 8,14% | 1,9 T R$ |
| TELB3TELEC BRASILEIRAS S.A. TELEBRAS | 15,10 | 1,23 | 0,00% | 8,14% | 1,9 T R$ |
VIVT3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2026 | 30/04/2027 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/08/2026 | 30/04/2027 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/07/2026 | 30/04/2027 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2026 | 30/04/2027 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/05/2026 | 30/04/2027 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2026 | 30/04/2027 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2026 | 30/04/2027 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/02/2026 | 30/04/2027 | 0,10 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 11,02%2017
- 12,40%2018
- 15,90%2019
- 13,81%2020
- 13,02%2021
- 19,47%2022
- 9,66%2023
- 10,77%2024
- 9,29%2025
- 7,57%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Khác | 22/05/2026 | 14/07/2026 | 1,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2025 | 14/04/2026 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/11/2025 | 14/04/2026 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2025 | 14/04/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2025 | 14/04/2026 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/08/2025 | 14/04/2026 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/07/2025 | 14/04/2026 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2025 | 14/04/2026 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/05/2025 | 14/04/2026 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/04/2025 | 14/04/2026 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2025 | 02/12/2025 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2025 | 02/12/2025 | 0,11 R$ |
Xem tất cả 153 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Khác | 27/02/2025 | 15/07/2025 | 1,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2024 | 30/04/2025 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2024 | 08/04/2025 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/08/2024 | 08/04/2025 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/07/2024 | 08/04/2025 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2024 | 17/12/2024 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2024 | 17/12/2024 | 0,18 R$ |
| Khác | 10/04/2024 | 10/07/2024 | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/10/2023 | 30/04/2024 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2023 | 30/04/2024 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2023 | 30/04/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2023 | 23/04/2024 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2023 | 23/04/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2023 | 23/04/2024 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2023 | 18/10/2023 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2023 | 18/10/2023 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2023 | 18/07/2023 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 29/12/2022 | 18/07/2023 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2022 | 18/04/2023 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2022 | 18/04/2023 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2022 | 18/04/2023 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2022 | 18/04/2023 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2022 | 18/04/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/02/2022 | 18/04/2023 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2022 | 18/10/2022 | 1,21 R$ |
| Cổ tức | 27/12/2021 | 18/10/2022 | 0,89 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 19/07/2022 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2021 | 19/07/2022 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2021 | 19/07/2022 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2021 | 19/07/2022 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2021 | 19/07/2022 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2021 | 19/07/2022 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2021 | 05/10/2021 | 0,94 R$ |
| Cổ tức | 28/12/2020 | 05/10/2021 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2020 | 13/07/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/11/2020 | 13/07/2021 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/09/2020 | 13/07/2021 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2020 | 13/07/2021 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2020 | 13/07/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2020 | 13/07/2021 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 28/05/2020 | 09/12/2020 | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2019 | 18/08/2020 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2019 | 18/08/2020 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2019 | 18/08/2020 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2019 | 18/08/2020 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/02/2019 | 18/08/2020 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2019 | 17/12/2019 | 1,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2018 | 17/12/2019 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2018 | 20/08/2019 | 1,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2018 | 20/08/2019 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2018 | 11/12/2018 | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2017 | 21/08/2018 | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2017 | 21/08/2018 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2017 | 21/08/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2017 | 21/08/2018 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/02/2017 | 21/08/2018 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2017 | 13/12/2017 | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2016 | 13/12/2017 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2016 | 22/08/2017 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2016 | 22/08/2017 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2016 | 22/08/2017 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2016 | 22/08/2017 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/02/2016 | 22/08/2017 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2016 | 13/12/2016 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2015 | 13/12/2016 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2015 | 13/12/2016 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2015 | 13/12/2016 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2015 | 13/12/2016 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/08/2015 | 23/08/2016 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2015 | 23/08/2016 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 25/05/2015 | 23/08/2016 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/05/2015 | 23/08/2016 | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 09/04/2015 | 09/12/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 09/12/2015 | 1,58 R$ |
| Cổ tức | 10/02/2015 | 12/06/2015 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2014 | 12/06/2015 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2014 | 12/06/2015 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2014 | 12/06/2015 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2014 | 19/12/2014 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/08/2014 | 19/12/2014 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2014 | 19/12/2014 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2014 | 27/05/2014 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 10/03/2014 | 27/03/2014 | 0,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2013 | 14/02/2014 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2013 | 26/11/2013 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2013 | 26/11/2013 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2013 | 26/11/2013 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/08/2013 | 26/11/2013 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2013 | 26/11/2013 | 1,25 R$ |
| Cổ tức | 21/01/2013 | 18/02/2013 | 1,38 R$ |
| Cổ tức | 23/11/2012 | 12/12/2012 | 0,94 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2012 | — | 1,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2011 | — | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2011 | — | 1,04 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2011 | — | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 18/03/2011 | — | 3,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | — | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2010 | — | 0,72 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2010 | — | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2010 | — | 1,48 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2010 | — | 0,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | — | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2009 | — | 0,74 R$ |
| Cổ tức | 18/05/2009 | — | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2009 | — | 0,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | — | 0,77 R$ |
| Cổ tức | 24/11/2008 | — | 2,02 R$ |
| Cổ tức | 20/05/2008 | — | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/05/2008 | — | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 26/03/2008 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2007 | — | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 07/11/2007 | — | 2,93 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/11/2007 | — | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2007 | — | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2007 | — | 1,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2006 | — | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 13/11/2006 | — | 2,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2006 | — | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2006 | — | 2,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2006 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2005 | — | 0,72 R$ |
| Cổ tức | 19/09/2005 | — | 2,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2005 | — | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2005 | — | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2005 | — | 2,85 R$ |
| Cổ tức | 05/10/2004 | — | 3,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2004 | — | 1,13 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2004 | — | 1,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/04/2004 | — | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2003 | — | 2,09 R$ |
| Cổ tức | 02/10/2003 | — | 3,43 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2003 | — | 1,70 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2003 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2002 | — | 1,19 R$ |
| Cổ tức | 04/10/2002 | — | 0,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 2,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | — | 1,66 R$ |
| Cổ tức | 13/03/2000 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1999 | — | 2,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1998 | — | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1998 | — | 0,68 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 15/04/2025 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 14/04/2025 | 80 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 14/04/2025 | 1 đổi 40 |
| Gộp cổ phiếu | 27/06/2005 | 1 đổi 1000 |
Về Telefônica Brasil
- Ngành
- Telecomunicações
- Phân khúc
- Telecomunicações
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 21,92%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 3,23 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 164,5 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,81%
- Niêm yết từ
- 21/09/1998
- CNPJ
- 02.558.157/0001-62
A Telefônica Brasil S.A., listada na B3 sob o ticker VIVT3, foi constituída em 1998 e atua no setor de telecomunicações no Brasil com a marca comercial Vivo. A companhia integra o grupo espanhol Telefónica e opera serviços de conectividade para consumidores e empresas. As operações incluem telefonia móvel, telefonia fixa, banda larga, transmissão de dados e serviços digitais associados. A empresa mantém rede de infraestrutura para oferta de serviços convergentes e monetização em diferentes segmentos de clientes. No ambiente competitivo, a Telefônica Brasil disputa mercado com outras operadoras nacionais em mobilidade, fibra e serviços corporativos. O desempenho é influenciado por competição de preços, investimento em rede e evolução regulatória do setor de telecom. A companhia possui atuação nacional e base de clientes de grande escala. Em termos operacionais, reporta dezenas de milhões de acessos e cerca de 34 mil empregados, com presença ampla em centros urbanos e expansão contínua da infraestrutura de telecomunicações.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Telefónica S.A.Cổ đông kiểm soát | 39,32% | 0,00% | 39,32% |
| Telefónica Latinoamérica Holding, S.L.Cổ đông kiểm soát | 37,80% | 0,00% | 37,80% |
| Outros | 21,92% | 0,00% | 21,92% |
| Ações Tesouraria | 0,96% | 0,00% | 0,96% |
Câu hỏi về VIVT3
Giá VIVT3 hôm nay là bao nhiêu?
VIVT3 đang ở mức 29,81 R$ (0,71% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
VIVT3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
VIVT3 đã trả 3,08 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 9,29%.
Khi nào VIVT3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,16 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/04/2027.
P/E và P/B của VIVT3 là bao nhiêu?
VIVT3 đang giao dịch với P/E là 14,58 và P/B là 1,47.
VIVT3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
VIVT3 sinh lời -0,15% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 29,64% và mức sụt giảm tối đa -26,84%.
VIVT3 thuộc ngành nào?
Telefônica Brasil hoạt động trong ngành Telecomunicações, phân khúc Telecomunicações.