B3 · BRL
ALPA3
Alpargatas SA
- Biên độ trong ngày
- 10,21 R$ – 10,42 R$
- Khối lượng trong ngày
- 39,8 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 8,47 R$ – 13,49 R$
Theo dõi ALPA3 trên Fuolio
Xem ALPA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíALPA3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 8,3 T R$
- P/E
- 9,95
- P/B
- 1,93
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 17,10%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,53
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ALPA3 là 17,10%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 3,67%.
Lịch sử giá ALPA3
Rủi ro và lợi nhuận của ALPA3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +13,85% | +27,60% | -75,13% |
| Biến động (năm hóa) | 37,36% | 39,89% | 39,92% |
| Mức sụt giảm tối đa | -31,06% | -46,25% | -86,72% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 15/36 | 20/60 |
Đầu tư vào ALPA3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 248,69 R$.
- Giá trị hôm nay với ALPA3
- 248,69 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -75,13%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -24,30%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ALPA3
Định giá
- P/E9,95
- P/B1,93
- EV/EBITDA8,67
- EV/EBIT11,49
- EV/Doanh thu1,84
- P/EBIT10,78
- P/S1,73
- P/OCF10,57
- P/FCF16,59
- Earnings yield8,70%
- Hệ số PEG0,06
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,03 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu5,30 R$
Nợ vay
- Nợ ròng548,2 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA0,53
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,15
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,35
- Hệ số thanh toán hiện hành1,91
- Hệ số thanh toán nhanh1,39
- Tỷ số tiền mặt0,45
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp52,96%
- Biên EBITDA21,23%
- Biên lợi nhuận hoạt động16,02%
- Biên lợi nhuận ròng14,52%
- Vòng quay tài sản0,77
Khả năng sinh lời
- ROE19,37%
- ROA11,15%
- ROIC17,80%
- Payout170,10%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)4,18%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)18,62%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)11,11%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)426,78%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)10,86%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)169,78%
Giá hợp lý của ALPA3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 10,21 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 11,06 R$
- Cao hơn giá 8,34%
√(22,50 × 1,03 R$ × 5,30 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 6,96 R$
- Thấp hơn giá 31,80%
0,42 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ALPA3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 12,46 | 36,69 | -3,82 | 66,92 | 26,44 | 159,81 | 59,17 | 29,02 |
| P/B | 2,13 | 0,98 | 1,91 | 1,41 | 5,26 | 7,42 | 5,93 | 3,90 |
| EV/EBITDA | 9,08 | 12,94 | — | 24,01 | 23,68 | 50,37 | 27,08 | 17,17 |
| Tỷ suất cổ tức | 16,32% | 0,00% | 0,00% | 1,25% | 0,80% | 0,13% | 0,00% | 3,28% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,83 R$ | 0,16 R$ | -2,73 R$ | 0,18 R$ | 1,17 R$ | 0,24 R$ | 0,47 R$ | 0,56 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 4,87 R$ | 5,91 R$ | 5,46 R$ | 8,43 R$ | 5,90 R$ | 5,13 R$ | 4,65 R$ | 4,20 R$ |
| ROE | 17,11% | 2,68% | -50,08% | 2,11% | 19,89% | 4,64% | 10,02% | 13,42% |
| ROIC | 14,85% | 1,29% | -41,52% | 2,13% | 19,18% | 10,68% | 12,96% | 14,54% |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,17% | 43,15% | 40,07% | 46,10% | 49,55% | 52,34% | 50,29% | 43,87% |
| Biên EBITDA | 18,74% | 7,33% | -47,61% | 8,72% | 18,99% | 12,96% | 15,85% | 14,46% |
| Biên lợi nhuận ròng | 12,46% | 2,63% | -49,99% | 2,90% | 17,46% | 4,17% | 7,38% | 8,49% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,79 | -0,22 | — | 1,72 | -0,63 | -1,03 | -0,49 | 0,13 |
Báo cáo tài chính của ALPA3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,6 T R$ | 4,1 T R$ | 3,7 T R$ | 4,2 T R$ | 3,9 T R$ | 3,4 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -2,2 T R$ | -2,3 T R$ | -2,2 T R$ | -2,3 T R$ | -2 T R$ | -1,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 2,4 T R$ | 1,8 T R$ | 1,5 T R$ | 1,9 T R$ | 2 T R$ | 1,8 T R$ |
| EBITDA | 855,5 Tr R$ | 301,1 Tr R$ | -1,8 T R$ | 364,6 Tr R$ | 750 Tr R$ | 435,9 Tr R$ |
| EBIT | 594,7 Tr R$ | 51,2 Tr R$ | -2 T R$ | 201,1 Tr R$ | 619,2 Tr R$ | 274,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -37,1 Tr R$ | 12,3 Tr R$ | -95,9 Tr R$ | 69,8 Tr R$ | 95,3 Tr R$ | -73,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 557,6 Tr R$ | 63,5 Tr R$ | -2,1 T R$ | 271 Tr R$ | 714,5 Tr R$ | 200,4 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 10,3 Tr R$ | 43,9 Tr R$ | 217,4 Tr R$ | -87,2 Tr R$ | -51,9 Tr R$ | 8,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 568,8 Tr R$ | 108 Tr R$ | -1,9 T R$ | 121,5 Tr R$ | 689,6 Tr R$ | 140,2 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ALPA3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ALPA3Alpargatas | 9,95 | 1,93 | 17,10% | 19,37% | 8,3 T R$ |
| ALPA4ALPARGATAS S.A. | 13,82 | 2,68 | 12,66% | 19,37% | 8,3 T R$ |
| ABEV3AMBEV S.A. | 14,64 | 2,69 | 5,51% | 18,40% | 237,8 T R$ |
| MBRF3MBRF3 | 63,49 | 2,03 | 0,00% | 3,20% | 23,2 T R$ |
| NATU3NATURA COSMETICOS S.A. | -1,32 | 0,62 | 0,00% | -47,14% | 9,3 T R$ |
| MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS | 8,56 | 0,65 | 5,83% | 7,65% | 5,6 T R$ |
ALPA3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 4,54%2017
- 3,28%2018
- 0,00%2019
- 0,13%2020
- 0,80%2021
- 1,25%2022
- 0,00%2023
- 0,00%2024
- 16,32%2025
- 1,46%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2025 | 15/05/2026 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2025 | 30/12/2025 | 0,34 R$ |
| Khác | 18/11/2025 | 19/12/2025 | 1,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2025 | 20/05/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2025 | 20/05/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2021 | 21/12/2022 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2021 | 19/11/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2021 | 19/11/2021 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2020 | 10/03/2020 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2018 | 18/09/2018 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/05/2018 | 04/07/2018 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2018 | 18/04/2018 | 0,08 R$ |
Xem tất cả 94 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 21/02/2018 | 18/04/2018 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2017 | 13/12/2017 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2017 | 19/09/2017 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/05/2017 | 12/07/2017 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2017 | 12/04/2017 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2017 | 12/04/2017 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2016 | 14/12/2016 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2016 | 05/10/2016 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/05/2016 | 13/07/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2016 | 13/04/2016 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 07/12/2015 | 16/12/2015 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2014 | 17/12/2014 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2013 | 18/09/2013 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2013 | 17/04/2013 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 22/03/2013 | 17/04/2013 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2012 | 12/12/2012 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2012 | 03/09/2012 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/05/2011 | 04/07/2011 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/08/2010 | 30/09/2010 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2010 | 30/04/2010 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2009 | 18/12/2009 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2009 | 14/10/2009 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/05/2009 | 28/08/2009 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2009 | 29/05/2009 | 0,80 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/08/2008 | 23/12/2008 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2008 | 31/03/2008 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2007 | 06/12/2007 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2007 | 03/10/2007 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/05/2007 | 29/06/2007 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/03/2007 | 30/03/2007 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 09/03/2007 | 30/03/2007 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2006 | 29/11/2006 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2006 | 31/08/2006 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/05/2006 | 12/07/2006 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2006 | 05/05/2006 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 03/03/2006 | 12/04/2006 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2005 | 30/11/2005 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/08/2005 | 14/09/2005 | 0,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/07/2005 | 14/07/2005 | 0,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/05/2005 | 01/06/2005 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2004 | 05/04/2005 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2004 | 23/02/2005 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2004 | 06/10/2004 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/05/2004 | 10/08/2004 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2004 | 05/04/2004 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2003 | 05/04/2004 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2003 | 06/10/2003 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 20/03/2003 | 04/04/2003 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2002 | 10/01/2003 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2002 | 15/04/2002 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2001 | 05/09/2001 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2001 | 04/04/2001 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 25/08/2000 | 05/09/2000 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2000 | 02/05/2000 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2015 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2015 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/09/2015 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2015 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 13/03/2015 | — | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2015 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2014 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/05/2014 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2014 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 21/03/2014 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2013 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/05/2013 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2012 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2012 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2011 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2011 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2011 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2011 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2010 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2010 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2008 | — | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2008 | — | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2008 | — | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 19/11/1999 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 19/03/1999 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 31/08/1998 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 25/04/1997 | — | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 28/02/1996 | — | 0,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 20/03/2019 | 25,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 24/04/2014 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 25/04/2013 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 26/04/2012 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 24/02/2010 | 20 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 08/06/2005 | 1 đổi 100 |
Về Alpargatas
- Ngành
- Consumo Cíclico
- Phân khúc
- Calçados
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 20,06%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 339,51 Tr phổ thông · 343,55 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 94,6 N R$
- Niêm yết từ
- 20/07/1977
- CNPJ
- 61.079.117/0001-05
A Alpargatas S.A. (ALPA3) é uma companhia brasileira de bens de consumo com atuação histórica em calçados e marcas de lifestyle, com presença relevante no mercado doméstico e operações internacionais. A empresa desenvolve, produz e distribui produtos por canais físicos e digitais, incluindo varejo próprio, franquias, atacado e e-commerce. O portfólio é concentrado em marcas reconhecidas e depende de gestão de coleção, posicionamento de preço e eficiência da cadeia de suprimentos. No setor de consumo cíclico, a performance operacional é sensível a renda disponível, comportamento de compra, câmbio e custos de matérias-primas e frete. A companhia enfrenta concorrência de marcas locais e globais e precisa equilibrar crescimento de volume, margem e investimento em marca. O modelo de negócio combina escala industrial, distribuição multicanal e expansão internacional seletiva, com foco em rentabilidade e giro de capital em uma indústria de moda e calçados de alta dinâmica competitiva.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Itaúsa S.A.Cổ đông kiểm soát | 43,67% | 16,37% | 29,94% |
| Cambuhy Alpa Holding LtdaCổ đông kiểm soát | 35,80% | 11,88% | 23,77% |
| SILVIO TINI DE ARAÚJO | 6,01% | 8,38% | 7,20% |
| MS ALPA PARTICIPAÇÕES LTDACổ đông kiểm soát | 0,00% | 12,15% | 6,11% |
| BONSUCEX HOLDING S.A. | 3,86% | 8,24% | 6,06% |
| Alpa Fundo de Investimentos em AçõesCổ đông kiểm soát | 7,87% | 1,80% | 4,82% |
| Outros | 2,79% | 40,07% | 21,54% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 1,12% | 0,57% |
Câu hỏi về ALPA3
Giá ALPA3 hôm nay là bao nhiêu?
ALPA3 đang ở mức 10,21 R$ (2,82% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
ALPA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ALPA3 đã trả 1,69 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 16,32%.
P/E và P/B của ALPA3 là bao nhiêu?
ALPA3 đang giao dịch với P/E là 9,95 và P/B là 1,93.
ALPA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ALPA3 sinh lời 13,85% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,36% và mức sụt giảm tối đa -31,06%.
ALPA3 thuộc ngành nào?
Alpargatas hoạt động trong ngành Consumo Cíclico, phân khúc Calçados.