B3 · BRL

ALPA4

Alpargatas SA Pfd

14,18 R$+1,21% (0,17 R$)
Biên độ trong ngày
13,90 R$ – 14,38 R$
Khối lượng trong ngày
20,4 Tr R$
Biên độ 52 tuần
9,13 R$ – 16,22 R$

Theo dõi ALPA4 trên Fuolio

Xem ALPA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ALPA4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
8,3 T R$
P/E
13,82
P/B
2,68
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
12,66%
Nợ ròng/EBITDA
0,53

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ALPA4 là 12,66%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 3,27%.

Lịch sử giá ALPA4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ALPA4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+64,71%+95,96%-69,77%
Biến động (năm hóa)44,62%37,77%46,75%
Mức sụt giảm tối đa-21,80%-39,04%-88,12%
Số tháng tăng8/1221/3629/60

Đầu tư vào ALPA4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 302,32 R$.

Giá trị hôm nay với ALPA4
302,32 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-69,77%
Lợi nhuận mỗi năm
-21,28%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ALPA4

Định giá

  • P/E
    13,82
  • P/B
    2,68
  • EV/EBITDA
    8,67
  • EV/EBIT
    11,49
  • EV/Doanh thu
    1,84
  • P/EBIT
    10,78
  • P/S
    1,73
  • P/OCF
    10,57
  • P/FCF
    16,59
  • Earnings yield
    8,70%
  • Hệ số PEG
    0,06
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,03 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    5,30 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    548,2 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,53
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,15
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,35
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,91
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,39
  • Tỷ số tiền mặt
    0,45

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    52,96%
  • Biên EBITDA
    21,23%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    16,02%
  • Biên lợi nhuận ròng
    14,52%
  • Vòng quay tài sản
    0,77

Khả năng sinh lời

  • ROE
    19,37%
  • ROA
    11,15%
  • ROIC
    17,80%
  • Payout
    174,89%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    4,18%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    18,62%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    11,11%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    426,78%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,86%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    169,78%

Giá hợp lý của ALPA4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 14,18 R$.

Giá hợp lý theo Graham
11,06 R$
Thấp hơn giá 21,99%

√(22,50 × 1,03 R$ × 5,30 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
7,24 R$
Thấp hơn giá 48,93%

0,43 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của ALPA4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E14,3440,23-3,7084,8031,54176,0471,1730,17
P/B2,451,081,851,796,278,187,134,05
EV/EBITDA10,3314,21—29,9728,3755,5932,6717,84
Tỷ suất cổ tức14,55%0,00%0,00%1,08%0,74%0,13%0,00%3,47%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,83 R$0,16 R$-2,73 R$0,18 R$1,17 R$0,24 R$0,47 R$0,56 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,87 R$5,91 R$5,46 R$8,43 R$5,90 R$5,13 R$4,65 R$4,20 R$
ROE17,11%2,68%-50,08%2,11%19,89%4,64%10,02%13,42%
ROIC14,85%1,29%-41,52%2,13%19,18%10,68%12,96%14,54%
Biên lợi nhuận gộp52,17%43,15%40,07%46,10%49,55%52,34%50,29%43,87%
Biên EBITDA18,74%7,33%-47,61%8,72%18,99%12,96%15,85%14,46%
Biên lợi nhuận ròng12,46%2,63%-49,99%2,90%17,46%4,17%7,38%8,49%
Nợ ròng/EBITDA0,79-0,22—1,72-0,63-1,03-0,490,13

Báo cáo tài chính của ALPA4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần4,6 T R$4,1 T R$3,7 T R$4,2 T R$3,9 T R$3,4 T R$
Giá vốn hàng bán-2,2 T R$-2,3 T R$-2,2 T R$-2,3 T R$-2 T R$-1,6 T R$
Lợi nhuận gộp2,4 T R$1,8 T R$1,5 T R$1,9 T R$2 T R$1,8 T R$
EBITDA855,5 Tr R$301,1 Tr R$-1,8 T R$364,6 Tr R$750 Tr R$435,9 Tr R$
EBIT594,7 Tr R$51,2 Tr R$-2 T R$201,1 Tr R$619,2 Tr R$274,3 Tr R$
Kết quả tài chính-37,1 Tr R$12,3 Tr R$-95,9 Tr R$69,8 Tr R$95,3 Tr R$-73,8 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế557,6 Tr R$63,5 Tr R$-2,1 T R$271 Tr R$714,5 Tr R$200,4 Tr R$
Thuế thu nhập10,3 Tr R$43,9 Tr R$217,4 Tr R$-87,2 Tr R$-51,9 Tr R$8,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng568,8 Tr R$108 Tr R$-1,9 T R$121,5 Tr R$689,6 Tr R$140,2 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ALPA4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ALPA4Alpargatas13,822,6812,66%19,37%8,3 T R$
ALPA3ALPARGATAS S.A.9,951,9317,10%19,37%8,3 T R$
ABEV3AMBEV S.A.14,642,695,51%18,40%237,8 T R$
MBRF3MBRF363,492,030,00%3,20%23,2 T R$
NATU3NATURA COSMETICOS S.A.-1,320,620,00%-47,14%9,3 T R$
MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS8,560,655,83%7,65%5,6 T R$

ALPA4 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,89%2017
  • 3,47%2018
  • 0,00%2019
  • 0,13%2020
  • 0,74%2021
  • 1,08%2022
  • 0,00%2023
  • 0,00%2024
  • 14,55%2025
  • 1,16%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202515/05/20260,16 R$
Cổ tức16/12/202530/12/20250,38 R$
Khác18/11/202519/12/20251,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/02/202520/05/20250,08 R$
Cổ tức27/02/202520/05/20250,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202121/12/20220,16 R$
Cổ tức03/11/202119/11/20210,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202119/11/20210,02 R$
Cổ tức14/02/202010/03/20200,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/201818/09/20180,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/05/201804/07/20180,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/03/201818/04/20180,09 R$
Xem tất cả 94 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức21/02/201818/04/20180,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/11/201713/12/20170,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/201719/09/20170,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/05/201712/07/20170,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/201712/04/20170,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/201712/04/20170,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/201614/12/20160,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201605/10/20160,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/05/201613/07/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/03/201613/04/20160,05 R$
Cổ tức07/12/201515/12/20150,21 R$
Cổ tức30/09/201507/10/20150,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/09/201516/09/20150,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/201523/03/20150,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/201416/12/20140,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/201407/10/20140,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/05/201403/07/20140,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/201317/04/20130,06 R$
Cổ tức22/03/201317/04/20130,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/05/201104/07/20110,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/08/201030/09/20100,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/03/201030/04/20100,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/11/200918/12/20090,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/200914/10/20090,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/05/200928/08/20090,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/200929/05/20090,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/08/200823/12/20080,82 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/200831/03/20080,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/11/200706/12/20070,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/200703/10/20070,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/05/200729/06/20070,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/03/200730/03/20070,70 R$
Cổ tức09/03/200730/03/20070,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/11/200629/11/20060,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/08/200631/08/20060,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/05/200612/07/20060,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/04/200605/05/20060,79 R$
Cổ tức03/03/200612/04/20060,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/11/200530/11/20050,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/08/200514/09/20050,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/07/200514/07/20050,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/05/200501/06/20059,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200405/04/20053,67 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/11/200423/02/200510,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/200406/10/20043,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/05/200410/08/20043,18 R$
Cổ tức26/02/200405/04/20040,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200305/04/200412,92 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/200306/10/20031,68 R$
Cổ tức20/03/200304/04/20036,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/200210/01/200312,94 R$
Cổ tức28/03/200215/04/20024,34 R$
Cổ tức17/08/200105/09/20012,40 R$
Cổ tức23/03/200104/04/20017,35 R$
Cổ tức25/08/200005/09/20001,69 R$
Cổ tức14/04/200002/05/20005,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/11/2015—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/05/2015—0,06 R$
Cổ tức13/03/2015—0,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/2014—0,06 R$
Cổ tức21/03/2014—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/2013—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/2013—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/05/2013—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/11/2012—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/2012—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/2012—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/2012—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/11/2011—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/2011—0,06 R$
Cổ tức25/03/2011—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/2011—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/11/2010—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/05/2010—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/2008—0,78 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/05/2008—0,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/05/2008—0,26 R$
Cổ tức19/11/1999—1,10 R$
Cổ tức19/03/1999—3,16 R$
Cổ tức31/08/1998—0,55 R$
Cổ tức25/04/1997—0,25 R$
Cổ tức28/02/1996—3,67 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu20/03/201925,00% bằng cổ phiếu
Chia tách24/04/201411 đổi 10
Chia tách25/04/201311 đổi 10
Chia tách26/04/201211 đổi 10
Chia tách24/02/201020 đổi 1
Gộp cổ phiếu08/06/20051 đổi 100

Về Alpargatas

Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
20,06%
Cổ phiếu đã phát hành
339,51 Tr phổ thông · 343,55 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
24,2 Tr R$
Niêm yết từ
20/07/1977
CNPJ
61.079.117/0001-05
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Itaúsa S.A.Cổ đông kiểm soát43,67%16,37%29,94%
Cambuhy Alpa Holding LtdaCổ đông kiểm soát35,80%11,88%23,77%
SILVIO TINI DE ARAÚJO6,01%8,38%7,20%
MS ALPA PARTICIPAÇÕES LTDACổ đông kiểm soát0,00%12,15%6,11%
BONSUCEX HOLDING S.A.3,86%8,24%6,06%
Alpa Fundo de Investimentos em AçõesCổ đông kiểm soát7,87%1,80%4,82%
Outros2,79%40,07%21,54%
Ações Tesouraria0,00%1,12%0,57%

Câu hỏi về ALPA4

Giá ALPA4 hôm nay là bao nhiêu?

ALPA4 đang ở mức 14,18 R$ (1,21% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

ALPA4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

ALPA4 đã trả 1,74 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 14,55%.

P/E và P/B của ALPA4 là bao nhiêu?

ALPA4 đang giao dịch với P/E là 13,82 và P/B là 2,68.

ALPA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ALPA4 sinh lời 64,71% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 44,62% và mức sụt giảm tối đa -21,80%.