B3 · BRL

MBRF3

MBRF Global Foods Company S.A.

16,78 R$-0,42% (-0,07 R$)
Biên độ trong ngày
16,78 R$ – 17,08 R$
Khối lượng trong ngày
84 Tr R$
Biên độ 52 tuần
14,49 R$ – 26,83 R$

Theo dõi MBRF3 trên Fuolio

Xem MBRF3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

MBRF3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
23,2 T R$
P/E
63,49
P/B
2,03
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
3,95

MBRF3 đang giao dịch ở mức 63,49 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá MBRF3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của MBRF3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-6,10%+203,11%-3,91%
Biến động (năm hóa)32,19%52,49%48,51%
Mức sụt giảm tối đa-26,02%-36,99%-68,92%
Số tháng tăng6/1219/3629/60

Đầu tư vào MBRF3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 994,09 R$.

Giá trị hôm nay với MBRF3
994,09 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-0,59%
Lợi nhuận mỗi năm
-0,12%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của MBRF3

Định giá

  • P/E
    63,49
  • P/B
    2,03
  • EV/EBITDA
    5,76
  • EV/EBIT
    12,34
  • EV/Doanh thu
    0,44
  • P/EBIT
    3,88
  • P/S
    0,14
  • P/OCF
    2,15
  • P/FCF
    4,77
  • Earnings yield
    8,10%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,26 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    8,25 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    50,6 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,95
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    3,67
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    5,35
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,05
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,78
  • Tỷ số tiền mặt
    0,46

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    12,31%
  • Biên EBITDA
    7,72%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    3,60%
  • Biên lợi nhuận ròng
    0,09%
  • Vòng quay tài sản
    1,19

Khả năng sinh lời

  • ROE
    3,20%
  • ROA
    0,11%
  • ROIC
    0,00%
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    17,89%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -37,62%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    10,14%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -87,19%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    4,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -87,11%

Giá hợp lý của MBRF3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,78 R$.

Giá hợp lý theo Graham
7,00 R$
Thấp hơn giá 58,27%

√(22,50 × 0,26 R$ × 8,25 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
36,29 R$
Cao hơn giá 116,26%

2,18 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của MBRF3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E78,195,23-10,752,253,603,1132,302,42
P/B1,960,730,660,352,802,923,970,84
EV/EBITDA6,044,406,443,392,692,814,5310,62
Tỷ suất cổ tức24,51%20,78%0,00%25,98%0,93%0,00%0,00%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,26 R$3,26 R$-0,90 R$3,85 R$6,10 R$4,64 R$0,31 R$2,25 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,21 R$23,24 R$14,79 R$24,43 R$7,83 R$4,94 R$2,50 R$6,46 R$
ROE2,50%14,02%-6,10%15,75%77,93%93,96%12,28%34,78%
ROIC0,00%9,40%1,37%14,05%33,46%36,03%21,87%2,76%
Biên lợi nhuận gộp12,31%13,23%10,12%13,59%20,14%17,37%13,09%12,93%
Biên EBITDA7,81%8,82%5,90%11,66%16,60%13,70%9,45%3,62%
Biên lợi nhuận ròng0,22%1,88%-1,15%3,19%5,08%4,89%0,45%4,70%
Nợ ròng/EBITDA3,853,294,352,781,591,703,007,48

Báo cáo tài chính của MBRF3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần164 T R$148,9 T R$132,2 T R$130,6 T R$85,4 T R$67,5 T R$
Giá vốn hàng bán-143,8 T R$-129,2 T R$-118,8 T R$-112,9 T R$-68,2 T R$-55,8 T R$
Lợi nhuận gộp20,2 T R$19,7 T R$13,4 T R$17,8 T R$17,2 T R$11,7 T R$
EBITDA12,8 T R$13,1 T R$7,8 T R$15,2 T R$14,2 T R$9,2 T R$
EBIT5,6 T R$5,9 T R$1,1 T R$9,7 T R$12,6 T R$7,9 T R$
Kết quả tài chính-6,3 T R$-5,5 T R$-5,6 T R$-6,9 T R$-3,7 T R$-2,7 T R$
Lợi nhuận trước thuế-746 Tr R$405,1 Tr R$-4,5 T R$2,8 T R$8,9 T R$5,1 T R$
Thuế thu nhập1,5 T R$2,4 T R$1,1 T R$1,1 Tr R$-2,3 T R$-597,4 Tr R$
Lợi nhuận ròng358,2 Tr R$2,8 T R$-1,5 T R$4,2 T R$4,3 T R$3,3 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

MBRF3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
MBRF3Mbrf363,492,030,00%3,20%23,2 T R$
ABEV3AMBEV S.A.14,642,695,51%18,40%237,8 T R$
NATU3NATURA COSMETICOS S.A.-1,290,610,00%-47,14%9,1 T R$
ALPA4ALPARGATAS S.A.13,822,6812,66%19,37%8,3 T R$
ALPA3ALPARGATAS S.A.9,991,9317,03%19,37%8,4 T R$
MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS8,640,665,78%7,65%5,6 T R$

MBRF3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 0,00%2018
  • 0,00%2019
  • 0,00%2020
  • 0,93%2021
  • 25,98%2022
  • 0,00%2023
  • 20,78%2024
  • 24,51%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức18/09/202530/09/20252,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/202529/09/20250,25 R$
Cổ tức18/09/202529/09/20251,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202430/12/20240,12 R$
Cổ tức12/12/202426/12/20242,83 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/11/202405/12/20240,58 R$
Cổ tức19/12/202227/12/20220,91 R$
Cổ tức19/08/202214/09/20220,76 R$
Cổ tức13/04/202222/04/20220,58 R$
Cổ tức09/04/202129/04/20210,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/07/201615/08/20160,64 R$
Cổ tức10/03/201631/03/20160,12 R$
Xem tất cả 62 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/12/201511/02/20160,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201511/02/20160,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201513/08/20150,50 R$
Cổ tức30/12/201413/02/20150,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201412/02/20150,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201414/08/20140,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201314/02/20140,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201315/08/20130,41 R$
Cổ tức19/04/201330/04/20130,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201215/02/20130,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201215/08/20120,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201115/02/20120,39 R$
Cổ tức02/05/201115/12/20110,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201014/12/20110,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201129/08/20110,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201024/02/20110,24 R$
Cổ tức30/04/201014/12/20100,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200914/12/20100,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201027/08/20100,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200926/02/20100,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200709/05/20080,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200729/02/20080,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/200731/08/20070,23 R$
Cổ tức14/02/200727/02/20070,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/200627/02/20070,19 R$
Cổ tức06/02/200624/02/20060,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200524/02/20061,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200531/08/20051,04 R$
Cổ tức21/02/200528/02/20050,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/200428/02/20050,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/200431/08/20041,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/200327/02/20040,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/200230/08/20020,12 R$
Cổ tức18/02/200228/02/20020,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/200128/02/20020,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/09/200128/02/20020,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/200131/08/20010,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/07/200028/08/20000,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/02/200029/02/20000,00 R$
Cổ tức21/12/2021—1,25 R$
Cổ tức10/09/2021—1,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/2008—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/2008—0,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/2000—0,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/1999—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/1999—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/1998—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/07/1998—0,03 R$
Cổ tức27/02/1998—0,03 R$
Cổ tức15/08/1997—0,02 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách31/03/20102 đổi 1

Về Mbrf3

Ngành
Emp. Adm. Part. - Alimentos
Phân khúc
Emp. Adm. Part. - Alimentos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
53,28%
Cổ phiếu đã phát hành
1,38 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
99,7 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,48%
Niêm yết từ
28/06/2007
CNPJ
03.853.896/0001-40
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
MMS PARTICIPAÇÕES LTDACổ đông kiểm soát35,90%0,00%35,90%
Banco Citibank15,02%0,00%15,02%
JPMORGAN CHASE & CO5,59%0,00%5,59%
MARCIA AP. PASCOAL MARÇAL DOS SANTOSCổ đông kiểm soát4,93%0,00%4,93%
MARCOS ANTONIO MOLINA DOS SANTOSCổ đông kiểm soát3,68%0,00%3,68%
MAMS FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES1,82%0,00%1,82%
Outros32,79%0,00%32,79%
Ações Tesouraria0,27%0,00%0,27%

Câu hỏi về MBRF3

Giá MBRF3 hôm nay là bao nhiêu?

MBRF3 đang ở mức 16,78 R$ (-0,42% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

MBRF3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

MBRF3 đã trả 4,90 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 24,51%.

P/E và P/B của MBRF3 là bao nhiêu?

MBRF3 đang giao dịch với P/E là 63,49 và P/B là 2,03.

MBRF3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

MBRF3 sinh lời -6,10% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 32,19% và mức sụt giảm tối đa -26,02%.

MBRF3 thuộc ngành nào?

Mbrf3 hoạt động trong ngành Emp. Adm. Part. - Alimentos, phân khúc Emp. Adm. Part. - Alimentos.