B3 · BRL
ALUP4
Alupar Investimento SA Pfd Shs
- Biên độ trong ngày
- 10,43 R$ – 10,70 R$
- Khối lượng trong ngày
- 103,9 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 9,51 R$ – 11,58 R$
Theo dõi ALUP4 trên Fuolio
Xem ALUP4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíALUP4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 11,1 T R$
- P/E
- 7,56
- P/B
- 1,09
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,40%
- Nợ ròng/EBITDA
- 5,94
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ALUP4 là 3,40%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 4,49%.
Lịch sử giá ALUP4
Rủi ro và lợi nhuận của ALUP4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +4,32% | +36,84% | +84,96% |
| Biến động (năm hóa) | 14,47% | 14,99% | 14,60% |
| Mức sụt giảm tối đa | -9,49% | -14,11% | -14,11% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 22/36 | 36/60 |
Đầu tư vào ALUP4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.849,63 R$.
- Giá trị hôm nay với ALUP4
- 1.849,63 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +84,96%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +13,09%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ALUP4
Định giá
- P/E7,56
- P/B1,09
- EV/EBITDA9,00
- EV/EBIT9,55
- EV/Doanh thu6,54
- P/EBIT3,25
- P/S2,22
- P/OCF6,45
- P/FCF70,68
- Earnings yield10,47%
- Hệ số PEG0,24
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,40 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,75 R$
Nợ vay
- Nợ ròng21,6 T R$
- Nợ ròng/EBITDA5,94
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,61
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,02
- Hệ số thanh toán hiện hành3,17
- Hệ số thanh toán nhanh3,17
- Tỷ số tiền mặt1,94
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp65,85%
- Biên EBITDA72,59%
- Biên lợi nhuận hoạt động68,45%
- Biên lợi nhuận ròng40,21%
- Vòng quay tài sản0,14
Khả năng sinh lời
- ROE14,38%
- ROA5,68%
- ROIC7,91%
- Payout25,67%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)-6,02%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)0,59%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)9,89%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)11,92%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)15,90%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)33,62%
Giá hợp lý của ALUP4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 10,60 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 17,54 R$
- Cao hơn giá 65,45%
√(22,50 × 1,40 R$ × 9,75 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 6,60 R$
- Thấp hơn giá 37,74%
0,40 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ALUP4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 8,22 | 8,10 | 14,55 | 9,51 | 6,34 | 8,31 | 8,34 | 12,41 |
| P/B | 0,79 | 0,75 | 0,95 | 0,84 | 0,71 | 0,87 | 0,99 | 0,77 |
| EV/EBITDA | 8,89 | 9,13 | 11,35 | 8,90 | 5,84 | 6,14 | 7,26 | 9,38 |
| Tỷ suất cổ tức | 2,97% | 5,02% | 5,70% | 4,83% | 3,92% | 2,91% | 2,00% | 4,94% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,23 R$ | 1,10 R$ | 0,73 R$ | 1,00 R$ | 1,27 R$ | 1,07 R$ | 1,01 R$ | 0,44 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 12,72 R$ | 11,86 R$ | 11,18 R$ | 11,34 R$ | 11,38 R$ | 10,17 R$ | 8,58 R$ | 7,12 R$ |
| ROE | 9,67% | 9,26% | 6,53% | 8,86% | 11,15% | 10,53% | 11,81% | 6,18% |
| ROIC | 7,54% | 8,95% | 6,31% | 8,81% | 10,85% | 10,69% | 9,84% | 7,10% |
| Biên lợi nhuận gộp | 69,57% | 72,64% | 75,91% | 81,93% | 73,26% | 56,04% | 53,72% | 67,40% |
| Biên EBITDA | 75,07% | 76,77% | 75,87% | 78,68% | 74,90% | 56,25% | 55,70% | 68,77% |
| Biên lợi nhuận ròng | 27,64% | 27,14% | 20,96% | 23,96% | 21,31% | 15,34% | 19,39% | 20,54% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,86 | 6,27 | 7,33 | 6,00 | 4,04 | 3,88 | 4,36 | 5,68 |
Báo cáo tài chính của ALUP4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,4 T R$ | 4 T R$ | 3,3 T R$ | 3,8 T R$ | 5,2 T R$ | 6,1 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,3 T R$ | -1,1 T R$ | -797,8 Tr R$ | -692,7 Tr R$ | -1,4 T R$ | -2,7 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,1 T R$ | 2,9 T R$ | 2,5 T R$ | 3,1 T R$ | 3,8 T R$ | 3,4 T R$ |
| EBITDA | 3,3 T R$ | 3,1 T R$ | 2,5 T R$ | 3 T R$ | 3,9 T R$ | 3,5 T R$ |
| EBIT | 3,1 T R$ | 2,9 T R$ | 2,4 T R$ | 2,9 T R$ | 3,8 T R$ | 3,3 T R$ |
| Kết quả tài chính | -871,8 Tr R$ | -951,1 Tr R$ | -877,4 Tr R$ | -966,1 Tr R$ | -915,5 Tr R$ | -461,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,2 T R$ | 1,9 T R$ | 1,5 T R$ | 1,9 T R$ | 2,9 T R$ | 2,9 T R$ |
| Thuế thu nhập | -509,5 Tr R$ | -81,6 Tr R$ | -329,3 Tr R$ | -236 Tr R$ | -741,7 Tr R$ | -801,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 694,1 Tr R$ | 918,5 Tr R$ | 1,1 T R$ | 942,1 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ALUP4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ALUP4Alupar Investimento S/a | 7,56 | 1,09 | 3,40% | 14,38% | 11,1 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,25 | 1,31 | 3,45% | 9,86% | 157,6 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 157,6 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,07 | 2,15 | 12,67% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,68 | 2,68 | 0,00% | 4,73% | 54,6 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,90 | 2,35 | 8,05% | 26,43% | 53,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,27 | 1,95 | 3,91% | 3,67% | 51,1 T R$ |
ALUP4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 13/08/2026 | 02/10/2026 | 0,07 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,59%2017
- 4,94%2018
- 2,00%2019
- 2,91%2020
- 3,92%2021
- 4,83%2022
- 5,70%2023
- 5,02%2024
- 2,97%2025
- 2,74%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 14/05/2026 | 06/07/2026 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2026 | 10/06/2026 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 26/12/2025 | 12/02/2026 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 13/11/2025 | 06/01/2026 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2025 | 06/10/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2025 | 08/07/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 11/06/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 14/11/2024 | 06/01/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2024 | 03/10/2024 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 16/05/2024 | 08/07/2024 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2024 | 01/07/2024 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 16/11/2023 | 04/01/2024 | 0,04 R$ |
Xem tất cả 34 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 16/08/2023 | 05/10/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2023 | 05/07/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2023 | 16/05/2023 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2022 | 30/11/2022 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2022 | 31/08/2022 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2022 | 31/05/2022 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2021 | 30/11/2021 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2021 | 30/08/2021 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2021 | 31/05/2021 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2020 | 30/11/2020 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2020 | 17/06/2020 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2019 | 30/07/2019 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2018 | 19/12/2018 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2018 | 20/06/2018 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2018 | 16/02/2018 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2017 | 30/12/2017 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2017 | 26/06/2017 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2016 | 28/07/2016 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2015 | 03/05/2015 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2014 | 15/04/2014 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2016 | — | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2014 | — | 0,25 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 17/04/2025 | 26 đổi 25 |
| Chia tách | 22/04/2024 | 26 đổi 25 |
| Chia tách | 18/04/2023 | 26 đổi 25 |
Về Alupar Investimento S/a
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 2
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 47,84%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 671,49 Tr phổ thông · 317,39 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 125,9 N R$
- Niêm yết từ
- 24/04/2013
- CNPJ
- 08.364.948/0001-38
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Guarupart Participações Ltda.Cổ đông kiểm soát | 74,71% | 0,60% | 50,92% |
| Opportunity HDF Participações S.A. | 5,01% | 21,22% | 10,22% |
| Sharp Capital Gestora de Recursos Ltda. | 1,87% | 7,91% | 3,81% |
| PHRONESIS Investimentos Ltda. | 1,29% | 5,45% | 2,62% |
| CIME Administração e Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 1,83% | 0,00% | 1,24% |
| Outros | 15,29% | 64,83% | 31,19% |
Câu hỏi về ALUP4
Giá ALUP4 hôm nay là bao nhiêu?
ALUP4 đang ở mức 10,60 R$ (0,95% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
ALUP4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ALUP4 đã trả 0,30 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,97%.
Khi nào ALUP4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,07 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 02/10/2026.
P/E và P/B của ALUP4 là bao nhiêu?
ALUP4 đang giao dịch với P/E là 7,56 và P/B là 1,09.
ALUP4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ALUP4 sinh lời 4,32% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 14,47% và mức sụt giảm tối đa -9,49%.