B3 · BRL

AMBP3

Ambipar Participacoes e Empreendimentos SA

0,17 R$-10,53% (-0,02 R$)
Biên độ trong ngày
0,17 R$ – 0,17 R$
Khối lượng trong ngày
351,9 N R$
Biên độ 52 tuần
0,14 R$ – 7,15 R$

Theo dõi AMBP3 trên Fuolio

Xem AMBP3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

AMBP3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
284 Tr R$
P/E
-1,11
P/B
0,26
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
4,37

Lịch sử giá AMBP3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của AMBP3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-51,43%-87,55%-94,81%
Biến động (năm hóa)87,45%203,94%160,61%
Mức sụt giảm tối đa-51,43%-99,11%-99,11%
Số tháng tăng3/1215/3624/60

Đầu tư vào AMBP3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 51,92 R$.

Giá trị hôm nay với AMBP3
51,92 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-94,81%
Lợi nhuận mỗi năm
-44,68%
Với Ibovespa
1.777,43 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của AMBP3

Định giá

  • P/E
    -1,11
  • P/B
    0,26
  • EV/EBITDA
    4,51
  • EV/EBIT
    7,61
  • EV/Doanh thu
    1,32
  • P/EBIT
    0,23
  • P/S
    0,04
  • P/OCF
    0,23
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    13,15%
  • Hệ số PEG
    -0,06
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -0,15 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    0,65 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    9,3 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,37
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    4,28
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    6,45
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,72
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,65
  • Tỷ số tiền mặt
    1,74

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    18,24%
  • Biên EBITDA
    29,29%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    17,36%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -2,56%
  • Vòng quay tài sản
    0,43

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -23,47%
  • ROA
    -1,10%
  • ROIC
    10,98%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    31,62%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -406,45%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    39,04%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    19,06%

Giá hợp lý của AMBP3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 0,17 R$.

Giá hợp lý theo Graham
—
Không áp dụng cho AMBP3: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
1,77 R$
Cao hơn giá 942,30%

0,11 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của AMBP3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số202420232022202120202019
P/E-75,49-47,7933,2929,7359,89—
P/B7,951,041,633,282,19—
EV/EBITDA16,479,0410,8214,6111,64—
Tỷ suất cổ tức0,00%8,25%16,12%2,48%——
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-1,72 R$-0,34 R$0,56 R$1,28 R$0,40 R$0,02 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu16,36 R$15,64 R$11,51 R$11,55 R$10,85 R$0,13 R$
ROE-10,53%-2,17%4,91%11,05%3,66%15,07%
ROIC11,07%1,86%3,64%5,45%10,20%12,09%
Biên lợi nhuận gộp19,56%23,76%22,18%21,74%22,63%22,61%
Biên EBITDA27,99%27,01%27,62%26,98%28,16%27,25%
Biên lợi nhuận ròng-4,49%-1,17%1,68%7,52%6,39%6,50%
Nợ ròng/EBITDA4,386,978,796,32-1,952,63

Báo cáo tài chính của AMBP3

Khoản mục202420232022202120202019
Doanh thu thuần6,4 T R$4,9 T R$3,8 T R$1,9 T R$701,6 Tr R$484,4 Tr R$
Giá vốn hàng bán-5,2 T R$-3,7 T R$-2,9 T R$-1,5 T R$-542,8 Tr R$-374,9 Tr R$
Lợi nhuận gộp1,3 T R$1,2 T R$840,6 Tr R$416,6 Tr R$158,8 Tr R$109,5 Tr R$
EBITDA1,8 T R$1,3 T R$1 T R$516,9 Tr R$197,6 Tr R$132 Tr R$
EBIT1,2 T R$902,5 Tr R$711,9 Tr R$328,7 Tr R$129,1 Tr R$84,6 Tr R$
Kết quả tài chính-1,3 T R$-669,6 Tr R$-509,3 Tr R$-106,1 Tr R$-54,6 Tr R$-40 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-84,8 Tr R$232,9 Tr R$202,5 Tr R$222,7 Tr R$74,5 Tr R$44,6 Tr R$
Thuế thu nhập-87,4 Tr R$-176,2 Tr R$-93,8 Tr R$-53,8 Tr R$-25 Tr R$-9,2 Tr R$
Lợi nhuận ròng-287,7 Tr R$-56,8 Tr R$63,8 Tr R$144,2 Tr R$44,8 Tr R$31,5 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

AMBP3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
AMBP3Ambipar Participacoes E Empreendimentos S/a-1,110,260,00%-23,47%284 Tr R$
GGPS3GPS PARTICIPACOES E EMPREENDIMENTOS S.A.10,312,102,59%20,36%9,4 T R$
TTEN3TRÊS TENTOS AGROINDUSTRIAL S/A8,681,021,79%11,76%5,1 T R$
COGN3COGNA EDUCAÇÃO S.A.0,890,055,56%5,11%4,8 T R$
OPCT3OCEANPACT SERVICOS MARITIMOS S.A.25,454,121,08%16,19%4,3 T R$
YDUQ3YDUQS PARTICIPACOES S.A.26,891,055,11%3,89%3,1 T R$
VTRU3VITRU EDUCAÇÃO S.A2,070,560,17%27,23%2,3 T R$

AMBP3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 2,48%2021
  • 16,12%2022
  • 8,25%2023
  • 0,00%2024
  • 0,00%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức15/05/202305/07/20230,13 R$
Cổ tức04/05/202205/07/20220,30 R$
Cổ tức30/04/202114/05/20210,09 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách04/08/202510 đổi 1

Về Ambipar Participacoes E Empreendimentos S/a

Ngành
Saneamento
Phân khúc
Água e Saneamento
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
47,88%
Cổ phiếu đã phát hành
1,67 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
559 N R$
Niêm yết từ
13/07/2020
CNPJ
12.648.266/0001-24

A Ambipar Participações e Empreendimentos S.A. (AMBP3) é uma companhia de serviços ambientais com atuação em gestão de resíduos, resposta a emergências ambientais e soluções de descarbonização para clientes industriais e públicos. A empresa opera por contratos recorrentes e projetos especializados, com presença no Brasil e em mercados internacionais. O modelo de negócio combina operação de campo, engenharia ambiental, logística de resíduos e serviços técnicos regulados. No setor de saneamento e serviços ambientais, o desempenho da companhia depende de escala operacional, renovação de contratos, conformidade regulatória e capacidade de execução em operações complexas. A demanda é influenciada por pressão regulatória, metas ESG corporativas e necessidade de mitigação de riscos ambientais em cadeias produtivas. Em contexto competitivo fragmentado, a Ambipar busca diferenciação por capilaridade, portfólio integrado de serviços e atuação em nichos de alta exigência técnica.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
TÉRCIO BORLENGHI JUNIORCổ đông kiểm soát43,85%0,00%43,85%
TRUSTEE DISTRIBUIDORA DE TÍTULOS E VALORES MOBILIÁRIOS LTDA8,98%0,00%8,98%
EVEREST - FUNDO DE INVESTIMENTO EM PARTICIPAÇÕES MULTIESTRATÉGIA INVESTIMENTOS NO EXTERIORCổ đông kiểm soát7,69%0,00%7,69%
CHRISTIANE BORLENGHI DONADIOCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
Outros39,41%0,00%39,41%
Ações Tesouraria0,07%0,00%0,07%

Câu hỏi về AMBP3

Giá AMBP3 hôm nay là bao nhiêu?

AMBP3 đang ở mức 0,17 R$ (-10,53% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

AMBP3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

AMBP3 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.

P/E và P/B của AMBP3 là bao nhiêu?

AMBP3 đang giao dịch với P/E là -1,11 và P/B là 0,26.

AMBP3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

AMBP3 sinh lời -51,43% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 87,45% và mức sụt giảm tối đa -51,43%.

AMBP3 thuộc ngành nào?

Ambipar Participacoes E Empreendimentos S/a hoạt động trong ngành Saneamento, phân khúc Água e Saneamento.