B3 · BRL
BDLL3
Bardella SA Industrias Mecanicas
- Biên độ trong ngày
- 4,80 R$ – 5,15 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,10 R$ – 9,90 R$
Theo dõi BDLL3 trên Fuolio
Xem BDLL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBDLL3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 6,3 Tr R$
- P/E
- -0,53
- P/B
- -0,03
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá BDLL3
Rủi ro và lợi nhuận của BDLL3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -47,98% | -55,41% | -52,31% |
| Biến động (năm hóa) | 63,69% | 50,89% | 43,27% |
| Mức sụt giảm tối đa | -58,59% | -68,49% | -68,49% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 10/36 | 19/60 |
Đầu tư vào BDLL3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 476,85 R$.
- Giá trị hôm nay với BDLL3
- 476,85 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -52,31%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -13,77%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BDLL3
Định giá
- P/E-0,53
- P/B-0,03
- EV/EBITDA-8,48
- EV/EBIT-7,79
- EV/Doanh thu5,10
- P/EBIT-0,27
- P/S0,18
- P/OCF-23,09
- P/FCF-4,72
- Earnings yield-12,84%
- Hệ số PEG-0,01
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-9,66 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-163,08 R$
Nợ vay
- Nợ ròng175,5 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,67
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-0,70
- Hệ số thanh toán hiện hành0,40
- Hệ số thanh toán nhanh0,34
- Tỷ số tiền mặt0,02
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp6,52%
- Biên EBITDA-60,12%
- Biên lợi nhuận hoạt động-65,46%
- Biên lợi nhuận ròng-43,78%
- Vòng quay tài sản0,09
Khả năng sinh lời
- ROE5,92%
- ROA-4,14%
- ROIC—
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)11,75%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)45,29%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)32,89%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-22,65%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)34,48%
Chỉ số của BDLL3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,61 | -0,62 | -0,21 | 0,29 | -1,10 | -0,67 | -0,19 | -0,85 |
| P/B | -0,05 | -0,09 | -0,09 | -0,17 | -0,11 | -0,27 | -0,39 | 0,76 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -12,97 R$ | -19,33 R$ | -51,53 R$ | 41,06 R$ | -10,91 R$ | -40,91 R$ | -127,76 R$ | -59,91 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -152,93 R$ | -139,96 R$ | -120,72 R$ | -69,20 R$ | -110,25 R$ | -101,97 R$ | -61,06 R$ | 66,71 R$ |
| ROE | 8,48% | 13,81% | 42,68% | -59,33% | 9,90% | 40,12% | 209,25% | -89,82% |
| ROIC | — | — | — | 0,00% | -34,15% | -65,17% | -133,49% | -24,01% |
| Biên lợi nhuận gộp | 10,59% | 12,95% | -52,20% | -77,25% | -38,88% | -86,74% | -58,47% | -27,00% |
| Biên EBITDA | -54,65% | -44,03% | -278,36% | -72,84% | -105,55% | -257,93% | -550,47% | -73,17% |
| Biên lợi nhuận ròng | -43,17% | -93,46% | -319,70% | 241,27% | -82,40% | -321,27% | -537,41% | -102,31% |
Báo cáo tài chính của BDLL3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48,1 Tr R$ | 33,1 Tr R$ | 25,8 Tr R$ | 27,2 Tr R$ | 21,2 Tr R$ | 20,4 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -43 Tr R$ | -28,8 Tr R$ | -39,2 Tr R$ | -48,3 Tr R$ | -29,4 Tr R$ | -38 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 5,1 Tr R$ | 4,3 Tr R$ | -13,5 Tr R$ | -21 Tr R$ | -8,2 Tr R$ | -17,7 Tr R$ |
| EBITDA | -26,3 Tr R$ | -14,6 Tr R$ | -71,8 Tr R$ | -19,8 Tr R$ | -22,4 Tr R$ | -52,6 Tr R$ |
| EBIT | -28,2 Tr R$ | -16,7 Tr R$ | -73,9 Tr R$ | -22,9 Tr R$ | -27,2 Tr R$ | -60,2 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -21,3 Tr R$ | -23,3 Tr R$ | -18,9 Tr R$ | -16,1 Tr R$ | -6,3 Tr R$ | -15,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -49,4 Tr R$ | -40 Tr R$ | -92,8 Tr R$ | -39 Tr R$ | -33,6 Tr R$ | -75,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 28,7 Tr R$ | 9,1 Tr R$ | 10,3 Tr R$ | 104,7 Tr R$ | 16,1 Tr R$ | 10,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -20,8 Tr R$ | -30,9 Tr R$ | -82,4 Tr R$ | 65,7 Tr R$ | -17,5 Tr R$ | -65,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BDLL3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BDLL3Industrias Mecanicas | -0,53 | -0,03 | 0,00% | 5,92% | 6,3 Tr R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,68 | 2,52 | 2,74% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,97 | 1,13 | 23,69% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,74 | 1,06 | 25,19% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,11 | 1,01 | 14,21% | 16,58% | 5,2 T R$ |
BDLL3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2013 | 27/06/2013 | 5,84 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2012 | 22/06/2012 | 5,92 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 27/06/2011 | 17,67 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2010 | 24/06/2010 | 5,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2008 | 07/07/2009 | 6,88 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2008 | 27/06/2008 | 5,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2006 | 10/04/2007 | 6,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2005 | 10/04/2006 | 6,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2004 | 28/02/2005 | 6,88 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2004 | — | 4,69 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2004 | — | 1,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2002 | — | 7,00 R$ |
Xem tất cả 20 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2001 | — | 7,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2000 | — | 8,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/1999 | — | 3,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/1999 | — | 5,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/1998 | — | 7,60 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1998 | — | 6,40 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1997 | — | 7,68 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 6,83 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 23/05/1988 | 1 đổi 1000 |
| Thưởng cổ phiếu | 05/02/1982 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 30/12/1981 | 100,00% bằng cổ phiếu |
Về Industrias Mecanicas
- Ngành
- Bens Industriais
- Phân khúc
- Máq. e Equip. Industriais
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 100,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 607,19 N phổ thông · 992,81 N ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 1,5 N R$
- Niêm yết từ
- 26/11/1969
- CNPJ
- 60.851.615/0001-53
A Bardella S.A. Indústrias Mecânicas é uma empresa brasileira de bens de capital sob encomenda, com atuação histórica no fornecimento de equipamentos para energia, mineração, metalurgia, movimentação de carga e óleo e gás. Fundada em 1911, a companhia desenvolve projetos de engenharia, fabricação industrial, montagem e serviços associados para clientes de infraestrutura e indústria pesada. A operação depende de carteira de encomendas e execução técnica de contratos de longo ciclo. Listada na B3 sob BDLL3 e BDLL4, a empresa passou por períodos de reestruturação financeira e operacional, com impacto em escala e composição de negócios. Em mercados de investimento industrial, a demanda é influenciada por ciclos de expansão de capacidade, leilões de energia e projetos logísticos. A geração de resultado está ligada à conversão de pedidos em receita, controle de custos fabris e gestão de riscos de execução em contratos complexos.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| CLAUDIO BARDELLA JUNIORCổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,89% | 9,58% |
| ANA LUIZA BARDELLACổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,88% | 9,58% |
| ANA TEREZA BARDELLA DELNERICổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,88% | 9,58% |
| PAULO HENRIQUE DOS SANTOS | 4,91% | 9,60% | 7,82% |
| FUNDO DE INVESTIMENTO JABURA ACOES | 0,00% | 11,08% | 6,88% |
| ELTON UGHINI | 0,00% | 7,49% | 4,65% |
| MARCIO KENDLER | 2,04% | 5,28% | 4,05% |
| DIRCEU LUIZ NATAL | 0,26% | 5,97% | 3,81% |
| SANDRA BARDELLA R. M. SOARES | 7,70% | 0,09% | 2,97% |
| PATRICIA BARDELLA R. PUOLI | 7,70% | 0,08% | 2,97% |
| SERGIO ALVARENGA DE MATOS | 0,00% | 4,70% | 2,92% |
| Outros | 10,89% | 50,06% | 35,19% |
Câu hỏi về BDLL3
Giá BDLL3 hôm nay là bao nhiêu?
BDLL3 đang ở mức 5,15 R$ (-4,63% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của BDLL3 là bao nhiêu?
BDLL3 đang giao dịch với P/E là -0,53 và P/B là -0,03.
BDLL3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BDLL3 sinh lời -47,98% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 63,69% và mức sụt giảm tối đa -58,59%.
BDLL3 thuộc ngành nào?
Industrias Mecanicas hoạt động trong ngành Bens Industriais, phân khúc Máq. e Equip. Industriais.