B3 · BRL
BDLL4
Bardella SA Industrias Mecanicas Pfd
- Biên độ trong ngày
- 3,15 R$ – 3,25 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1,9 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 3,00 R$ – 7,40 R$
Theo dõi BDLL4 trên Fuolio
Xem BDLL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBDLL4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 6,3 Tr R$
- P/E
- -0,33
- P/B
- -0,02
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá BDLL4
Rủi ro và lợi nhuận của BDLL4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -51,45% | -65,46% | -71,61% |
| Biến động (năm hóa) | 36,66% | 38,26% | 33,49% |
| Mức sụt giảm tối đa | -51,45% | -68,13% | -71,61% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 9/36 | 19/60 |
Đầu tư vào BDLL4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 283,90 R$.
- Giá trị hôm nay với BDLL4
- 283,90 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -71,61%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -22,26%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BDLL4
Định giá
- P/E-0,33
- P/B-0,02
- EV/EBITDA-8,48
- EV/EBIT-7,79
- EV/Doanh thu5,10
- P/EBIT-0,27
- P/S0,18
- P/OCF-23,09
- P/FCF-4,72
- Earnings yield-12,84%
- Hệ số PEG-0,01
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-9,66 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-163,08 R$
Nợ vay
- Nợ ròng175,5 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,67
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-0,70
- Hệ số thanh toán hiện hành0,40
- Hệ số thanh toán nhanh0,34
- Tỷ số tiền mặt0,02
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp6,52%
- Biên EBITDA-60,12%
- Biên lợi nhuận hoạt động-65,46%
- Biên lợi nhuận ròng-43,78%
- Vòng quay tài sản0,09
Khả năng sinh lời
- ROE5,92%
- ROA-4,14%
- ROIC—
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)11,75%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)45,29%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)32,89%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-22,65%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)34,48%
Chỉ số của BDLL4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,52 | -0,43 | -0,16 | 0,19 | -1,05 | -0,27 | -0,06 | -0,29 |
| P/B | -0,04 | -0,06 | -0,07 | -0,12 | -0,10 | -0,11 | -0,13 | 0,26 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -12,97 R$ | -19,33 R$ | -51,53 R$ | 41,06 R$ | -10,91 R$ | -40,91 R$ | -127,76 R$ | -59,91 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -152,93 R$ | -139,96 R$ | -120,72 R$ | -69,20 R$ | -110,25 R$ | -101,97 R$ | -61,06 R$ | 66,71 R$ |
| ROE | 8,48% | 13,81% | 42,68% | -59,33% | 9,90% | 40,12% | 209,25% | -89,82% |
| ROIC | — | — | — | 0,00% | -34,15% | -65,17% | -133,49% | -24,01% |
| Biên lợi nhuận gộp | 10,59% | 12,95% | -52,20% | -77,25% | -38,88% | -86,74% | -58,47% | -27,00% |
| Biên EBITDA | -54,65% | -44,03% | -278,36% | -72,84% | -105,55% | -257,93% | -550,47% | -73,17% |
| Biên lợi nhuận ròng | -43,17% | -93,46% | -319,70% | 241,27% | -82,40% | -321,27% | -537,41% | -102,31% |
Báo cáo tài chính của BDLL4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 48,1 Tr R$ | 33,1 Tr R$ | 25,8 Tr R$ | 27,2 Tr R$ | 21,2 Tr R$ | 20,4 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -43 Tr R$ | -28,8 Tr R$ | -39,2 Tr R$ | -48,3 Tr R$ | -29,4 Tr R$ | -38 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 5,1 Tr R$ | 4,3 Tr R$ | -13,5 Tr R$ | -21 Tr R$ | -8,2 Tr R$ | -17,7 Tr R$ |
| EBITDA | -26,3 Tr R$ | -14,6 Tr R$ | -71,8 Tr R$ | -19,8 Tr R$ | -22,4 Tr R$ | -52,6 Tr R$ |
| EBIT | -28,2 Tr R$ | -16,7 Tr R$ | -73,9 Tr R$ | -22,9 Tr R$ | -27,2 Tr R$ | -60,2 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -21,3 Tr R$ | -23,3 Tr R$ | -18,9 Tr R$ | -16,1 Tr R$ | -6,3 Tr R$ | -15,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -49,4 Tr R$ | -40 Tr R$ | -92,8 Tr R$ | -39 Tr R$ | -33,6 Tr R$ | -75,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 28,7 Tr R$ | 9,1 Tr R$ | 10,3 Tr R$ | 104,7 Tr R$ | 16,1 Tr R$ | 10,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -20,8 Tr R$ | -30,9 Tr R$ | -82,4 Tr R$ | 65,7 Tr R$ | -17,5 Tr R$ | -65,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BDLL4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BDLL4Industrias Mecanicas | -0,33 | -0,02 | 0,00% | 5,92% | 6,3 Tr R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,68 | 2,52 | 2,74% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,97 | 1,13 | 23,69% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,74 | 1,06 | 25,19% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,11 | 1,01 | 14,21% | 16,58% | 5,2 T R$ |
BDLL4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/04/2015 | 28/12/2015 | 5,84 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2014 | 27/06/2014 | 5,84 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2013 | 28/06/2013 | 5,84 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2012 | 22/06/2012 | 5,92 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 27/06/2011 | 17,67 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2010 | 24/06/2010 | 5,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2008 | 07/07/2009 | 6,88 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2008 | 27/06/2008 | 5,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2006 | 10/04/2007 | 6,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2005 | 10/04/2006 | 6,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2004 | — | 6,88 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2004 | — | 1,15 R$ |
Xem tất cả 22 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 26/04/2004 | — | 4,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2002 | — | 7,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2001 | — | 7,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2000 | — | 8,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/1999 | — | 3,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/1999 | — | 5,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/1998 | — | 7,60 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1998 | — | 6,40 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1997 | — | 7,68 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 6,83 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 23/05/1988 | 1 đổi 1000 |
| Thưởng cổ phiếu | 05/02/1982 | 100,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 30/12/1981 | 100,00% bằng cổ phiếu |
Về Industrias Mecanicas
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 100,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 607,19 N phổ thông · 992,81 N ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 2,5 N R$
- Niêm yết từ
- 26/11/1969
- CNPJ
- 60.851.615/0001-53
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| CLAUDIO BARDELLA JUNIORCổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,89% | 9,58% |
| ANA LUIZA BARDELLACổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,88% | 9,58% |
| ANA TEREZA BARDELLA DELNERICổ đông kiểm soát | 22,17% | 1,88% | 9,58% |
| PAULO HENRIQUE DOS SANTOS | 4,91% | 9,60% | 7,82% |
| FUNDO DE INVESTIMENTO JABURA ACOES | 0,00% | 11,08% | 6,88% |
| ELTON UGHINI | 0,00% | 7,49% | 4,65% |
| MARCIO KENDLER | 2,04% | 5,28% | 4,05% |
| DIRCEU LUIZ NATAL | 0,26% | 5,97% | 3,81% |
| SANDRA BARDELLA R. M. SOARES | 7,70% | 0,09% | 2,97% |
| PATRICIA BARDELLA R. PUOLI | 7,70% | 0,08% | 2,97% |
| SERGIO ALVARENGA DE MATOS | 0,00% | 4,70% | 2,92% |
| Outros | 10,89% | 50,06% | 35,19% |
Câu hỏi về BDLL4
Giá BDLL4 hôm nay là bao nhiêu?
BDLL4 đang ở mức 3,20 R$ (3,23% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của BDLL4 là bao nhiêu?
BDLL4 đang giao dịch với P/E là -0,33 và P/B là -0,02.
BDLL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BDLL4 sinh lời -51,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 36,66% và mức sụt giảm tối đa -51,45%.