B3 · BRL

BDLL4

Bardella SA Industrias Mecanicas Pfd

3,20 R$+3,23% (0,10 R$)
Biên độ trong ngày
3,15 R$ – 3,25 R$
Khối lượng trong ngày
1,9 N R$
Biên độ 52 tuần
3,00 R$ – 7,40 R$

Theo dõi BDLL4 trên Fuolio

Xem BDLL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BDLL4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
6,3 Tr R$
P/E
-0,33
P/B
-0,02
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá BDLL4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BDLL4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-51,45%-65,46%-71,61%
Biến động (năm hóa)36,66%38,26%33,49%
Mức sụt giảm tối đa-51,45%-68,13%-71,61%
Số tháng tăng3/129/3619/60

Đầu tư vào BDLL4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 283,90 R$.

Giá trị hôm nay với BDLL4
283,90 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-71,61%
Lợi nhuận mỗi năm
-22,26%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BDLL4

Định giá

  • P/E
    -0,33
  • P/B
    -0,02
  • EV/EBITDA
    -8,48
  • EV/EBIT
    -7,79
  • EV/Doanh thu
    5,10
  • P/EBIT
    -0,27
  • P/S
    0,18
  • P/OCF
    -23,09
  • P/FCF
    -4,72
  • Earnings yield
    -12,84%
  • Hệ số PEG
    -0,01
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -9,66 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    -163,08 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    175,5 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,67
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -0,70
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,40
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,34
  • Tỷ số tiền mặt
    0,02

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    6,52%
  • Biên EBITDA
    -60,12%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -65,46%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -43,78%
  • Vòng quay tài sản
    0,09

Khả năng sinh lời

  • ROE
    5,92%
  • ROA
    -4,14%
  • ROIC
    —
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    11,75%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    45,29%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    32,89%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -22,65%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    34,48%

Chỉ số của BDLL4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E-0,52-0,43-0,160,19-1,05-0,27-0,06-0,29
P/B-0,04-0,06-0,07-0,12-0,10-0,11-0,130,26
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-12,97 R$-19,33 R$-51,53 R$41,06 R$-10,91 R$-40,91 R$-127,76 R$-59,91 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-152,93 R$-139,96 R$-120,72 R$-69,20 R$-110,25 R$-101,97 R$-61,06 R$66,71 R$
ROE8,48%13,81%42,68%-59,33%9,90%40,12%209,25%-89,82%
ROIC———0,00%-34,15%-65,17%-133,49%-24,01%
Biên lợi nhuận gộp10,59%12,95%-52,20%-77,25%-38,88%-86,74%-58,47%-27,00%
Biên EBITDA-54,65%-44,03%-278,36%-72,84%-105,55%-257,93%-550,47%-73,17%
Biên lợi nhuận ròng-43,17%-93,46%-319,70%241,27%-82,40%-321,27%-537,41%-102,31%

Báo cáo tài chính của BDLL4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần48,1 Tr R$33,1 Tr R$25,8 Tr R$27,2 Tr R$21,2 Tr R$20,4 Tr R$
Giá vốn hàng bán-43 Tr R$-28,8 Tr R$-39,2 Tr R$-48,3 Tr R$-29,4 Tr R$-38 Tr R$
Lợi nhuận gộp5,1 Tr R$4,3 Tr R$-13,5 Tr R$-21 Tr R$-8,2 Tr R$-17,7 Tr R$
EBITDA-26,3 Tr R$-14,6 Tr R$-71,8 Tr R$-19,8 Tr R$-22,4 Tr R$-52,6 Tr R$
EBIT-28,2 Tr R$-16,7 Tr R$-73,9 Tr R$-22,9 Tr R$-27,2 Tr R$-60,2 Tr R$
Kết quả tài chính-21,3 Tr R$-23,3 Tr R$-18,9 Tr R$-16,1 Tr R$-6,3 Tr R$-15,7 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-49,4 Tr R$-40 Tr R$-92,8 Tr R$-39 Tr R$-33,6 Tr R$-75,9 Tr R$
Thuế thu nhập28,7 Tr R$9,1 Tr R$10,3 Tr R$104,7 Tr R$16,1 Tr R$10,4 Tr R$
Lợi nhuận ròng-20,8 Tr R$-30,9 Tr R$-82,4 Tr R$65,7 Tr R$-17,5 Tr R$-65,5 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BDLL4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BDLL4Industrias Mecanicas-0,33-0,020,00%5,92%6,3 Tr R$
WEGE3WEG S.A.33,1911,014,05%33,16%207,6 T R$
FRAS3FRASLE MOBILITY S.A.21,682,522,74%11,62%6,3 T R$
DXCO3DEXCO S.A.-148,060,770,00%-0,52%5,3 T R$
POMO4MARCOPOLO S.A.3,971,1323,69%28,32%5,1 T R$
POMO3MARCOPOLO S.A.3,741,0625,19%28,32%5,1 T R$
SHUL4SCHULZ S.A.6,111,0114,21%16,58%5,2 T R$

BDLL4 có trả cổ tức không?

Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/201528/12/20155,84 R$
Cổ tức28/04/201427/06/20145,84 R$
Cổ tức29/04/201328/06/20135,84 R$
Cổ tức23/04/201222/06/20125,92 R$
Cổ tức29/04/201127/06/201117,67 R$
Cổ tức26/04/201024/06/20105,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/12/200807/07/20096,88 R$
Cổ tức28/04/200827/06/20085,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/200610/04/20076,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/200510/04/20066,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/2004—6,88 R$
Cổ tức26/04/2004—1,15 R$
Xem tất cả 22 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức26/04/2004—4,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/2002—7,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/12/2001—7,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/2000—8,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/1999—3,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/1999—5,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/1998—7,60 R$
Cổ tức27/04/1998—6,40 R$
Cổ tức28/04/1997—7,68 R$
Cổ tức29/04/1996—6,83 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu23/05/19881 đổi 1000
Thưởng cổ phiếu05/02/1982100,00% bằng cổ phiếu
Thưởng cổ phiếu30/12/1981100,00% bằng cổ phiếu

Về Industrias Mecanicas

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
100,00%
Cổ phiếu đã phát hành
607,19 N phổ thông · 992,81 N ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
2,5 N R$
Niêm yết từ
26/11/1969
CNPJ
60.851.615/0001-53
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
CLAUDIO BARDELLA JUNIORCổ đông kiểm soát22,17%1,89%9,58%
ANA LUIZA BARDELLACổ đông kiểm soát22,17%1,88%9,58%
ANA TEREZA BARDELLA DELNERICổ đông kiểm soát22,17%1,88%9,58%
PAULO HENRIQUE DOS SANTOS4,91%9,60%7,82%
FUNDO DE INVESTIMENTO JABURA ACOES0,00%11,08%6,88%
ELTON UGHINI0,00%7,49%4,65%
MARCIO KENDLER2,04%5,28%4,05%
DIRCEU LUIZ NATAL0,26%5,97%3,81%
SANDRA BARDELLA R. M. SOARES7,70%0,09%2,97%
PATRICIA BARDELLA R. PUOLI7,70%0,08%2,97%
SERGIO ALVARENGA DE MATOS0,00%4,70%2,92%
Outros10,89%50,06%35,19%

Câu hỏi về BDLL4

Giá BDLL4 hôm nay là bao nhiêu?

BDLL4 đang ở mức 3,20 R$ (3,23% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

P/E và P/B của BDLL4 là bao nhiêu?

BDLL4 đang giao dịch với P/E là -0,33 và P/B là -0,02.

BDLL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BDLL4 sinh lời -51,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 36,66% và mức sụt giảm tối đa -51,45%.