B3 · BRL
CEEB3
Companhia de Electricidade do Estado da Bahia - COELBA
- Biên độ trong ngày
- 45,50 R$ – 46,00 R$
- Khối lượng trong ngày
- 9,2 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 34,70 R$ – 50,75 R$
Theo dõi CEEB3 trên Fuolio
Xem CEEB3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCEEB3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 11,4 T R$
- P/E
- 8,08
- P/B
- 1,45
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 13,77%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,61
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CEEB3 là 13,77%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 13,47%.
Lịch sử giá CEEB3
Rủi ro và lợi nhuận của CEEB3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +36,08% | +63,82% | +136,63% |
| Biến động (năm hóa) | 19,58% | 15,35% | 17,04% |
| Mức sụt giảm tối đa | -3,21% | -7,45% | -18,35% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 22/36 | 35/60 |
Đầu tư vào CEEB3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.436,61 R$.
- Giá trị hôm nay với CEEB3
- 2.436,61 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +143,66%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +19,50%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CEEB3
Định giá
- P/E8,08
- P/B1,45
- EV/EBITDA5,72
- EV/EBIT7,20
- EV/Doanh thu1,59
- P/EBIT2,65
- P/S0,59
- P/OCF14,78
- P/FCF-3,13
- Earnings yield13,89%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu5,69 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu31,73 R$
Nợ vay
- Nợ ròng19,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,61
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu2,35
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,56
- Hệ số thanh toán hiện hành1,20
- Hệ số thanh toán nhanh1,20
- Tỷ số tiền mặt0,29
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp28,41%
- Biên EBITDA27,88%
- Biên lợi nhuận hoạt động22,16%
- Biên lợi nhuận ròng7,70%
- Vòng quay tài sản0,51
Khả năng sinh lời
- ROE17,94%
- ROA3,93%
- ROIC12,51%
- Payout111,24%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)8,47%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-0,48%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)11,20%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)8,08%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)10,72%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-30,02%
Giá hợp lý của CEEB3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 46,00 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 63,75 R$
- Cao hơn giá 38,58%
√(22,50 × 5,69 R$ × 31,73 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 87,66 R$
- Cao hơn giá 90,57%
5,26 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CEEB3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,10 | 0,65 | 0,67 | 0,77 | 0,61 | 1,11 | 1,20 | 1,26 |
| P/B | 1,52 | 0,16 | 0,19 | 0,20 | 0,16 | 0,22 | 0,23 | 0,16 |
| EV/EBITDA | 5,60 | 3,22 | 3,12 | 3,35 | 3,36 | 3,64 | 5,09 | 5,46 |
| Tỷ suất cổ tức | 13,03% | 7,31% | 11,21% | 16,26% | 19,55% | 1,12% | 10,38% | 1,78% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 7,46 R$ | 59,60 R$ | 60,62 R$ | 51,65 R$ | 55,02 R$ | 40,18 R$ | 33,28 R$ | 21,05 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 29,94 R$ | 244,72 R$ | 212,18 R$ | 194,85 R$ | 203,58 R$ | 201,37 R$ | 172,04 R$ | 171,57 R$ |
| ROE | 24,90% | 24,35% | 28,57% | 26,51% | 27,02% | 19,95% | 19,34% | 12,27% |
| ROIC | 15,40% | 14,69% | 17,38% | 14,75% | 13,51% | 11,26% | 9,55% | 7,39% |
| Biên lợi nhuận gộp | 29,26% | 30,04% | 30,89% | 29,18% | 25,04% | 22,62% | 22,76% | 18,67% |
| Biên EBITDA | 28,73% | 29,90% | 30,66% | 28,44% | 24,49% | 21,13% | 21,04% | 17,13% |
| Biên lợi nhuận ròng | 10,63% | 10,94% | 12,13% | 11,21% | 11,70% | 10,80% | 9,88% | 6,91% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,35 | 2,99 | 2,86 | 3,05 | 3,07 | 3,08 | 4,53 | 4,95 |
Báo cáo tài chính của CEEB3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 18,4 T R$ | 16,5 T R$ | 15,2 T R$ | 14 T R$ | 14,3 T R$ | 11,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -13 T R$ | -11,6 T R$ | -10,5 T R$ | -9,9 T R$ | -10,7 T R$ | -8,7 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 5,4 T R$ | 5 T R$ | 4,7 T R$ | 4,1 T R$ | 3,6 T R$ | 2,6 T R$ |
| EBITDA | 5,3 T R$ | 4,9 T R$ | 4,6 T R$ | 4 T R$ | 3,5 T R$ | 2,4 T R$ |
| EBIT | 4,2 T R$ | 4 T R$ | 3,8 T R$ | 3,2 T R$ | 2,8 T R$ | 1,8 T R$ |
| Kết quả tài chính | -2,1 T R$ | -1,8 T R$ | -1,8 T R$ | -1,3 T R$ | -757 Tr R$ | -353 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,1 T R$ | 2,2 T R$ | 2 T R$ | 1,9 T R$ | 2,1 T R$ | 1,5 T R$ |
| Thuế thu nhập | -144 Tr R$ | -398 Tr R$ | -186 Tr R$ | -320 Tr R$ | -392 Tr R$ | -239 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2 T R$ | 1,8 T R$ | 1,8 T R$ | 1,6 T R$ | 1,7 T R$ | 1,2 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CEEB3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CEEB3Cia Eletricidade Est. Da Bahia - Coelba | 8,08 | 1,45 | 13,77% | 17,94% | 11,4 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
CEEB3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2026 | 31/12/2026 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2026 | 31/12/2026 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2026 | 31/12/2026 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 31/12/2026 | 0,45 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 7,51%2017
- 1,78%2018
- 10,38%2019
- 1,12%2020
- 19,55%2021
- 16,26%2022
- 11,21%2023
- 7,31%2024
- 13,03%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/10/2025 | 05/12/2025 | 3,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2025 | 05/12/2025 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2025 | 05/12/2025 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2025 | 12/11/2025 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2025 | 12/11/2025 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 28/05/2025 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2024 | 31/12/2024 | 1,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 20/12/2024 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2024 | 20/12/2024 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2024 | 20/12/2024 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2024 | 20/12/2024 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/10/2023 | 27/12/2023 | 0,40 R$ |
Xem tất cả 108 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 31/07/2023 | 27/12/2023 | 2,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2023 | 15/09/2023 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2023 | 21/07/2023 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2023 | 04/05/2023 | 0,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2023 | 28/03/2023 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2022 | 20/12/2022 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 01/08/2022 | 16/08/2022 | 2,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2022 | 16/08/2022 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2022 | 16/08/2022 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2022 | 24/05/2022 | 2,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2022 | 30/03/2022 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 03/12/2021 | 21/12/2021 | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2021 | 14/10/2021 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 05/07/2021 | 23/07/2021 | 3,04 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2021 | 12/05/2021 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2021 | 18/03/2021 | 0,97 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2020 | 10/12/2020 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2019 | 10/12/2019 | 0,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2019 | 07/08/2019 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2019 | 30/04/2019 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 19/02/2019 | 27/02/2019 | 1,85 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2018 | 27/08/2018 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2016 | 31/12/2017 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2017 | 14/12/2017 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2016 | 14/02/2017 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 20/12/2016 | 14/02/2017 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/08/2016 | 31/12/2016 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2016 | 31/12/2016 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2016 | 18/05/2016 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2014 | 29/04/2015 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2013 | 25/06/2014 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2011 | 15/02/2012 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2011 | 30/12/2011 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 29/08/2011 | 14/09/2011 | 1,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2011 | 10/08/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2011 | 25/05/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2010 | 23/02/2011 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2010 | 31/12/2010 | 1,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2010 | 15/12/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 15/09/2010 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2010 | 16/06/2010 | 1,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2010 | 19/05/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2009 | 19/05/2010 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2009 | 16/12/2009 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2009 | 16/12/2009 | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2009 | 09/09/2009 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 27/03/2009 | 10/06/2009 | 1,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2008 | 13/05/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2008 | 10/12/2008 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2008 | 10/12/2008 | 1,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/07/2008 | 10/09/2008 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2008 | 11/06/2008 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2008 | 11/06/2008 | 1,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2007 | 09/01/2008 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2007 | 12/12/2007 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2007 | 30/10/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/07/2007 | 31/08/2007 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2015 | — | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 19/06/2015 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2013 | — | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2012 | — | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2012 | — | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2012 | — | 1,13 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2011 | — | 2,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/05/2007 | — | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2007 | — | 12,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2006 | — | 1,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2006 | — | 1,12 R$ |
| Cổ tức | 28/09/2006 | — | 9,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/07/2006 | — | 1,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/05/2006 | — | 1,34 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2006 | — | 7,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2005 | — | 1,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2005 | — | 2,32 R$ |
| Cổ tức | 20/10/2005 | — | 13,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/07/2005 | — | 2,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/04/2005 | — | 1,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2004 | — | 1,29 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2004 | — | 5,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2004 | — | 3,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/07/2004 | — | 2,30 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2004 | — | 4,59 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2004 | — | 4,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 3,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/01/2003 | — | 3,57 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | — | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/01/2002 | — | 1,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2002 | — | 4,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2001 | — | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2001 | — | 2,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2001 | — | 2,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/08/2000 | — | 2,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/04/1999 | — | 2,55 R$ |
| Cổ tức | 23/04/1999 | — | 1,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/10/1998 | — | 2,33 R$ |
| Cổ tức | 16/04/1998 | — | 4,44 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 07/12/2007 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 28/07/2006 | 100,00% bằng cổ phiếu |
Về Cia Eletricidade Est. Da Bahia - Coelba
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 1,02%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 152 Tr phổ thông · 110,1 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 32,6 N R$
- Niêm yết từ
- 23/05/1995
- CNPJ
- 15.139.629/0001-94
A Companhia de Eletricidade do Estado da Bahia, conhecida comercialmente como Neoenergia Coelba e listada na B3 como CEEB3, é concessionária de distribuição de energia elétrica com atuação predominante no estado da Bahia. A empresa opera rede de distribuição em centenas de municípios, com base massiva de consumidores residenciais, comerciais, industriais e rurais, dentro de um regime tarifário regulado. Sua operação envolve manutenção de ativos, expansão de rede, redução de perdas e gestão de qualidade do fornecimento conforme metas regulatórias. O desempenho financeiro depende de reajustes e revisões tarifárias, custos de compra de energia, indicadores de inadimplência e execução de investimentos. A companhia integra o grupo Neoenergia/Iberdrola e mantém divulgação periódica de resultados e fatos relevantes ao mercado.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Neoenergia S.ACổ đông kiểm soát | 98,45% | 99,72% | 98,98% |
| Outros | 1,55% | 0,29% | 1,02% |
Câu hỏi về CEEB3
Giá CEEB3 hôm nay là bao nhiêu?
CEEB3 đang ở mức 46,00 R$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CEEB3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CEEB3 đã trả 5,92 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,03%.
Khi nào CEEB3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,50 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của CEEB3 là bao nhiêu?
CEEB3 đang giao dịch với P/E là 8,08 và P/B là 1,45.
CEEB3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CEEB3 sinh lời 36,08% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 19,58% và mức sụt giảm tối đa -3,21%.
CEEB3 thuộc ngành nào?
Cia Eletricidade Est. Da Bahia - Coelba hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.