B3 · BRL

CEEB5

Companhia de Electricidade do Estado da Bahia - COELBA Pfd A

40,00 R$-11,11% (-5,00 R$)
Biên độ trong ngày
40,00 R$ – 40,00 R$
Khối lượng trong ngày
4 N R$
Biên độ 52 tuần
34,01 R$ – 49,00 R$

Theo dõi CEEB5 trên Fuolio

Xem CEEB5 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CEEB5 qua các con số

Vốn hóa thị trường
11,4 T R$
P/E
7,03
P/B
1,26
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
15,83%
Nợ ròng/EBITDA
3,61

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CEEB5 là 15,83%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 14,60%.

Lịch sử giá CEEB5

01/10/202529/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CEEB5

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-2,45%+23,71%+86,90%
Biến động (năm hóa)28,27%30,18%37,30%
Mức sụt giảm tối đa-13,93%-19,40%-32,85%
Số tháng tăng6/1216/3627/60

Đầu tư vào CEEB5 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.102,59 R$.

Giá trị hôm nay với CEEB5
2.102,59 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+110,26%
Lợi nhuận mỗi năm
+16,03%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CEEB5

Định giá

  • P/E
    7,03
  • P/B
    1,26
  • EV/EBITDA
    5,72
  • EV/EBIT
    7,20
  • EV/Doanh thu
    1,59
  • P/EBIT
    2,65
  • P/S
    0,59
  • P/OCF
    14,78
  • P/FCF
    -3,13
  • Earnings yield
    13,89%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    5,69 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    31,73 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    19,5 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,61
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    2,35
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    2,56
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,20
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,20
  • Tỷ số tiền mặt
    0,29

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    28,41%
  • Biên EBITDA
    27,88%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    22,16%
  • Biên lợi nhuận ròng
    7,70%
  • Vòng quay tài sản
    0,51

Khả năng sinh lời

  • ROE
    17,94%
  • ROA
    3,93%
  • ROIC
    12,51%
  • Payout
    111,24%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    8,47%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -0,48%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    11,20%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    8,08%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,72%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -30,02%

Giá hợp lý của CEEB5 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 40,00 R$.

Giá hợp lý theo Graham
63,75 R$
Cao hơn giá 59,36%

√(22,50 × 5,69 R$ × 31,73 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
88,70 R$
Cao hơn giá 121,76%

5,32 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CEEB5 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E5,230,600,640,610,711,121,171,09
P/B1,300,150,180,160,190,220,230,13
EV/EBITDA5,283,203,113,293,413,655,085,39
Tỷ suất cổ tức15,18%8,78%11,70%20,57%16,79%1,11%10,66%2,06%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu7,46 R$59,60 R$60,62 R$51,65 R$55,02 R$40,18 R$33,28 R$21,05 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu29,94 R$244,72 R$212,18 R$194,85 R$203,58 R$201,37 R$172,04 R$171,57 R$
ROE24,90%24,35%28,57%26,51%27,02%19,95%19,34%12,27%
ROIC15,40%14,69%17,38%14,75%13,51%11,26%9,55%7,39%
Biên lợi nhuận gộp29,26%30,04%30,89%29,18%25,04%22,62%22,76%18,67%
Biên EBITDA28,73%29,90%30,66%28,44%24,49%21,13%21,04%17,13%
Biên lợi nhuận ròng10,63%10,94%12,13%11,21%11,70%10,80%9,88%6,91%
Nợ ròng/EBITDA3,352,992,863,053,073,084,534,95

Báo cáo tài chính của CEEB5

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần18,4 T R$16,5 T R$15,2 T R$14 T R$14,3 T R$11,3 T R$
Giá vốn hàng bán-13 T R$-11,6 T R$-10,5 T R$-9,9 T R$-10,7 T R$-8,7 T R$
Lợi nhuận gộp5,4 T R$5 T R$4,7 T R$4,1 T R$3,6 T R$2,6 T R$
EBITDA5,3 T R$4,9 T R$4,6 T R$4 T R$3,5 T R$2,4 T R$
EBIT4,2 T R$4 T R$3,8 T R$3,2 T R$2,8 T R$1,8 T R$
Kết quả tài chính-2,1 T R$-1,8 T R$-1,8 T R$-1,3 T R$-757 Tr R$-353 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,1 T R$2,2 T R$2 T R$1,9 T R$2,1 T R$1,5 T R$
Thuế thu nhập-144 Tr R$-398 Tr R$-186 Tr R$-320 Tr R$-392 Tr R$-239 Tr R$
Lợi nhuận ròng2 T R$1,8 T R$1,8 T R$1,6 T R$1,7 T R$1,2 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CEEB5 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CEEB5Cia Eletricidade Est. Da Bahia - Coelba7,031,2615,83%17,94%11,4 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

CEEB5 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202631/12/20260,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202631/12/20260,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/202631/12/20260,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202531/12/20260,45 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 8,16%2017
  • 2,06%2018
  • 10,66%2019
  • 1,11%2020
  • 16,79%2021
  • 20,57%2022
  • 11,70%2023
  • 8,78%2024
  • 15,18%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/10/202505/12/20253,87 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/202505/12/20250,52 R$
Cổ tức10/04/202505/12/20250,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/202512/11/20250,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202512/11/20250,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202428/05/20250,35 R$
Cổ tức30/09/202420/12/20240,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202420/12/20240,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202420/12/20240,29 R$
Cổ tức15/04/202420/12/20241,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202420/12/20240,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202420/12/20240,39 R$
Xem tất cả 109 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/10/202327/12/20230,40 R$
Cổ tức31/07/202327/12/20232,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202315/09/20230,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/202321/07/20230,42 R$
Cổ tức18/04/202304/05/20230,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202328/03/20230,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/202220/12/20220,38 R$
Cổ tức01/08/202216/08/20222,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/202216/08/20220,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/04/202216/08/20220,36 R$
Cổ tức18/04/202224/05/20222,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/202230/03/20220,52 R$
Cổ tức03/12/202121/12/20211,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/202114/10/20210,51 R$
Cổ tức05/07/202123/07/20213,04 R$
Cổ tức08/04/202112/05/20210,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202118/03/20210,97 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202010/12/20200,50 R$
Cổ tức16/04/201910/12/20190,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/201907/08/20190,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/201930/04/20190,71 R$
Cổ tức19/02/201927/02/20191,85 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/201827/08/20180,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201631/12/20170,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/201714/12/20170,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201614/02/20170,51 R$
Cổ tức20/12/201614/02/20170,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/08/201631/12/20160,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201631/12/20160,60 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/201618/05/20160,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201429/04/20150,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201325/06/20140,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/201115/02/20120,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201130/12/20110,15 R$
Cổ tức29/08/201114/09/20111,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201110/08/20110,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201125/05/20110,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201023/02/20110,14 R$
Cổ tức30/09/201031/12/20101,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/201015/12/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201015/09/20100,14 R$
Cổ tức29/03/201016/06/20101,67 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/201019/05/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200919/05/20100,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/200916/12/20090,13 R$
Cổ tức30/09/200916/12/20091,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/200909/09/20090,26 R$
Cổ tức27/03/200910/06/20091,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200813/05/20090,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/200810/12/20080,12 R$
Cổ tức31/10/200810/12/20081,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/200810/09/20080,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/200811/06/20080,12 R$
Cổ tức24/04/200811/06/20081,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/200709/01/20080,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/10/200712/12/20070,00 R$
Cổ tức01/10/200730/10/20070,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/07/200731/08/20070,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/06/2015—0,20 R$
Cổ tức19/06/2015—0,21 R$
Cổ tức29/04/2013—0,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2012—0,58 R$
Cổ tức18/04/2012—0,34 R$
Cổ tức18/04/2012—1,13 R$
Cổ tức27/04/2011—2,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/05/2007—1,09 R$
Cổ tức28/03/2007—12,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/2006—1,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/11/2006—1,12 R$
Cổ tức28/09/2006—9,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/07/2006—1,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/05/2006—1,34 R$
Cổ tức07/03/2006—7,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/2005—1,55 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/2005—2,32 R$
Cổ tức20/10/2005—13,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/07/2005—2,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/04/2005—1,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/2004—1,29 R$
Cổ tức29/11/2004—5,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/11/2004—3,76 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/07/2004—2,52 R$
Cổ tức30/03/2004—5,05 R$
Cổ tức30/03/2004—5,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2003—3,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/01/2003—3,93 R$
Cổ tức30/04/2002—0,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/01/2002—1,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/2002—4,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/2001—0,44 R$
Cổ tức25/04/2001—2,55 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/2001—2,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/08/2000—2,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/04/1999—2,55 R$
Cổ tức23/04/1999—1,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/10/1998—2,33 R$
Cổ tức16/04/1998—5,82 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu07/12/20071 đổi 100
Thưởng cổ phiếu28/07/2006100,00% bằng cổ phiếu

Về Cia Eletricidade Est. Da Bahia - Coelba

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
1,02%
Cổ phiếu đã phát hành
152 Tr phổ thông · 110,1 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
1,7 N R$
Niêm yết từ
23/05/1995
CNPJ
15.139.629/0001-94
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Neoenergia S.ACổ đông kiểm soát98,45%99,72%98,98%
Outros1,55%0,29%1,02%

Câu hỏi về CEEB5

Giá CEEB5 hôm nay là bao nhiêu?

CEEB5 đang ở mức 40,00 R$ (-11,11% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CEEB5 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CEEB5 đã trả 5,92 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 15,18%.

Khi nào CEEB5 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,50 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.

P/E và P/B của CEEB5 là bao nhiêu?

CEEB5 đang giao dịch với P/E là 7,03 và P/B là 1,26.

CEEB5 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CEEB5 sinh lời -2,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,27% và mức sụt giảm tối đa -13,93%.